Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc xử trí rối loạn nhịp tim theo phác đồ Hồi sức tim mạch nâng cao (ACLS) của AHA/ESC: ưu tiên ổn định huyết động, sau đó xác định và điều trị nguyên nhân. Các rối loạn nhịp nguy hiểm đến tính mạng (rung thất, nhanh thất vô mạch, vô tâm thu, hoạt động điện vô mạch) cần được xử trí cấp cứu ngay lập tức theo phác đồ ngừng tuần hoàn. Các rối loạn nhịp có mạch cần đánh giá tình trạng ổn định huyết động để quyết định phương pháp điều trị (sốc điện đồng bộ nếu không ổn định, thuốc hoặc thủ thuật nếu ổn định).
Thuốc chống loạn nhịp nhóm IV (ức chế kênh Canxi)
⚙ Ức chế kênh Canxi loại L, làm chậm dẫn truyền nút nhĩ thất, giảm tần số tim. Hiệu quả trong nhịp nhanh trên thất QRS hẹp.
💊 Verapamil
2,5-5mg, sau đó 5-10mg mỗi 15-30ph, tổng liều 20mg · TM
↔ Verapamil có thể thay thế Adenosine trong nhịp nhanh kịch phát trên thất nếu Adenosine không có hoặc chống chỉ định. Không dùng cho nhịp nhanh QRS rộng không rõ nguồn gốc hoặc nghi ngờ VT.
Thuốc chống loạn nhịp nhóm II (ức chế Beta)
⚙ Ức chế thụ thể beta-adrenergic, làm chậm dẫn truyền nút nhĩ thất, giảm tần số tim và co bóp cơ tim. Hiệu quả trong nhịp nhanh trên thất QRS hẹp.
💊 Propranolol
2mg mỗi 2-3ph, tổng liều 0,1mg/Kg · TM
↔ Propranolol có thể thay thế Adenosine trong nhịp nhanh kịch phát trên thất nếu Adenosine không có hoặc chống chỉ định. Cần thận trọng ở bệnh nhân hen phế quản, COPD, suy tim mất bù.
Thuốc chống loạn nhịp nhóm III (ức chế kênh Kali)
⚙ Kéo dài thời gian điện thế hoạt động và thời gian trơ hiệu quả, làm chậm dẫn truyền. Có tác dụng trên cả nhịp nhanh trên thất và nhịp nhanh thất.
💊 Amiodarone
150mg trong 10ph, sau đó TTM 1mg/ph trong 6 giờ, sau đó 0.5mg/ph trong 18 giờ kế tiếp. · TM
↔ Amiodarone là thuốc lựa chọn hàng đầu cho nhịp nhanh thất có mạch ổn định hoặc nhịp nhanh QRS rộng không rõ nguồn gốc. Cũng được dùng trong rung thất/nhanh thất kháng trị sau sốc điện.
Thuốc khác (Adenosine)
⚙ Kích hoạt thụ thể A1 adenosine, làm chậm dẫn truyền qua nút nhĩ thất, cắt cơn nhịp nhanh trên thất do vòng vào lại tại nút nhĩ thất hoặc có liên quan nút nhĩ thất.
💊 Adenosine
6mg, sau đó 12mg sau 1-2ph · TM
↔ Là thuốc lựa chọn đầu tay cho nhịp nhanh kịch phát trên thất (PSVT). Cần tiêm nhanh và bolus nước muối sinh lý ngay sau đó.
Bổ sung điện giải
⚙ Ổn định màng tế bào cơ tim, điều hòa hoạt động điện tim, đặc biệt trong trường hợp rối loạn điện giải.
💊 Magnesium Sulfate
2-3g trong 2-3ph · TM
↔ Chỉ định trong xoắn đỉnh (Torsades de Pointes) hoặc hạ Magie máu.
Thủ thuật/Can thiệp
⚙ Sốc điện không đồng bộ (khử rung) để tái lập nhịp xoang trong rung thất/nhanh thất vô mạch. Sốc điện đồng bộ (chuyển nhịp) để tái lập nhịp xoang trong nhịp nhanh có mạch không ổn định. Tạo nhịp tạm thời/vĩnh viễn cho nhịp chậm có triệu chứng.
↔ Sốc điện là can thiệp cứu sống trong các trường hợp rối loạn nhịp nguy hiểm đến tính mạng hoặc gây mất ổn định huyết động. Tạo nhịp được chỉ định khi nhịp chậm gây triệu chứng hoặc có block dẫn truyền cao độ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.