← Trang chủ

Sốt do giảm bạch cầu ở bệnh nhân ung thư

ICD-10 · D70.1Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sốt giảm bạch cầu là một cấp cứu y khoa đặc trưng bởi sốt (nhiệt độ miệng ≥38.3°C một lần hoặc ≥38.0°C kéo dài >1 giờ) và giảm bạch cầu hạt trung tính (ANC <500 tế bào/µL hoặc dự kiến sẽ giảm xuống <500 trong 48 giờ) ở bệnh nhân ung thư, thường do hóa trị. Đây là một tình trạng đe dọa tính mạng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Dịch tễ: Đây là biến chứng phổ biến và nghiêm trọng ở bệnh nhân ung thư đang điều trị hóa chất ức chế tủy, với tần suất thay đổi tùy thuộc vào phác đồ hóa trị, loại ung thư và các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân.
Cơ chế bệnh sinh: Hóa trị gây ức chế tủy xương, dẫn đến giảm sản xuất bạch cầu hạt trung tính, làm suy yếu hàng rào miễn dịch bẩm sinh của cơ thể. Sự thiếu hụt này khiến bệnh nhân dễ bị nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc nấm từ hệ vi sinh vật nội sinh hoặc ngoại sinh, với sốt thường là dấu hiệu duy nhất của nhiễm trùng do phản ứng viêm bị suy giảm.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sốt (nhiệt độ khoang miệng ≥38,30C, 1 lần đo hoặc ≥380C, kéo dài trên 1 giờ)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh nhân ung thư đang điều trị hóa chất
    • Kèm theo hạ bạch cầu đa nhân trung tính nặng (số lượng bạch cầu đa nhân trung tính <0,5 G/L hoặc số lượng bạch cầu đa nhân trung tính <1 G/L và dự đoán ≤0,5G/L trong vòng 48 giờ tới)
    • Cần thăm khám một cách hệ thống, kỹ lưỡng, khai thác bệnh sử cẩn thận, tránh bỏ sót
    • Thăm khám bệnh nhân hàng ngày
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguy cơ do Điều trị
    • Chu kỳ trước hoặc tiền sử có sốt giảm bạch cầu do giảm bạch cầu trung tính nặng do phác đồ hóa trị tương tự
    • Loại hóa trị hoặc mức độ liều >80%
    • Kết hợp xạ trị
    • Điều trị trước đó bao gồm xạ trị diện rộng
  • Nguy cơ do Bệnh nhân
    • Tuổi ≥65
    • Thể trạng kém (ECOG ≥2)
    • Tình trạng dinh dưỡng (ví dụ: albumin thấp, hemoglobin thấp <12g/dL)
    • Tăng LDH
  • Nguy cơ do Loại ung thư
    • Giảm bạch cầu do khối u gây ảnh hưởng tuỷ xương
    • Ung thư tiến triển
    • Sốt giảm bạch cầu có từ trước
  • Nguy cơ do Bệnh lý đi kèm
    • Vết thương hở hoặc đang nhiễm trùng
    • Bệnh lý đi kèm nghiêm trọng (ví dụ: COPD, tiểu đường, bệnh lý gan, tim mạch, thận)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng toàn thân
    • Sốt cao, liên tục 38-39oC
    • Môi khô, lưỡi bẩn, toàn thân suy sụp
  • Triệu chứng theo hệ cơ quan
    • Loét niêm mạc họng, lưỡi, miệng… nhiễm trùng hô hấp trên
    • Nhiễm trùng hô hấp dưới: ho, khó thở, đau ngực…
    • Nhiễm trùng tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng, đi ngoài phân lỏng kéo dài…
    • Nhiễm trùng tiết niệu: tiểu buốt, tiểu rắt, viêm bàng quang, đái máu, suy thận…
    • Nhiễm trùng da và phần mềm: nổi ban đỏ, đau, nề, chảy dịch, vết thương khó lành…
    • Nhiễm trùng thần kinh (trường hợp nặng): viêm màng não, não… co giật, hôn mê, tử vong…
  • Lưu ý đặc biệt
    • Thận trọng đối với bệnh nhân tuổi cao, điều trị corticoid kéo dài có thể có nhiễm trùng mà không có dấu hiệu sốt
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng đáp ứng viêm toàn thân (SIRS): Sốt (>38°C) hoặc hạ thân nhiệt (<36°C), nhịp tim nhanh (>90 lần/phút), thở nhanh (>20 lần/phút hoặc PaCO2 <32 mmHg), bạch cầu tăng (>12 G/L) hoặc giảm (<4 G/L) hoặc có >10% bạch cầu non (theo Y văn)
  • Hội chứng sốc nhiễm khuẩn: Hội chứng đáp ứng viêm toàn thân kèm hạ huyết áp không đáp ứng truyền dịch và cần thuốc vận mạch để duy trì huyết áp trung bình ≥65 mmHg (theo Y văn)
  • Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS): Khó thở cấp tính, giảm oxy máu nặng (PaO2/FiO2 <300 mmHg), thâm nhiễm phổi hai bên trên X-quang/CT, không do suy tim hoặc quá tải dịch (theo Y văn)
  • Hội chứng đông máu nội mạch rải rác (DIC): Chảy máu bất thường, huyết khối, giảm tiểu cầu, tăng D-dimer, giảm fibrinogen (theo Y văn)
📖 Nguồn: Hướng dẫn của Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ (ASCO) và Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Sốt do thuốc — Không có bằng chứng nhiễm trùng, sốt giảm khi ngừng thuốc nghi ngờ, thường xuất hiện sau khi dùng thuốc mới hoặc tái sử dụng.
Sốt do khối u — Sốt dai dẳng, không đáp ứng kháng sinh, không tìm thấy ổ nhiễm trùng, thường liên quan đến các loại ung thư như lymphoma, ung thư thận, ung thư gan.
Phản ứng truyền máu — Sốt, ớn lạnh, đau lưng, khó thở ngay sau hoặc trong vòng 24 giờ truyền máu, có thể kèm phát ban, tụt huyết áp.
Nhiễm virus (ví dụ: CMV, EBV, HSV) — Các triệu chứng đặc hiệu của virus (ví dụ: phát ban, viêm họng, tiêu chảy), thường tự giới hạn hoặc cần thuốc kháng virus đặc hiệu, xét nghiệm PCR virus dương tính.
Nhiễm nấm xâm lấn — Sốt kéo dài không đáp ứng kháng sinh phổ rộng, thường ở bệnh nhân giảm bạch cầu kéo dài (>7 ngày), có thể có tổn thương đặc hiệu trên hình ảnh (ví dụ: nốt mờ trên phổi).
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm máu
  • Nuôi cấy và xét nghiệm vi sinh
  • Chẩn đoán hình ảnh
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Công thức máu
BCĐNTT <0,5 G/L hoặc BCĐNTT <1 G/L và dự đoán ≤0,5G/L trong vòng 48 giờ tới — Xác định tình trạng giảm bạch cầu đa nhân trung tính nặng
Cấy máu
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — bổ sung theo Y văn — Xác định tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng huyết
Nuôi cấy đờm, dịch phế quản, nước tiểu, phân và các dịch sinh học
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — bổ sung theo Y văn — Tìm nguyên nhân gây bệnh tại các ổ nhiễm trùng nghi ngờ
Chọc dò tủy sống
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — bổ sung theo Y văn — Chẩn đoán nhiễm trùng thần kinh trung ương (viêm màng não, não)
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Hóa sinh máu
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — bổ sung theo Y văn — Đánh giá chức năng gan, thận, điện giải đồ để điều chỉnh thuốc và hỗ trợ điều trị
Chụp Xquang phổi
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — bổ sung theo Y văn — Phát hiện các tổn thương phổi như viêm phổi, tràn dịch màng phổi
Chụp CT scan lồng ngực
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — bổ sung theo Y văn — Đánh giá chi tiết các bất thường ở phổi, phát hiện u nguyên phát, viêm phổi, tràn dịch màng phổi
Siêu âm ổ bụng
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — bổ sung theo Y văn — Phát hiện các bất thường ở ổ bụng như hạch, tràn dịch, tổn thương di căn, ổ nhiễm trùng
🔍 Tầm soát
Chụp PET/CT toàn thân, SPECT, SPECT/CT
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — bổ sung theo Y văn — Đánh giá u nguyên phát và giai đoạn bệnh, đáp ứng bệnh với phác đồ hóa trị sau khi tình trạng bệnh ổn định (ít dùng cho chẩn đoán cấp tính sốt giảm bạch cầu)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán
    • Sốt (nhiệt độ khoang miệng ≥38,30C, 1 lần đo hoặc ≥380C, kéo dài trên 1 giờ)
    • Kèm theo hạ bạch cầu đa nhân trung tính nặng (số lượng bạch cầu đa nhân trung tính <0,5 G/L hoặc số lượng bạch cầu đa nhân trung tính <1 G/L và dự đoán ≤0,5G/L trong vòng 48 giờ tới)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa giảm bạch cầu
    • Bệnh nhân được coi là giảm bạch cầu khi số lượng bạch cầu đa nhân trung tính dưới 2G/L
    • Giảm bạch cầu mức độ nặng (độ III, IV) khi số lượng bạch cầu đa nhân trung tính thấp dưới 1G/L
  • Phân độ giảm bạch cầu dựa vào số lượng bạch cầu đa nhân trung tính trong máu ngoại vi
    • Độ I: 1,5 ≤ BCĐNTT < 2 G/L (Nguy cơ nhiễm trùng: Thấp)
    • Độ II: 1 ≤ BCĐNTT < 1,5 G/L (Nguy cơ nhiễm trùng: Trung bình)
    • Độ III: 0,5 ≤ BCĐNTT < 1 G/L (Nguy cơ nhiễm trùng: Cao)
    • Độ IV: BCĐNTT < 0,5 G/L (Nguy cơ nhiễm trùng: Rất cao)
📚 Theo Y văn
  • Thăm dò xác định mức độ: Công thức máu (để đếm số lượng bạch cầu đa nhân trung tính)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguồn gốc nhiễm trùng
    • Có thể tìm thấy ổ nhiễm trùng trong khoảng 30% số bệnh nhân sốt giảm bạch cầu
    • Các nhiễm trùng thường gặp ở đường hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu, sinh dục, nhiễm trùng da
  • Tác nhân gây bệnh
    • Nguyên nhân chủ yếu là các vi khuẩn Gram âm, Gram dương, vi khuẩn kỵ khí, nấm, các loại virus đặc biệt là Herpes
  • Yếu tố góp phần
    • Bệnh nhân nằm lâu, sử dụng các ống dẫn lưu, buồng tiêm truyền…
📚 Theo Y văn
  • Thăm dò xác định nguyên nhân: Cấy máu, nuôi cấy đờm, dịch phế quản, nước tiểu, phân và các dịch sinh học, chọc dò tủy sống, chụp Xquang phổi, chụp CT scan lồng ngực, siêu âm ổ bụng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị sốt giảm bạch cầu là một cấp cứu y tế, cần bắt đầu kháng sinh phổ rộng theo kinh nghiệm ngay lập tức sau khi lấy mẫu cấy. Lựa chọn kháng sinh ban đầu dựa trên nguy cơ nhiễm trùng của bệnh nhân (thấp hay cao), tiền sử dị ứng, các triệu chứng lâm sàng, và dữ liệu vi khuẩn học tại địa phương. Mục tiêu là bao phủ các tác nhân gây bệnh phổ biến nhất (Gram âm, Gram dương) và điều chỉnh khi có kết quả cấy hoặc kháng sinh đồ. Ngoài kháng sinh, các biện pháp hỗ trợ và điều trị đặc hiệu khác cũng rất quan trọng.
Kháng sinh phổ rộng (điều trị theo kinh nghiệm)
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào, protein, hoặc DNA, bao phủ phổ rộng vi khuẩn Gram âm và Gram dương, đặc biệt là Pseudomonas aeruginosa.
💊 Carbapenem (ví dụ: Imipenem, Meropenem, Doripenem)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Piperacilin-tazobactam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Ceftazidime hoặc Cefepime (Cephalosporin thế hệ 3 hoặc 4)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này thường được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp tùy theo nguy cơ nhiễm trùng và tình hình kháng thuốc tại địa phương. Cần chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin ở bệnh nhân suy thận.
Kháng sinh chống tụ cầu kháng Methicilin (MRSA)
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn (Vancomycin, Teicoplanin) hoặc ức chế tổng hợp protein (Linezolid) hoặc phá vỡ màng tế bào (Daptomycin), hiệu quả với MRSA.
💊 Vancomycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Teicoplanin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Daptomycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Linezolid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được thêm vào phác đồ kháng sinh ban đầu khi có nghi ngờ hoặc bằng chứng nhiễm MRSA, hoặc nhiễm trùng liên quan đến dụng cụ mạch máu.
Kháng sinh chống vi khuẩn Gram âm đa kháng
⚙ Phối hợp các kháng sinh có phổ rộng và chất ức chế beta-lactamase với Colistin để tăng tác dụng hiệp đồng chống lại các vi khuẩn Gram âm đa kháng như Acinetobacter spp. và Pseudomonas spp.
💊 Colistin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
↔ Colistin thường được sử dụng trong phác đồ phối hợp khi nghi ngờ hoặc xác định nhiễm vi khuẩn Gram âm đa kháng.
Thuốc chống nấm theo kinh nghiệm
⚙ Ức chế tổng hợp ergosterol trong màng tế bào nấm, làm thay đổi tính thấm của màng và gây chết tế bào nấm.
💊 Fluconazol (Diflucan/Mycosyst)
150mg uống 1-2 viên/ngày hoặc 200mg truyền tĩnh mạch 1 lần/ngày · Uống/Tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi bệnh nhân hạ bạch cầu không rõ ổ nhiễm trùng mà sốt kéo dài trên 5 ngày mặc dù đã dùng kháng sinh phổ rộng.
Thuốc kích thích tăng sinh bạch cầu (G-CSF)
⚙ Kích thích tủy xương sản xuất và giải phóng bạch cầu hạt, giúp rút ngắn thời gian giảm bạch cầu.
💊 Filgrastim
300µg tiêm dưới da 1-2 ống/ngày · Tiêm dưới da
↔ Điều trị khi bệnh nhân hóa trị có giảm bạch cầu đa nhân trung tính từ độ III, IV. Dùng hàng ngày cho đến khi số lượng bạch cầu đa nhân trung tính trở về bình thường.
Truyền khối bạch cầu
⚙ Cung cấp trực tiếp bạch cầu hạt cho bệnh nhân để chống nhiễm trùng.
↔ Chỉ định truyền khối bạch cầu cùng nhóm khi hạ bạch cầu từ độ II trở lên hoặc việc sử dụng thuốc kích thích bạch cầu không hiệu quả mà tình trạng lâm sàng tiến triển nặng lên. Nên sử dụng Methylprednisolon 40-80mg tiêm tĩnh mạch trước khi truyền khối bạch cầu.
Điều trị hỗ trợ và triệu chứng
⚙ Hỗ trợ chức năng sống, giảm triệu chứng và duy trì dinh dưỡng.
💊 Smecta
2-4 gói/ngày · Uống
💊 Loperamid
2mg, 1-4 viên/ngày · Uống
💊 Paracetamol
0,5g · Uống
↔ Bù nước, điện giải, nâng cao thể trạng và dinh dưỡng hợp lý là các biện pháp hỗ trợ quan trọng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Cần lưu ý chỉnh liều kháng sinh theo độ thanh thải creatinin ở các bệnh nhân suy thận
    • Bệnh lý đi kèm nghiêm trọng (ví dụ: COPD, tiểu đường, bệnh lý gan, tim mạch, thận) cần được quản lý chặt chẽ vì là yếu tố nguy cơ làm tăng tỷ lệ giảm bạch cầu và nhiễm trùng
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung: Tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc điều trị (kháng sinh, thuốc chống nấm, G-CSF, corticoid) (theo Y văn)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi đáp ứng với kháng sinh
    • Đánh giá lại tình trạng sốt và hạ bạch cầu sau 48 giờ dùng kháng sinh
    • Hạ thang kháng sinh, thời gian dùng kháng sinh tiếp theo phụ thuộc sự phục hồi bạch cầu trung tính (≥0,5G/L) và tình trạng sốt cũng như các yếu tố nguy cơ
  • Theo dõi đáp ứng với G-CSF
    • Cần phải xét nghiệm theo dõi công thức bạch cầu 1 lần/ngày đối với giảm bạch cầu mức độ nhẹ và trung bình (độ I, II)
    • Cần phải xét nghiệm theo dõi công thức bạch cầu 2 lần/ngày đối với giảm bạch cầu nặng (độ III, IV)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng nhiễm trùng
    • Nhiễm trùng thần kinh: viêm màng não, não… co giật, hôn mê
    • Nhiễm khuẩn huyết nặng
    • Tử vong (tỷ lệ tử vong tăng lên ở bệnh nhân giảm bạch cầu đa nhân trung tính nặng)
📚 Theo Y văn
  • Sốc nhiễm khuẩn (Septic shock)
  • Suy đa cơ quan (Multiple Organ Dysfunction Syndrome - MODS)
  • Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)
  • Đông máu nội mạch rải rác (DIC)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp):
  • Sốc nhiễm khuẩn (hạ huyết áp, cần thuốc vận mạch)
  • Suy hô hấp cấp (khó thở nặng, SpO2 thấp, cần hỗ trợ hô hấp)
  • Thay đổi tri giác (lú lẫn, hôn mê, co giật)
  • Chảy máu bất thường hoặc dấu hiệu đông máu nội mạch rải rác (DIC)
  • Không đáp ứng với kháng sinh ban đầu sau 48-72 giờ (sốt dai dẳng, tình trạng lâm sàng xấu đi)
  • Tình trạng nhiễm trùng tiến triển nhanh, lan rộng
  • Chuyển tuyến:
  • Bệnh nhân có dấu hiệu cờ đỏ hoặc biến chứng nặng cần được chuyển đến đơn vị hồi sức tích cực (ICU) hoặc bệnh viện có chuyên khoa sâu về ung bướu/huyết học/truyền nhiễm để được quản lý và điều trị chuyên sâu hơn.
  • Các trường hợp giảm bạch cầu kéo dài, phức tạp, hoặc nhiễm trùng với tác nhân đa kháng cần được hội chẩn với chuyên gia truyền nhiễm hoặc huyết học.
📖 Nguồn: Hướng dẫn của Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ (ASCO) và Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA)
💬 Góp ý bước này