Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Ký sinh trùng sốt rét trên lam máu giọt dày/giọt mỏng
Dương tính — Xác định sự hiện diện của ký sinh trùng sốt rét và loài (P. falciparum, P. vivax, P. ovale, P. malariae, P. knowlesi).
Mật độ ký sinh trùng sốt rét ngày D2 so với D0
Mật độ KST ngày D2 cao hơn ngày D0 — Tiêu chuẩn thất bại điều trị sớm, gợi ý kháng thuốc.
Sự hiện diện của KST và nhiệt độ nách ngày D3
Còn KST vào ngày D3 và nhiệt độ nách ≥ 37,5°C — Tiêu chuẩn thất bại điều trị sớm, gợi ý kháng thuốc.
Mật độ ký sinh trùng sốt rét ngày D3 so với D0
Mật độ KST ngày D3 ≥ 25% mật độ KST ngày D0 — Tiêu chuẩn thất bại điều trị sớm, gợi ý kháng thuốc.
Sự hiện diện của KST từ ngày D4 đến D28 sau điều trị
Có KST từ ngày D4 đến D28 — Tiêu chuẩn thất bại điều trị muộn, gợi ý kháng thuốc hoặc tái nhiễm.
Nuôi cấy phân lập ký sinh trùng sốt rét
Phát triển của KST khi tiếp xúc với thuốc — Xác định mức độ kháng thuốc in vitro.
🔬 Đặc hiệu cao
Kỹ thuật PCR hoặc giải trình tự gene
Phát hiện các dấu ấn (markers) kháng thuốc — Phát hiện kháng thuốc đối với chloroquin, sulfadoxin-pyrimethamin và atovaquon, và các đột biến liên quan đến kháng Artemisinin.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Mật độ ký sinh trùng sốt rét (KST/µl máu)
≥ 100.000 KST/ml máu (hoặc ++++) — Dấu hiệu nguy hiểm dự báo sốt rét nặng (theo BYT).
Đo nồng độ thuốc sốt rét trong máu
Nồng độ thuốc trong máu đủ ở ngưỡng ức chế KST — Phân biệt giữa không tuân thủ dùng thuốc với kháng thuốc.
SpO2
< 92% — Dấu hiệu của sốt rét ác tính, suy hô hấp cấp.
Huyết áp tâm thu
< 80 mmHg (người lớn), < 50 mmHg (trẻ em) — Dấu hiệu của sốt rét ác tính, suy tuần hoàn hoặc sốc.
Lượng nước tiểu
< 0,5 ml/kg/giờ — Dấu hiệu của sốt rét ác tính, suy thận cấp.
• Gợi ý/Nghi ngờ kháng thuốc
Thời gian sạch ký sinh trùng sốt rét (sau điều trị ACT)
≥ 10% ca bệnh vẫn phát hiện được KST vào ngày D3 — Nghi ngờ kháng Artemisinin.