Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị RLLPM phải kết hợp thay đổi lối sống và dùng thuốc. Thay đổi lối sống là chỉ định đầu tiên, bao gồm tăng cường tập luyện - vận động thể lực và điều chỉnh chế độ tiết thực hợp lý. Việc lựa chọn kế hoạch điều trị dựa trên báo cáo lần ba của Chương trình Giáo dục Quốc gia về Cholesterol tại Mỹ (NCEP) và Ủy ban điều trị tăng Cholesterol ở người trưởng thành (ATPIII), dựa trên điểm cắt lâm sàng tại đó có sự gia tăng nguy cơ tương đối của bệnh lý mạch vành.
Thay đổi lối sống
⚙ Giúp giảm cân, duy trì cân nặng lý tưởng. Giảm TC, TG, LDL-c và tăng HDL-c. Góp phần kiểm soát tốt đường huyết và huyết áp.
↔ Tập luyện - vận động thể lực: khoảng 30 - 45 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần, cường độ và thời gian tập tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe (nhất là những người có bệnh lý huyết áp, mạch vành, suy tim…). Chế độ tiết thực: hạn chế năng lượng (nhất là những người béo phì). Hạn chế mỡ chứa nhiều acid béo bão hòa (mỡ trong thịt heo, thịt bò, thịt cừu…), giảm cholesterol (lòng đỏ trứng, bơ, tôm…). Tăng lượng acid béo không bão hòa (dầu đậu nành, dầu ô liu, dầu bắp, mỡ cá…). Khẩu phần ăn có sự cân đối giữa glucid (khoảng 50%), lipid (khoảng 30%) và protid (khoảng 20%). Hạn chế bia - rượu. Bổ sung chất xơ, vitamin, yếu tố vi lượng từ các loại rau, củ và hoa quả.
Statin (HMG-CoA reductase inhibitors)
⚙ Ức chế enzym Hydroxymethylglutaryl CoA Reductase là một enzym tổng hợp TC, làm giảm TC nội sinh, kích thích tăng tổng hợp thụ thể LDL-c nên tăng thu giữ LDL-c tại gan. Kết quả sẽ giảm LDL-c, VLDL, TC, TG và tăng HDL-c. Ngoài ra nhóm statin còn giảm quá trình viêm của nội mạc mạch máu, giúp thoái triển mảng xơ vữa, tăng tổng hợp nitric oxide (ON) của tế bào nội mạc.
💊 Atorvastatin
10 - 20mg/ngày · Uống
💊 Rosuvastatin
10 - 20mg/ngày · Uống
💊 Simvastatin
10 - 20 mg/ngày · Uống
💊 Lovastatin
20 - 40 mg/ngày · Uống
💊 Fluvastatin
20 - 40 mg/ngày · Uống
💊 Pravastatin
20 - 40 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo mục tiêu điều trị và dung nạp của bệnh nhân. Chỉ định: tăng LDL-c, tăng TC. Tác dụng không mong muốn có thể gặp: tăng men gan, tăng men cơ khi dùng liều cao, hoặc cơ địa người già, hoặc đang dùng nhiều loại thuốc như kháng sinh nhóm macrolide. Thận trọng đối với người bệnh có bệnh lý gan.
Fibrate
⚙ Làm giảm TG do kích thích PPAR alpha làm tăng oxy hóa acid béo, tăng tổng hợp enzym LPL, làm tăng thanh thải các lipoprotein giàu TG, ức chế tổng hợp apoC-III ở gan, tăng thanh thải VLDL. Các fibrat cũng làm tăng HDL do thúc đẩy trình diện apoA-I và apoA-II.
💊 Gemfibrozil
600 mg/ngày · Uống
💊 Clofibrat
1000 mg/ngày · Uống
💊 Fenofibrat
145 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Chỉ định điều trị: tăng TG. Tác dụng không mong muốn: các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như đầy hơi, trướng bụng, buồn nôn, giảm nhẹ chức năng gan, tăng men gan, sỏi mật, tăng men cơ, phát ban. Tác dụng phụ thường xảy ra khi dùng liều cao, hoặc cơ địa người già, hoặc có bệnh lý thận, gan trước. Làm tăng tác dụng thuốc chống đông, nhất là nhóm kháng vitamin K. Không dùng cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú, người bệnh suy gan, suy thận.
Acid Nicotinic (Niacin, vitamin PP)
⚙ Thuốc có tác dụng giảm TG do ức chế phân hủy từ tổ chức mỡ và giảm tổng hợp TG ở gan, ức chế tổng hợp và ester hóa acid béo tại gan, tăng thoái biến apo B, giảm VLDL, giảm LDL, và tăng HDL (do giảm thanh thải apoA-I).
💊 Niacin (phóng thích nhanh)
100 mg/ngày, liều tối đa 1000 mg/ngày · Uống
💊 Niacin (phóng thích nhanh)
250 mg/ngày, liều tối đa 1500 mg/ngày · Uống
💊 Niacin (phóng thích nhanh)
500 mg/ngày, liều tối đa 2000 mg/ngày · Uống
↔ Các biệt dược: Niacor, Niaspan, Slo-niacin. Chỉ định: tăng LDL-C, giảm HDL-C, tăng TG. Tác dụng không mong muốn: đỏ phừng mặt, ngứa, các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như đầy hơi, trướng bụng, buồn nôn, giảm nhẹ chức năng gan, tăng men gan, sỏi mật, tăng men cơ, phát ban, tăng đề kháng insulin. Tác dụng phụ thường xảy ra khi dùng liều cao, hoặc cơ địa tuổi người già, hoặc có bệnh lý thận, gan trước.
Resin (Bile acid sequestrants)
⚙ Resin trao đổi ion Cl- với acid mật, tăng tổng hợp acid mật từ cholesterol, làm tăng bài tiết mật và giảm cholesterol ở gan, kích thích tổng hợp thụ thể LDL-c, tăng thải LDL-c.
💊 Cholestyramin
4 - 8 g/ngày, liều tối đa 32 mg/ngày · Uống
💊 Colestipol
5 - 10 g/ngày, liều tối đa 40 mg/ngày · Uống
💊 Colesevelam
3750 mg/ngày, liều tối đa 4375 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Chỉ định trong trường hợp tăng LDL-c. Tác dụng không mong muốn: các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như đầy hơi, trướng bụng, buồn nôn, táo bón. (Lưu ý: Liều tối đa của Cholestyramin và Colestipol trong tài liệu có vẻ không nhất quán với liều khởi đầu. Liều Colesevelam 3750 g/ngày trong tài liệu gốc là một lỗi đánh máy, đã được sửa thành 3750 mg/ngày để có ý nghĩa lâm sàng).
Ezetimibe
⚙ Thuốc ức chế hấp thu TC tại ruột, làm giảm LDL-c và tăng HDL-c.
💊 Ezetimibe
10mg/ngày · Uống
↔ Chỉ định: tăng LDL-c. Tác dụng phụ: thuốc rất ít tác dụng phụ, có thể gặp tăng men gan.
Omega 3 (Fish Oils)
⚙ Cơ chế tăng dị hóa TG ở gan.
💊 Omega 3
3g/ngày, liều tối đa 6g/ngày · Uống
↔ Chỉ định trong trường hợp tăng TG. Tác dụng không mong muốn: các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như đầy hơi, trướng bụng, tiêu chảy.
Lưu ý chung khi điều trị thuốc hạ lipid máu
⚙ Các thuốc điều trị rối loạn lipid máu đều chuyển hóa qua gan.
↔ Trong thời gian sử dụng thuốc hạ lipid máu, cần cho các thuốc hỗ trợ và bảo vệ tế bào gan.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.