← Trang chủ

Hôn mê do suy chức năng tuyến giáp

ICD-10 · —Nội tiết✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3879/QĐ-BYT (30/09/2014) — Bệnh Nội tiết - Chuyển hóa
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hôn mê do suy chức năng tuyến giáp là một tình trạng cấp cứu nội tiết hiếm gặp nhưng đe dọa tính mạng, đặc trưng bởi suy giáp nặng mất bù, thay đổi tri giác, hạ thân nhiệt và thường có yếu tố khởi phát.
Dịch tễ: Bệnh hiếm gặp, thường xảy ra ở người lớn tuổi, đặc biệt là phụ nữ, và những bệnh nhân suy giáp mạn tính chưa được chẩn đoán hoặc điều trị không đầy đủ.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự thiếu hụt trầm trọng hormone tuyến giáp, dẫn đến giảm chuyển hóa toàn thân nghiêm trọng. Điều này gây suy giảm chức năng đa cơ quan, bao gồm giảm hoạt động thần kinh trung ương (thay đổi tri giác, hôn mê), hạ thân nhiệt, suy hô hấp, suy tim và rối loạn điện giải.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Thương tổn tình trạng tinh thần (tuy hiếm khi hôn mê)
    • Biểu hiện thần kinh: từ nhẹ như dấu hiệu ngủ gà, đến nặng với hôn mê thật sự nhưng hiếm khi hôn mê sâu
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Là biến chứng nguy kịch của suy giáp nặng
    • Là biểu hiện sự mất bù trong bệnh cảnh suy giáp
    • Bệnh tương đối ít gặp nhưng tiến triển thường nặng, tử vong khoảng 50%
    • Thường gặp ở nữ giới trên 50 tuổi đã có suy giáp (có khi chưa được chẩn đoán) kết hợp với các yếu tố khởi phát
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử bệnh
    • Tỷ lệ hôn mê do suy giáp chiếm khoảng 1/1000 trường hợp suy giáp, tuy nhiên thực tế có lẽ cao hơn do bỏ sót
    • Nguyên nhân bệnh cảnh suy giáp chiếm hơn 90% là suy giáp tiên phát do bất kỳ nguyên nhân nào: Tự miễn, sau phẫu thuật cắt tuyến giáp, sau điều trị iod phóng xạ, lạm dụng iod, điều trị lithium, vô căn
  • Yếu tố khởi phát
    • Ngừng điều trị hoặc điều trị hormon thay thế không đầy đủ
    • Nhiễm lạnh
    • Lạm dụng thuốc (rượu, phenothiazin, thuốc ngủ, thuốc làm dịu, thuốc lợi tiểu, digital...)
    • Chấn thương, gây mê, can thiệp phẫu thuật
    • Nhồi máu cơ tim, tai biến mạch não, xuất huyết tiêu hoá
    • Nhiễm trùng, nhất là hệ hô hấp
    • Hạ glucose máu
    • Hơn 50% các trường hợp suy giáp nhập viện trong bối cảnh một bệnh khác
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng điển hình của suy giáp
    • Da khô
    • Phản xạ chậm
    • Yếu toàn thân
    • Phù niêm
    • Có khía ngang trước phần thấp của cổ
  • Dấu hiệu gợi ý suy giáp chưa được chẩn đoán
    • Gương mặt phù dạng suy giáp
    • Thâm nhiễm da
    • Rụng lông, tóc
    • Da khô, mất sắc tố, sắc da xanh vàng sáp
    • Bướu giáp lớn có khi tuyến giáp teo, hoặc sẹo phẫu thuật vùng cổ, dấu vết của mắt lồi
  • Biểu hiện thần kinh
    • Từ nhẹ như dấu hiệu ngủ gà, đến nặng với hôn mê thật sự nhưng hiếm khi hôn mê sâu
    • Khoảng 20% trường hợp suy giáp có co giật
  • Thân nhiệt
    • Giảm là dấu hiệu rất có giá trị chẩn đoán, chiếm tỷ lệ 80% các trường hợp
    • Nhiệt độ khoảng 30 - 36 o C, có khi xuống đến 34 o C
    • Thân nhiệt bình thường ngay trong bối cảnh đang nhiễm trùng cũng gợi ý chẩn đoán hôn mê suy giáp
    • Hạ thân nhiệt không kèm rét run
  • Khám hô hấp
    • Nhịp thở chậm hoặc nhanh
    • Tìm thấy tiêu điểm nhiễm trùng (có thể là nguyên nhân, có thể là hậu quả của hôn mê)
    • Có trường hợp bị tràn dịch màng phổi
  • Khám tim mạch
    • Nhịp tim có thể chậm nhưng không hằng định
    • Huyết áp thay đổi, thường tăng
    • Nếu có triệu chứng suy tim cần nghĩ đến nhồi máu cơ tim
  • Các biểu hiện khác
    • Có thể thấy biểu hiện tắc ruột do liệt ruột
    • Nhiễm trùng đường tiểu, ứ nước tiểu
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Hôn mê suy giáp (Myxedema Coma)
    • Là một hội chứng lâm sàng cấp tính, nặng, đe dọa tính mạng, biểu hiện sự mất bù của tình trạng suy giáp nặng
    • Đặc trưng bởi rối loạn ý thức (từ ngủ gà đến hôn mê), hạ thân nhiệt, và các triệu chứng suy giáp toàn thân trầm trọng
📚 Theo Y văn
  • Các yếu tố góp phần vào hội chứng
    • Hạ natri máu
    • Giảm oxy máu, tăng CO2 máu, nhiễm toan
    • Hạ glucose máu
    • Giảm sinh nhiệt và rối loạn điều hòa nhiệt độ ở não
    • Giảm cung lượng tim và thể tích máu hiệu quả
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán phân biệt
    • Nói chung chẩn đoán hôn mê suy giáp thường rõ nếu bệnh cảnh đầy đủ các triệu chứng lâm sàng cũng như cận lâm sàng
    • Cần lưu ý chẩn đoán phân biệt hôn mê do những nguyên nhân khác xảy ra trên người bệnh suy giáp
    • Vấn đề phức tạp ở chỗ chính bản thân các bệnh có thể gây hôn mê này lại là điều kiện thuận lợi gây hôn mê suy giáp trên người bệnh đã có sẵn bệnh cảnh suy giáp trước đó
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Hội chứng bệnh bình giáp (Euthyroid sick syndrome) — Xảy ra trên người bình giáp bị một thương tổn nặng không phải trên giáp · Xét nghiệm thấy T3, T4 giảm nhưng FT4 bình thường, TSH không tăng · Đây chỉ là tình trạng giảm chuyển hoá phản ứng sinh lý có lợi thoáng qua nhằm giảm tiêu hao năng lượng ở một người suy dinh dưỡng
Hôn mê do hạ đường huyết (Hypoglycemic coma) — Tiền sử đái tháo đường, sử dụng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết · Glucose máu thấp (< 3.9 mmol/L) · Đáp ứng nhanh với truyền glucose tĩnh mạch
Hôn mê do nhiễm toan ceton/tăng áp lực thẩm thấu (DKA/HHS) — Tiền sử đái tháo đường · Tăng đường huyết rất cao (> 13.9 mmol/L cho DKA, > 33.3 mmol/L cho HHS) · Nhiễm toan chuyển hóa (pH < 7.3, HCO3 < 18 mEq/L, có ceton niệu/máu) trong DKA · Mất nước nặng, tăng áp lực thẩm thấu máu (> 320 mOsm/kg) trong HHS
Hôn mê do đột quỵ (Stroke coma) — Thường có dấu hiệu thần kinh khu trú (liệt nửa người, liệt mặt, rối loạn ngôn ngữ) · Chụp CT hoặc MRI sọ não có tổn thương nhồi máu hoặc xuất huyết
Hôn mê do nhiễm trùng huyết (Septic coma) — Có thể có sốt (dù trong suy giáp nặng có thể không rõ) · Dấu hiệu nhiễm trùng nặng, suy đa tạng · Cấy máu có thể dương tính với vi khuẩn · Thường kèm theo các dấu hiệu sốc nhiễm trùng (hạ huyết áp, tăng lactate máu)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điện não đồ
    • Khá gợi ý với lác đác sóng alpha, sóng không rộng, không đáp ứng với kích thích ánh sáng
  • Xét nghiệm dịch não tuỷ
    • Thường thấy áp lực tăng do tăng protein dịch não tuỷ
  • Điện tim
    • Thường thấy nhịp chậm xoang, điện thế thấp lan rộng, khoảng QT kéo dài, đôi khi có hình ảnh thiếu máu cơ tim
  • Chụp phim X-quang lồng ngực
    • Thấy bóng tim lớn, có thể do tràn dịch màng tim góp phần
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
TSH
tăng — Xác định bệnh cảnh suy giáp
T4 tự do (hoặc T4)
giảm — Xác định bệnh cảnh suy giáp
T3 tự do (hoặc T3)
giảm — Xác định bệnh cảnh suy giáp
🔬 Đặc hiệu cao
TSH (trong suy giáp do nguyên nhân ở cao)
bình thường thậm chí tăng — Gợi ý suy giáp thứ phát hoặc tam phát
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Natri máu
giảm, có thể < 110mmol/l — Do mức lọc cầu thận giảm và AVP tăng
Hematocrite và protid
giảm — Biểu hiện loãng máu
Độ thẩm thấu nước tiểu
tăng — Gợi ý tình trạng cô đặc nước tiểu
AVP (ADH)
tăng — Hormon làm giảm tiểu, góp phần gây hạ natri máu
Khí máu (O2)
giảm — Biểu hiện toan hô hấp
Khí máu (CO2)
tăng — Biểu hiện toan hô hấp
Khí máu (pH)
giảm — Biểu hiện toan hô hấp
Huyết đồ (Hồng cầu)
thiếu máu đẳng sắc hồng cầu bình thường — Tình trạng thiếu máu
Huyết đồ (Bạch cầu)
bình thường dù có nhiễm trùng — Đáp ứng viêm có thể bị che lấp trong suy giáp nặng
Men (Creatine-kinase, aspartate-amino-transferase, lactico-dehydrogenase)
gia tăng — Dù không kèm hoại tử cơ tim, gợi ý tổn thương cơ
Glucose máu
có thể giảm — Do giảm phân huỷ glycogen và giảm tân tạo glucose
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định
    • Dựa trên sự kết hợp của các triệu chứng lâm sàng điển hình và kết quả cận lâm sàng
    • Lâm sàng: Biểu hiện thần kinh (ngủ gà đến hôn mê), hạ thân nhiệt (thường < 35 o C), các triệu chứng điển hình của suy giáp (da khô, phản xạ chậm, yếu toàn thân, phù niêm)
    • Cận lâm sàng: TSH tăng, T4 tự do (hoặc T4) và T3 tự do (hoặc T3) giảm
    • Các rối loạn khác như hạ natri máu, toan hô hấp, hạ glucose máu cũng hỗ trợ chẩn đoán
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hôn mê suy giáp là một bệnh cảnh nặng
    • Tiến triển thường nặng, tử vong khoảng 50%
    • Các yếu tố tiên lượng xấu bao gồm: tuổi lớn, nhịp tim quá chậm, thân nhiệt lúc đầu < 30 o C hoặc không tăng với xử trí, dấu hiệu suy tuần hoàn nặng, can thiệp hô hấp hỗ trợ chậm, lạm dụng điều trị T3 hoặc lợi tiểu, toàn cảnh suy giáp nặng
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định mức độ nặng
    • Đo thân nhiệt: Đánh giá mức độ hạ thân nhiệt (đặc biệt < 30 o C là yếu tố tiên lượng xấu)
    • Theo dõi nhịp tim, huyết áp: Đánh giá mức độ suy tuần hoàn
    • Khí máu động mạch: Đánh giá mức độ suy hô hấp (giảm O2, tăng CO2, giảm pH)
    • Điện tim: Đánh giá biến chứng tim mạch (nhịp chậm, QT kéo dài, thiếu máu cơ tim)
    • Xét nghiệm điện giải đồ (Natri máu), glucose máu: Đánh giá mức độ rối loạn chuyển hóa
    • Đánh giá mức độ suy giáp qua TSH, T4, T3
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân bệnh cảnh suy giáp (chiếm hơn 90% là suy giáp tiên phát)
    • Tự miễn
    • Sau phẫu thuật cắt tuyến giáp
    • Sau điều trị iod phóng xạ
    • Lạm dụng iod
    • Điều trị lithium
    • Vô căn
  • Yếu tố khởi phát/thúc đẩy
    • Ngừng điều trị hoặc điều trị hormon thay thế không đầy đủ
    • Nhiễm lạnh
    • Lạm dụng thuốc (rượu, phenothiazin, thuốc ngủ, thuốc làm dịu, thuốc lợi tiểu, digital...)
    • Chấn thương, gây mê, can thiệp phẫu thuật
    • Nhồi máu cơ tim, tai biến mạch não, xuất huyết tiêu hoá
    • Nhiễm trùng, nhất là hệ hô hấp
    • Hạ glucose máu
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Hôn mê suy giáp cần được nhanh chóng điều trị tích cực tại trung tâm hồi sức ngay khi chỉ mới gợi ý chẩn đoán, không cần đợi đầy đủ các xét nghiệm cận lâm sàng. Cần tránh dùng quá liều thuốc và tình trạng ngộ độc nước. Cần điều trị các yếu tố thúc đẩy, ngay cả khi nghi ngờ, yếu tố thúc đẩy thường là nhiễm trùng.
Hormon thay thế tuyến giáp
⚙ Bổ sung hormon giáp thiếu hụt để phục hồi chức năng chuyển hóa của cơ thể.
💊 Levothyroxin (T4)
50 đến 100 mcrg · tiêm tĩnh mạch, cứ 6 giờ đến 8 giờ tiêm một lần trong 24 giờ, sau đó cho 70 đến 100 mcrg/ngày, cho tới khi có thể cho uống bằng miệng
💊 T3 (Liothyronine)
2,5 - 25µg cho ngày đầu · sonde dạ dày (nếu không có dạng chích)
💊 Kết hợp T4 và T3
liều đầu tiên 100µg T4 cộng với 20µg T3, sau đó cho 10µg T3 mỗi 8 giờ cho đến khi người bệnh có đáp ứng · tiêm tĩnh mạch
↔ Việc sử dụng T3 dành cho những trường hợp có sự giảm chuyển T4 thành T3. Nói chung chỉ nên dùng liều thấp, liều cao có thể gây loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim.
Corticoid
⚙ Ngăn ngừa suy thượng thận cấp, một biến chứng có thể xảy ra hoặc nặng hơn trong bối cảnh suy giáp nặng.
💊 Hydrocortison hemisuccinat
100 - 1200mg chia 2 đến 4 lần trong ngày đầu · tiêm tĩnh mạch
↔ Các ngày sau có thể tiếp tục nếu có suy thượng thận.
Điều trị hạ Natri máu
⚙ Điều chỉnh nồng độ natri máu để tránh biến chứng thần kinh do hạ natri máu nặng.
💊 NaCl ưu trương
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ cần hạn chế nước là đủ. Nếu Natri dưới 110mmol/l, truyền NaCl ưu trương hết sức thận trọng kèm furosemid. Luôn đề phòng suy tim sung huyết.
Điều trị hạ Glucose máu
⚙ Cung cấp năng lượng cho cơ thể và não bộ, ngăn ngừa tổn thương thần kinh do hạ đường huyết.
💊 Glucose
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tĩnh mạch
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Đảm bảo thông khí và oxy hóa máu đầy đủ, đặc biệt khi có suy hô hấp do suy giáp hoặc các yếu tố khác.
↔ Cần nhanh chóng thực hiện: Đặt nội khí quản thở oxy, có khi phải thở máy kèm theo dõi khí máu. Tránh các ức chế hô hấp ngay cả khi có co giật.
Làm ấm thụ động
⚙ Tăng thân nhiệt từ từ và an toàn, tránh gây giãn mạch và choáng.
↔ Làm tăng thân nhiệt với làm ấm thụ động bằng đắp chăn. Không nên tăng thân nhiệt chủ động mạnh có thể gây giãn mạch, choáng trên một người bệnh đang giảm thể tích máu. Nếu nhiệt độ trung ương xuống dưới 30 o C có thể phối hợp chỉ định truyền máu toàn phần.
Hỗ trợ tim mạch
⚙ Duy trì huyết áp và cung lượng tim, bảo vệ các cơ quan quan trọng.
💊 Dopamin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm tĩnh mạch
↔ Trợ tim mạch nên thận trọng. Nếu huyết áp hạ, chỉ định truyền dịch phù hợp. Nếu có choáng cần truyền máu toàn phần. Nếu suy tim sung huyết với tăng áp tĩnh mạch, digital dùng một cách thận trọng. Không được cho lợi tiểu dù người bệnh có phù ở chân.
Điều trị co giật
⚙ Điều trị nguyên nhân gây co giật để ổn định tình trạng thần kinh.
↔ Cần thận trọng, với barbituric và benzodiazepin có thể làm chậm cải thiện tri giác và ức chế trung tâm hô hấp. Nói chung chỉ nên dựa vào điều trị nguyên nhân: Hạ Natri máu, thiếu oxy, hạ glucose máu.
Truyền hồng cầu khối
⚙ Cải thiện tình trạng thiếu máu rõ rệt, tăng khả năng vận chuyển oxy.
↔ Trường hợp thiếu máu rõ có thể truyền hồng cầu khối.
Điều trị yếu tố thúc đẩy
⚙ Giải quyết các nguyên nhân hoặc tình trạng làm nặng thêm hôn mê suy giáp.
↔ Tích cực tìm kiếm và điều trị các yếu tố thúc đẩy như nhiễm trùng, nhiễm khuẩn huyết, dùng thuốc quá liều...
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/Thận trọng
    • Không nên tăng thân nhiệt chủ động mạnh có thể gây giãn mạch, choáng trên một người bệnh đang giảm thể tích máu
    • Không được cho lợi tiểu dù người bệnh có phù ở chân
    • Thuốc co mạch phải hết sức thận trọng
    • Digital dùng một cách thận trọng nếu suy tim sung huyết
    • Chỉ nên dùng liều thấp hormon giáp, liều cao có thể gây loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim
    • Với barbituric và benzodiazepin có thể làm chậm cải thiện tri giác và ức chế trung tâm hô hấp
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Điều trị hạ Natri máu chỉ cần hạn chế nước là đủ. Nếu Natri dưới 110mmol/l, một cách hết sức thận trọng có thể truyền phụ thêm NaCl ưu trương kèm furosemid. Luôn đề phòng suy tim sung huyết
    • Có thể cung cấp glucose bằng đường tĩnh mạch nếu hạ glucose máu
    • Trường hợp thiếu máu rõ có thể truyền hồng cầu khối
    • Tích cực tìm kiếm và điều trị các yếu tố thúc đẩy như nhiễm trùng, nhiễm khuẩn huyết, dùng thuốc quá liều...
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hiệu quả lâm sàng
    • Xuất hiện sau vài giờ điều trị
    • Bệnh cải thiện khá nhanh chóng sau vài giờ hoặc vài ngày, ngay cả khi phải điều trị các rối loạn hô hấp hoặc biến chứng nhiễm trùng
  • Đáp ứng cận lâm sàng
    • TSH giảm dần trong 24 - 48 giờ
  • Theo dõi chung
    • Theo dõi đầy đủ tình trạng suy giáp
📚 Theo Y văn
  • Các chỉ số cần theo dõi
    • Thân nhiệt: Đảm bảo thân nhiệt tăng dần và ổn định
    • Tri giác: Đánh giá mức độ cải thiện ý thức
    • Nhịp tim, huyết áp: Đảm bảo ổn định huyết động
    • Khí máu động mạch: Đánh giá chức năng hô hấp và tình trạng toan kiềm
    • Điện giải đồ (Natri máu), Glucose máu: Đảm bảo các chỉ số trong giới hạn bình thường
    • T4 tự do, T3 tự do: Đánh giá đáp ứng với liệu pháp hormon thay thế
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng nguy kịch
    • Là biến chứng nguy kịch của suy giáp nặng
  • Nguyên nhân tử vong thường gặp
    • Suy hô hấp
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng tiềm ẩn
    • Loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim (do điều trị hormon giáp quá liều)
    • Choáng (do giãn mạch khi tăng thân nhiệt chủ động mạnh)
    • Suy tim sung huyết
    • Ngộ độc nước (do điều trị không đúng hạ natri máu)
    • Nhiễm trùng huyết (do yếu tố thúc đẩy hoặc hậu quả của hôn mê)
    • Tổn thương não vĩnh viễn nếu thiếu oxy hoặc hạ glucose máu kéo dài
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến/Xử trí ban đầu
    • Hôn mê suy giáp cần được nhanh chóng điều trị tích cực tại trung tâm hồi sức ngay khi chỉ mới gợi ý chẩn đoán
  • Cờ đỏ (Yếu tố tiên lượng xấu)
    • Tuổi lớn
    • Nhịp tim quá chậm
    • Thân nhiệt lúc đầu < 30 o C, hoặc thân nhiệt không tăng với xử trí
    • Dấu hiệu suy tuần hoàn nặng
    • Can thiệp hô hấp hỗ trợ chậm, hoặc ngừng hô hấp hỗ trợ khi tình trạng người bệnh vẫn đang rất cần
    • Lạm dụng điều trị T3 hoặc lợi tiểu
    • Toàn cảnh suy giáp nặng
💬 Góp ý bước này