← Trang chủ

Suy giáp ở người lớn

ICD-10 · E03.9Nội tiết✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3879/QĐ-BYT (30/09/2014) — Bệnh Nội tiết - Chuyển hóa
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Suy giáp là tình trạng tuyến giáp không sản xuất đủ hormone giáp (T3, T4), dẫn đến giảm chuyển hóa toàn thân và ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan.
Dịch tễ: Là một rối loạn nội tiết phổ biến, ảnh hưởng khoảng 1-2% dân số trưởng thành, với tỷ lệ cao hơn ở phụ nữ và người lớn tuổi.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là do tuyến giáp không tổng hợp đủ hormone T3 và T4. Trong suy giáp nguyên phát (thường gặp nhất, ví dụ viêm tuyến giáp Hashimoto), tuyến giáp bị phá hủy, gây giảm T3/T4 và tăng TSH do cơ chế phản hồi âm. Suy giáp thứ phát/thứ ba hiếm gặp hơn, do rối loạn vùng dưới đồi hoặc tuyến yên làm giảm sản xuất TSH/TRH.
Phân loại: Suy giáp nguyên phát (tại tuyến giáp), suy giáp thứ phát (tại tuyến yên), suy giáp thứ ba (tại vùng dưới đồi) và suy giáp dưới lâm sàng.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Mệt mỏi, li bì, chậm chạp
    • Sợ rét, thân nhiệt giảm, chân tay lạnh và khô
    • Tăng cân không rõ nguyên nhân dù ăn uống kém
    • Da khô, dễ bong vảy, tóc khô dễ gãy rụng, lông nách/mu rụng thưa thớt, móng chân/tay mủn, dễ gãy
    • Phù mi mắt, mặt tròn, gò má tím, môi dày
    • Nói khàn, ù tai, nghe kém, ngáy to khi ngủ
    • Táo bón kéo dài
    • Yếu cơ, đau cơ, co cơ không tự nhiên, chuột rút
    • Rối loạn kinh nguyệt, rong kinh, chảy sữa (ở nữ)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng xuất hiện từ từ, không rầm rộ
    • Dễ nhầm với các triệu chứng của giai đoạn mãn kinh
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử bệnh lý
    • Viêm tuyến giáp Hashimoto (viêm tuyến giáp tự miễn typ 2A hoặc 2B)
    • Bệnh Basedow (đã điều trị)
    • Viêm tuyến giáp bán cấp, viêm tuyến giáp có đau hoặc viêm tuyến giáp sau đẻ
    • Bệnh lý vùng dưới đồi hoặc tuyến yên
    • Các bệnh lý thâm nhiễm tuyến giáp (amyloidosis, sarcoidosis, cyetinosis, scleroderma)
    • U máu hoặc u máu nội mạc kích thước lớn (trình diện D3)
  • Tiền sử điều trị
    • Sau điều trị bằng phóng xạ (I-131)
    • Sau phẫu thuật tuyến giáp
    • Sau xạ trị bệnh ác tính ngoài tuyến giáp
  • Tiền sử dùng thuốc
    • Lithium
    • Ethionamid
    • Sulfamid
    • Iod (quá liều)
    • Các cytokin (interferon α, interleukin 2)
    • Phenytoin
    • Rifampicin
    • Carbamazepin
  • Yếu tố môi trường/dinh dưỡng
    • Thiếu hụt iod (bướu cổ địa phương)
    • Yếu tố sinh u trong thực phẩm hoặc do ô nhiễm môi trường
  • Yếu tố bẩm sinh/di truyền
    • Khiếm khuyết vận chuyển và huy động iod (NIS hoặc đột biến pendrin)
    • Thiếu hụt bẩm sinh enzym tham gia tổng hợp hormon tuyến giáp (iodotyrosin dehalogenase)
    • Thiếu hụt hoặc rối loạn chức năng thyroglobulin
    • Khiếm khuyết tổng hợp hoặc huy động thyroglobulin
    • Thiểu sản hoặc loạn sản tuyến giáp
    • Khiếm khuyết thụ thể của TSH
    • Bất thường protein Gs của tuyến giáp (giả suy cận giáp typ 1a)
    • TSH không đáp ứng không rõ nguyên nhân
    • Thiếu hụt hoặc bất thường cấu trúc của TSH
    • Khiếm khuyết thụ thể tiếp nhận TSH
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương da, niêm mạc (dấu hiệu đặc trưng nhất của bệnh myxedema)
    • Thay đổi bộ mặt: mặt tròn như mặt trăng, nhiều nếp nhăn, bộ mặt già trước so với tuổi, thờ ơ, ít biểu lộ tình cảm
    • Phù mi mắt, nhất là mi dưới, trông như mọng nước
    • Gò má tím và nhiều mao mạch bị giãn, môi dày và tím tái
    • Bàn chân, tay: dày, ngón tay to, khó gập lại, da lạnh, gan bàn chân, bàn tay có màu vàng (xanthoderma)
    • Niêm mạc lưỡi bị thâm nhiễm làm lưỡi to ra
    • Dây thanh đới hay bị thâm nhiễm nên thường nói khàn
    • Niêm mạc vòi Eustache bị thâm nhiễm gây ù tai, nghe kém
    • Phù niêm mạc mũi nên khi ngủ hay ngáy to
    • Da: phù cứng, khô dễ bong vảy, giảm tiết mồ hôi
    • Lông tóc móng: tóc khô dễ gãy rụng, lông nách, lông mu rụng thưa thớt, móng chân, móng tay mủn, dễ gãy
  • Triệu chứng giảm chuyển hóa (hypometabolism)
    • Rối loạn điều hòa thân nhiệt: cảm giác sợ rét, thân nhiệt giảm, chân tay lạnh và khô
    • Rối loạn điều tiết nước: uống ít nước, đi tiểu ít, bài tiết rất chậm sau khi uống nước
    • Thường tăng cân tuy ăn uống kém
  • Triệu chứng tim mạch
    • Nhịp tim thường chậm (<60 chu kì/phút)
    • Huyết áp thấp chủ yếu là huyết áp tâm thu
    • Tốc độ tuần hoàn giảm
    • Có thể có cơn đau thắt ngực hoặc suy tim với tim to
    • Tràn dịch màng tim với các mức độ khác nhau (có khi không kèm theo suy tim)
    • Biến đổi trên điện tim: điện thế thấp, ST chênh xuống, sóng T dẹt hoặc âm tính
  • Rối loạn thần kinh - tinh thần - cơ
    • Mệt mỏi, li bì, trạng thái vô cảm, thờ ơ
    • Suy giảm các hoạt động thể chất, trí óc và sinh dục
    • Rối loạn thần kinh tự động: táo bón kéo dài, có thể kèm với giảm nhu động ruột
    • Tổn thương cơ: yếu cơ, đau cơ, co cơ không tự nhiên, chuột rút
  • Biến đổi tại các tuyến nội tiết
    • Tuyến giáp có thể to hoặc bình thường tùy thuộc nguyên nhân gây suy giáp
    • Ở người bệnh nữ: rong kinh, rối loạn kinh nguyệt kèm chảy sữa, giảm hoặc mất khả năng sinh hoạt tình dục
    • Có thể có biểu hiện suy chức năng tuyến thượng thận
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng phù niêm (Myxedema)
    • Là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng của suy giáp nặng, thường gặp ở phụ nữ 40-50 tuổi.
    • Biểu hiện hệ thống, tổn thương nhiều cơ quan.
    • Đặc trưng bởi các dấu hiệu trên da và niêm mạc: mặt tròn, phù mi mắt, gò má tím, môi dày, lưỡi to, nói khàn, ù tai, ngáy to, da khô cứng, tóc/lông rụng, móng dễ gãy.
    • Kèm theo các triệu chứng giảm chuyển hóa, tim mạch, thần kinh-tâm thần-cơ.
  • Hội chứng giảm chuyển hóa
    • Cảm giác sợ rét, thân nhiệt giảm, chân tay lạnh và khô.
    • Tăng cân dù ăn uống kém.
    • Rối loạn điều tiết nước (uống ít, tiểu ít, bài tiết chậm).
  • Hội chứng tim mạch do suy giáp
    • Nhịp tim chậm (<60 chu kì/phút), huyết áp thấp (chủ yếu tâm thu).
    • Có thể có cơn đau thắt ngực, suy tim với tim to.
    • Tràn dịch màng tim (có thể không kèm suy tim).
    • Điện tâm đồ: điện thế thấp, ST chênh xuống, sóng T dẹt hoặc âm tính.
  • Hội chứng thần kinh - tâm thần - cơ
    • Mệt mỏi, li bì, vô cảm, thờ ơ, suy giảm hoạt động thể chất, trí óc và sinh dục.
    • Táo bón kéo dài, giảm nhu động ruột.
    • Yếu cơ, đau cơ, co cơ không tự nhiên, chuột rút.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Người bệnh cao tuổi hoặc già — Thường có các triệu chứng như béo, chậm chạp, da khô, móng tay dễ gãy, thiếu máu. Tuy nhiên, nồng độ TSH và hormon tuyến giáp (T4, FT4) bình thường.
Hội chứng thận hư — Có biểu hiện phù, tràn dịch các khoang thanh mạc, da xanh, niêm mạc nhợt, chậm chạp. Tuy nhiên, nồng độ TSH và hormon tuyến giáp (T4, FT4) bình thường.
Suy dinh dưỡng — Thường có biểu hiện thiếu máu, phù, da khô, móng tay dễ gãy. Tuy nhiên, nồng độ TSH và hormon tuyến giáp (T4, FT4) bình thường.
Người bệnh tâm thần — Thường có biểu hiện sắc thái, nét mặt, ý thức giống người bệnh suy giáp. Tuy nhiên, xét nghiệm nồng độ TSH và hormon tuyến giáp (T4, FT4) bình thường.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
TSH huyết thanh
Tăng cao (> 4.0-5.0 mIU/L) — Gặp trong suy giáp do tổn thương tại tuyến giáp (suy giáp tiên phát).
Hormon tuyến giáp (FT4, T4 toàn phần, T3 toàn phần)
Giảm thấp (FT4 < 0.8 ng/dL, T4 < 4.5 µg/dL, T3 < 80 ng/dL) — Gặp ở hầu hết các trường hợp suy giáp. Trong suy giáp tiên phát, nồng độ T3 giảm ít hơn so với T4.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
TSH huyết thanh
Bình thường hoặc thấp (0.4-4.0 mIU/L hoặc < 0.4 mIU/L) — Gặp trong suy giáp do tổn thương vùng dưới đồi hoặc tuyến yên (suy giáp trung ương).
Chuyển hóa cơ sở
Giảm thấp — Phản ánh mức độ giảm chuyển hóa của cơ thể do thiếu hụt hormon tuyến giáp.
Cholesterol, Triglycerid
Tăng (Cholesterol toàn phần > 200 mg/dL, Triglycerid > 150 mg/dL) — Rối loạn chuyển hóa lipid thường gặp trong suy giáp.
CPK (Creatine Phosphokinase), LDH (Lactate Dehydrogenase)
Tăng — Có thể phản ánh tổn thương cơ do suy giáp.
Công thức máu
Thiếu máu (Hemoglobin giảm) — Có thể thiếu máu đẳng sắc hoặc nhược sắc, là một biến chứng hoặc bệnh kèm của suy giáp.
• Hỗ trợ/gợi ý nguyên nhân
Độ tập trung I131 tại tuyến giáp
Thấp hơn so với giá trị bình thường — Giúp đánh giá khả năng bắt giữ iod của tuyến giáp, thường thấp trong suy giáp do tổn thương tuyến giáp.
• Chẩn đoán nguyên nhân
Tự kháng thể TPOAb (kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp)
Tăng cao (ví dụ: > 35 IU/mL, tùy phương pháp xét nghiệm) — Gặp ở người bệnh suy giáp do viêm tuyến giáp miễn dịch (Hashimoto).
Tự kháng thể TGAb (kháng thể kháng thyroglobulin)
Tăng cao (ví dụ: > 40 IU/mL, tùy phương pháp xét nghiệm) — Cũng có thể tăng ở một số thể bệnh suy giáp tự miễn.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán suy giáp tiên phát
    • Dựa vào các triệu chứng lâm sàng đặc trưng (đặc biệt là bệnh phù niêm).
    • Kết hợp với xét nghiệm có TSH tăng cao và nồng độ hormon tuyến giáp (FT4, T4) giảm thấp hoặc bình thường thấp.
  • Chẩn đoán suy giáp trung ương
    • Dựa vào triệu chứng lâm sàng gợi ý suy giáp.
    • Kết hợp với xét nghiệm TSH bình thường hoặc giảm, và nồng độ hormon tuyến giáp (FT4, T4) giảm thấp.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại thể lâm sàng và cách xác định
    • Suy giáp nhẹ (hay suy giáp tiềm ẩn): Thường có ít triệu chứng lâm sàng. Chẩn đoán dựa vào xét nghiệm với nồng độ TSH tăng nhẹ, hormon tuyến giáp bình thường hoặc ở giới hạn bình thường thấp.
    • Suy giáp còn bù: Khi nồng độ TSH giảm, T4 tăng nhưng T3 bình thường. (Lưu ý: Định nghĩa này trong phác đồ có thể là lỗi in ấn, theo y văn chuẩn suy giáp còn bù thường có TSH tăng, T4/T3 bình thường).
    • Suy giáp dưới lâm sàng: Khi chưa có triệu chứng trên lâm sàng. Chẩn đoán dựa vào xét nghiệm với nồng độ TSH tăng nhẹ, hormon tuyến giáp bình thường hoặc ở giới hạn bình thường thấp.
    • Thể điển hình (bệnh myxedema): Có đầy đủ các triệu chứng lâm sàng hệ thống đã mô tả.
    • Các thể có một số triệu chứng lâm sàng nổi bật:
    • Thể thiếu máu: Thường là thiếu máu đẳng sắc hay nhược sắc, nồng độ sắt huyết thanh giảm. Xác định bằng xét nghiệm công thức máu và sắt huyết thanh.
    • Thể cơ: Phì đại cơ hoặc rối loạn trương lực cơ. Xác định bằng thăm khám lâm sàng và có thể xét nghiệm CPK, LDH tăng.
    • Thể tiêu hóa: Tá tràng và đại tràng khổng lồ, túi mật co bóp yếu, có thể có sỏi mật. Xác định bằng thăm khám lâm sàng, X-quang bụng, siêu âm túi mật.
    • Thể thần kinh - tâm thần: Có nhiều triệu chứng thần kinh - tâm thần, đặc biệt có dấu hiệu tổn thương tiểu não, rối loạn tâm thần thể trầm cảm, mê sảng hoặc lú lẫn. Xác định bằng thăm khám thần kinh, đánh giá tâm thần.
    • Thể tràn dịch đa màng: Xác định bằng siêu âm, X-quang ngực, hoặc các thăm dò hình ảnh khác.
    • Thể tim mạch: Tim to, có biểu hiện suy tim. Xác định bằng siêu âm tim, X-quang ngực, điện tâm đồ.
    • Thể hôn mê do suy giáp: Tình trạng cấp tính nặng nhất, chẩn đoán dựa vào lâm sàng (hôn mê, hạ thân nhiệt, nhịp tim chậm, hạ huyết áp) và xét nghiệm hormon tuyến giáp rất thấp.
📚 Theo Y văn
  • Theo y văn lâm sàng chuẩn, suy giáp dưới lâm sàng (subclinical hypothyroidism) được định nghĩa là tình trạng TSH tăng cao (thường > 4.0-5.0 mIU/L) nhưng nồng độ FT4 và FT3 vẫn trong giới hạn bình thường. Thuật ngữ 'suy giáp còn bù' thường được dùng đồng nghĩa với suy giáp dưới lâm sàng hoặc để chỉ tình trạng tuyến giáp vẫn có thể duy trì nồng độ hormon bình thường bằng cách tăng tiết TSH. Định nghĩa 'Khi nồng độ TSH giảm, T4 tăng nhưng T3 bình thường' trong phác đồ có thể là lỗi in ấn hoặc đề cập đến một tình huống rất đặc biệt, không phản ánh định nghĩa chuẩn của suy giáp.
📖 Nguồn: American Thyroid Association (ATA) Guidelines, European Thyroid Association (ETA) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Suy giáp tiên phát (tổn thương tại tuyến giáp)
    • Viêm tuyến giáp Hashimoto (tự miễn): TPOAb huyết thanh tăng cao. Có thể có tuyến giáp to hoặc không.
    • Thiếu hụt iod: Thường có bướu cổ địa phương. Độ tập trung I131 thấp.
    • Do thuốc: Tiền sử dùng lithium, ethionamid, sulfamid, iod, cytokin. TPOAb âm tính.
    • Sau điều trị: Tiền sử phẫu thuật tuyến giáp, điều trị phóng xạ I-131, xạ trị vùng cổ. TPOAb âm tính.
    • Bẩm sinh: Thiểu sản/loạn sản tuyến giáp, khiếm khuyết enzym tổng hợp hormon, khiếm khuyết thụ thể TSH. Thường chẩn đoán sớm ở trẻ sơ sinh.
    • Thoáng qua: Sau viêm tuyến giáp bán cấp, viêm tuyến giáp sau đẻ. TPOAb có thể dương tính tạm thời.
  • Suy giáp nguồn gốc trung ương (tổn thương tuyến yên hoặc vùng dưới đồi)
    • Chẩn đoán khi TSH bình thường hoặc giảm, FT4 giảm.
    • Cần chụp MRI tuyến yên hoặc vùng dưới đồi để tìm tổn thương (u, hoại tử, thâm nhiễm).
    • Có thể do thiếu hụt TRH, TSH bẩm sinh, hoặc tổn thương mắc phải.
  • Suy giáp do đề kháng hormon tuyến giáp
    • Kháng hormon tuyến giáp nói chung hoặc ưu thế tại tuyến yên. Chẩn đoán phức tạp, cần các xét nghiệm chuyên sâu.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị suy giáp là đưa người bệnh về tình trạng bình giáp, duy trì tình trạng này thường xuyên, lâu dài, đồng thời dự phòng và điều trị các biến chứng. Nguyên tắc điều trị bao gồm điều trị nguyên nhân gây suy giáp (nếu có thể) và bồi phụ hormon tuyến giáp. Liều lượng và loại hormon bồi phụ cần được cá thể hóa tùy thuộc vào mức độ suy giáp, tuổi, và các bệnh kèm theo của người bệnh. Việc điều trị thay thế hormon tuyến giáp thường bắt đầu với liều nhỏ và tăng dần cho đến khi đạt liều tối ưu.
Hormon tuyến giáp tổng hợp (Levothyroxin)
⚙ Levothyroxin (L-T4) là hormon tuyến giáp tổng hợp, có cấu trúc hóa học giống với thyroxin tự nhiên do tuyến giáp sản xuất. Trong cơ thể, L-T4 được chuyển hóa thành triiodothyronine (T3) hoạt động, giúp bù đắp sự thiếu hụt hormon tuyến giáp và khôi phục chức năng chuyển hóa bình thường của cơ thể.
💊 Levothyroxin (L-T4)
Liều khởi đầu trung bình 1,6 - 1,8µg/kg/ngày. Tổng liều dao động 25 - 300µg/ngày. Người bệnh nữ trung bình 75 - 112µg/ngày. Người bệnh nam trung bình 125 - 200µg/ngày. Liều duy trì trung bình 25 – 50 - 100µg/ngày. · Uống một lần trong ngày (viên nén, thuốc nước uống). Dạng tiêm (200 - 500µg, 100µg/ml) cho trường hợp cấp tính.
↔ Levothyroxin là hormon tuyến giáp được ưa dùng nhất để điều trị suy giáp tiên phát do thời gian bán thải dài (7 ngày) giúp duy trì nồng độ ổn định. Các biệt dược thường dùng bao gồm levo-T, levothroid, levoxyl, synthroid. Nếu có teo tuyến giáp (Hashimoto hoặc sau điều trị phóng xạ) có thể bắt đầu với liều tăng thêm 25-50µg/ngày.
Hormon tuyến giáp tổng hợp (Liothyronin)
⚙ Liothyronin (L-T3) là hormon tuyến giáp tổng hợp, có cấu trúc hóa học giống với triiodothyronine tự nhiên. T3 có tác dụng nhanh và mạnh hơn T4 nhưng thời gian bán thải ngắn hơn.
💊 Liothyronin (L-T3)
Liều thường dùng 25 - 75µg/ngày. Liều khởi đầu ¼ viên/ngày, có thể dùng 1 đến 2 viên/ngày. · Uống (viên nén hàm lượng 5 - 25 - 50 µg).
↔ Biệt dược: cynomel, cytomel. Thời gian bán thải ngắn (24 giờ), do đó chỉ được sử dụng cho những trường hợp suy giáp tiên phát, dùng từng đợt ngắn (3-4 tuần). Không dùng Liothyronin để điều trị kéo dài cho người bệnh suy giáp. Thường được dùng để điều trị hôn mê do suy giáp hoặc làm nghiệm pháp Werner.
Phối hợp hormon tuyến giáp tổng hợp (Liotrix)
⚙ Liotrix là sự phối hợp giữa Liothyronin (L-T3) và Levothyroxin (L-T4) theo một tỷ lệ nhất định (thường là 4/1, 5/1, 7/1 L-T4/L-T3), nhằm cung cấp cả hai loại hormon tuyến giáp, mô phỏng tỷ lệ sinh lý trong cơ thể.
💊 Liotrix (L-T4 phối hợp L-T3)
Liều khởi đầu thường là ¼ viên/ngày, liều duy trì 1 - 1,5 viên/ngày. · Uống (viên nén, ví dụ: chứa 12,5µg T3 và 50µg T4).
↔ Một số biệt dược: euthyral, thyrolar. Một viên liotrix chứa 12,5µg T3 và 12,5µg T4 có tác dụng tương đương với 100µg T4.
Chế phẩm tuyến giáp tự nhiên (Bột giáp đông khô)
⚙ Bột giáp đông khô (tinh chất tuyến giáp) được bào chế từ tuyến giáp của gia súc, chứa cả T4 và T3 tự nhiên. Cơ chế hoạt động tương tự như hormon tuyến giáp tổng hợp, bù đắp sự thiếu hụt hormon.
💊 Bột giáp đông khô
Liều khởi đầu 2,5µg/ngày, sau đó tăng dần. Liều duy trì thường là 10 - 20µg/ngày. · Uống (viên nén với nhiều hàm lượng khác nhau: 16, 32, 60, 325 mg/viên).
↔ Biệt dược: armoun, thyroid, extract thyroidi en choay. Có ưu điểm giống với L-T4 và L-T3 tự nhiên. Dược điển Hoa Kỳ quy định 1 viên nén hàm lượng 1gam tương ứng với 60mg bột giáp đông khô.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung khi dùng hormon giáp
    • Thường bắt đầu bằng liều nhỏ trong một tuần sau đó tăng dần tới liều tối đa.
    • Nếu người bệnh trẻ không có bệnh tim mạch kèm theo, có thể bắt đầu ngay với liều cao (100µg L-T4/ngày).
  • Điều chỉnh liều theo đặc điểm người bệnh và bệnh kèm
    • Người bệnh cao tuổi: Nên bắt đầu bằng liều thấp (1µg/kg/ngày).
    • Người bệnh có thai: Cần tăng liều levothyroxin.
    • Người bệnh có bệnh tim mạch kèm theo: Cần theo dõi các biểu hiện tim mạch, điện tâm đồ. Nếu có cơn đau thắt ngực hoặc thiếu máu cơ tim cục bộ thì cần giảm liều.
    • Người bệnh có giảm hấp thu levothyroxin: Do dùng cholestyramin, colestipol, sulphat sắt, hydroxide nhôm hoặc hội chứng ruột ngắn. Cần tăng liều levothyroxin.
    • Người bệnh có tăng chuyển hóa levothyroxin: Do dùng phenytoin, rifampicin, carbamazepin. Cần tăng liều levothyroxin.
  • Điều chỉnh liều theo diễn biến bệnh
    • Sự hồi phục toàn bộ của bệnh viêm tuyến giáp Hashimoto do hết các tự kháng thể kháng TPO (TPOAb): Cần giảm liều levothyroxin.
    • Có dấu hiệu tái phát bệnh Basedow: Cần giảm liều levothyroxin.
    • Tình trạng cấp tính của các bướu nhân tự chủ: Cần giảm liều levothyroxin.
    • Người bệnh suy giáp cao tuổi: Cần giảm liều levothyroxin.
    • Dùng các loại thức ăn hoặc thuốc có chứa hoặc có tác dụng tương tự levothyroxin: Cần giảm liều levothyroxin.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng
    • Cân nặng
    • Tần số tim
    • Táo bón
    • Các triệu chứng lâm sàng khác của suy giáp (mệt mỏi, sợ lạnh, da khô, v.v.)
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Cholesterol máu
    • T4, FT4
    • TSH
  • Tần suất theo dõi
    • Xét nghiệm lại TSH, T4, FT4 và cholesterol máu cứ mỗi 6 - 8 tuần/lần cho đến khi đạt được tình trạng bình giáp.
    • Sau khi đạt bình giáp, tần suất theo dõi có thể thưa hơn (ví dụ: 6-12 tháng/lần) tùy theo tình trạng ổn định của người bệnh.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng cấp tính, nặng
    • Hôn mê do suy giáp (Myxedema coma): Là thể lâm sàng đặc biệt, cấp tính và nặng nhất của suy giáp, có thể đe dọa tính mạng.
  • Biến chứng tim mạch
    • Tràn dịch màng tim với các mức độ khác nhau, có khi không kèm theo suy tim.
    • Suy tim với tim to.
    • Cơn đau thắt ngực hoặc Thiếu máu cơ tim cục bộ.
  • Biến chứng thần kinh - tâm thần
    • Tổn thương tiểu não.
    • Rối loạn tâm thần thể trầm cảm, mê sảng hoặc lú lẫn.
  • Biến chứng tiêu hóa
    • Tá tràng và đại tràng khổng lồ.
    • Túi mật co bóp yếu, có thể có sỏi mật.
  • Biến chứng huyết học
    • Thiếu máu (thường là thiếu máu đẳng sắc hay nhược sắc).
  • Biến chứng nội tiết khác
    • Rối loạn kinh nguyệt, rong kinh, chảy sữa, giảm hoặc mất khả năng sinh hoạt tình dục (ở nữ).
    • Suy chức năng tuyến thượng thận kèm theo.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (tình huống cần chuyển tuyến hoặc cấp cứu)
    • Hôn mê do suy giáp: Đây là một cấp cứu nội khoa, cần chuyển ngay đến tuyến chuyên khoa có khả năng hồi sức tích cực và điều trị nội tiết chuyên sâu.
    • Suy tim nặng hoặc tràn dịch màng tim lượng lớn gây chèn ép: Cần chuyển tuyến chuyên khoa tim mạch hoặc nội tiết để đánh giá và can thiệp kịp thời.
    • Suy giáp ở phụ nữ có thai: Cần được quản lý chặt chẽ bởi chuyên gia nội tiết và sản khoa để tối ưu hóa điều trị, đảm bảo sức khỏe mẹ và sự phát triển của thai nhi.
    • Suy giáp nguồn gốc trung ương: Cần chuyển tuyến chuyên khoa nội tiết và thần kinh/phẫu thuật thần kinh để chẩn đoán chính xác nguyên nhân (ví dụ: u tuyến yên, bệnh lý vùng dưới đồi) và có kế hoạch điều trị phù hợp (phẫu thuật, xạ trị, điều trị hormon thay thế đa tuyến).
    • Suy giáp có bệnh kèm phức tạp hoặc không đáp ứng với điều trị chuẩn: Cần hội chẩn hoặc chuyển tuyến trên để tối ưu hóa phác đồ điều trị và quản lý các bệnh lý phối hợp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này