Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung trong điều trị rối loạn kali máu là điều chỉnh nồng độ kali về mức an toàn, điều trị nguyên nhân gây rối loạn, và theo dõi sát các biến đổi trên lâm sàng và điện tâm đồ. Tốc độ điều chỉnh cần thận trọng để tránh các biến chứng do điều chỉnh quá nhanh.
Bù Kali (cho Hạ Kali máu)
⚙ Cung cấp kali thiếu hụt cho cơ thể.
💊 Kali đường uống
3 mEq/kg/ngày + kali nhu cầu 2-3 mEq/kg/ngày · Uống
💊 Kali đường tĩnh mạch
Nồng độ kali trong dịch truyền 40-80 mEq/l, tốc độ truyền 0,3-0,5 mEq/kg/giờ. Không nên pha hơn 40 mEq K+ trong 1 lít dịch truyền và không truyền quá 0,5 mEq/kg/giờ. Khi nồng độ K+ > 20 mEq/l phải truyền qua đường tĩnh mạch trung tâm. Trường hợp hạ kali máu rất nặng và kèm ECG biến đổi có thể bơm kali tĩnh mạch để có thể nâng kali máu lên 3 mEq/l trong 2 phút. Lượng kali (mEq) = 0,4 x cân nặng x (3 - kali đo được). · Tiêm tĩnh mạch
↔ Kali đường uống được ưu tiên cho hạ kali máu nhẹ hoặc không triệu chứng. Kali đường tĩnh mạch được dùng cho hạ kali máu nặng hoặc có triệu chứng, cần theo dõi sát ECG và nồng độ kali máu.
Ổn định màng tế bào cơ tim (cho Tăng Kali máu)
⚙ Đối kháng trực tiếp tác dụng của kali trên màng tế bào cơ tim, giảm nguy cơ rối loạn nhịp tim. Không làm giảm nồng độ kali máu.
💊 Can xi clorua 10%
0,2-0,3 ml/kg/liều · Tiêm tĩnh mạch chậm trong 2-5 phút
💊 Calcium Gluconate 10%
0,5-1 ml/kg/liều · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có tác dụng nhanh (ngay lập tức) nhưng ngắn (khoảng 30 phút). Calcium Gluconate ít gây kích ứng tĩnh mạch hơn Calcium Clorua. Cần thận trọng ở bệnh nhân đang dùng digoxin.
Di chuyển Kali vào nội bào (cho Tăng Kali máu)
⚙ Thúc đẩy kali di chuyển từ khoang ngoại bào vào nội bào, làm giảm nồng độ kali máu tạm thời.
💊 Glucose 30% + Insulin
Glucose 0,5-1g/kg (thường dùng Dextrose 50% 1-2 ml/kg) kèm Insulin (liều Insulin phụ thuộc vào đường huyết và phác đồ cụ thể, thường 0.1 U/kg) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Bicarbonate sodium
1-2 mEq/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm trong 5-15 phút
💊 Albuterol (Salbutamol)
2,5-5mg · Khí dung
↔ Các thuốc này có tác dụng trong vài giờ. Insulin/Glucose là lựa chọn hàng đầu. Bicarbonate hiệu quả hơn ở bệnh nhân nhiễm toan chuyển hóa. Albuterol có thể dùng liên tục.
Thải Kali ra khỏi cơ thể (cho Tăng Kali máu)
⚙ Loại bỏ kali khỏi cơ thể qua đường tiêu hóa hoặc thận.
💊 Kayexalate (Sodium Polystyrene Sulfonate)
1g/kg pha với 3 ml/kg sorbitol 70% uống, hoặc pha với 10 ml/kg nước thụt tháo mỗi 4-6 giờ (1g/kg Kayexalate ước tính có thể giảm kali máu 1 mEq/l). · Uống hoặc thụt tháo
💊 Furosemide
1mg/kg/liều · Tiêm tĩnh mạch mỗi 4-6 giờ
↔ Kayexalate có tác dụng chậm hơn nhưng hiệu quả thải kali. Furosemide chỉ hiệu quả ở bệnh nhân có chức năng thận còn tốt và không vô niệu. Lọc máu là biện pháp hiệu quả nhất khi các phương pháp khác thất bại.
Pha loãng Kali (cho Tăng Kali máu)
⚙ Giảm nồng độ kali máu bằng cách tăng thể tích dịch ngoại bào.
💊 Sodium chlorua 0,9%
10 ml/kg · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ áp dụng khi bệnh nhân có giảm thể tích tuần hoàn kèm tăng kali máu.
Lọc máu (cho Tăng Kali máu)
⚙ Loại bỏ kali trực tiếp khỏi máu bằng phương pháp lọc thận nhân tạo.
↔ Là biện pháp điều trị hiệu quả nhất và nhanh nhất cho tăng kali máu nặng, đặc biệt khi các biện pháp khác thất bại hoặc có suy thận nặng/vô niệu. (Phác đồ không nêu liều cụ thể cho lọc máu).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.