Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị sarcoma mô mềm là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa (phẫu thuật viên, bác sĩ xạ trị, bác sĩ nội khoa ung bướu, bác sĩ giải phẫu bệnh, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh). Mục tiêu điều trị là loại bỏ khối u hoàn toàn, kiểm soát bệnh tại chỗ và toàn thân, cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại mô học, độ ác tính, kích thước, vị trí khối u, giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối u và một phần mô lành xung quanh (diện cắt rộng) để đảm bảo không còn tế bào ung thư. Đây là phương pháp điều trị chính cho sarcoma mô mềm khu trú.
↔ Phẫu thuật cắt bỏ rộng rãi là phương pháp điều trị cơ bản. Có thể cần phẫu thuật bảo tồn chi hoặc cắt cụt chi tùy thuộc vào vị trí và mức độ xâm lấn của khối u. Phẫu thuật cũng có thể được thực hiện để cắt bỏ các ổ di căn (ví dụ: di căn phổi) nếu có thể.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia X năng lượng cao hoặc các loại bức xạ khác để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng. Có thể dùng trước phẫu thuật (neoadjuvant), sau phẫu thuật (adjuvant) hoặc điều trị triệu chứng/kiểm soát bệnh di căn.
↔ Xạ trị trước phẫu thuật giúp giảm kích thước khối u, tăng khả năng phẫu thuật bảo tồn và giảm nguy cơ tái phát tại chỗ. Xạ trị sau phẫu thuật được chỉ định khi có nguy cơ tái phát cao (u lớn, độ ác tính cao, diện cắt không sạch). Các kỹ thuật xạ trị hiện đại như IMRT, SBRT giúp tối ưu hóa liều xạ và giảm tác dụng phụ.
Hóa trị
⚙ Sử dụng các thuốc chống ung thư để tiêu diệt tế bào ung thư trong toàn bộ cơ thể. Có thể dùng trước phẫu thuật (neoadjuvant), sau phẫu thuật (adjuvant) hoặc điều trị bệnh di căn.
💊 Doxorubicin
60-75 mg/m2 IV mỗi 3 tuần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ifosfamide
2.5 g/m2 IV/ngày x 3 ngày mỗi 3 tuần (kèm Mesna) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Doxorubicin và Ifosfamide là hai thuốc hóa trị nền tảng cho sarcoma mô mềm. Chúng có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp. Các thuốc khác như Gemcitabine, Docetaxel, Dacarbazine cũng có thể được sử dụng tùy thuộc vào dưới type sarcoma và phác đồ điều trị.
Điều trị đích
⚙ Các thuốc nhắm vào các phân tử cụ thể liên quan đến sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư, ít ảnh hưởng đến tế bào lành.
💊 Pazopanib
800 mg uống mỗi ngày · Uống
💊 Trabectedin
1.5 mg/m2 IV mỗi 3 tuần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Eribulin
1.4 mg/m2 IV vào ngày 1 và 8 mỗi 21 ngày · Tiêm tĩnh mạch
↔ Pazopanib là thuốc ức chế tyrosine kinase đa đích, được sử dụng cho sarcoma mô mềm tiến triển không thể phẫu thuật hoặc di căn. Trabectedin và Eribulin được chỉ định cho các loại sarcoma cụ thể (ví dụ: liposarcoma, leiomyosarcoma) sau khi thất bại với hóa trị liệu chuẩn.
Miễn dịch trị liệu
⚙ Kích hoạt hệ thống miễn dịch của cơ thể để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư.
↔ Vai trò của miễn dịch trị liệu trong sarcoma mô mềm đang được nghiên cứu. Một số loại sarcoma có thể đáp ứng với thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (checkpoint inhibitors) như Pembrolizumab hoặc Nivolumab, đặc biệt ở những bệnh nhân có khối u có độ bất ổn định vi vệ tinh cao (MSI-H) hoặc thiếu hụt sửa chữa bắt cặp (dMMR).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.