← Trang chủ

Sốt rét kháng thuốc

ICD-10 · B53.1Truyền nhiễm✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa5642/QĐ-BYT — Một số bệnh truyền nhiễm
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sốt rét kháng thuốc là tình trạng ký sinh trùng sốt rét (thường là Plasmodium falciparum) không còn nhạy cảm với các thuốc điều trị ở liều thông thường, dẫn đến thất bại điều trị lâm sàng hoặc ký sinh trùng.
Dịch tễ: Đây là một thách thức y tế toàn cầu, đặc biệt phổ biến ở các vùng lưu hành sốt rét như Đông Nam Á và châu Phi, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi và nhóm nguy cơ cao.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là do đột biến gen ở ký sinh trùng sốt rét (ví dụ: PfK13 cho Artemisinin, PfCRT cho Chloroquine), làm thay đổi đích tác dụng hoặc cơ chế chuyển hóa thuốc. Những đột biến này cho phép ký sinh trùng tồn tại và nhân lên trong sự hiện diện của thuốc, dẫn đến thất bại điều trị và lây truyền bệnh.
Phân loại: Phân loại chủ yếu dựa trên loại thuốc kháng sốt rét mà ký sinh trùng đã phát triển khả năng kháng (ví dụ: kháng Artemisinin, kháng Chloroquine).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sốt (điển hình hoặc không điển hình)
    • Ớn lạnh, gai rét
    • Đau đầu dữ dội
    • Rối loạn tiêu hóa: nôn, tiêu chảy nhiều lần, đau bụng cấp
    • Mệt lả
    • Rối loạn ý thức nhẹ, thoáng qua (li bì, cuồng sảng, vật vã)
    • Co giật
    • Khó thở, tím tái
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Có triệu chứng điển hình của cơn sốt rét với 3 giai đoạn: rét run, sốt nóng và ra mồ hôi.
    • Hoặc có triệu chứng không điển hình của cơn sốt rét: sốt không thành cơn (người bệnh thấy ớn lạnh, gai rét, nhiệt độ nách ≥ 37,5°C) hoặc sốt cao liên tục, sốt dao động.
    • Thất bại điều trị sớm:
    • Phát triển các dấu hiệu nguy hiểm hoặc sốt rét nặng vào các ngày điều trị thứ 1, 2, 3 (D1, D2, D3).
    • Mật độ ký sinh trùng sốt rét ngày D2 cao hơn ngày D0, ngay cả khi người bệnh không sốt.
    • Còn ký sinh trùng vào ngày D3 và nhiệt độ nách ≥ 37,5°C.
    • Mật độ ký sinh trùng ngày D3 ≥ 25% mật độ ký sinh trùng ngày D0.
    • Thất bại điều trị muộn:
    • Xuất hiện sốt trở lại và/hoặc có ký sinh trùng sốt rét từ ngày 4 (D4) đến ngày 28 (D28) sau điều trị.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử
    • Đang ở hoặc qua lại vùng sốt rét lưu hành.
    • Có tiền sử mắc sốt rét trong 2 năm gần đây.
  • Yếu tố nguy cơ kháng thuốc
    • Đơn trị liệu (sử dụng một loại thuốc sốt rét duy nhất).
    • Dùng thuốc không đủ liều lượng và thời gian.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng điển hình của cơn sốt rét
    • Rét run
    • Sốt nóng
    • Ra mồ hôi
  • Triệu chứng không điển hình của cơn sốt rét
    • Sốt không thành cơn (ớn lạnh, gai rét, nhiệt độ nách ≥ 37,5°C)
    • Sốt cao liên tục
    • Sốt dao động
  • Dấu hiệu thực thể
    • Thiếu máu (da xanh, niêm mạc nhợt)
    • Gan to
    • Lách to
  • Các dấu hiệu nguy hiểm dự báo sốt rét nặng
    • Rối loạn ý thức nhẹ, thoáng qua (li bì, cuồng sảng, vật vã ...)
    • Sốt cao liên tục
    • Rối loạn tiêu hóa: nôn, tiêu chảy nhiều lần trong ngày, đau bụng cấp
    • Đau đầu dữ dội
    • Mật độ ký sinh trùng cao (P. falciparum ++++ hoặc ≥ 100.000 KST/ml máu)
  • Các dấu hiệu của sốt rét ác tính
    • Rối loạn ý thức (Glasgow ≤ 15 điểm đối với người lớn, Blantyre ≤ 5 điểm đối với trẻ em)
    • Hôn mê (Glasgow ≤ 10 điểm đối với người lớn, Blantyre ≤ 3 điểm đối với trẻ em)
    • Mệt lả (người bệnh không có khả năng tự ngồi, đứng và đi lại mà không có sự hỗ trợ)
    • Co giật trên 2 cơn/24 giờ
    • Thở sâu (> 20 lần/phút) và rối loạn nhịp thở
    • Phù phổi cấp, có ran ẩm ở 2 đáy phổi
    • Khó thở (tím tái, co kéo cơ hô hấp) và SpO2 < 92%
    • Suy tuần hoàn hoặc sốc (huyết áp tâm thu < 80 mmHg ở người lớn và < 50 mmHg ở trẻ em)
    • Suy thận cấp: nước tiểu < 0,5 ml/kg/giờ (ở cả người lớn và trẻ em)
    • Vàng da niêm mạc
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng suy hô hấp cấp
    • Khó thở (tím tái, co kéo cơ hô hấp), SpO2 < 92%
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng sốt rét ác tính
    • Rối loạn ý thức (Glasgow ≤ 15 điểm đối với người lớn, Blantyre ≤ 5 điểm đối với trẻ em)
    • Hôn mê (Glasgow ≤ 10 điểm đối với người lớn, Blantyre ≤ 3 điểm đối với trẻ em)
    • Mệt lả (người bệnh không có khả năng tự ngồi, đứng và đi lại mà không có sự hỗ trợ)
    • Co giật trên 2 cơn/24 giờ
    • Thở sâu (> 20 lần/phút) và rối loạn nhịp thở
    • Phù phổi cấp, có ran ẩm ở 2 đáy phổi
    • Khó thở (tím tái, co kéo cơ hô hấp) và SpO2 < 92%
    • Suy tuần hoàn hoặc sốc (huyết áp tâm thu < 80 mmHg ở người lớn và < 50 mmHg ở trẻ em)
    • Suy thận cấp: nước tiểu < 0,5 ml/kg/giờ (ở cả người lớn và trẻ em)
    • Vàng da niêm mạc
📖 Nguồn: WHO Guidelines for Malaria, Harrison's Principles of Internal Medicine
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Sốt xuất huyết Dengue — Sốt cao đột ngột, liên tục, đau đầu, đau cơ, đau khớp, phát ban, xuất huyết dưới da, giảm tiểu cầu. Không có chu kỳ sốt rét run điển hình. Xét nghiệm Dengue NS1/IgM/IgG dương tính. Ký sinh trùng sốt rét âm tính.
Sốt thương hàn (Typhoid fever) — Sốt bậc thang, đau đầu, mệt mỏi, chán ăn, táo bón hoặc tiêu chảy, ban hồng đào (rose spots), gan lách to. Cấy máu hoặc cấy tủy xương dương tính với Salmonella Typhi. Ký sinh trùng sốt rét âm tính.
Nhiễm trùng huyết (Sepsis) — Sốt cao, rét run, mạch nhanh, huyết áp tụt, rối loạn tri giác, suy đa tạng. Cấy máu tìm vi khuẩn dương tính. Ký sinh trùng sốt rét âm tính. Thường có ổ nhiễm trùng rõ ràng.
Leptospirosis — Sốt cao đột ngột, đau đầu, đau cơ dữ dội (đặc biệt bắp chân), vàng da, xung huyết kết mạc, suy thận, viêm màng não. Tiếp xúc với nước bẩn, động vật gặm nhấm. Xét nghiệm huyết thanh học dương tính. Ký sinh trùng sốt rét âm tính.
Cúm nặng hoặc các bệnh nhiễm virus khác — Sốt, đau đầu, đau cơ, ho, sổ mũi, viêm họng. Thường có triệu chứng hô hấp nổi bật. Xét nghiệm virus học dương tính. Ký sinh trùng sốt rét âm tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm máu bằng kính hiển vi
    • Lấy lam máu giọt dày và giọt mỏng xét nghiệm vào ngày D0 để xác nhận các tiêu chuẩn lựa chọn/loại trừ.
    • Lam máu giọt dày được xét nghiệm tiếp vào các ngày D2, D3, D7, D14, D21 và D28 hoặc vào bất kỳ ngày nào nếu người bệnh tự quay lại để đánh giá lại ký sinh trùng.
    • Mật độ ký sinh trùng sẽ được tính bằng đếm số lượng ký sinh trùng thể vô tính trên 200 bạch cầu trên lam máu giọt dày.
    • Số lượng ký sinh trùng thể vô tính trong 1 µl máu, sẽ được tính bằng cách lấy số ký sinh trùng thể vô tính chia cho số bạch cầu đếm được sau đó nhân với số bạch cầu chuẩn (thường là 8.000 bạch cầu/µl).
  • Các xét nghiệm Invitro
    • Nuôi cấy phân lập ký sinh trùng sốt rét từ máu của người bệnh.
    • Cho ký sinh trùng sốt rét tiếp xúc với các nồng độ khác nhau của thuốc sốt rét.
    • Đánh giá mức độ phát triển của ký sinh trùng để xác định mức độ kháng thuốc.
    • Đo nồng độ thuốc trong máu: giúp phân biệt giữa việc không tuân thủ dùng thuốc với kháng thuốc.
  • Sinh học phân tử
    • Sử dụng kỹ thuật PCR hoặc giải trình tự gene để phát hiện các dấu ấn (markers) kháng thuốc trong máu người bệnh sốt rét.
    • Được sử dụng để phát hiện kháng thuốc đối với chloroquin, sulfadoxin-pyrimethamin và atovaquon.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Ký sinh trùng sốt rét trên lam máu giọt dày/giọt mỏng
Dương tính — Xác định sự hiện diện của ký sinh trùng sốt rét và loài (P. falciparum, P. vivax, P. ovale, P. malariae, P. knowlesi).
Mật độ ký sinh trùng sốt rét ngày D2 so với D0
Mật độ KST ngày D2 cao hơn ngày D0 — Tiêu chuẩn thất bại điều trị sớm, gợi ý kháng thuốc.
Sự hiện diện của KST và nhiệt độ nách ngày D3
Còn KST vào ngày D3 và nhiệt độ nách ≥ 37,5°C — Tiêu chuẩn thất bại điều trị sớm, gợi ý kháng thuốc.
Mật độ ký sinh trùng sốt rét ngày D3 so với D0
Mật độ KST ngày D3 ≥ 25% mật độ KST ngày D0 — Tiêu chuẩn thất bại điều trị sớm, gợi ý kháng thuốc.
Sự hiện diện của KST từ ngày D4 đến D28 sau điều trị
Có KST từ ngày D4 đến D28 — Tiêu chuẩn thất bại điều trị muộn, gợi ý kháng thuốc hoặc tái nhiễm.
Nuôi cấy phân lập ký sinh trùng sốt rét
Phát triển của KST khi tiếp xúc với thuốc — Xác định mức độ kháng thuốc in vitro.
🔬 Đặc hiệu cao
Kỹ thuật PCR hoặc giải trình tự gene
Phát hiện các dấu ấn (markers) kháng thuốc — Phát hiện kháng thuốc đối với chloroquin, sulfadoxin-pyrimethamin và atovaquon, và các đột biến liên quan đến kháng Artemisinin.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Mật độ ký sinh trùng sốt rét (KST/µl máu)
≥ 100.000 KST/ml máu (hoặc ++++) — Dấu hiệu nguy hiểm dự báo sốt rét nặng (theo BYT).
Đo nồng độ thuốc sốt rét trong máu
Nồng độ thuốc trong máu đủ ở ngưỡng ức chế KST — Phân biệt giữa không tuân thủ dùng thuốc với kháng thuốc.
SpO2
< 92% — Dấu hiệu của sốt rét ác tính, suy hô hấp cấp.
Huyết áp tâm thu
< 80 mmHg (người lớn), < 50 mmHg (trẻ em) — Dấu hiệu của sốt rét ác tính, suy tuần hoàn hoặc sốc.
Lượng nước tiểu
< 0,5 ml/kg/giờ — Dấu hiệu của sốt rét ác tính, suy thận cấp.
• Gợi ý/Nghi ngờ kháng thuốc
Thời gian sạch ký sinh trùng sốt rét (sau điều trị ACT)
≥ 10% ca bệnh vẫn phát hiện được KST vào ngày D3 — Nghi ngờ kháng Artemisinin.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định sốt rét kháng thuốc dựa trên
    • Lâm sàng:
    • Có yếu tố dịch tễ liên quan tới vùng lưu hành sốt rét.
    • Tính chất cơn sốt rét, thiếu máu, gan to, lách to.
    • Có các dấu hiệu nguy hiểm hoặc sốt rét nặng vào các ngày điều trị thứ 1, 2, 3 (D1, D2, D3).
    • Xuất hiện sốt trở lại sau điều trị.
    • Cận lâm sàng:
    • Xét nghiệm KSTSR (+):
    • Mật độ ký sinh trùng sốt rét ngày D2 cao hơn ngày D0, ngay cả khi người bệnh không sốt.
    • Còn ký sinh trùng vào ngày D3 và nhiệt độ nách ≥ 37,5°C.
    • Mật độ ký sinh trùng ngày D3 ≥ 25% mật độ ký sinh trùng ngày D0.
    • Có ký sinh trùng sốt rét từ ngày 4 (D4) đến ngày 28 (D28) sau điều trị.
    • Riêng đối với Artemisinin (ACT), nghi ngờ kháng thuốc hoặc được coi là kháng thuốc khi:
    • Thời gian sạch ký sinh trùng sốt rét dài: ≥ 10% ca bệnh vẫn phát hiện được ký sinh trùng sốt rét vào ngày thứ (D3) sau khi bắt đầu điều trị bằng ACT (nghi ngờ kháng thuốc), hoặc:
    • Thất bại điều trị khi sử dụng Artemisinin đường uống đơn thuần với nồng độ thuốc trong máu đủ ở ngưỡng ức chế ký sinh trùng nhưng ký sinh trùng sốt rét vẫn tồn tại dai dẳng đến 7 ngày hoặc hết sau điều trị 3 ngày (D3) nhưng tái phát vào ngày D28 hoặc D42 (khẳng định kháng thuốc).
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sốt rét không biến chứng
    • Có ký sinh trùng sốt rét trong máu nhưng không có các dấu hiệu nguy hiểm hoặc sốt rét ác tính.
  • Sốt rét có dấu hiệu nguy hiểm (dự báo sốt rét nặng)
    • Rối loạn ý thức nhẹ, thoáng qua (li bì, cuồng sảng, vật vã ...)
    • Sốt cao liên tục
    • Rối loạn tiêu hóa: nôn, tiêu chảy nhiều lần trong ngày, đau bụng cấp
    • Đau đầu dữ dội
    • Mật độ ký sinh trùng cao (P. falciparum ++++ hoặc ≥ 100.000 KST/ml máu)
    • Thiếu máu nặng: da xanh, niêm mạc nhợt
  • Sốt rét ác tính
    • Rối loạn ý thức (Glasgow ≤ 15 điểm đối với người lớn, Blantyre ≤ 5 điểm đối với trẻ em)
    • Hôn mê (Glasgow ≤ 10 điểm đối với người lớn, Blantyre ≤ 3 điểm đối với trẻ em)
    • Mệt lả (người bệnh không có khả năng tự ngồi, đứng và đi lại mà không có sự hỗ trợ)
    • Co giật trên 2 cơn/24 giờ
    • Thở sâu (> 20 lần/phút) và rối loạn nhịp thở
    • Phù phổi cấp, có ran ẩm ở 2 đáy phổi
    • Hoặc có hội chứng suy hô hấp cấp; khó thở (tím tái, co kéo cơ hô hấp) và SpO2 < 92%
    • Suy tuần hoàn hoặc sốc (huyết áp tâm thu < 80 mmHg ở người lớn và < 50 mmHg ở trẻ em)
    • Suy thận cấp: nước tiểu < 0,5 ml/kg/giờ (ở cả người lớn và trẻ em)
    • Vàng da niêm mạc
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cơ chế kháng thuốc
    • Đột biến tự nhiên tại 1 hoặc vài vị trí trên genome của ký sinh trùng sốt rét.
    • Giả thuyết về cơ chế đột biến trên một hoặc nhiều đoạn genome của ký sinh trùng sốt rét (đối với Artemisinin).
  • Các yếu tố góp phần gây kháng thuốc
    • Đơn trị liệu (sử dụng một loại thuốc sốt rét duy nhất).
    • Dùng thuốc không đủ liều lượng và thời gian.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị thất bại
    • Tất cả các trường hợp sốt rét điều trị thất bại, phải lấy lam máu để xét nghiệm lại.
    • Nếu người bệnh xuất hiện lại KST trong vòng 14 ngày, sẽ sử dụng thuốc điều trị thay thế (second line).
    • Nếu người bệnh xuất hiện lại KST sau 14 ngày, được coi như tái nhiễm và điều trị bằng thuốc lựa chọn ưu tiên (first line).
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị sốt rét kháng thuốc đòi hỏi phác đồ phối hợp thuốc để đạt hiệu quả diệt ký sinh trùng tối ưu và ngăn ngừa sự phát triển thêm của kháng thuốc. Lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào mức độ kháng thuốc đã được xác định hoặc nghi ngờ, tình trạng lâm sàng của bệnh nhân (có biến chứng hay không), và các yếu tố đặc biệt như thai kỳ, tuổi tác, tình trạng thiếu men G6PD. Mục tiêu là loại bỏ ký sinh trùng nhanh chóng, giảm triệu chứng và ngăn ngừa tái phát.
Thuốc diệt ký sinh trùng sốt rét nhóm Quinin
⚙ Quinin là thuốc diệt ký sinh trùng sốt rét tác dụng nhanh, đặc biệt hiệu quả với thể vô tính trong hồng cầu của Plasmodium falciparum. Cơ chế chính là can thiệp vào quá trình detoxify heme của ký sinh trùng, dẫn đến tích tụ heme độc hại và gây chết ký sinh trùng.
💊 Quinin
30 mg/kg/ngày · Uống
↔ Quinin thường được dùng phối hợp với một kháng sinh khác để tăng hiệu quả và rút ngắn thời gian điều trị.
Kháng sinh có tác dụng diệt ký sinh trùng sốt rét (nhóm Tetracyclin)
⚙ Doxycyclin là một kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm tetracyclin, có tác dụng ức chế tổng hợp protein của ký sinh trùng sốt rét bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S ribosome. Thuốc có tác dụng chậm nhưng mạnh mẽ đối với thể vô tính trong hồng cầu và được dùng phối hợp để tăng hiệu quả của Quinin, đặc biệt trong các trường hợp kháng thuốc.
💊 Doxycyclin
3 mg/kg/ngày · Uống
↔ Doxycyclin được dùng phối hợp với Quinin trong 7 ngày. Chống chỉ định cho phụ nữ có thai và trẻ em dưới 8 tuổi.
Kháng sinh có tác dụng diệt ký sinh trùng sốt rét (nhóm Lincosamid)
⚙ Clindamycin là một kháng sinh thuộc nhóm lincosamid, ức chế tổng hợp protein của ký sinh trùng sốt rét bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S ribosome. Thuốc có tác dụng chậm nhưng hiệu quả đối với thể vô tính trong hồng cầu và là lựa chọn thay thế Doxycyclin, đặc biệt an toàn hơn cho phụ nữ có thai và trẻ em nhỏ.
💊 Clindamycin
15 mg/kg/ngày · Uống
↔ Clindamycin được dùng phối hợp với Quinin trong 7 ngày, là lựa chọn thay thế Doxycyclin cho phụ nữ có thai và trẻ em dưới 8 tuổi.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Không điều trị dihydroartemisinin - piperaquin cho phụ nữ có thai trong 3 tháng đầu.
    • Không điều trị primaquin cho phụ nữ có thai, trẻ em dưới 3 tuổi và người thiếu men G6PD.
📚 Theo Y văn
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Đối với bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nặng, cần điều chỉnh liều Quinin và các thuốc khác theo chức năng thận/gan để tránh tích lũy thuốc và độc tính (theo Y văn).
    • Theo dõi chặt chẽ đường huyết ở bệnh nhân điều trị Quinin do nguy cơ hạ đường huyết, đặc biệt ở phụ nữ có thai và bệnh nhân suy dinh dưỡng (theo Y văn).
📖 Nguồn: WHO Guidelines for Malaria, Harrison's Principles of Internal Medicine
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng
    • Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn (nhiệt độ, mạch, huyết áp, nhịp thở).
    • Theo dõi các triệu chứng lâm sàng của sốt rét (sốt, rét run, đau đầu, rối loạn tiêu hóa).
    • Theo dõi các dấu hiệu nguy hiểm hoặc sốt rét nặng (rối loạn ý thức, co giật, khó thở, suy tuần hoàn, suy thận, vàng da).
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Xét nghiệm lam máu giọt dày vào các ngày D2, D3, D7, D14, D21 và D28 hoặc vào bất kỳ ngày nào nếu người bệnh tự quay lại để đánh giá lại ký sinh trùng.
    • Đánh giá mật độ ký sinh trùng sốt rét để xác định thất bại điều trị sớm hoặc muộn:
    • Mật độ ký sinh trùng sốt rét ngày D2 cao hơn ngày D0.
    • Còn ký sinh trùng vào ngày D3 và nhiệt độ nách ≥ 37,5°C.
    • Mật độ ký sinh trùng ngày D3 ≥ 25% mật độ ký sinh trùng ngày D0.
    • Có ký sinh trùng sốt rét từ ngày 4 (D4) đến ngày 28 (D28) sau điều trị.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các dấu hiệu nguy hiểm dự báo sốt rét nặng
    • Rối loạn ý thức nhẹ, thoáng qua (li bì, cuồng sảng, vật vã ...)
    • Sốt cao liên tục
    • Rối loạn tiêu hóa: nôn, tiêu chảy nhiều lần trong ngày, đau bụng cấp
    • Đau đầu dữ dội
    • Mật độ ký sinh trùng cao (P. falciparum ++++ hoặc ≥ 100.000 KST/ml máu)
    • Thiếu máu nặng: da xanh, niêm mạc nhợt
  • Các dấu hiệu của sốt rét ác tính
    • Rối loạn ý thức (Glasgow ≤ 15 điểm đối với người lớn, Blantyre ≤ 5 điểm đối với trẻ em)
    • Hôn mê (Glasgow ≤ 10 điểm đối với người lớn, Blantyre ≤ 3 điểm đối với trẻ em)
    • Mệt lả (người bệnh không có khả năng tự ngồi, đứng và đi lại mà không có sự hỗ trợ)
    • Co giật trên 2 cơn/24 giờ
    • Thở sâu (> 20 lần/phút) và rối loạn nhịp thở
    • Phù phổi cấp, có ran ẩm ở 2 đáy phổi
    • Hội chứng suy hô hấp cấp; khó thở (tím tái, co kéo cơ hô hấp) và SpO2 < 92%
    • Suy tuần hoàn hoặc sốc (huyết áp tâm thu < 80 mmHg ở người lớn và < 50 mmHg ở trẻ em)
    • Suy thận cấp: nước tiểu < 0,5 ml/kg/giờ (ở cả người lớn và trẻ em)
    • Vàng da niêm mạc
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Nếu gặp các trường hợp điều trị thất bại đối với một loại thuốc sốt rét tại cơ sở điều trị, cần báo lên tuyến trên để tiến hành xác minh KSTSR kháng thuốc.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cần can thiệp khẩn cấp/chuyển tuyến)
    • Các dấu hiệu nguy hiểm dự báo sốt rét nặng:
    • Rối loạn ý thức nhẹ, thoáng qua (li bì, cuồng sảng, vật vã ...)
    • Sốt cao liên tục
    • Rối loạn tiêu hóa: nôn, tiêu chảy nhiều lần trong ngày, đau bụng cấp
    • Đau đầu dữ dội
    • Mật độ ký sinh trùng cao (P. falciparum ++++ hoặc ≥ 100.000 KST/ml máu)
    • Thiếu máu nặng: da xanh, niêm mạc nhợt
    • Các dấu hiệu của sốt rét ác tính:
    • Rối loạn ý thức (Glasgow ≤ 15 điểm đối với người lớn, Blantyre ≤ 5 điểm đối với trẻ em)
    • Hôn mê (Glasgow ≤ 10 điểm đối với người lớn, Blantyre ≤ 3 điểm đối với trẻ em)
    • Mệt lả (người bệnh không có khả năng tự ngồi, đứng và đi lại mà không có sự hỗ trợ)
    • Co giật trên 2 cơn/24 giờ
    • Thở sâu (> 20 lần/phút) và rối loạn nhịp thở
    • Phù phổi cấp, có ran ẩm ở 2 đáy phổi
    • Hội chứng suy hô hấp cấp; khó thở (tím tái, co kéo cơ hô hấp) và SpO2 < 92%
    • Suy tuần hoàn hoặc sốc (huyết áp tâm thu < 80 mmHg ở người lớn và < 50 mmHg ở trẻ em)
    • Suy thận cấp: nước tiểu < 0,5 ml/kg/giờ (ở cả người lớn và trẻ em)
    • Vàng da niêm mạc
💬 Góp ý bước này