← Trang chủ

Rối loạn Kali máu (Hạ Kali máu và Tăng Kali máu)

ICD-10 · E87.6, E87.5Nội tiết✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Rối loạn Kali máu là tình trạng nồng độ kali trong huyết thanh bất thường, bao gồm hạ kali máu (<3.5 mEq/L) và tăng kali máu (>5.0 mEq/L), gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng tim và thần kinh cơ.
Dịch tễ: Hạ kali máu phổ biến hơn, đặc biệt ở bệnh nhân nhập viện (20-25%) và người dùng lợi tiểu. Tăng kali máu ít gặp hơn nhưng nguy hiểm hơn, thường ở bệnh nhân suy thận hoặc dùng thuốc ảnh hưởng đến bài tiết kali.
Cơ chế bệnh sinh: Rối loạn kali máu phát sinh từ sự mất cân bằng giữa lượng kali đưa vào, bài tiết qua thận/ruột, và phân bố giữa khoang nội bào/ngoại bào. Hạ kali máu thường do mất kali quá mức hoặc dịch chuyển vào nội bào, còn tăng kali máu do giảm bài tiết qua thận hoặc dịch chuyển ra ngoại bào.
Phân loại: Có thể phân loại theo mức độ nặng (nhẹ, trung bình, nặng) dựa trên nồng độ kali huyết thanh, hoặc theo nguyên nhân gây ra (mất/tăng cung cấp, dịch chuyển nội/ngoại bào, giảm/tăng bài tiết).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Yếu cơ, mệt mỏi, chuột rút
    • Đánh trống ngực, rối loạn nhịp tim
    • Chướng bụng, táo bón (do liệt ruột)
    • Tiểu nhiều, khát nước
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian xuất hiện và mức độ nặng của các triệu chứng
    • Các yếu tố khởi phát hoặc làm nặng thêm (ví dụ: nôn, tiêu chảy, sử dụng thuốc lợi tiểu, chế độ ăn kiêng)
    • Tiền sử bệnh lý nền (suy thận, đái tháo đường, bệnh tim mạch, bệnh nội tiết)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hạ Kali máu
    • Di chuyển kali vào nội bào: kiềm máu, insulin, thuốc chẹn beta, theophylline, liệt chu kỳ giảm kali.
    • Chế độ kali thiếu.
    • Mất kali ngoài thận: ỉa chảy, mồ hôi, lạm dụng thuốc xổ.
    • Mất kali qua thận:
    • Có toan chuyển hoá: toan ống lượng xa, toan ống lượng gần, toan ceton đái tháo đường.
    • Không có rối loạn toan kiềm: nhiễm độc ống thận, viêm thận kẽ, giảm ma giê, đa niệu sau tắc đường niệu, pha đa niệu hoại tử ống thận cấp.
    • Có kiềm chuyển hoá: nôn, ỉa chảy, thuốc lợi tiểu, tăng sản thượng thận, bệnh mạch thận, u tiết renin, hội chứng Cushing, hội chứng Barter, hội chứng Gitelman.
  • Tăng Kali máu
    • Giả tăng kali: tan máu, thiếu máu mô khi lấy máu, tăng tiểu cầu, tăng bạch cầu.
    • Tăng kali đưa vào: qua đường uống hoặc tĩnh mạch, truyền máu.
    • Chuyển đổi kali giữa nội và ngoại bào: toan máu, li giải cơ, hội chứng li giải u, hoại tử mô, khối máu tụ, chảy máu dạ dày ruột, ngộ độc digitalis, ngộ độc fluoride, thuốc chẹn beta, Succinylcholine, hoạt động thể lực, tăng áp lực thẩm thấu, thiếu insulin, tăng nhiệt độ do ung thư, liệt chu kỳ tăng kali.
    • Giảm bài tiết: suy thận.
    • Bệnh thượng thận tiên phát.
    • Giảm aldosterone do thiếu renin máu: Tắc đường niệu, bệnh hồng cầu hình cầu, ghép thận, viêm thận lupus.
    • Bệnh ống thận: Tắc đường niệu, bệnh hồng cầu hình cầu, ghép thận, giảm aldosterone giả tạo.
    • Do thuốc: ức chế men chuyển, lợi tiểu giữ kali, cyclosporin, kháng viêm không steroid, trimethoprim.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hạ Kali máu
    • Ít có triệu chứng trừ khi < 3 mEq/l hay tốc độ giảm quá nhanh.
    • Yếu cơ, tăng ức chế thần kinh cơ, liệt ruột, chướng bụng, giảm phản xạ gân xương.
    • Buồn ngủ, mệt mỏi.
    • Nặng: yếu liệt chi, cơ hô hấp, rối loạn nhịp tim (bloc nhĩ thất).
    • ECG: sóng T dẹt, đoạn ST chênh xuống, xuất hiện sóng U giữa sóng P và sóng T, blốc nhĩ thất, ngoại tâm thu thường xảy ra nếu có kèm digoxin.
    • K+ máu < 2 mEq/l thường kết hợp với co mạch và hủy cơ vân.
  • Tăng Kali máu
    • Hậu quả quan trọng nhất của tăng kali là tăng khử cực màng tế bào cơ tim.
    • Thay đổi sớm trên ECG bắt đầu với sóng T cao nhọn và hẹp, khoảng PR tăng, sóng P dẹt, QRS giản rộng xuất muộn hơn, và cuối cùng rung thất, vô tâm thu.
    • Dấu hiệu thần kinh cơ hiếm xuất hiện cho đến khi kali máu > 8 mEq/l như yếu cơ, liệt mềm, dị cảm.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Cushing: béo phì trung tâm, mặt tròn như mặt trăng, da mỏng dễ bầm tím, rạn da màu tím, yếu cơ gốc chi, tăng huyết áp, đái tháo đường, loãng xương, rối loạn kinh nguyệt, rậm lông ở nữ.
  • Hội chứng Barter: kiềm chuyển hóa giảm kali máu, tăng renin, tăng aldosterone, tăng prostaglandin niệu, hạ huyết áp hoặc huyết áp bình thường, tăng bài tiết kali và clorua qua nước tiểu.
  • Hội chứng Gitelman: kiềm chuyển hóa giảm kali máu, hạ magie máu, hạ canxi niệu, tăng renin, tăng aldosterone, hạ huyết áp hoặc huyết áp bình thường.
  • Hội chứng ly giải u: tăng kali máu, tăng phosphat máu, tăng acid uric máu, hạ canxi máu, suy thận cấp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Yếu cơ do các nguyên nhân khác (ví dụ: liệt chu kỳ, nhược cơ, bệnh cơ do tuyến giáp, bệnh cơ do steroid) — Cần dựa vào tiền sử, khám lâm sàng chi tiết, các xét nghiệm chuyên biệt (ví dụ: chức năng tuyến giáp, kháng thể kháng thụ thể acetylcholine, điện cơ đồ) để phân biệt với yếu cơ do rối loạn kali máu.
Rối loạn nhịp tim do các nguyên nhân khác (ví dụ: bệnh tim cấu trúc, thiếu máu cơ tim, ngộ độc thuốc) — Cần đánh giá toàn diện tim mạch (siêu âm tim, men tim, tiền sử bệnh tim) và tiền sử dùng thuốc để loại trừ các nguyên nhân khác của rối loạn nhịp.
Giả tăng kali máu — Xảy ra do tan máu trong quá trình lấy máu, tăng tiểu cầu hoặc tăng bạch cầu. Cần lấy lại mẫu máu đúng kỹ thuật, kiểm tra lại số lượng tiểu cầu/bạch cầu, hoặc đo kali huyết tương thay vì huyết thanh để xác định.
Toan chuyển hóa (có thể gây tăng kali máu) — Cần làm khí máu động mạch để đánh giá tình trạng toan kiềm. Toan chuyển hóa có thể gây tăng kali máu do dịch chuyển kali từ nội bào ra ngoại bào.
Suy thận cấp/mạn (có thể gây tăng kali máu) — Cần đánh giá chức năng thận (creatinine, BUN, mức lọc cầu thận). Suy thận là nguyên nhân phổ biến của tăng kali máu do giảm bài tiết kali qua thận.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Kali máu
< 3,5 mEq/l (Hạ Kali máu); > 5 mEq/L (Tăng Kali máu) — Xác định tình trạng rối loạn kali máu.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Điện tâm đồ (ECG)
Hạ Kali máu: sóng T dẹt, đoạn ST chênh xuống, xuất hiện sóng U giữa sóng P và sóng T, blốc nhĩ thất, ngoại tâm thu. Tăng Kali máu: sóng T cao nhọn và hẹp, khoảng PR tăng, sóng P dẹt, QRS giản rộng, rung thất, vô tâm thu. — Đánh giá mức độ nặng và nguy cơ biến chứng tim mạch của rối loạn kali máu.
Điện giải đồ (Na, Cl, Ca, Mg, P)
Giá trị tham chiếu bình thường (theo Y văn) — Đánh giá các rối loạn điện giải kèm theo, có thể ảnh hưởng đến kali máu hoặc cần điều chỉnh đồng thời.
Khí máu động mạch (pH, HCO3)
Giá trị tham chiếu bình thường (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng toan kiềm, có thể là nguyên nhân hoặc hậu quả của rối loạn kali máu.
Creatinine, BUN
Giá trị tham chiếu bình thường (theo Y văn) — Đánh giá chức năng thận, một nguyên nhân quan trọng của rối loạn kali máu.
Glucose máu
Giá trị tham chiếu bình thường (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng đái tháo đường hoặc các rối loạn chuyển hóa glucose có thể ảnh hưởng đến kali máu.
Kali niệu, Creatinine niệu
Giá trị tham chiếu bình thường (theo Y văn) — Đánh giá bài tiết kali qua thận để tìm nguyên nhân rối loạn kali máu.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hạ Kali máu
    • Khi nồng độ Kali máu < 3,5 mEq/l.
  • Tăng Kali máu
    • Khi nồng độ Kali máu > 5 mEq/L.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hạ Kali máu
    • Không có triệu chứng: Nồng độ kali máu 3-3,5 mEq/l.
    • Có triệu chứng tim mạch, thần kinh cơ: Nồng độ kali máu < 3 mEq/l hoặc giảm nhanh.
    • Rất nặng và kèm ECG biến đổi: Nồng độ kali máu < 2 mEq/l hoặc có biến đổi ECG nghiêm trọng (bloc nhĩ thất, ngoại tâm thu).
  • Tăng Kali máu
    • Kali máu 6-7 mEq/l và ECG bình thường.
    • Kali máu tăng 6-7 mEq/l và ECG biến đổi (sóng T cao nhọn, PR tăng, P dẹt, QRS giãn rộng).
    • Kali máu > 7 mEq/l (luôn được coi là nặng, bất kể ECG).
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hạ Kali máu
    • Di chuyển kali vào nội bào: kiềm máu, insulin, thuốc chẹn beta, theophylline, liệt chu kỳ giảm kali.
    • Chế độ kali thiếu.
    • Mất kali ngoài thận: ỉa chảy, mồ hôi, lạm dụng thuốc xổ.
    • Mất kali qua thận:
    • Có toan chuyển hoá: toan ống lượng xa, toan ống lượng gần, toan ceton đái tháo đường.
    • Không có rối loạn toan kiềm: nhiễm độc ống thận, viêm thận kẽ, giảm ma giê, đa niệu sau tắc đường niệu, pha đa niệu hoại tử ống thận cấp.
    • Có kiềm chuyển hoá: nôn, ỉa chảy, thuốc lợi tiểu, tăng sản thượng thận, bệnh mạch thận, u tiết renin, hội chứng Cushing, hội chứng Barter, hội chứng Gitelman.
  • Tăng Kali máu
    • Giả tăng kali: tan máu, thiếu máu mô khi lấy máu, tăng tiểu cầu, tăng bạch cầu.
    • Tăng kali đưa vào: qua đường uống hoặc tĩnh mạch, truyền máu.
    • Chuyển đổi kali giữa nội và ngoại bào: toan máu, li giải cơ, hội chứng li giải u, hoại tử mô, khối máu tụ, chảy máu dạ dày ruột, ngộ độc digitalis, ngộ độc fluoride, thuốc chẹn beta, Succinylcholine, hoạt động thể lực, tăng áp lực thẩm thấu, thiếu insulin, tăng nhiệt độ do ung thư, liệt chu kỳ tăng kali.
    • Giảm bài tiết: suy thận.
    • Bệnh thượng thận tiên phát.
    • Giảm aldosterone do thiếu renin máu: Tắc đường niệu, bệnh hồng cầu hình cầu, ghép thận, viêm thận lupus.
    • Bệnh ống thận: Tắc đường niệu, bệnh hồng cầu hình cầu, ghép thận, giảm aldosterone giả tạo.
    • Do thuốc: ức chế men chuyển, lợi tiểu giữ kali, cyclosporin, kháng viêm không steroid, trimethoprim.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung trong điều trị rối loạn kali máu là điều chỉnh nồng độ kali về mức an toàn, điều trị nguyên nhân gây rối loạn, và theo dõi sát các biến đổi trên lâm sàng và điện tâm đồ. Tốc độ điều chỉnh cần thận trọng để tránh các biến chứng do điều chỉnh quá nhanh.
Bù Kali (cho Hạ Kali máu)
⚙ Cung cấp kali thiếu hụt cho cơ thể.
💊 Kali đường uống
3 mEq/kg/ngày + kali nhu cầu 2-3 mEq/kg/ngày · Uống
💊 Kali đường tĩnh mạch
Nồng độ kali trong dịch truyền 40-80 mEq/l, tốc độ truyền 0,3-0,5 mEq/kg/giờ. Không nên pha hơn 40 mEq K+ trong 1 lít dịch truyền và không truyền quá 0,5 mEq/kg/giờ. Khi nồng độ K+ > 20 mEq/l phải truyền qua đường tĩnh mạch trung tâm. Trường hợp hạ kali máu rất nặng và kèm ECG biến đổi có thể bơm kali tĩnh mạch để có thể nâng kali máu lên 3 mEq/l trong 2 phút. Lượng kali (mEq) = 0,4 x cân nặng x (3 - kali đo được). · Tiêm tĩnh mạch
↔ Kali đường uống được ưu tiên cho hạ kali máu nhẹ hoặc không triệu chứng. Kali đường tĩnh mạch được dùng cho hạ kali máu nặng hoặc có triệu chứng, cần theo dõi sát ECG và nồng độ kali máu.
Ổn định màng tế bào cơ tim (cho Tăng Kali máu)
⚙ Đối kháng trực tiếp tác dụng của kali trên màng tế bào cơ tim, giảm nguy cơ rối loạn nhịp tim. Không làm giảm nồng độ kali máu.
💊 Can xi clorua 10%
0,2-0,3 ml/kg/liều · Tiêm tĩnh mạch chậm trong 2-5 phút
💊 Calcium Gluconate 10%
0,5-1 ml/kg/liều · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có tác dụng nhanh (ngay lập tức) nhưng ngắn (khoảng 30 phút). Calcium Gluconate ít gây kích ứng tĩnh mạch hơn Calcium Clorua. Cần thận trọng ở bệnh nhân đang dùng digoxin.
Di chuyển Kali vào nội bào (cho Tăng Kali máu)
⚙ Thúc đẩy kali di chuyển từ khoang ngoại bào vào nội bào, làm giảm nồng độ kali máu tạm thời.
💊 Glucose 30% + Insulin
Glucose 0,5-1g/kg (thường dùng Dextrose 50% 1-2 ml/kg) kèm Insulin (liều Insulin phụ thuộc vào đường huyết và phác đồ cụ thể, thường 0.1 U/kg) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Bicarbonate sodium
1-2 mEq/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm trong 5-15 phút
💊 Albuterol (Salbutamol)
2,5-5mg · Khí dung
↔ Các thuốc này có tác dụng trong vài giờ. Insulin/Glucose là lựa chọn hàng đầu. Bicarbonate hiệu quả hơn ở bệnh nhân nhiễm toan chuyển hóa. Albuterol có thể dùng liên tục.
Thải Kali ra khỏi cơ thể (cho Tăng Kali máu)
⚙ Loại bỏ kali khỏi cơ thể qua đường tiêu hóa hoặc thận.
💊 Kayexalate (Sodium Polystyrene Sulfonate)
1g/kg pha với 3 ml/kg sorbitol 70% uống, hoặc pha với 10 ml/kg nước thụt tháo mỗi 4-6 giờ (1g/kg Kayexalate ước tính có thể giảm kali máu 1 mEq/l). · Uống hoặc thụt tháo
💊 Furosemide
1mg/kg/liều · Tiêm tĩnh mạch mỗi 4-6 giờ
↔ Kayexalate có tác dụng chậm hơn nhưng hiệu quả thải kali. Furosemide chỉ hiệu quả ở bệnh nhân có chức năng thận còn tốt và không vô niệu. Lọc máu là biện pháp hiệu quả nhất khi các phương pháp khác thất bại.
Pha loãng Kali (cho Tăng Kali máu)
⚙ Giảm nồng độ kali máu bằng cách tăng thể tích dịch ngoại bào.
💊 Sodium chlorua 0,9%
10 ml/kg · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ áp dụng khi bệnh nhân có giảm thể tích tuần hoàn kèm tăng kali máu.
Lọc máu (cho Tăng Kali máu)
⚙ Loại bỏ kali trực tiếp khỏi máu bằng phương pháp lọc thận nhân tạo.
↔ Là biện pháp điều trị hiệu quả nhất và nhanh nhất cho tăng kali máu nặng, đặc biệt khi các biện pháp khác thất bại hoặc có suy thận nặng/vô niệu. (Phác đồ không nêu liều cụ thể cho lọc máu).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều chỉnh hạ kali máu
    • Dựa vào nồng độ kali máu, triệu chứng, tình trạng toan-kiềm, chức năng thận, mất kali tiếp tục và dung nạp đường uống.
    • Bù kali nhanh có thể gây nhiều vấn đề hơn là chính tình trạng hạ kali.
  • Điều trị tăng kali máu
    • Can xi clorua/gluconate: thận trọng nhịp chậm; làm nặng ngộ độc digitalis.
    • Bicarbonate sodium: đặc biệt hiệu quả ở bệnh nhân nhiễm toan chuyển hóa.
    • Furosemide: nếu không vô niệu hoặc liều cao nếu suy thận; kém hiệu quả nếu giảm thể tích.
📚 Theo Y văn
  • Kayexalate (Sodium Polystyrene Sulfonate)
    • Chống chỉ định ở bệnh nhân có nguy cơ tắc ruột, hoại tử ruột (ví dụ: sau phẫu thuật, bệnh viêm ruột, tắc ruột).
    • Không dùng với sorbitol đường uống ở trẻ em do nguy cơ hoại tử ruột.
  • Insulin/Glucose
    • Cần theo dõi đường huyết chặt chẽ để tránh hạ đường huyết.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi thường xuyên nồng độ kali máu để quyết định tốc độ điều chỉnh.
  • Theo dõi sát ion đồ và ECG.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi triệu chứng lâm sàng (yếu cơ, nhịp tim, tình trạng tri giác).
  • Theo dõi lượng nước tiểu và cân bằng dịch.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hạ Kali máu
    • Yếu liệt chi, cơ hô hấp.
    • Rối loạn nhịp tim (bloc nhĩ thất, ngoại tâm thu).
    • Co mạch và hủy cơ vân (khi K+ máu < 2 mEq/l).
  • Tăng Kali máu
    • Rung thất, vô tâm thu.
    • Yếu cơ, liệt mềm, dị cảm.
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng do điều trị
    • Bù kali nhanh: rối loạn nhịp tim, ngừng tim.
    • Giảm kali quá nhanh (khi điều trị tăng kali): Hạ kali máu.
    • Kayexalate: tắc ruột, hoại tử ruột (hiếm gặp nhưng nghiêm trọng).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (cần can thiệp khẩn cấp)
    • Rối loạn nhịp tim nghiêm trọng (rung thất, vô tâm thu, bloc nhĩ thất).
    • Yếu liệt cơ hô hấp hoặc suy hô hấp.
    • Kali máu quá thấp (< 2.5 mEq/l) hoặc quá cao (> 7 mEq/l) kèm triệu chứng hoặc ECG biến đổi nghiêm trọng.
    • Không đáp ứng với điều trị nội khoa ban đầu.
  • Chuyển tuyến (khi cần chăm sóc chuyên sâu)
    • Cần lọc máu khẩn cấp (tăng kali máu nặng không đáp ứng điều trị hoặc suy thận giai đoạn cuối).
    • Cần chăm sóc đặc biệt (ICU) để theo dõi và điều trị tích cực các biến chứng nặng.
    • Cần chẩn đoán nguyên nhân chuyên sâu (ví dụ: bệnh lý nội tiết phức tạp, bệnh thận hiếm gặp) mà tuyến dưới không đủ khả năng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này