Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị suy hô hấp cấp ở bệnh nhân ung thư là một cấp cứu nội khoa, cần được xử trí kịp thời và toàn diện. Mục tiêu chính là đảm bảo oxy hóa và thông khí đầy đủ, điều trị nguyên nhân gây suy hô hấp, và cung cấp các biện pháp hỗ trợ. Quyết định điều trị cần cân nhắc tiên lượng bệnh ung thư, mong muốn của bệnh nhân và gia đình.
Liệu pháp oxy và hỗ trợ thông khí
⚙ Cung cấp oxy bổ sung để cải thiện tình trạng thiếu oxy máu và hỗ trợ chức năng hô hấp. Có thể từ oxy lưu lượng thấp đến thông khí cơ học xâm lấn.
↔ Các phương pháp hỗ trợ thông khí được lựa chọn tùy theo mức độ suy hô hấp và nguyên nhân. Bắt đầu với oxy lưu lượng thấp, tăng dần nếu cần. Nếu không đáp ứng, cân nhắc NIV hoặc thông khí xâm lấn.
Thuốc giãn phế quản
⚙ Làm giãn cơ trơn đường thở, giảm co thắt phế quản, cải thiện luồng khí, đặc biệt hữu ích trong tắc nghẽn đường thở hoặc bệnh phổi tắc nghẽn.
💊 Salbutamol (Ventolin)
2.5 - 5 mg · Khí dung mỗi 20 phút đến 4 giờ một lần tùy mức độ nặng
💊 Ipratropium bromide (Atrovent)
0.5 mg · Khí dung mỗi 4-6 giờ, có thể kết hợp với Salbutamol
↔ Sử dụng khi có bằng chứng co thắt phế quản hoặc tắc nghẽn đường thở. Có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp.
Corticosteroid
⚙ Giảm viêm, giảm phù nề đường thở và mô kẽ phổi, ức chế phản ứng miễn dịch. Hữu ích trong viêm phổi do xạ trị, viêm phổi kẽ do thuốc, tắc nghẽn đường thở do u.
💊 Methylprednisolone
40 - 125 mg · Tiêm tĩnh mạch mỗi 6-8 giờ
💊 Dexamethasone
4 - 8 mg · Tiêm tĩnh mạch mỗi 6-12 giờ
↔ Liều và thời gian điều trị tùy thuộc vào nguyên nhân và đáp ứng lâm sàng. Cần thận trọng ở bệnh nhân ung thư có nguy cơ nhiễm trùng hoặc suy giảm miễn dịch.
Kháng sinh
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng, điều trị viêm phổi hoặc nhiễm trùng huyết.
💊 Piperacillin/Tazobactam
4.5 g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 6 giờ
💊 Meropenem
1 g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ
💊 Vancomycin
15-20 mg/kg (liều nạp), sau đó 15 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch mỗi 8-12 giờ (điều chỉnh theo nồng độ thuốc trong máu)
↔ Lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm ban đầu dựa trên yếu tố nguy cơ, dịch tễ, sau đó điều chỉnh theo kết quả cấy và kháng sinh đồ. Cần bao phủ các tác nhân gây bệnh thường gặp ở bệnh nhân ung thư (bao gồm vi khuẩn gram âm, gram dương, và nấm nếu có nguy cơ).
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm thể tích tuần hoàn, giảm tiền gánh tim, hữu ích trong phù phổi cấp do suy tim hoặc quá tải dịch.
💊 Furosemide
20 - 40 mg · Tiêm tĩnh mạch, có thể lặp lại sau 1-2 giờ hoặc truyền liên tục
↔ Sử dụng khi có bằng chứng quá tải dịch hoặc phù phổi cấp. Cần theo dõi chức năng thận và điện giải.
Thuốc chống đông
⚙ Ngăn ngừa hình thành và phát triển cục máu đông, điều trị thuyên tắc phổi.
💊 Enoxaparin (Lovenox)
1 mg/kg · Tiêm dưới da mỗi 12 giờ
💊 Heparin không phân đoạn
Liều nạp 80 U/kg, sau đó truyền tĩnh mạch 18 U/kg/giờ · Tiêm/truyền tĩnh mạch (điều chỉnh theo aPTT)
↔ Chỉ định khi có chẩn đoán hoặc nghi ngờ cao thuyên tắc phổi. Cần cân nhắc nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân ung thư.
Điều trị đặc hiệu nguyên nhân ung thư
⚙ Giảm kích thước khối u, giải phóng chèn ép đường thở, kiểm soát bệnh ung thư.
↔ Bao gồm xạ trị cấp cứu (để giảm chèn ép đường thở do u), hóa trị (nếu u nhạy cảm), đặt stent đường thở, phẫu thuật (nếu có chỉ định và bệnh nhân đủ điều kiện). Các phương pháp này cần được hội chẩn chuyên khoa ung bướu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.