Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị suy giáp là đưa người bệnh về tình trạng bình giáp, duy trì tình trạng này thường xuyên, lâu dài, đồng thời dự phòng và điều trị các biến chứng. Nguyên tắc điều trị bao gồm điều trị nguyên nhân gây suy giáp (nếu có thể) và bồi phụ hormon tuyến giáp. Liều lượng và loại hormon bồi phụ cần được cá thể hóa tùy thuộc vào mức độ suy giáp, tuổi, và các bệnh kèm theo của người bệnh. Việc điều trị thay thế hormon tuyến giáp thường bắt đầu với liều nhỏ và tăng dần cho đến khi đạt liều tối ưu.
Hormon tuyến giáp tổng hợp (Levothyroxin)
⚙ Levothyroxin (L-T4) là hormon tuyến giáp tổng hợp, có cấu trúc hóa học giống với thyroxin tự nhiên do tuyến giáp sản xuất. Trong cơ thể, L-T4 được chuyển hóa thành triiodothyronine (T3) hoạt động, giúp bù đắp sự thiếu hụt hormon tuyến giáp và khôi phục chức năng chuyển hóa bình thường của cơ thể.
💊 Levothyroxin (L-T4)
Liều khởi đầu trung bình 1,6 - 1,8µg/kg/ngày. Tổng liều dao động 25 - 300µg/ngày. Người bệnh nữ trung bình 75 - 112µg/ngày. Người bệnh nam trung bình 125 - 200µg/ngày. Liều duy trì trung bình 25 – 50 - 100µg/ngày. · Uống một lần trong ngày (viên nén, thuốc nước uống). Dạng tiêm (200 - 500µg, 100µg/ml) cho trường hợp cấp tính.
↔ Levothyroxin là hormon tuyến giáp được ưa dùng nhất để điều trị suy giáp tiên phát do thời gian bán thải dài (7 ngày) giúp duy trì nồng độ ổn định. Các biệt dược thường dùng bao gồm levo-T, levothroid, levoxyl, synthroid. Nếu có teo tuyến giáp (Hashimoto hoặc sau điều trị phóng xạ) có thể bắt đầu với liều tăng thêm 25-50µg/ngày.
Hormon tuyến giáp tổng hợp (Liothyronin)
⚙ Liothyronin (L-T3) là hormon tuyến giáp tổng hợp, có cấu trúc hóa học giống với triiodothyronine tự nhiên. T3 có tác dụng nhanh và mạnh hơn T4 nhưng thời gian bán thải ngắn hơn.
💊 Liothyronin (L-T3)
Liều thường dùng 25 - 75µg/ngày. Liều khởi đầu ¼ viên/ngày, có thể dùng 1 đến 2 viên/ngày. · Uống (viên nén hàm lượng 5 - 25 - 50 µg).
↔ Biệt dược: cynomel, cytomel. Thời gian bán thải ngắn (24 giờ), do đó chỉ được sử dụng cho những trường hợp suy giáp tiên phát, dùng từng đợt ngắn (3-4 tuần). Không dùng Liothyronin để điều trị kéo dài cho người bệnh suy giáp. Thường được dùng để điều trị hôn mê do suy giáp hoặc làm nghiệm pháp Werner.
Phối hợp hormon tuyến giáp tổng hợp (Liotrix)
⚙ Liotrix là sự phối hợp giữa Liothyronin (L-T3) và Levothyroxin (L-T4) theo một tỷ lệ nhất định (thường là 4/1, 5/1, 7/1 L-T4/L-T3), nhằm cung cấp cả hai loại hormon tuyến giáp, mô phỏng tỷ lệ sinh lý trong cơ thể.
💊 Liotrix (L-T4 phối hợp L-T3)
Liều khởi đầu thường là ¼ viên/ngày, liều duy trì 1 - 1,5 viên/ngày. · Uống (viên nén, ví dụ: chứa 12,5µg T3 và 50µg T4).
↔ Một số biệt dược: euthyral, thyrolar. Một viên liotrix chứa 12,5µg T3 và 12,5µg T4 có tác dụng tương đương với 100µg T4.
Chế phẩm tuyến giáp tự nhiên (Bột giáp đông khô)
⚙ Bột giáp đông khô (tinh chất tuyến giáp) được bào chế từ tuyến giáp của gia súc, chứa cả T4 và T3 tự nhiên. Cơ chế hoạt động tương tự như hormon tuyến giáp tổng hợp, bù đắp sự thiếu hụt hormon.
💊 Bột giáp đông khô
Liều khởi đầu 2,5µg/ngày, sau đó tăng dần. Liều duy trì thường là 10 - 20µg/ngày. · Uống (viên nén với nhiều hàm lượng khác nhau: 16, 32, 60, 325 mg/viên).
↔ Biệt dược: armoun, thyroid, extract thyroidi en choay. Có ưu điểm giống với L-T4 và L-T3 tự nhiên. Dược điển Hoa Kỳ quy định 1 viên nén hàm lượng 1gam tương ứng với 60mg bột giáp đông khô.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.