← Trang chủ

Bệnh Sốt Mò

ICD-10 · —Truyền nhiễm, Nội tổng quát✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí5642/QĐ-BYT — Một số bệnh truyền nhiễm
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sốt mò là bệnh nhiễm trùng cấp tính do vi khuẩn Orientia tsutsugamushi gây ra, lây truyền qua vết đốt của ấu trùng mò (chigger) và đặc trưng bởi sốt, ban đỏ, nốt loét (eschar) và hạch to.
Dịch tễ: Bệnh lưu hành rộng rãi ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương (tam giác Tsutsugamushi), đặc biệt phổ biến ở các vùng nông thôn, người làm nông nghiệp và quân nhân.
Cơ chế bệnh sinh: Sau khi xâm nhập qua vết đốt của mò, Orientia tsutsugamushi nhân lên trong tế bào nội mô của các mạch máu nhỏ, gây viêm mạch máu lan tỏa. Tình trạng viêm mạch này dẫn đến tăng tính thấm thành mạch, hình thành các cục huyết khối nhỏ và tổn thương mô, biểu hiện ở nhiều cơ quan như da, hạch, gan, lách, phổi, tim và hệ thần kinh trung ương.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sốt cao liên tục, rét run, đau đầu, đau mỏi người
    • Có thể kèm theo vết loét ngoài da, phát ban, sưng hạch
    • Các triệu chứng tổn thương nhiều cơ quan (ho, khó thở, vàng da, rối loạn ý thức)
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Thời gian ủ bệnh: 6 ngày đến 21 ngày (trung bình từ 9 đến 12 ngày)
    • Khởi phát: đột ngột, sốt cao liên tục, có thể kèm theo rét run, đau đầu, đau mỏi người
    • Nếu không được điều trị kháng sinh thích hợp, người bệnh sốt mò có thể tiến triển nặng dẫn tới biến chứng hô hấp và tim mạch gây tử vong
    • Các trường hợp nhẹ và vừa có thể bị sốt kéo dài 3 - 4 tuần, sau đó người bệnh hết sốt nhưng những triệu chứng mệt mỏi có thể còn kéo dài trong thời gian một vài tuần
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử
    • Sống hoặc đi đến các vùng có sốt mò lưu hành
  • Yếu tố nguy cơ
    • Đi vào vùng lưu hành tự nhiên của bệnh (nơi có cây cỏ thấp, sinh cảnh tự nhiên của quần thể mò - chuột, thường là vùng nông thôn)
    • Bị ấu trùng mò nhiễm Orientia đốt
    • Thời gian: Bệnh thường xuất hiện lẻ tẻ, có thể gặp quanh năm, cao điểm là các tháng xuân - hè - thu
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sốt
    • Thường khởi phát đột ngột
    • Sốt cao liên tục
    • Có thể kèm theo rét run, đau đầu, đau mỏi người
  • Biểu hiện da và niêm mạc
    • Da xung huyết, có thể phù nhẹ dưới da vùng mặt và mu chân
    • Xung huyết kết mạc mắt
    • Vết loét ngoài da (dấu hiệu đặc hiệu): hình bầu dục, kích thước từ 0,5-2 cm, có vẩy đen hoặc đã bong vẩy tạo thành vết loét có gờ, không tiết dịch; các vết loét thường không đau, khu trú ở những vùng da mềm như nách, ngực, cổ, bẹn, bụng
    • Ban ngoài da: thường xuất hiện vào cuối tuần thứ nhất của bệnh, có dạng dát sẩn, phân bổ chủ yếu ở thân, có thể ở cả chân tay; có thể gặp ban xuất huyết
  • Sưng hạch lympho
    • Hạch sưng tại chỗ vết loét và hạch toàn thân
    • Kích thước 1,5-2 cm, mềm, không đau, di động bình thường
  • Gan to, lách to
    • Có thể gặp ở khoảng 40% số người bệnh
    • Một số trường hợp có thể có vàng da
  • Tổn thương phổi
    • Thường có triệu chứng ho
    • Nghe phổi có thể có rales
    • Một số người bệnh có biểu hiện tràn dịch màng phổi
    • Những trường hợp sốt mò nặng có thể có khó thở, suy hô hấp cấp
  • Tổn thương tim mạch
    • Thường có tình trạng huyết áp hạ
    • Viêm cơ tim gặp ở một số trường hợp
  • Viêm màng não, viêm não
    • Gặp ở một số ít các trường hợp
    • Người bệnh có đau đầu, có thể có rối loạn ý thức
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng nhiễm trùng cấp tính
    • Sốt cao liên tục, rét run, đau đầu, đau mỏi người
  • Hội chứng tổn thương đa cơ quan
    • Gan to, lách to, vàng da
    • Tổn thương phổi (ho, rales, tràn dịch màng phổi, khó thở, suy hô hấp cấp)
    • Tổn thương tim mạch (huyết áp hạ, viêm cơ tim)
    • Tổn thương thần kinh (đau đầu, rối loạn ý thức do viêm màng não/não)
    • Tổn thương thận (protein niệu, hồng cầu niệu, suy thận)
  • Hội chứng viêm màng não (nếu có)
    • Đau đầu, rối loạn ý thức
    • Biến loạn dịch não tủy kiểu viêm màng não nước trong, tăng nhẹ tế bào và protein
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Thương hàn ⏳ — Khởi phát bán cấp (khác sốt mò khởi phát đột ngột) · Thường đi kèm với triệu chứng rối loạn tiêu hóa · Hồng ban thường có số lượng ít, phân bổ chủ yếu ở bụng và ngực (khác ban dát sẩn toàn thân trong sốt mò) · Xét nghiệm máu thường thấy bạch cầu hạ (khác bạch cầu bình thường hoặc tăng trong sốt mò) · Nuôi cấy máu, phân và một số bệnh phẩm khác mọc vi khuẩn thương hàn (S.typhi, S.paratyphi các loại)
Leptospirosis — Dấu hiệu gợi ý chẩn đoán là đau cơ và suy thận (có thể gặp trong sốt mò nhưng ít đặc trưng hơn) · Xét nghiệm máu cũng có thể có hạ tiểu cầu, tăng men gan (tương tự sốt mò) · Có thể làm xét nghiệm huyết thanh học để chẩn đoán leptospirosis (ví dụ như Martin - Petit)
Các bệnh nhiễm arbovirus (ví dụ: Sốt xuất huyết Dengue) — Dấu hiệu xuất huyết đi kèm với hạ tiểu cầu và tăng hematocrit thường gặp hơn · Thường không đi kèm với gan lách to (khác sốt mò) · Ít khi có biểu hiện đồng thời ở nhiều cơ quan và phủ tạng (khác sốt mò) · Bệnh thường tự khỏi trong vòng 5 - 7 ngày (khác sốt mò có thể kéo dài 3-4 tuần nếu không điều trị)
Các bệnh nhiễm rickettsia khác — Vết loét đặc hiệu ngoài da không gặp trong bệnh sốt rickettsia do bọ chét truyền (murine typhus), có thể gặp trong sốt do rickettsia nhóm phát ban nhưng hiếm hơn trong sốt mò · Các bệnh này thường tiến triển lành tính hơn sốt mò · Có đáp ứng kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên tương ứng · Cũng đáp ứng với các thuốc điều trị rickettsia như doxycyclin, chloramphenicol
Nhiễm trùng huyết — Thường ít khi đi kèm với xung huyết và phát ban trên da, tràn dịch các màng (khác sốt mò) · Cần thăm khám kỹ ngoài da và phát hiện vết loét đặc hiệu để không bỏ sót bệnh sốt mò · Làm xét nghiệm cấy máu để xác định vi khuẩn gây nhiễm trùng huyết
Sốt rét (sốt rét tiên phát) — Người bệnh có sốt và rét run như trong sốt mò · Cần hỏi tiền sử đi vào vùng dịch tễ · Làm lam máu tìm ký sinh trùng sốt rét để chẩn đoán xác định
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Xét nghiệm huyết thanh học (ELISA, IFA, IIP)
Dương tính (tùy ngưỡng cắt của kit) (theo Y văn) — Phát hiện kháng thể IgM đặc hiệu, khẳng định chẩn đoán
Phản ứng nhân chuỗi men polymerase (PCR)
Dương tính (phát hiện DNA Orientia tsutsugamushi) (theo Y văn) — Phát hiện vật liệu di truyền của tác nhân, khẳng định chẩn đoán
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu: Bạch cầu
Bình thường 4-10 G/L; Tăng >10 G/L (theo Y văn) — Bình thường hoặc tăng, gợi ý tình trạng viêm nhiễm
Công thức máu: Tỷ lệ bạch cầu lympho và mônô
Không nêu ngưỡng cụ thể (theo Y văn) — Thường tăng, gợi ý tình trạng viêm nhiễm
Công thức máu: Tiểu cầu
Bình thường 150-450 G/L; Hạ <150 G/L (theo Y văn) — Có thể hạ, gợi ý rối loạn đông máu hoặc tổn thương tủy
X-quang phổi
Không nêu ngưỡng cụ thể — Có thể gặp tổn thương kiểu viêm phế quản hoặc viêm phổi, gợi ý tổn thương phổi
Chức năng gan: Men gan (AST/ALT)
Bình thường <40 U/L; Tăng >40 U/L (theo Y văn) — Thường thấy tăng, gợi ý tổn thương tế bào gan
Chức năng gan: Bilirubin
Bình thường <1.2 mg/dL (20.5 µmol/L); Tăng >1.2 mg/dL (theo Y văn) — Có thể tăng, gợi ý rối loạn chức năng gan hoặc tán huyết
Chức năng gan: Protid máu (Albumin)
Bình thường 3.5-5.0 g/dL; Giảm <3.5 g/dL (theo Y văn) — Nhiều người bệnh có rối loạn protid máu (giảm albumin), gợi ý rối loạn chức năng gan hoặc tình trạng viêm
Chức năng thận: Protein niệu
Bình thường <150 mg/24h; Có protein niệu >150 mg/24h (theo Y văn) — Có thể có protein trong nước tiểu, gợi ý tổn thương thận
Chức năng thận: Hồng cầu niệu
Bình thường <3 hồng cầu/vi trường; Có hồng cầu niệu >3 hồng cầu/vi trường (theo Y văn) — Có thể có hồng cầu trong nước tiểu, gợi ý tổn thương thận
Chức năng thận: Ure huyết và Creatinin
Creatinin bình thường 0.6-1.2 mg/dL (nam), 0.5-1.1 mg/dL (nữ); Tăng >1.2 mg/dL (theo Y văn) — Tăng trong suy thận, thường hồi phục nhanh chóng khi được điều trị phù hợp
Siêu âm
Không nêu ngưỡng cụ thể — Có thể phát hiện gan lách to, tràn dịch màng phổi, màng bụng, gợi ý tổn thương cơ quan
Dịch não tủy (trong trường hợp viêm màng não)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Có thể biến loạn kiểu viêm màng não nước trong, tăng nhẹ tế bào và protein, gợi ý viêm màng não
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cần nghĩ đến sốt mò khi người bệnh có
    • Tiền sử sống hoặc đi đến các vùng có sốt mò lưu hành
    • Bệnh cảnh sốt cấp tính với tổn thương ở nhiều cơ quan và phủ tạng
  • Chẩn đoán sốt mò trên lâm sàng
    • Rất dễ dàng nếu người bệnh có vết loét đặc hiệu ngoài da
  • Các xét nghiệm chẩn đoán sốt mò thường được sử dụng
    • Xét nghiệm huyết thanh học: xét nghiệm kháng thể hấp phụ miễn dịch gắn men (ELISA), kháng thể miễn dịch huỳnh quang gián tiếp (IFA), kháng thể miễn dịch gián tiếp peroxidase (IIP) phát hiện IgM
    • Phản ứng nhân chuỗi men polymerase (PCR)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Mức độ nhẹ và vừa
    • Sốt kéo dài 3 - 4 tuần
    • Các triệu chứng mệt mỏi có thể còn kéo dài trong thời gian một vài tuần
    • Không có dấu hiệu tổn thương cơ quan nặng hoặc biến chứng đe dọa tính mạng
  • Mức độ nặng
    • Khó thở, suy hô hấp cấp (cần thở oxy, thở máy)
    • Hạ huyết áp, sốc (cần bù dịch, thuốc vận mạch)
    • Viêm cơ tim
    • Viêm màng não, viêm não (đau đầu dữ dội, rối loạn ý thức)
    • Suy thận (tăng ure huyết, creatinin)
    • Tổn thương đa cơ quan nặng (gan lách to nhiều, vàng da nặng, tràn dịch màng phổi/bụng nhiều)
    • Nguy cơ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời
  • Các thăm dò xác định mức độ nặng
    • Đánh giá chức năng hô hấp: SpO2, khí máu động mạch, X-quang phổi (tìm tràn dịch, viêm phổi)
    • Đánh giá chức năng tim mạch: Huyết áp, điện tâm đồ, siêu âm tim (tìm viêm cơ tim)
    • Đánh giá chức năng thần kinh: Thang điểm Glasgow, chọc dò dịch não tủy (nếu nghi ngờ viêm màng não/não)
    • Đánh giá chức năng thận: Ure, creatinin máu, xét nghiệm nước tiểu
    • Đánh giá chức năng gan: Men gan, bilirubin, albumin máu, siêu âm bụng (tìm gan lách to, tràn dịch ổ bụng)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây bệnh
    • Orientia tsutsugamushi, một loại vi khuẩn Gram (-) thuộc họ Rickettsiacea
  • Ổ bệnh và trung gian truyền bệnh
    • Loài mò Leptotrombidium
    • Orientia gây bệnh chủ yếu ở chuột và các động vật gặm nhấm khác
  • Cơ chế lây truyền
    • Mò nhiễm Orientia truyền vi khuẩn cho đời sau qua trứng và qua các giai đoạn phát triển, duy trì vòng lây truyền bệnh ở vùng dịch tễ sốt mò
    • Người nhiễm sốt mò khi đi vào vùng lưu hành tự nhiên của bệnh và bị ấu trùng mò nhiễm Orientia đốt
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị sốt mò bao gồm điều trị kháng sinh đặc hiệu và điều trị hỗ trợ. Các thuốc điều trị sốt mò chính là doxycyclin và azithromycin, có ưu điểm là hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, có thời gian bán thải kéo dài và ít tác dụng phụ.
Kháng sinh nhóm Tetracyclin
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn Orientia tsutsugamushi.
💊 Doxycyclin
0,1 g x 2 viên uống chia 2 lần/ngày trong 5 ngày · Uống
↔ Uống thuốc sau khi ăn để tránh nôn (tránh dùng cùng các sản phẩm sữa, các thuốc giảm acid dịch vị dạ dày do có thể làm giảm hấp thu thuốc). Cho người bệnh uống bù thuốc nếu bị nôn trong vòng 2 giờ sau khi uống thuốc. Là lựa chọn hàng đầu cho người lớn không có chống chỉ định.
Kháng sinh nhóm Macrolid
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn Orientia tsutsugamushi.
💊 Azithromycin
500 mg uống một lần/ngày x 1-3 ngày · Uống
↔ Chỉ định cho phụ nữ có thai, trẻ dưới 10 tuổi, và những người có chống chỉ định với các thuốc tetracyclin và chloramphenicol. Là lựa chọn thay thế khi Doxycyclin không phù hợp.
Kháng sinh nhóm Amphenicol
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn Orientia tsutsugamushi.
💊 Chloramphenicol
50 mg/kg cân nặng/ngày trong 5-7 ngày · Tĩnh mạch hoặc uống
↔ Là lựa chọn thay thế khi Doxycyclin và Azithromycin không phù hợp hoặc có chống chỉ định.
Thuốc hạ sốt
⚙ Giảm đau và hạ sốt thông qua ức chế tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương.
💊 Paracetamol
10-15 mg/kg/liều, mỗi 4-6 giờ, tối đa 60 mg/kg/ngày hoặc 4g/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Chườm mát khi người bệnh sốt cao. Các thuốc hạ nhiệt khác có thể được sử dụng tùy theo tình trạng bệnh nhân và chống chỉ định.
Dung dịch bù dịch đường uống
⚙ Bù nước và điện giải bị mất do sốt, nôn, tiêu chảy.
💊 Dung dịch ORS
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chỉ định của bác sĩ dựa trên mức độ mất nước.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cung cấp oxy, hỗ trợ chức năng hô hấp khi có suy hô hấp.
↔ Cho người bệnh thở oxy qua sond mũi hoặc qua mặt nạ. Đặt nội khí quản và thở máy nếu tình trạng suy hô hấp nặng.
Thuốc vận mạch
⚙ Tăng huyết áp và cải thiện tưới máu cơ quan trong trường hợp hạ huyết áp nặng hoặc sốc.
💊 Dopamine
2-20 mcg/kg/phút, truyền tĩnh mạch (theo Y văn) · Truyền tĩnh mạch
↔ Đặt catheter tĩnh mạch dưới đòn, kiểm soát áp lực tĩnh mạch trung tâm. Sử dụng kết hợp với bù dịch.
Điều trị suy thận
⚙ Bù dịch để duy trì thể tích tuần hoàn và lợi niệu để tăng thải chất độc, hỗ trợ chức năng thận.
↔ Bù dịch, lợi niệu. Các biện pháp hỗ trợ thận khác có thể được xem xét tùy theo mức độ suy thận.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Doxycyclin: Tránh dùng cùng các sản phẩm sữa, các thuốc giảm acid dịch vị dạ dày do có thể làm giảm hấp thu thuốc
    • Azithromycin: Chỉ định cho phụ nữ có thai, trẻ dưới 10 tuổi, và những người có chống chỉ định với các thuốc tetracyclin và chloramphenicol (ngụ ý Doxycyclin và Chloramphenicol chống chỉ định cho các đối tượng này)
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định (theo Y văn)
    • Tetracyclin (Doxycyclin): Phụ nữ có thai, trẻ em dưới 8 tuổi (do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển xương và răng)
    • Chloramphenicol: Trẻ sơ sinh (do nguy cơ hội chứng xám), phụ nữ có thai và cho con bú (trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ)
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm (theo Y văn)
    • Bệnh nhân suy gan/thận: Cần điều chỉnh liều kháng sinh phù hợp, đặc biệt với Chloramphenicol và Doxycyclin (nếu suy thận nặng)
    • Bệnh nhân có rối loạn đông máu: Theo dõi chặt chẽ tiểu cầu và các chỉ số đông máu, đặc biệt nếu có ban xuất huyết
    • Bệnh nhân có bệnh tim mạch nền: Theo dõi chức năng tim mạch sát sao hơn nếu có viêm cơ tim hoặc hạ huyết áp
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đáp ứng với điều trị kháng sinh đặc hiệu
    • Người bệnh thường hết sốt trong vòng từ 1 đến 3 ngày
    • Các triệu chứng phát ban, hạch to, gan lách to... cũng lui dần cùng với nhiệt độ giảm và sau khi cắt sốt
  • Các triệu chứng có thể kéo dài
    • Tràn dịch màng phổi và biến loạn dịch não tủy có thể còn kéo dài trong 1 - 2 tuần
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng nặng (nếu không được điều trị thích hợp và kịp thời)
    • Suy hô hấp cấp
    • Tổn thương tim mạch (hạ huyết áp, viêm cơ tim)
    • Viêm màng não, viêm não
    • Tử vong
  • Di chứng/triệu chứng kéo dài (ở các trường hợp nhẹ và vừa)
    • Sốt kéo dài 3 - 4 tuần
    • Mệt mỏi có thể còn kéo dài trong thời gian một vài tuần
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo nặng cần chuyển tuyến hoặc can thiệp khẩn cấp)
    • Suy hô hấp cấp (khó thở tăng, SpO2 giảm, cần thở oxy liều cao hoặc thở máy)
    • Hạ huyết áp không đáp ứng bù dịch, sốc
    • Rối loạn ý thức (lơ mơ, hôn mê) hoặc các dấu hiệu thần kinh khu trú mới xuất hiện
    • Suy thận cấp tiến triển (tăng nhanh ure, creatinin, thiểu niệu/vô niệu)
    • Xuất huyết nặng (ban xuất huyết lan rộng, chảy máu niêm mạc, xuất huyết nội tạng)
    • Vàng da tăng nhanh, dấu hiệu suy gan cấp
    • Không đáp ứng với điều trị kháng sinh đặc hiệu sau 48-72 giờ
  • Chuyển tuyến
    • Chuyển đến cơ sở y tế có khả năng hồi sức tích cực, chăm sóc đặc biệt (ICU) và các chuyên khoa liên quan (Hô hấp, Tim mạch, Thận, Thần kinh) khi xuất hiện các dấu hiệu cờ đỏ hoặc biến chứng nặng
    • Chuyển tuyến khi chẩn đoán khó khăn, cần các xét nghiệm chuyên sâu hơn để phân biệt với các bệnh lý khác
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này