← Trang chủ

Rung nhĩ

ICD-10 · I48.9Tim mạch✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Nguyễn Tri Phương
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Rung nhĩ là một rối loạn nhịp nhanh trên thất đặc trưng bởi sự hoạt hóa tâm nhĩ không đồng bộ và co bóp tâm nhĩ không hiệu quả, dẫn đến nhịp tim hoàn toàn không đều.
Dịch tễ: Đây là rối loạn nhịp tim bền vững thường gặp nhất, ảnh hưởng đến 1-2% dân số chung. Tần suất mắc bệnh tăng đáng kể theo tuổi và thường liên quan đến các bệnh lý tim mạch nền như tăng huyết áp, bệnh mạch vành, suy tim.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính bao gồm sự hình thành nhiều vòng vào lại nhỏ trong tâm nhĩ và/hoặc các ổ phát nhịp ngoại vị bất thường, thường xuất phát từ tĩnh mạch phổi. Điều này dẫn đến sự kích hoạt điện học hỗn loạn và không đồng bộ của tâm nhĩ, làm mất chức năng co bóp hiệu quả và gây ra nhịp thất không đều.
Phân loại: Rung nhĩ kịch phát (tự chấm dứt trong 7 ngày); Rung nhĩ dai dẳng (kéo dài > 7 ngày hoặc cần can thiệp); Rung nhĩ dai dẳng kéo dài (kéo dài > 12 tháng); Rung nhĩ vĩnh viễn (chấp nhận rung nhĩ và không cố gắng phục hồi nhịp xoang).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Hồi hộp đánh trống ngực
    • Khó thở
    • Đau ngực
    • Chóng mặt
    • Vã mồ hôi
    • Có thể không có triệu chứng gì (phát hiện tình cờ)
    • Biến chứng tắc mạch là biểu hiện đầu tiên của bệnh
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Diễn tiến các triệu chứng trên
    • Thời gian xuất hiện và tần suất các cơn hồi hộp, khó thở
    • Các yếu tố khởi phát hoặc làm nặng thêm triệu chứng
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tuổi
    • Gặp ở khoảng 10% số người trên 80 tuổi
📚 Theo Y văn
  • Các bệnh lý tim mạch
    • Tăng huyết áp
    • Bệnh mạch vành
    • Suy tim
    • Bệnh van tim (đặc biệt hẹp van hai lá)
    • Bệnh cơ tim phì đại
    • Bệnh tim bẩm sinh
  • Các bệnh lý ngoài tim
    • Cường giáp
    • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
    • Ngưng thở khi ngủ
    • Bệnh thận mạn tính
    • Đái tháo đường
  • Các yếu tố lối sống và khác
    • Uống rượu bia quá mức
    • Béo phì
    • Hút thuốc lá
    • Căng thẳng, stress
    • Tiền sử gia đình có rung nhĩ
📖 Nguồn: 2020 ESC Guidelines for the diagnosis and management of atrial fibrillation
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Hồi hộp đánh trống ngực
    • Khó thở
    • Đau ngực
    • Chóng mặt
    • Vã mồ hôi
    • Có thể không có triệu chứng gì
    • Biểu hiện của biến chứng tắc mạch (ví dụ: yếu liệt chi, nói khó)
  • Dấu hiệu thực thể
    • Nghe tim: loạn nhịp hoàn toàn
    • Có thể thấy những dấu hiệu của bệnh van tim kèm theo (nếu có)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng rung nhĩ
    • Hồi hộp đánh trống ngực, khó thở, đau ngực, chóng mặt, vã mồ hôi, mệt mỏi, giảm khả năng gắng sức, cảm giác tim đập không đều.
  • Hội chứng đột quỵ thiếu máu cục bộ
    • Yếu hoặc liệt nửa người đột ngột, tê bì hoặc mất cảm giác nửa người, rối loạn ngôn ngữ (nói khó, không hiểu lời nói), méo miệng, nhìn mờ hoặc mất thị lực một bên mắt, chóng mặt, mất thăng bằng, đau đầu dữ dội đột ngột.
  • Hội chứng suy tim cấp
    • Khó thở khi gắng sức hoặc khó thở kịch phát về đêm, khó thở khi nằm, phù chân, mệt mỏi, ho khan, gan to, tĩnh mạch cổ nổi, ran ẩm ở phổi.
  • Hội chứng hồi hộp đánh trống ngực
    • Cảm giác tim đập nhanh, mạnh, bỏ nhịp hoặc không đều, có thể kèm theo lo lắng, khó thở nhẹ, chóng mặt.
📖 Nguồn: 2020 ESC Guidelines for the diagnosis and management of atrial fibrillation, Harrison's Principles of Internal Medicine
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Cuồng nhĩ (Atrial Flutter) — Trên ECG: sóng F lớn, đều, hình răng cưa, tần số 250-350 ck/phút, thường có block nhĩ thất cố định (ví dụ 2:1, 3:1). Rung nhĩ có sóng f nhỏ, không đều, tần số 400-600 ck/phút, nhịp thất hoàn toàn không đều.
Nhịp nhanh trên thất đa ổ (Multifocal Atrial Tachycardia - MAT) — Trên ECG: có ít nhất 3 hình thái sóng P khác nhau, khoảng PR thay đổi, nhịp thất không đều. Rung nhĩ không có sóng P rõ ràng, thay bằng sóng f.
Ngoại tâm thu nhĩ hoặc thất dày — Trên ECG: có các sóng P hoặc phức bộ QRS đến sớm, nhưng vẫn có nhịp xoang nền hoặc nhịp cơ bản đều. Rung nhĩ là loạn nhịp hoàn toàn, không có nhịp cơ bản đều.
Nhịp nhanh xoang không thích hợp (Inappropriate Sinus Tachycardia) — Trên ECG: có sóng P xoang bình thường, nhịp xoang nhanh liên tục (>100 bpm) không tương xứng với tình trạng sinh lý. Rung nhĩ mất sóng P xoang.
Nhịp nhanh bộ nối (Junctional Tachycardia) — Trên ECG: sóng P âm hoặc không thấy, phức bộ QRS hẹp, nhịp đều hoặc hơi không đều. Rung nhĩ có nhịp thất hoàn toàn không đều và không có sóng P.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điện tâm đồ (ECG)
  • Siêu âm tim
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Điện tâm đồ (ECG)
Sóng P mất, thay bằng các sóng f có tần số 400 – 600 ck/phút; Nhịp thất không đều về khoảng cách, tần số; Biên độ của các sóng QRS trên cùng một đạo trình cũng rất khác nhau (theo BYT) — Xác định chẩn đoán rung nhĩ dựa trên các đặc điểm điện học đặc trưng.
🔬 Đặc hiệu cao
Siêu âm tim qua thực quản (TEE)
Không có huyết khối trong nhĩ trái (theo Y văn) — Đánh giá chính xác sự hiện diện của huyết khối trong tiểu nhĩ trái, cần thiết trước khi chuyển nhịp cấp cứu.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Siêu âm tim
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá cấu trúc tim (kích thước buồng tim, chức năng thất), bệnh van tim, bệnh cơ tim, tăng áp động mạch phổi, và tìm huyết khối trong các buồng tim (đặc biệt là tiểu nhĩ trái).
Xét nghiệm chức năng tuyến giáp (TSH, fT4)
TSH: 0.4-4.0 mIU/L; fT4: 0.8-1.8 ng/dL (theo Y văn) — Loại trừ cường giáp là nguyên nhân hoặc yếu tố thúc đẩy rung nhĩ.
Điện giải đồ (K+, Mg2+)
K+: 3.5-5.0 mEq/L; Mg2+: 1.7-2.2 mg/dL (theo Y văn) — Phát hiện rối loạn điện giải có thể gây ra hoặc làm nặng thêm rung nhĩ.
Creatinine huyết thanh và eGFR
Creatinine: 0.6-1.2 mg/dL; eGFR > 60 mL/min/1.73m2 (theo Y văn) — Đánh giá chức năng thận để điều chỉnh liều thuốc chống đông và các thuốc khác.
Công thức máu
Hemoglobin: Nam 13-17 g/dL, Nữ 12-15 g/dL (theo Y văn) — Phát hiện thiếu máu (có thể làm nặng triệu chứng) hoặc nhiễm trùng.
• Theo dõi đáp ứng
INR (International Normalized Ratio)
2.0 - 3.0 (theo BYT) — Đánh giá hiệu quả và an toàn của thuốc kháng Vitamin K trong phòng ngừa tắc mạch.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán rung nhĩ được xác định dựa trên Điện tâm đồ (ECG) với các tiêu chuẩn:
    • Sóng P mất, thay bằng các sóng f có tần số 400 – 600 ck/phút.
    • Nhịp thất không đều về khoảng cách và tần số.
    • Biên độ của các sóng QRS trên cùng một đạo trình cũng rất khác nhau.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phân loại theo triệu chứng (EHRA score)
    • EHRA I: Không có triệu chứng.
    • EHRA IIa: Triệu chứng nhẹ, không ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày.
    • EHRA IIb: Triệu chứng trung bình, ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày.
    • EHRA III: Triệu chứng nặng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động hàng ngày.
    • EHRA IV: Triệu chứng gây mất khả năng hoạt động.
  • Đánh giá nguy cơ đột quỵ (thang điểm CHA2DS2-VASc)
    • C (Congestive heart failure/LV dysfunction): Suy tim sung huyết hoặc rối loạn chức năng thất trái (1 điểm).
    • H (Hypertension): Tăng huyết áp (1 điểm).
    • A2 (Age ≥ 75 years): Tuổi ≥ 75 (2 điểm).
    • D (Diabetes mellitus): Đái tháo đường (1 điểm).
    • S2 (Stroke/TIA/Thromboembolism): Tiền sử đột quỵ/TIA/thuyên tắc mạch (2 điểm).
    • V (Vascular disease): Bệnh mạch máu (bệnh mạch vành, bệnh động mạch ngoại biên, mảng xơ vữa động mạch chủ) (1 điểm).
    • A (Age 65-74 years): Tuổi 65-74 (1 điểm).
    • Sc (Sex category - female): Giới nữ (1 điểm).
  • Đánh giá nguy cơ chảy máu (thang điểm HAS-BLED)
    • H (Hypertension): Tăng huyết áp không kiểm soát (huyết áp tâm thu > 160 mmHg) (1 điểm).
    • A (Abnormal renal/liver function): Chức năng thận/gan bất thường (1 điểm cho mỗi loại, tối đa 2 điểm).
    • S (Stroke): Tiền sử đột quỵ (1 điểm).
    • B (Bleeding history): Tiền sử chảy máu (1 điểm).
    • L (Labile INR): INR không ổn định (thời gian trong khoảng điều trị < 60%) (1 điểm).
    • E (Elderly): Tuổi > 65 (1 điểm).
    • D (Drugs/alcohol): Sử dụng thuốc đồng thời (kháng tiểu cầu, NSAIDs) hoặc lạm dụng rượu (1 điểm cho mỗi loại, tối đa 2 điểm).
  • Phân loại theo thời gian và đặc điểm
    • Rung nhĩ mới khởi phát: Lần đầu tiên được chẩn đoán.
    • Rung nhĩ kịch phát: Tự chấm dứt trong vòng 7 ngày (thường trong 48 giờ).
    • Rung nhĩ dai dẳng: Kéo dài hơn 7 ngày, cần can thiệp để chuyển nhịp.
    • Rung nhĩ dai dẳng kéo dài: Kéo dài hơn 12 tháng, quyết định kiểm soát nhịp.
    • Rung nhĩ vĩnh viễn: Bệnh nhân và bác sĩ chấp nhận rung nhĩ và không cố gắng chuyển nhịp.
📖 Nguồn: 2020 ESC Guidelines for the diagnosis and management of atrial fibrillation
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Căn nguyên bệnh mạch vành
📚 Theo Y văn
  • Bệnh tim cấu trúc
    • Bệnh van tim (hẹp van hai lá, hở van hai lá, hẹp/hở van động mạch chủ)
    • Bệnh cơ tim (phì đại, giãn nở, hạn chế)
    • Suy tim (phân suất tống máu giảm hoặc bảo tồn)
    • Bệnh tim bẩm sinh (thông liên nhĩ, tứ chứng Fallot)
    • Bệnh mạch vành (thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim)
  • Bệnh lý ngoài tim
    • Tăng huyết áp
    • Cường giáp
    • Bệnh phổi (COPD, viêm phổi, thuyên tắc phổi)
    • Ngưng thở khi ngủ
    • Bệnh thận mạn tính
    • Đái tháo đường
  • Các yếu tố khác
    • Uống rượu bia quá mức (Hội chứng Holiday Heart)
    • Béo phì
    • Hút thuốc lá
    • Nhiễm trùng, viêm hệ thống
    • Phẫu thuật (đặc biệt phẫu thuật tim)
    • Rung nhĩ đơn độc (lone AF - không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng)
📖 Nguồn: 2020 ESC Guidelines for the diagnosis and management of atrial fibrillation
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mục đích điều trị
    • Giảm đáp ứng (tần số) thất
    • Giảm nguy cơ tắc mạch
    • Chuyển nhịp (đưa về nhịp xoang) và duy trì nhịp xoang
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị rung nhĩ bao gồm kiểm soát tần số hoặc kiểm soát nhịp, và phòng ngừa huyết khối tắc mạch. Lựa chọn chiến lược điều trị phụ thuộc vào triệu chứng, bệnh nền, nguy cơ đột quỵ và sở thích của bệnh nhân. Kiểm soát tần số thường là lựa chọn ban đầu cho bệnh nhân ít triệu chứng hoặc rung nhĩ vĩnh viễn. Kiểm soát nhịp được ưu tiên cho bệnh nhân có triệu chứng nặng hoặc rung nhĩ mới khởi phát/kịch phát. Phòng ngừa huyết khối là bắt buộc đối với hầu hết bệnh nhân rung nhĩ dựa trên thang điểm CHA2DS2-VASc.
Kiểm soát tần số thất
⚙ Các thuốc làm chậm dẫn truyền qua nút nhĩ thất, giảm tần số thất.
💊 Digoxin (Digitalis)
Tiêm TM: 0,4 mg (1/2-1 ống); Uống: 0,25 mg (1-2 viên/ngày) · Tiêm tĩnh mạch, uống
💊 Metoprolol (Chẹn beta giao cảm)
Tiêm TM: 2.5-5 mg mỗi 2-5 phút (tối đa 15 mg); Uống: 25-100 mg x 2 lần/ngày (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch, uống
💊 Esmolol (Chẹn beta giao cảm)
Tiêm TM bolus 0.5 mg/kg, sau đó truyền 0.05-0.2 mg/kg/phút (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Verapamil (Chẹn kênh canxi)
Tiêm TM: 2.5-5 mg bolus, có thể lặp lại; Uống: 120-480 mg/ngày chia 2-3 lần (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch, uống
💊 Diltiazem (Chẹn kênh canxi)
Tiêm TM bolus 0.25 mg/kg, sau đó truyền 5-15 mg/giờ; Uống: 120-360 mg/ngày chia 2-3 lần (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch, uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng, bệnh kèm và chống chỉ định. Digitalis thường dùng cho bệnh nhân suy tim hoặc ít hoạt động. Chẹn beta giao cảm và chẹn kênh canxi là lựa chọn hàng đầu cho hầu hết bệnh nhân.
Ngăn ngừa tắc mạch
⚙ Giảm khả năng hình thành cục máu đông trong tim, phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc mạch hệ thống.
🔧 Kháng Vitamin K (Warfarin, Acenocoumarol)
(thủ thuật / can thiệp)
💊 Aspirin
75-100 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Heparin (không phân đoạn hoặc trọng lượng phân tử thấp)
Heparin không phân đoạn: Tiêm TM bolus 80 IU/kg, sau đó truyền 18 IU/kg/giờ, điều chỉnh theo aPTT (theo Y văn); Heparin trọng lượng phân tử thấp (Enoxaparin): 1 mg/kg tiêm dưới da mỗi 12 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
↔ Kháng Vitamin K là lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân có nguy cơ đột quỵ cao. Các thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOACs) như Dabigatran, Rivaroxaban, Apixaban, Edoxaban (không được đề cập trong phác đồ này) cũng là lựa chọn hiệu quả và an toàn hơn trong nhiều trường hợp (theo Y văn). Aspirin chỉ được cân nhắc khi có chống chỉ định với kháng Vitamin K và nguy cơ đột quỵ thấp.
Chuyển nhịp và duy trì nhịp xoang (bằng thuốc)
⚙ Các thuốc chống loạn nhịp giúp chuyển rung nhĩ về nhịp xoang và duy trì nhịp xoang.
💊 Amiodarone (Cordarone)
Tiêm TM: Liều nạp 150 mg trong 10 phút, sau đó 1 mg/phút trong 6 giờ, rồi 0.5 mg/phút (theo Y văn); Uống: Liều nạp 600-800 mg/ngày trong 1-4 tuần, liều duy trì 100-400 mg/ngày (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch, uống
💊 Ibutilide
1 mg truyền trong 10 phút, có thể lặp lại 1 lần sau 10 phút (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Procainamide
Tiêm TM: 10-17 mg/kg truyền chậm (20-50 mg/phút), sau đó truyền duy trì 1-4 mg/phút (theo Y văn); Uống: 250-500 mg mỗi 3-6 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch, uống
💊 Quinidine
200-400 mg mỗi 6-8 giờ (theo Y văn) · Uống
💊 Sotalol
80-160 mg x 2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Flecainide
50-150 mg x 2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Propafenone
150-300 mg x 3 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Disopyramide
100-200 mg mỗi 6-8 giờ (theo Y văn) · Uống
↔ Lựa chọn thuốc chống loạn nhịp phụ thuộc vào bệnh tim cấu trúc kèm theo, chức năng thất trái và nguy cơ tác dụng phụ. Amiodarone là thuốc có hiệu quả rộng nhưng nhiều tác dụng phụ. Các thuốc nhóm IC (Flecainide, Propafenone) chống chỉ định ở bệnh nhân có bệnh tim cấu trúc.
Chuyển nhịp bằng sốc điện
⚙ Sử dụng dòng điện để khử cực đồng bộ cơ tim, thiết lập lại nhịp xoang.
↔ Là biện pháp có hiệu quả cao trong chuyển nhịp từ rung nhĩ về nhịp xoang với tỷ lệ thành công trên 80%. Sốc điện chuyển nhịp chỉ tiến hành khi bệnh nhân đã được dùng chống đông đầy đủ. Năng lượng dùng thường bắt đầu bằng liều nhỏ 100J sau đó có thể tăng lên tới 200J, 300J và phải là sốc điện đồng bộ.
Các phương pháp điều trị khác (can thiệp/phẫu thuật)
⚙ Các thủ thuật xâm lấn để điều trị rung nhĩ khi thuốc không hiệu quả hoặc có chỉ định đặc biệt.
↔ Bao gồm đặt máy tạo nhịp vĩnh viễn (khi nhịp thất chậm hoặc không đáp ứng với điều trị khác), triệt phá rung nhĩ qua đường ống thông (catheter ablation) để cô lập các tĩnh mạch phổi hoặc các ổ phát nhịp bất thường, và phẫu thuật (ví dụ thủ thuật Maze) thường được thực hiện đồng thời với các phẫu thuật tim khác.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Digitalis
    • Dừng Digitalis trước vài ngày nếu có chỉ định sốc điện điều trị rung nhĩ.
  • Chẹn beta giao cảm
    • Cần chú ý các chống chỉ định của các thuốc chẹn beta giao cảm (ví dụ: hen phế quản nặng, block nhĩ thất độ cao, suy tim mất bù cấp).
  • Chẹn kênh canxi (Verapamil, Diltiazem)
    • Chống chỉ định dùng khi có rối loạn chức năng thất trái, có suy tim rõ.
  • Kháng Vitamin K
    • Cân nhắc Aspirin thay thế nếu bệnh nhân dưới 65 tuổi hoặc có chống chỉ định dùng kháng Vitamin K.
  • Sotalol
    • Cần chú ý các tác dụng phụ liên quan đến chẹn beta giao cảm và có thể gây xoắn đỉnh do làm QT kéo dài.
  • Disopyramide
    • Gây giảm co bóp cơ tim nhiều, không nên dùng ở những bệnh nhân có rối loạn chức năng thất trái.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung cho thuốc chống loạn nhịp nhóm IC (Flecainide, Propafenone)
    • Bệnh tim cấu trúc (bệnh mạch vành, suy tim, bệnh van tim đáng kể).
  • Chống chỉ định chung cho thuốc chống đông
    • Chảy máu đang hoạt động, tiền sử xuất huyết nội sọ, suy gan nặng, suy thận nặng (đối với một số DOACs).
  • Điều chỉnh liều theo chức năng thận/gan
    • Nhiều thuốc chống loạn nhịp và chống đông cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan.
  • Tương tác thuốc
    • Cần xem xét tương tác giữa các thuốc điều trị rung nhĩ với các thuốc khác mà bệnh nhân đang sử dụng.
📖 Nguồn: 2020 ESC Guidelines for the diagnosis and management of atrial fibrillation
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi liều Digoxin
    • Điều chỉnh liều về sau theo đáp ứng cụ thể của bệnh nhân.
  • Theo dõi INR khi dùng Kháng Vitamin K
    • Mục tiêu cần đạt được là đảm bảo tỷ lệ INR ở mức 2,0 - 3,0.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi triệu chứng
    • Đánh giá mức độ giảm hồi hộp, khó thở, mệt mỏi và cải thiện chất lượng cuộc sống (sử dụng thang điểm EHRA).
  • Theo dõi nhịp tim và nhịp xoang
    • Kiểm tra tần số thất (mục tiêu thường < 110 bpm khi nghỉ ngơi, hoặc < 80 bpm nếu có triệu chứng).
    • Theo dõi sự duy trì nhịp xoang sau chuyển nhịp (bằng ECG định kỳ, Holter ECG).
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Kiểm tra các tác dụng phụ của thuốc chống loạn nhịp (ví dụ: độc tính Amiodarone trên phổi, tuyến giáp, gan; kéo dài QT với Sotalol, Ibutilide).
    • Theo dõi dấu hiệu chảy máu khi dùng thuốc chống đông.
  • Theo dõi chức năng thận và gan
    • Định kỳ kiểm tra creatinine, eGFR, men gan để điều chỉnh liều thuốc nếu cần.
  • Theo dõi các bệnh kèm
    • Đảm bảo kiểm soát tốt huyết áp, đái tháo đường, suy tim và các yếu tố nguy cơ khác.
📖 Nguồn: 2020 ESC Guidelines for the diagnosis and management of atrial fibrillation
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tắc mạch
    • Có thể là biểu hiện đầu tiên của bệnh.
  • Cơn xoắn đỉnh
    • Có thể gặp khi dùng Ibutilide (gặp 1-2%).
📚 Theo Y văn
  • Đột quỵ Thiếu máu cục bộ và thuyên tắc mạch hệ thống
    • Là biến chứng nguy hiểm nhất, do cục máu đông hình thành trong nhĩ trái di chuyển đến não hoặc các cơ quan khác.
  • Suy tim
    • Rung nhĩ với tần số thất nhanh kéo dài có thể dẫn đến bệnh cơ tim do nhịp nhanh (tachycardia-induced cardiomyopathy) và suy tim.
  • Chảy máu
    • Là biến chứng của điều trị chống đông, có thể từ nhẹ (chảy máu cam, chảy máu chân răng) đến nặng (xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết nội sọ).
  • Tác dụng phụ của thuốc chống loạn nhịp
    • Ví dụ: độc tính phổi, gan, tuyến giáp của Amiodarone; kéo dài QT và xoắn đỉnh của Sotalol, Ibutilide; proarrhythmia (gây loạn nhịp mới hoặc làm nặng loạn nhịp hiện có).
  • Biến chứng của thủ thuật can thiệp
📖 Nguồn: 2020 ESC Guidelines for the diagnosis and management of atrial fibrillation
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến để điều trị can thiệp
    • Đặt máy tạo nhịp vĩnh viễn: khi bệnh nhân không đáp ứng với các cách điều trị trên hoặc khi nhịp thất bị chậm.
    • Triệt phá rung nhĩ qua đường ống thông (catheter ablation): áp dụng ở các cơ sở có Tim mạch can thiệp.
    • Phẫu thuật: áp dụng tại cơ sở có trung tâm mổ tim (thường khi tiến hành các cuộc phẫu thuật khác ở bệnh nhân, ví dụ khi mổ thay van tim, mổ làm cầu nối...).
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red Flags) - Tình huống cần chuyển tuyến/cấp cứu ngay lập tức
    • Rung nhĩ kèm huyết động không ổn định (hạ huyết áp, sốc, suy tim cấp, thiếu máu cục bộ cơ tim cấp, thay đổi tri giác).
    • Rung nhĩ với tần số thất rất nhanh không kiểm soát được bằng thuốc.
    • Xuất hiện các triệu chứng thần kinh khu trú mới (nghi ngờ đột quỵ).
    • Dấu hiệu chảy máu nghiêm trọng khi đang dùng thuốc chống đông.
    • Rung nhĩ ở bệnh nhân có hội chứng Wolff-Parkinson-White (WPW) với dẫn truyền qua đường phụ nhanh (nguy cơ thoái hóa thành rung thất).
  • Chuyển tuyến để đánh giá chuyên sâu
    • Rung nhĩ tái phát hoặc không kiểm soát được triệu chứng mặc dù đã điều trị tối ưu bằng thuốc.
    • Bệnh nhân trẻ tuổi có rung nhĩ mà không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng.
    • Cần đánh giá nguy cơ và lợi ích của các phương pháp can thiệp (triệt phá, phẫu thuật).
    • Có bệnh tim cấu trúc phức tạp hoặc bệnh kèm nặng cần quản lý đa chuyên khoa.
📖 Nguồn: 2020 ESC Guidelines for the diagnosis and management of atrial fibrillation
💬 Góp ý bước này