Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị sốt giảm bạch cầu là một cấp cứu y tế, cần bắt đầu kháng sinh phổ rộng theo kinh nghiệm ngay lập tức sau khi lấy mẫu cấy. Lựa chọn kháng sinh ban đầu dựa trên nguy cơ nhiễm trùng của bệnh nhân (thấp hay cao), tiền sử dị ứng, các triệu chứng lâm sàng, và dữ liệu vi khuẩn học tại địa phương. Mục tiêu là bao phủ các tác nhân gây bệnh phổ biến nhất (Gram âm, Gram dương) và điều chỉnh khi có kết quả cấy hoặc kháng sinh đồ. Ngoài kháng sinh, các biện pháp hỗ trợ và điều trị đặc hiệu khác cũng rất quan trọng.
Kháng sinh phổ rộng (điều trị theo kinh nghiệm)
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào, protein, hoặc DNA, bao phủ phổ rộng vi khuẩn Gram âm và Gram dương, đặc biệt là Pseudomonas aeruginosa.
💊 Carbapenem (ví dụ: Imipenem, Meropenem, Doripenem)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Piperacilin-tazobactam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Ceftazidime hoặc Cefepime (Cephalosporin thế hệ 3 hoặc 4)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này thường được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp tùy theo nguy cơ nhiễm trùng và tình hình kháng thuốc tại địa phương. Cần chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin ở bệnh nhân suy thận.
Kháng sinh chống tụ cầu kháng Methicilin (MRSA)
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn (Vancomycin, Teicoplanin) hoặc ức chế tổng hợp protein (Linezolid) hoặc phá vỡ màng tế bào (Daptomycin), hiệu quả với MRSA.
💊 Vancomycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Teicoplanin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Daptomycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Linezolid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được thêm vào phác đồ kháng sinh ban đầu khi có nghi ngờ hoặc bằng chứng nhiễm MRSA, hoặc nhiễm trùng liên quan đến dụng cụ mạch máu.
Kháng sinh chống vi khuẩn Gram âm đa kháng
⚙ Phối hợp các kháng sinh có phổ rộng và chất ức chế beta-lactamase với Colistin để tăng tác dụng hiệp đồng chống lại các vi khuẩn Gram âm đa kháng như Acinetobacter spp. và Pseudomonas spp.
💊 Colistin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
↔ Colistin thường được sử dụng trong phác đồ phối hợp khi nghi ngờ hoặc xác định nhiễm vi khuẩn Gram âm đa kháng.
Thuốc chống nấm theo kinh nghiệm
⚙ Ức chế tổng hợp ergosterol trong màng tế bào nấm, làm thay đổi tính thấm của màng và gây chết tế bào nấm.
💊 Fluconazol (Diflucan/Mycosyst)
150mg uống 1-2 viên/ngày hoặc 200mg truyền tĩnh mạch 1 lần/ngày · Uống/Tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi bệnh nhân hạ bạch cầu không rõ ổ nhiễm trùng mà sốt kéo dài trên 5 ngày mặc dù đã dùng kháng sinh phổ rộng.
Thuốc kích thích tăng sinh bạch cầu (G-CSF)
⚙ Kích thích tủy xương sản xuất và giải phóng bạch cầu hạt, giúp rút ngắn thời gian giảm bạch cầu.
💊 Filgrastim
300µg tiêm dưới da 1-2 ống/ngày · Tiêm dưới da
↔ Điều trị khi bệnh nhân hóa trị có giảm bạch cầu đa nhân trung tính từ độ III, IV. Dùng hàng ngày cho đến khi số lượng bạch cầu đa nhân trung tính trở về bình thường.
Truyền khối bạch cầu
⚙ Cung cấp trực tiếp bạch cầu hạt cho bệnh nhân để chống nhiễm trùng.
↔ Chỉ định truyền khối bạch cầu cùng nhóm khi hạ bạch cầu từ độ II trở lên hoặc việc sử dụng thuốc kích thích bạch cầu không hiệu quả mà tình trạng lâm sàng tiến triển nặng lên. Nên sử dụng Methylprednisolon 40-80mg tiêm tĩnh mạch trước khi truyền khối bạch cầu.
Điều trị hỗ trợ và triệu chứng
⚙ Hỗ trợ chức năng sống, giảm triệu chứng và duy trì dinh dưỡng.
💊 Smecta
2-4 gói/ngày · Uống
💊 Loperamid
2mg, 1-4 viên/ngày · Uống
↔ Bù nước, điện giải, nâng cao thể trạng và dinh dưỡng hợp lý là các biện pháp hỗ trợ quan trọng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.