Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị rung nhĩ bao gồm kiểm soát tần số hoặc kiểm soát nhịp, và phòng ngừa huyết khối tắc mạch. Lựa chọn chiến lược điều trị phụ thuộc vào triệu chứng, bệnh nền, nguy cơ đột quỵ và sở thích của bệnh nhân. Kiểm soát tần số thường là lựa chọn ban đầu cho bệnh nhân ít triệu chứng hoặc rung nhĩ vĩnh viễn. Kiểm soát nhịp được ưu tiên cho bệnh nhân có triệu chứng nặng hoặc rung nhĩ mới khởi phát/kịch phát. Phòng ngừa huyết khối là bắt buộc đối với hầu hết bệnh nhân rung nhĩ dựa trên thang điểm CHA2DS2-VASc.
Kiểm soát tần số thất
⚙ Các thuốc làm chậm dẫn truyền qua nút nhĩ thất, giảm tần số thất.
💊 Digoxin (Digitalis)
Tiêm TM: 0,4 mg (1/2-1 ống); Uống: 0,25 mg (1-2 viên/ngày) · Tiêm tĩnh mạch, uống
💊 Metoprolol (Chẹn beta giao cảm)
Tiêm TM: 2.5-5 mg mỗi 2-5 phút (tối đa 15 mg); Uống: 25-100 mg x 2 lần/ngày (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch, uống
💊 Esmolol (Chẹn beta giao cảm)
Tiêm TM bolus 0.5 mg/kg, sau đó truyền 0.05-0.2 mg/kg/phút (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Verapamil (Chẹn kênh canxi)
Tiêm TM: 2.5-5 mg bolus, có thể lặp lại; Uống: 120-480 mg/ngày chia 2-3 lần (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch, uống
💊 Diltiazem (Chẹn kênh canxi)
Tiêm TM bolus 0.25 mg/kg, sau đó truyền 5-15 mg/giờ; Uống: 120-360 mg/ngày chia 2-3 lần (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch, uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng, bệnh kèm và chống chỉ định. Digitalis thường dùng cho bệnh nhân suy tim hoặc ít hoạt động. Chẹn beta giao cảm và chẹn kênh canxi là lựa chọn hàng đầu cho hầu hết bệnh nhân.
Ngăn ngừa tắc mạch
⚙ Giảm khả năng hình thành cục máu đông trong tim, phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc mạch hệ thống.
🔧 Kháng Vitamin K (Warfarin, Acenocoumarol)
(thủ thuật / can thiệp)
💊 Aspirin
75-100 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Heparin (không phân đoạn hoặc trọng lượng phân tử thấp)
Heparin không phân đoạn: Tiêm TM bolus 80 IU/kg, sau đó truyền 18 IU/kg/giờ, điều chỉnh theo aPTT (theo Y văn); Heparin trọng lượng phân tử thấp (Enoxaparin): 1 mg/kg tiêm dưới da mỗi 12 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
↔ Kháng Vitamin K là lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân có nguy cơ đột quỵ cao. Các thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOACs) như Dabigatran, Rivaroxaban, Apixaban, Edoxaban (không được đề cập trong phác đồ này) cũng là lựa chọn hiệu quả và an toàn hơn trong nhiều trường hợp (theo Y văn). Aspirin chỉ được cân nhắc khi có chống chỉ định với kháng Vitamin K và nguy cơ đột quỵ thấp.
Chuyển nhịp và duy trì nhịp xoang (bằng thuốc)
⚙ Các thuốc chống loạn nhịp giúp chuyển rung nhĩ về nhịp xoang và duy trì nhịp xoang.
💊 Amiodarone (Cordarone)
Tiêm TM: Liều nạp 150 mg trong 10 phút, sau đó 1 mg/phút trong 6 giờ, rồi 0.5 mg/phút (theo Y văn); Uống: Liều nạp 600-800 mg/ngày trong 1-4 tuần, liều duy trì 100-400 mg/ngày (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch, uống
💊 Ibutilide
1 mg truyền trong 10 phút, có thể lặp lại 1 lần sau 10 phút (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Procainamide
Tiêm TM: 10-17 mg/kg truyền chậm (20-50 mg/phút), sau đó truyền duy trì 1-4 mg/phút (theo Y văn); Uống: 250-500 mg mỗi 3-6 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch, uống
💊 Quinidine
200-400 mg mỗi 6-8 giờ (theo Y văn) · Uống
💊 Sotalol
80-160 mg x 2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Flecainide
50-150 mg x 2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Propafenone
150-300 mg x 3 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Disopyramide
100-200 mg mỗi 6-8 giờ (theo Y văn) · Uống
↔ Lựa chọn thuốc chống loạn nhịp phụ thuộc vào bệnh tim cấu trúc kèm theo, chức năng thất trái và nguy cơ tác dụng phụ. Amiodarone là thuốc có hiệu quả rộng nhưng nhiều tác dụng phụ. Các thuốc nhóm IC (Flecainide, Propafenone) chống chỉ định ở bệnh nhân có bệnh tim cấu trúc.
Chuyển nhịp bằng sốc điện
⚙ Sử dụng dòng điện để khử cực đồng bộ cơ tim, thiết lập lại nhịp xoang.
↔ Là biện pháp có hiệu quả cao trong chuyển nhịp từ rung nhĩ về nhịp xoang với tỷ lệ thành công trên 80%. Sốc điện chuyển nhịp chỉ tiến hành khi bệnh nhân đã được dùng chống đông đầy đủ. Năng lượng dùng thường bắt đầu bằng liều nhỏ 100J sau đó có thể tăng lên tới 200J, 300J và phải là sốc điện đồng bộ.
Các phương pháp điều trị khác (can thiệp/phẫu thuật)
⚙ Các thủ thuật xâm lấn để điều trị rung nhĩ khi thuốc không hiệu quả hoặc có chỉ định đặc biệt.
↔ Bao gồm đặt máy tạo nhịp vĩnh viễn (khi nhịp thất chậm hoặc không đáp ứng với điều trị khác), triệt phá rung nhĩ qua đường ống thông (catheter ablation) để cô lập các tĩnh mạch phổi hoặc các ổ phát nhịp bất thường, và phẫu thuật (ví dụ thủ thuật Maze) thường được thực hiện đồng thời với các phẫu thuật tim khác.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.