← Trang chủ

Suy hô hấp cấp ở bệnh nhân ung thư

ICD-10 · J96.0Cấp cứu - Hồi sức, Ung bướu, Hô hấp✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Suy hô hấp cấp là tình trạng hệ hô hấp không duy trì được trao đổi khí đầy đủ, đe dọa tính mạng. Ở bệnh nhân ung thư, đây là suy hô hấp cấp xảy ra trên nền bệnh lý ác tính, thường do biến chứng của bệnh hoặc điều trị.
Dịch tễ: Suy hô hấp cấp thường gặp ở bệnh nhân ung thư, đặc biệt là ung thư giai đoạn tiến triển, ung thư huyết học hoặc đang điều trị tích cực (hóa trị, xạ trị, ghép tế bào gốc). Tần suất mắc bệnh cao, góp phần đáng kể vào tỷ lệ bệnh tật và tử vong ở nhóm đối tượng này.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh đa dạng, bao gồm: 1) Ảnh hưởng trực tiếp của khối u (chèn ép đường thở, thâm nhiễm nhu mô, tràn dịch màng phổi). 2) Biến chứng liên quan điều trị (viêm phổi do hóa/xạ trị, tổn thương phổi do thuốc, suy giảm miễn dịch dẫn đến nhiễm trùng cơ hội). 3) Các yếu tố toàn thân (suy kiệt, nhiễm trùng huyết, thuyên tắc phổi).
Phân loại: Thường được phân loại thành suy hô hấp cấp giảm oxy máu (Type I) và suy hô hấp cấp tăng CO2 máu (Type II), tùy thuộc vào rối loạn trao đổi khí chủ yếu.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Khó thở đột ngột hoặc tăng dần nhanh chóng
    • Thở nhanh, thở gắng sức
    • Ho khan hoặc ho có đờm, có thể lẫn máu
    • Đau ngực
    • Sốt
    • Thay đổi tri giác (lú lẫn, hôn mê)
    • Mệt mỏi, yếu cơ toàn thân
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian khởi phát và diễn tiến của các triệu chứng hô hấp (đột ngột hay từ từ, mức độ nặng lên nhanh chóng)
    • Các triệu chứng kèm theo (sốt, ớn lạnh, đau ngực, ho ra máu, sụt cân, mệt mỏi)
    • Tiền sử bệnh ung thư (loại ung thư, giai đoạn, các phương pháp điều trị đã và đang thực hiện: phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, liệu pháp miễn dịch, liệu pháp đích)
    • Các biến chứng liên quan đến ung thư hoặc điều trị ung thư (ví dụ: giảm bạch cầu hạt sau hóa trị, viêm phổi do xạ trị, thuyên tắc phổi)
    • Các bệnh lý nền khác (tim mạch, hô hấp mạn tính, thận, gan)
📖 Nguồn: Hướng dẫn lâm sàng về suy hô hấp cấp
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bệnh nhân ung thư
    • Suy hô hấp là tình trạng bệnh lý thường gặp ở bệnh nhân ung thư.
📚 Theo Y văn
  • Loại ung thư và giai đoạn
    • Ung thư phổi nguyên phát hoặc di căn phổi
    • Ung thư vùng đầu cổ, trung thất gây chèn ép đường thở
    • Ung thư có di căn xương, não gây suy giảm chức năng hô hấp hoặc thần kinh
  • Điều trị ung thư
    • Hóa trị (gây độc phổi, giảm bạch cầu hạt, suy tim)
    • Xạ trị vùng ngực (viêm phổi do xạ trị, xơ phổi)
    • Phẫu thuật (biến chứng sau mổ như xẹp phổi, viêm phổi, thuyên tắc phổi)
    • Liệu pháp miễn dịch (viêm phổi kẽ do miễn dịch)
    • Liệu pháp đích (độc tính phổi)
  • Các yếu tố nguy cơ khác
    • Nhiễm trùng (viêm phổi, nhiễm trùng huyết)
    • Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (do tình trạng tăng đông ở bệnh nhân ung thư)
    • Tràn dịch màng phổi, tràn khí màng phổi
    • Suy tim, bệnh mạch vành
    • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen phế quản
    • Suy dinh dưỡng, suy kiệt
    • Nằm lâu, bất động
📖 Nguồn: UpToDate: Acute respiratory failure in the cancer patient
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng cơ năng
    • Khó thở: Cảm giác hụt hơi, thở không đủ, mức độ từ nhẹ đến nặng, có thể xuất hiện đột ngột hoặc tăng dần
    • Thở nhanh, thở gắng sức
    • Ho: Có thể ho khan, ho có đờm, ho ra máu
    • Đau ngực: Có thể do viêm màng phổi, thuyên tắc phổi, hoặc di căn xương
    • Mệt mỏi, yếu cơ
    • Thay đổi tri giác: Lú lẫn, bứt rứt, vật vã, ngủ gà, hôn mê (do thiếu oxy hoặc tăng CO2 máu)
  • Dấu hiệu thực thể
    • Nhịp thở: Thở nhanh (>20 lần/phút), thở chậm (<12 lần/phút nếu có suy hô hấp nặng do tăng CO2)
    • Kiểu thở: Thở co kéo cơ hô hấp phụ (cơ ức đòn chũm, cơ liên sườn), rút lõm lồng ngực, phập phồng cánh mũi
    • Màu sắc da và niêm mạc: Tím tái (môi, đầu chi) do thiếu oxy máu nặng
    • Tim mạch: Nhịp tim nhanh (>100 lần/phút), huyết áp có thể tăng hoặc giảm
    • Phổi: Rì rào phế nang giảm, ran ẩm, ran nổ, ran rít, ran ngáy (tùy nguyên nhân)
    • Thần kinh: Rối loạn ý thức, run vẫy (asterixis) nếu tăng CO2 máu nặng
    • Khác: Phù ngoại biên (nếu có suy tim hoặc hội chứng tĩnh mạch chủ trên), sưng phù mặt, cổ, cánh tay (hội chứng tĩnh mạch chủ trên)
📖 Nguồn: Harrison's Principles of Internal Medicine, 20th ed.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)
    • Khởi phát cấp tính (trong vòng 1 tuần sau yếu tố nguy cơ)
    • Hình ảnh X-quang ngực hoặc CT ngực có thâm nhiễm hai bên không giải thích được bằng tràn dịch, xẹp phổi hoặc nốt
    • Phù phổi không do suy tim hoặc quá tải dịch (được đánh giá bằng siêu âm tim hoặc không có bằng chứng lâm sàng của suy tim)
    • Giảm oxy máu (PaO2/FiO2 < 300 mmHg với PEEP ≥ 5 cmH2O)
  • Hội chứng tĩnh mạch chủ trên (SVCS)
    • Phù mặt, cổ, chi trên
    • Tím tái vùng mặt, cổ
    • Giãn tĩnh mạch cổ và thành ngực
    • Khó thở, ho, đau ngực, khó nuốt
    • Đau đầu, chóng mặt, thay đổi tri giác (nếu có tăng áp lực nội sọ)
  • Hội chứng nhiễm trùng huyết (Sepsis)
    • Nhiễm trùng nghi ngờ hoặc đã được xác định
    • Rối loạn chức năng cơ quan mới khởi phát (được đánh giá bằng thang điểm SOFA ≥ 2 điểm)
    • Hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, thở nhanh, sốt hoặc hạ thân nhiệt, rối loạn tri giác, thiểu niệu
  • Hội chứng thiếu máu
    • Da xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt
    • Mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt
    • Đánh trống ngực, khó thở khi gắng sức hoặc cả khi nghỉ ngơi (nếu thiếu máu nặng)
    • Nhịp tim nhanh
📖 Nguồn: Berlin Definition of ARDS (2012), UpToDate: Superior vena cava syndrome, Sepsis-3 Definition
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm phổi — Sốt, ho có đờm mủ, ran ẩm/nổ khu trú, thâm nhiễm đông đặc trên X-quang/CT phổi. Cấy đờm/dịch phế quản có thể tìm thấy vi khuẩn. Thường có tiền sử giảm bạch cầu hạt ở bệnh nhân ung thư.
Thuyên tắc phổi (PE) — Khó thở đột ngột, đau ngực kiểu màng phổi, ho ra máu, nhịp tim nhanh, SpO2 giảm không tương xứng với hình ảnh X-quang phổi bình thường hoặc ít thay đổi. D-dimer tăng cao. Chẩn đoán xác định bằng CT mạch phổi (CTPA).
Tràn dịch màng phổi ⏳ — Khó thở tăng dần, đau ngực, gõ đục, rì rào phế nang giảm ở vùng thấp. X-quang/CT phổi thấy hình ảnh dịch màng phổi. Chọc dò dịch màng phổi để phân tích (dịch tiết/dịch thấm, tế bào học tìm tế bào ác tính).
Tràn khí màng phổi — Khó thở đột ngột, đau ngực chói, rì rào phế nang giảm hoặc mất, gõ vang. X-quang/CT phổi thấy hình ảnh khoang khí giữa lá thành và lá tạng màng phổi.
Suy tim cấp/Phù phổi cấp — Khó thở kịch phát về đêm, ran ẩm lan tỏa hai đáy phổi, phù ngoại biên, tĩnh mạch cổ nổi, tiếng tim bất thường. BNP/NT-proBNP tăng cao. Siêu âm tim có rối loạn chức năng tim. X-quang phổi có hình ảnh phù phổi kẽ/phế nang.
Tắc nghẽn đường thở do u — Khó thở thì hít vào, tiếng rít thanh quản, ho khan. Tiền sử ung thư vùng đầu cổ, trung thất, hoặc ung thư phổi. Nội soi phế quản hoặc CT ngực xác định vị trí và mức độ tắc nghẽn.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khí máu động mạch
    • Được biểu hiện qua kết quả đo khí máu động mạch.
    • Thiếu oxy máu, có hoặc không kèm theo tăng carbonic (CO2) máu.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Khí máu động mạch (ABG)
PaO2 < 60 mmHg hoặc SaO2 < 90% (khi thở khí phòng); PaCO2 > 45 mmHg (kèm pH < 7.35) — Xác định tình trạng thiếu oxy máu (suy hô hấp type I) và/hoặc tăng CO2 máu (suy hô hấp type II), đánh giá tình trạng kiềm toan.
🔬 Đặc hiệu cao
CT scan ngực
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá chi tiết hơn các tổn thương phổi, màng phổi, trung thất, phát hiện thuyên tắc phổi (CTPA), u, hạch, di căn. Đặc biệt hữu ích khi X-quang không rõ ràng hoặc cần chẩn đoán nguyên nhân.
Cấy đờm, dịch phế quản, máu
Không có ngưỡng cụ thể — Xác định tác nhân gây nhiễm trùng (vi khuẩn, nấm) và kháng sinh đồ, đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân ung thư có nguy cơ nhiễm trùng cơ hội.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
X-quang ngực thẳng
Không có ngưỡng cụ thể — Phát hiện các tổn thương phổi (thâm nhiễm, đông đặc, tràn dịch, tràn khí, u, xẹp phổi) hoặc tim mạch (phù phổi, bóng tim to).
Công thức máu
Bạch cầu > 10.000/mm3 hoặc < 4.000/mm3; Hemoglobin < 10 g/dL — Phát hiện nhiễm trùng (tăng/giảm bạch cầu), thiếu máu (giảm hemoglobin) có thể làm nặng thêm tình trạng suy hô hấp.
D-dimer
> 500 ng/mL (hoặc > tuổi x 10 ở người > 50 tuổi) — Sàng lọc thuyên tắc phổi. Giá trị bình thường giúp loại trừ PE ở bệnh nhân nguy cơ thấp/trung bình. Giá trị tăng cao cần làm thêm CTPA.
Procalcitonin (PCT)
> 0.5 ng/mL — Gợi ý nhiễm trùng do vi khuẩn, giúp phân biệt nguyên nhân nhiễm trùng và không nhiễm trùng, hướng dẫn sử dụng kháng sinh.
BNP/NT-proBNP
BNP > 100 pg/mL; NT-proBNP > 300 pg/mL (ngưỡng thay đổi theo tuổi) — Gợi ý suy tim cấp hoặc phù phổi cấp do tim.
Điện giải đồ, chức năng thận, gan
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá tình trạng toàn thân, các rối loạn chuyển hóa, chức năng cơ quan có thể ảnh hưởng đến hô hấp hoặc điều trị.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa suy hô hấp cấp
    • Tình trạng cơ quan hô hấp đột nhiên không đảm bảo được chức năng trao đổi khí, gây ra thiếu oxy máu, có hoặc không kèm theo tăng carbonic (CO2) máu, được biểu hiện qua kết quả đo khí máu động mạch.
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán
    • Khởi phát cấp tính các triệu chứng hô hấp (khó thở, thở nhanh, co kéo cơ hô hấp phụ).
    • Có bằng chứng rối loạn trao đổi khí trên khí máu động mạch:
    • Suy hô hấp giảm oxy máu (Type I): PaO2 < 60 mmHg hoặc SaO2 < 90% khi thở khí phòng (FiO2 21%).
    • Suy hô hấp tăng CO2 máu (Type II): PaCO2 > 45 mmHg kèm pH < 7.35.
  • Phân loại theo nguyên nhân
    • Suy hô hấp cấp do nguyên nhân tại phổi (ví dụ: viêm phổi, ARDS, thuyên tắc phổi, tràn dịch/khí màng phổi, tắc nghẽn đường thở do u).
    • Suy hô hấp cấp do nguyên nhân ngoài phổi (ví dụ: suy tim, nhiễm trùng huyết, rối loạn thần kinh cơ, suy giảm chức năng thần kinh trung ương).
📖 Nguồn: Harrison's Principles of Internal Medicine, 20th ed.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng của suy hô hấp
    • Mức độ giảm oxy máu: Dựa vào PaO2/FiO2 (chỉ số oxy hóa) hoặc SpO2.
    • Mức độ tăng CO2 máu: Dựa vào PaCO2 và pH.
    • Mức độ gắng sức hô hấp: Tần số thở, mức độ co kéo cơ hô hấp phụ, rối loạn tri giác.
    • Huyết động: Nhịp tim, huyết áp, dấu hiệu sốc.
    • Thang điểm đánh giá mức độ nặng toàn thân: APACHE II, SOFA score (đánh giá rối loạn chức năng các cơ quan khác).
  • Thăm dò xác định giai đoạn/mức độ
    • Khí máu động mạch: Đánh giá PaO2, PaCO2, pH, HCO3- để phân loại suy hô hấp type I hay II và mức độ nặng.
    • Theo dõi SpO2 liên tục: Đánh giá đáp ứng với liệu pháp oxy và diễn biến bệnh.
    • Đánh giá lâm sàng: Tần số thở, nhịp tim, huyết áp, tri giác, mức độ sử dụng cơ hô hấp phụ.
    • X-quang ngực/CT ngực: Đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương phổi, tràn dịch/khí màng phổi, phù phổi.
    • Siêu âm tim: Đánh giá chức năng tim, áp lực động mạch phổi, loại trừ nguyên nhân tim mạch.
  • Mức độ ARDS (theo Berlin Definition)
    • ARDS nhẹ: 200 mmHg < PaO2/FiO2 ≤ 300 mmHg với PEEP hoặc CPAP ≥ 5 cmH2O
    • ARDS trung bình: 100 mmHg < PaO2/FiO2 ≤ 200 mmHg với PEEP hoặc CPAP ≥ 5 cmH2O
    • ARDS nặng: PaO2/FiO2 ≤ 100 mmHg với PEEP hoặc CPAP ≥ 5 cmH2O
📖 Nguồn: Berlin Definition of ARDS (2012), Surviving Sepsis Campaign Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân tại phổi
    • Các rối loạn ở đường thở (airways): các khối u gây bít tắc đường thở cao (ung thư vùng khoang miệng, ung thư thanh quản, ung thư hạ họng,…) hoặc đường thở thấp (ung thư phế quản, u trung thất, ung thư di căn phổi).
    • Các tổn thương ở phế nang và mô kẽ phổi: ung thư phổi, ung thư di căn phổi, viêm phổi (do vi khuẩn, virus, nấm, viêm phổi hít, viêm phổi do hóa chất/xạ trị), hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS), thuyên tắc phổi, tràn dịch màng phổi, tràn khí màng phổi.
  • Nguyên nhân ngoài phổi
    • Suy giảm chức năng thần kinh trung ương: di căn não, bệnh não do chuyển hóa, tác dụng phụ của thuốc (thuốc an thần, opioid).
    • Rối loạn thần kinh cơ: hội chứng cận ung thư, bệnh lý thần kinh do hóa trị, yếu cơ do suy kiệt.
    • Suy tim cấp, phù phổi cấp.
    • Nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm trùng.
    • Toan chuyển hóa nặng.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị suy hô hấp cấp ở bệnh nhân ung thư là một cấp cứu nội khoa, cần được xử trí kịp thời và toàn diện. Mục tiêu chính là đảm bảo oxy hóa và thông khí đầy đủ, điều trị nguyên nhân gây suy hô hấp, và cung cấp các biện pháp hỗ trợ. Quyết định điều trị cần cân nhắc tiên lượng bệnh ung thư, mong muốn của bệnh nhân và gia đình.
Liệu pháp oxy và hỗ trợ thông khí
⚙ Cung cấp oxy bổ sung để cải thiện tình trạng thiếu oxy máu và hỗ trợ chức năng hô hấp. Có thể từ oxy lưu lượng thấp đến thông khí cơ học xâm lấn.
↔ Các phương pháp hỗ trợ thông khí được lựa chọn tùy theo mức độ suy hô hấp và nguyên nhân. Bắt đầu với oxy lưu lượng thấp, tăng dần nếu cần. Nếu không đáp ứng, cân nhắc NIV hoặc thông khí xâm lấn.
Thuốc giãn phế quản
⚙ Làm giãn cơ trơn đường thở, giảm co thắt phế quản, cải thiện luồng khí, đặc biệt hữu ích trong tắc nghẽn đường thở hoặc bệnh phổi tắc nghẽn.
💊 Salbutamol (Ventolin)
2.5 - 5 mg · Khí dung mỗi 20 phút đến 4 giờ một lần tùy mức độ nặng
💊 Ipratropium bromide (Atrovent)
0.5 mg · Khí dung mỗi 4-6 giờ, có thể kết hợp với Salbutamol
↔ Sử dụng khi có bằng chứng co thắt phế quản hoặc tắc nghẽn đường thở. Có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp.
Corticosteroid
⚙ Giảm viêm, giảm phù nề đường thở và mô kẽ phổi, ức chế phản ứng miễn dịch. Hữu ích trong viêm phổi do xạ trị, viêm phổi kẽ do thuốc, tắc nghẽn đường thở do u.
💊 Methylprednisolone
40 - 125 mg · Tiêm tĩnh mạch mỗi 6-8 giờ
💊 Dexamethasone
4 - 8 mg · Tiêm tĩnh mạch mỗi 6-12 giờ
↔ Liều và thời gian điều trị tùy thuộc vào nguyên nhân và đáp ứng lâm sàng. Cần thận trọng ở bệnh nhân ung thư có nguy cơ nhiễm trùng hoặc suy giảm miễn dịch.
Kháng sinh
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng, điều trị viêm phổi hoặc nhiễm trùng huyết.
💊 Piperacillin/Tazobactam
4.5 g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 6 giờ
💊 Meropenem
1 g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ
💊 Vancomycin
15-20 mg/kg (liều nạp), sau đó 15 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch mỗi 8-12 giờ (điều chỉnh theo nồng độ thuốc trong máu)
↔ Lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm ban đầu dựa trên yếu tố nguy cơ, dịch tễ, sau đó điều chỉnh theo kết quả cấy và kháng sinh đồ. Cần bao phủ các tác nhân gây bệnh thường gặp ở bệnh nhân ung thư (bao gồm vi khuẩn gram âm, gram dương, và nấm nếu có nguy cơ).
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm thể tích tuần hoàn, giảm tiền gánh tim, hữu ích trong phù phổi cấp do suy tim hoặc quá tải dịch.
💊 Furosemide
20 - 40 mg · Tiêm tĩnh mạch, có thể lặp lại sau 1-2 giờ hoặc truyền liên tục
↔ Sử dụng khi có bằng chứng quá tải dịch hoặc phù phổi cấp. Cần theo dõi chức năng thận và điện giải.
Thuốc chống đông
⚙ Ngăn ngừa hình thành và phát triển cục máu đông, điều trị thuyên tắc phổi.
💊 Enoxaparin (Lovenox)
1 mg/kg · Tiêm dưới da mỗi 12 giờ
💊 Heparin không phân đoạn
Liều nạp 80 U/kg, sau đó truyền tĩnh mạch 18 U/kg/giờ · Tiêm/truyền tĩnh mạch (điều chỉnh theo aPTT)
↔ Chỉ định khi có chẩn đoán hoặc nghi ngờ cao thuyên tắc phổi. Cần cân nhắc nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân ung thư.
Điều trị đặc hiệu nguyên nhân ung thư
⚙ Giảm kích thước khối u, giải phóng chèn ép đường thở, kiểm soát bệnh ung thư.
↔ Bao gồm xạ trị cấp cứu (để giảm chèn ép đường thở do u), hóa trị (nếu u nhạy cảm), đặt stent đường thở, phẫu thuật (nếu có chỉ định và bệnh nhân đủ điều kiện). Các phương pháp này cần được hội chẩn chuyên khoa ung bướu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định của thông khí không xâm lấn (NIV)
    • Ngừng tim/ngừng thở
    • Rối loạn tri giác nặng, không hợp tác
    • Mất phản xạ bảo vệ đường thở (nguy cơ hít sặc cao)
    • Huyết động không ổn định (sốc)
    • Tắc nghẽn đường thở trên nặng
    • Chảy máu đường tiêu hóa trên cấp tính
    • Phẫu thuật vùng mặt, chấn thương sọ não, bỏng mặt
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy thận/gan: Điều chỉnh liều thuốc (kháng sinh, thuốc an thần, lợi tiểu) theo chức năng thận/gan để tránh tích lũy thuốc và độc tính.
    • Suy tim: Thận trọng với truyền dịch quá mức, ưu tiên lợi tiểu và thuốc vận mạch nếu cần.
    • Giảm bạch cầu hạt: Lựa chọn kháng sinh phổ rộng, cân nhắc kháng nấm, yếu tố kích thích tạo bạch cầu hạt (G-CSF).
    • Rối loạn đông máu/giảm tiểu cầu: Cân nhắc nguy cơ chảy máu khi dùng thuốc chống đông, thực hiện thủ thuật xâm lấn (chọc dò màng phổi, đặt catheter trung tâm).
    • Bệnh phổi mạn tính: Điều chỉnh thông khí phù hợp, tránh gây ứ khí, theo dõi khí máu sát sao.
  • Cân nhắc về tiên lượng và mong muốn của bệnh nhân
    • Ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối, cần thảo luận rõ ràng về mục tiêu điều trị (chữa khỏi hay chăm sóc giảm nhẹ), cân nhắc các biện pháp xâm lấn (thở máy, hồi sức tim phổi) dựa trên tiên lượng và mong muốn của bệnh nhân/gia đình.
📖 Nguồn: UpToDate: Noninvasive ventilation in adults with acute respiratory failure, Surviving Sepsis Campaign Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Tần số thở, kiểu thở, mức độ co kéo cơ hô hấp phụ
    • Mức độ khó thở (thang điểm khó thở Borg hoặc VAS)
    • Màu sắc da và niêm mạc (tím tái)
    • Tri giác (tỉnh táo, lú lẫn, hôn mê)
    • Dấu hiệu sinh tồn: Nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • SpO2 liên tục: Đảm bảo duy trì SpO2 mục tiêu (thường 92-96% hoặc 88-92% ở bệnh nhân COPD có tăng CO2 mạn tính).
    • Khí máu động mạch: Lặp lại định kỳ (mỗi 1-4 giờ tùy mức độ nặng và can thiệp) để đánh giá PaO2, PaCO2, pH, HCO3- và điều chỉnh thông khí/oxy liệu pháp.
    • X-quang ngực: Lặp lại khi có diễn biến xấu hoặc sau các thủ thuật (đặt ống nội khí quản, dẫn lưu màng phổi) để đánh giá tổn thương phổi, vị trí ống.
    • Công thức máu, điện giải đồ, chức năng thận/gan: Theo dõi các biến chứng, tác dụng phụ của thuốc, tình trạng toàn thân.
  • Theo dõi các thông số thông khí (nếu thở máy)
    • Áp lực đường thở (Peak pressure, Plateau pressure)
    • Thể tích khí lưu thông (Vt), tần số thở, PEEP
    • Độ giãn nở phổi (compliance), sức cản đường thở (resistance)
📖 Nguồn: ACCM/SCCM Guidelines for Critical Care
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng hô hấp
    • Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)
    • Viêm phổi liên quan thở máy (VAP)
    • Xẹp phổi, Tràn khí màng phổi (do thở máy hoặc thủ thuật)
    • Tổn thương phổi do oxy (nếu FiO2 cao kéo dài)
    • Xơ phổi (do ARDS nặng hoặc độc tính thuốc/xạ trị)
  • Biến chứng tim mạch
    • Loạn nhịp tim
    • Suy tim, sốc tim
    • Hạ huyết áp, sốc (do Nhiễm trùng huyết, suy tim, tác dụng phụ thuốc)
    • Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (DVT/PE) do bất động
  • Biến chứng thần kinh
    • Bệnh não do thiếu oxy/tăng CO2
    • Yếu cơ do bệnh nặng (Critical illness polyneuropathy/myopathy)
  • Biến chứng khác
    • Suy đa cơ quan
    • Nhiễm trùng bệnh viện
    • Loét do tì đè
    • Chảy máu đường tiêu hóa do stress
    • Tử vong
📖 Nguồn: Harrison's Principles of Internal Medicine, 20th ed.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tình trạng cấp cứu
    • Suy hô hấp cấp ở bệnh nhân ung thư là một tình trạng cấp cứu nội khoa cần phải xử trí kịp thời tránh tử vong cho người bệnh.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) - Cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến
    • Khó thở nặng lên nhanh chóng, không đáp ứng với liệu pháp oxy ban đầu.
    • Rối loạn tri giác (lú lẫn, ngủ gà, hôn mê).
    • Huyết động không ổn định (hạ huyết áp, sốc, nhịp tim nhanh/chậm bất thường).
    • Tím tái trung ương.
    • Tăng CO2 máu nặng (PaCO2 > 50 mmHg) kèm toan hô hấp (pH < 7.30).
    • Suy hô hấp giảm oxy máu nặng (PaO2 < 50 mmHg hoặc SpO2 < 85%) dù đã thở oxy liều cao.
    • Dấu hiệu suy đa cơ quan.
  • Chỉ định chuyển tuyến/nhập ICU
    • Bệnh nhân có bất kỳ dấu hiệu cờ đỏ nào cần được chuyển đến đơn vị hồi sức tích cực (ICU) để theo dõi sát, hỗ trợ thông khí nâng cao (NIV hoặc thở máy xâm lấn) và điều trị chuyên sâu.
    • Bệnh nhân cần các thủ thuật xâm lấn (đặt ống nội khí quản, dẫn lưu màng phổi, lọc máu) hoặc điều trị đặc hiệu không thể thực hiện tại tuyến dưới.
    • Khi tiên lượng bệnh ung thư cho phép và bệnh nhân/gia đình đồng ý với các biện pháp hồi sức tích cực.
📖 Nguồn: ACCM/SCCM Guidelines for Critical Care
💬 Góp ý bước này