← Trang chủ

Rối loạn chuyển hóa lipid máu

ICD-10 · —Nội tiết✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3879/QĐ-BYT (30/09/2014) — Bệnh Nội tiết - Chuyển hóa
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Rối loạn chuyển hóa lipid máu là tình trạng nồng độ một hoặc nhiều thành phần lipid (cholesterol toàn phần, LDL-C, triglyceride) trong máu tăng cao bất thường hoặc HDL-C giảm. Đây là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim mạch xơ vữa.
Dịch tễ: Rối loạn lipid máu là một vấn đề sức khỏe cộng đồng phổ biến toàn cầu, với tỷ lệ mắc tăng cao do lối sống hiện đại và chế độ ăn uống. Bệnh thường gặp ở người trưởng thành và có xu hướng gia tăng theo tuổi, thường không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi xuất hiện biến chứng.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh liên quan đến sự mất cân bằng trong quá trình tổng hợp, vận chuyển và dị hóa các lipoprotein. Rối loạn có thể do nguyên nhân tiên phát (di truyền) ảnh hưởng đến các enzyme hoặc thụ thể chuyển hóa lipid, hoặc thứ phát do lối sống (chế độ ăn, béo phì), bệnh lý (đái tháo đường, suy giáp, bệnh thận) và một số thuốc. Sự tích tụ LDL-C bị oxy hóa trong thành mạch là yếu tố khởi phát chính của quá trình xơ vữa động mạch.
Phân loại: Phân loại chính gồm rối loạn lipid máu tiên phát (do di truyền, liên quan đến đột biến gen ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid) và rối loạn lipid máu thứ phát (do các yếu tố lối sống như chế độ ăn, béo phì, hoặc các bệnh lý như đái tháo đường, suy giáp, bệnh thận).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Thường không có triệu chứng đặc trưng, được phát hiện tình cờ qua xét nghiệm hoặc khi đã có biến chứng.
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Bệnh lý sinh học xảy ra sau thời gian dài không nhận biết được.
    • Triệu chứng lâm sàng chỉ xuất hiện khi nồng độ lipid máu cao kéo dài hoặc gây biến chứng.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Rối loạn lipid máu tiên phát (do di truyền)
    • Đột biến gen làm tăng tổng hợp quá mức cholesterol (TC), triglicerid (TG), LDL-c hoặc giảm thanh thải TC, TG, LDL-c hoặc giảm tổng hợp HDL-c hoặc tăng thanh thải HDL-L.
    • Thường xảy ra sớm ở trẻ em và người trẻ tuổi, ít khi kèm thể trạng béo phì.
    • Tăng triglycerid tiên phát: di truyền theo gen lặn, không béo phì, gan lách lớn, cường lách, thiếu máu giảm tiểu cầu, nhồi máu lách, viêm tụy cấp.
    • Tăng lipid máu hỗn hợp: di truyền, nhiều người trong gia đình mắc bệnh, có thể do tăng tổng hợp hoặc giảm thoái biến lipoprotein, thường béo phì, ban vàng, kháng insulin, đái đường típ 2, tăng acid uric máu.
  • Rối loạn lipid máu thứ phát (do lối sống hoặc bệnh lý khác)
    • Lối sống tĩnh tại, dùng nhiều bia - rượu, thức ăn giàu chất béo bão hòa.
    • Đái tháo đường: thường tăng triglycerid máu do hoạt tính enzyme lipoprotein lipase giảm. Nếu glucose máu được kiểm soát tốt thì triglycerid sẽ giảm sau vài tuần. Tăng TG máu là yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch ở người bệnh đái tháo đường.
    • Cường cortisol (Hội chứng Cushing): giảm dị hóa các lipoprotein do giảm hoạt tính enzyme lipoprotein lipase, rõ hơn khi kèm kháng insulin và đái tháo đường.
    • Sử dụng estrogen: ở phụ nữ dùng estrogen thời gian dài, có sự gia tăng TG do tăng tổng hợp VLDL. Trong thai kỳ, nồng độ estrogen tăng cũng làm gia tăng TG gấp 2 - 3 lần và sẽ trở lại mức bình thường sau sinh khoảng 6 tuần.
    • Nghiện rượu: làm rối loạn lipid máu, chủ yếu tăng triglycerid. Đặc biệt, rượu làm tăng đáng kể nồng độ triglycerid máu ở những người tăng sản TG nguyên phát hoặc thứ phát do các nguyên nhân khác. Hội chứng Zieve (tăng TC máu, rượu chuyển thành acetat làm giảm sự oxyd hóa acid béo ở gan nên acid béo tham gia sản xuất TG gây gan nhiễm mỡ và tăng sản xuất VLDL, chức năng gan giảm dẫn đến giảm hoạt tính enzyme LCAT nên cholesterol ứ đọng trong hồng cầu làm vỡ hồng cầu gây thiếu máu tán huyết).
    • Bệnh thận: trong hội chứng thận hư, tăng VLDL và LDL do gan tăng tổng hợp để bù và lượng protein máu giảm do thải qua nước tiểu. TG tăng do albumin máu giảm nên acid béo tự do gắn với albumin cũng giảm, acid béo tự do tăng gắn vào lipoprotein làm cho sự thủy phân TG của các lipoprotein này bị giảm.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng chung
    • Thường không có triệu chứng đặc trưng, chỉ được phát hiện khi nồng độ lipid máu cao kéo dài hoặc gây biến chứng.
    • Các biến chứng có thể gặp: xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim, tai biến mạch não, viêm tụy cấp.
  • Dấu chứng đặc hiệu ở ngoại biên của tăng lipid máu
    • Cung giác mạc (arc cornea): màu trắng nhạt, hình vòng tròn hoặc không hoàn toàn, định vị quanh mống mắt, chỉ điểm tăng TC (typ 2a hoặc 2b), thường có giá trị đối với người dưới 50 tuổi.
    • Ban vàng (xanthelasma): định vị ở mí mắt trên hoặc dưới, khu trú hoặc lan tỏa, gặp ở typ 2a hoặc 2b.
    • U vàng gân (tendon xanthomas): định vị ở gân duỗi của các ngón và gân Achille và vị trí các khớp đốt bàn ngón tay, đặc hiệu của typ 2a.
    • U vàng dưới màng xương (periostea xanthomas): tìm thấy ở củ chày trước, trên đầu xương của mỏm khuỷu, ít gặp hơn u vàng gân.
    • U vàng da hoặc củ (cutaneous or tuberous xanthomas): định vị ở khuỷu và đầu gối.
    • Dạng ban vàng lòng bàn tay (palmar xanthomas): định vị ở các nếp gấp ngón tay và lòng bàn tay.
  • Dấu chứng nội tạng của tăng lipid máu
    • Nhiễm lipid võng mạc (lipemia retinalis): soi đáy mắt phát hiện trong trường hợp Triglycerides máu cao.
    • Gan nhiễm mỡ (hepatic steatosis): từng vùng hoặc toàn bộ gan, phát hiện qua siêu âm hoặc chụp cắt lớp, thường kèm tăng TG máu.
    • Viêm tụy cấp: thường gặp khi TG trên 10 gam/L, dạng viêm cấp, bán cấp phù nề, amylase máu không hoặc tăng vừa phải.
    • Xơ vữa động mạch: là biến chứng lâu dài của tăng lipoprotein, thường phối hợp với tăng lipoprotein không biết trước đó, có thể phối hợp với một số yếu tố nguy cơ khác như thuốc lá, đái tháo đường. Tổn thương động mạch có khẩu kính trung bình và lớn như tổn thương động mạch vành và tai biến mạch máu não thường liên quan nhiều hơn so với viêm tắc động mạch hai chi dưới.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại rối loạn lipid máu theo Fredrickson (1956)
    • Typ I: Tăng Chylomicrons, TG rất cao, TC tăng, LDL-c giảm, HDL-c giảm, plasma đục, ban vàng sẩn, viêm tụy +++.
    • Typ IIa: Tăng LDL, TG bình thường, TC tăng, LDL-c tăng, HDL-c giảm, plasma trong, u vàng gân hoặc củ, bệnh mạch vành do xơ vữa +++.
    • Typ IIb: Tăng LDL và VLDL, TG tăng, TC tăng, LDL-c tăng, HDL-c giảm, plasma trong, u vàng gân hoặc củ, bệnh mạch vành do xơ vữa +++.
    • Typ III: Tăng Chylomicron và VLDL remnants, TG tăng, TC tăng, LDL-c giảm, HDL-c giảm, plasma mờ, củ - sẩn vàng ở lòng bàn tay, bệnh mạch vành do xơ vữa +++.
    • Typ IV: Tăng VLDL, TG tăng, TC bình thường/tăng, LDL-c giảm, HDL-c bình thường, plasma mờ, không ban vàng, bệnh mạch vành do xơ vữa +/-.
    • Typ V: Tăng Chylomicrons và VLDL, TG rất cao, TC tăng, LDL-c giảm, HDL-c giảm, plasma đục, sẩn vàng, viêm tụy +++, bệnh mạch vành do xơ vữa +/-.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Hạ albumin máu — Cholesterol toàn phần giảm nhưng cholesterol ion tự do bình thường. Không có các dấu hiệu lâm sàng của tăng lipid máu.
Suy giáp — Tăng LDL-C và TC. Kèm các triệu chứng suy giáp (mệt mỏi, tăng cân, táo bón, da khô). Xét nghiệm TSH tăng, T3/T4 giảm.
Hội chứng thận hư — Tăng VLDL, LDL và TG. Kèm protein niệu > 3.5g/24h, phù, albumin máu giảm.
Bệnh gan tắc mật nguyên phát — Tăng cholesterol đáng kể (cả HDL-C và lipoprotein X). Kèm vàng da, ngứa, tăng phosphatase kiềm, GGT, bilirubin. Kháng thể kháng ty thể (AMA) dương tính.
Tăng lipid máu do thuốc — Tiền sử sử dụng các thuốc như corticosteroid, thiazide, chẹn beta giao cảm, estrogen.
📚 Theo Y văn
  • Hạ albumin máu
    • Giảm cholesterol toàn phần nhưng cholesterol ion tự do bình thường.
    • Không cần điều trị hạ lipid máu nếu chỉ do hạ albumin.
  • Suy giáp
    • Tăng LDL-C và cholesterol toàn phần do giảm thanh thải LDL.
    • Có các triệu chứng khác của suy giáp (mệt mỏi, tăng cân, táo bón, da khô, nhịp tim chậm).
    • TSH tăng, T3/T4 giảm.
  • Hội chứng thận hư
    • Tăng VLDL, LDL và TG do tăng tổng hợp ở gan và giảm thanh thải.
    • Có protein niệu > 3.5g/24h, phù, albumin máu giảm.
  • Bệnh gan tắc mật nguyên phát (Primary Biliary Cholangitis - PBC)
    • Tăng cholesterol đáng kể, đặc biệt là HDL-C và lipoprotein X.
    • Có các triệu chứng tắc mật (vàng da, ngứa, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu).
    • Tăng phosphatase kiềm, GGT, bilirubin. Kháng thể kháng ty thể (AMA) dương tính.
  • Tăng lipid máu do thuốc
    • Corticosteroid, thiazide, chẹn beta giao cảm, estrogen có thể gây tăng lipid máu.
    • Cần xem xét tiền sử sử dụng thuốc.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Harrison's Principles of Internal Medicine, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định lượng bilan lipid
    • Lấy máu vào buổi sáng khi đói để chẩn đoán chính xác.
    • Các thông số thường được khảo sát: Cholesterol (TC) máu, Triglycerid (TG), LDL-Cholesterol (LDL-c), HDL-Cholesterol (HDL-c).
  • Chẩn đoán gợi ý
    • Khi có một số dấu chứng của RLLPM trên lâm sàng như thể trạng béo phì, ban vàng, các biến chứng ở một số cơ quan như TBMMN, bệnh mạch vành…
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cholesterol toàn phần (TC)
> 5,2 mmol/L (200mg/dL) — Tăng cholesterol máu
Triglycerid (TG)
> 1,7 mmol/L (150mg/dL) — Tăng triglycerid máu
LDL-cholesterol (LDL-c)
> 2,58mmol/L (100mg/dL) — Tăng LDL-cholesterol máu
HDL-cholesterol (HDL-c)
< 1,03mmol/L (40 mmol/L) — Giảm HDL-cholesterol máu
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định rối loạn lipid máu
    • Dựa vào xét nghiệm các thông số lipid khi có một hoặc nhiều rối loạn sau:
    • Cholesterol máu > 5,2 mmol/L (200mg/dL)
    • Triglycerid > 1,7 mmol/L (150mg/dL)
    • LDL-cholesterol > 2,58mmol/L (100mg/dL)
    • HDL-cholesterol < 1,03mmol/L (40 mmol/L)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá rối loạn lipid máu theo NCEP ATPIII (2001)
    • Cholesterol toàn phần (CT): < 200 mg/dL (Bình thường), 200 - 239 mg/dL (Cao giới hạn), ≥ 240 mg/dL (Cao).
    • Triglycerid (TG): < 150 mg/dL (Bình thường), 150 - 199 mg/dL (Cao giới hạn), 200 - 499 mg/dL (Cao), ≥ 500 mg/dL (Rất cao).
    • LDL-c: < 100 mg/dL (Tối ưu), 100 - 129 mg/dL (Gần tối ưu), 130 - 159 mg/dL (Cao giới hạn), 160 - 189 mg/dL (Cao), ≥ 190 mg/dL (Rất cao).
    • HDL-c: < 40 mg/dL (Thấp), ≥ 60 mg/dL (Cao).
  • Phân loại rối loạn lipid máu theo Fredrickson (1956)
    • Typ I: Tăng Chylomicrons, TG rất cao, TC tăng, LDL-c giảm, HDL-c giảm.
    • Typ IIa: Tăng LDL, TG bình thường, TC tăng, LDL-c tăng, HDL-c giảm.
    • Typ IIb: Tăng LDL và VLDL, TG tăng, TC tăng, LDL-c tăng, HDL-c giảm.
    • Typ III: Tăng Chylomicron và VLDL remnants, TG tăng, TC tăng, LDL-c giảm, HDL-c giảm.
    • Typ IV: Tăng VLDL, TG tăng, TC bình thường/tăng, LDL-c giảm, HDL-c bình thường.
    • Typ V: Tăng Chylomicrons và VLDL, TG rất cao, TC tăng, LDL-c giảm, HDL-c giảm.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Rối loạn lipid máu tiên phát (do di truyền)
    • Đột biến gen làm tăng tổng hợp quá mức cholesterol (TC), triglicerid (TG), LDL-c hoặc giảm thanh thải TC, TG, LDL-c hoặc giảm tổng hợp HDL-c hoặc tăng thanh thải HDL-L.
    • Tăng triglycerid tiên phát: di truyền theo gen lặn.
    • Tăng lipid máu hỗn hợp: di truyền, trong gia đình có nhiều người cùng mắc bệnh.
  • Rối loạn lipid máu thứ phát (do lối sống hoặc bệnh lý khác)
    • Lối sống: tĩnh tại, dùng nhiều bia - rượu, thức ăn giàu chất béo bão hòa.
    • Bệnh lý: đái tháo đường, bệnh thận mạn tính, suy giáp, xơ gan, cường cortisol (Hội chứng Cushing).
    • Thuốc: thiazid, corticoides, estrogen, chẹn beta giao cảm.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị RLLPM phải kết hợp thay đổi lối sống và dùng thuốc. Thay đổi lối sống là chỉ định đầu tiên, bao gồm tăng cường tập luyện - vận động thể lực và điều chỉnh chế độ tiết thực hợp lý. Việc lựa chọn kế hoạch điều trị dựa trên báo cáo lần ba của Chương trình Giáo dục Quốc gia về Cholesterol tại Mỹ (NCEP) và Ủy ban điều trị tăng Cholesterol ở người trưởng thành (ATPIII), dựa trên điểm cắt lâm sàng tại đó có sự gia tăng nguy cơ tương đối của bệnh lý mạch vành.
Thay đổi lối sống
⚙ Giúp giảm cân, duy trì cân nặng lý tưởng. Giảm TC, TG, LDL-c và tăng HDL-c. Góp phần kiểm soát tốt đường huyết và huyết áp.
↔ Tập luyện - vận động thể lực: khoảng 30 - 45 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần, cường độ và thời gian tập tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe (nhất là những người có bệnh lý huyết áp, mạch vành, suy tim…). Chế độ tiết thực: hạn chế năng lượng (nhất là những người béo phì). Hạn chế mỡ chứa nhiều acid béo bão hòa (mỡ trong thịt heo, thịt bò, thịt cừu…), giảm cholesterol (lòng đỏ trứng, bơ, tôm…). Tăng lượng acid béo không bão hòa (dầu đậu nành, dầu ô liu, dầu bắp, mỡ cá…). Khẩu phần ăn có sự cân đối giữa glucid (khoảng 50%), lipid (khoảng 30%) và protid (khoảng 20%). Hạn chế bia - rượu. Bổ sung chất xơ, vitamin, yếu tố vi lượng từ các loại rau, củ và hoa quả.
Statin (HMG-CoA reductase inhibitors)
⚙ Ức chế enzym Hydroxymethylglutaryl CoA Reductase là một enzym tổng hợp TC, làm giảm TC nội sinh, kích thích tăng tổng hợp thụ thể LDL-c nên tăng thu giữ LDL-c tại gan. Kết quả sẽ giảm LDL-c, VLDL, TC, TG và tăng HDL-c. Ngoài ra nhóm statin còn giảm quá trình viêm của nội mạc mạch máu, giúp thoái triển mảng xơ vữa, tăng tổng hợp nitric oxide (ON) của tế bào nội mạc.
💊 Atorvastatin
10 - 20mg/ngày · Uống
💊 Rosuvastatin
10 - 20mg/ngày · Uống
💊 Simvastatin
10 - 20 mg/ngày · Uống
💊 Lovastatin
20 - 40 mg/ngày · Uống
💊 Fluvastatin
20 - 40 mg/ngày · Uống
💊 Pravastatin
20 - 40 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo mục tiêu điều trị và dung nạp của bệnh nhân. Chỉ định: tăng LDL-c, tăng TC. Tác dụng không mong muốn có thể gặp: tăng men gan, tăng men cơ khi dùng liều cao, hoặc cơ địa người già, hoặc đang dùng nhiều loại thuốc như kháng sinh nhóm macrolide. Thận trọng đối với người bệnh có bệnh lý gan.
Fibrate
⚙ Làm giảm TG do kích thích PPAR alpha làm tăng oxy hóa acid béo, tăng tổng hợp enzym LPL, làm tăng thanh thải các lipoprotein giàu TG, ức chế tổng hợp apoC-III ở gan, tăng thanh thải VLDL. Các fibrat cũng làm tăng HDL do thúc đẩy trình diện apoA-I và apoA-II.
💊 Gemfibrozil
600 mg/ngày · Uống
💊 Clofibrat
1000 mg/ngày · Uống
💊 Fenofibrat
145 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Chỉ định điều trị: tăng TG. Tác dụng không mong muốn: các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như đầy hơi, trướng bụng, buồn nôn, giảm nhẹ chức năng gan, tăng men gan, sỏi mật, tăng men cơ, phát ban. Tác dụng phụ thường xảy ra khi dùng liều cao, hoặc cơ địa người già, hoặc có bệnh lý thận, gan trước. Làm tăng tác dụng thuốc chống đông, nhất là nhóm kháng vitamin K. Không dùng cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú, người bệnh suy gan, suy thận.
Acid Nicotinic (Niacin, vitamin PP)
⚙ Thuốc có tác dụng giảm TG do ức chế phân hủy từ tổ chức mỡ và giảm tổng hợp TG ở gan, ức chế tổng hợp và ester hóa acid béo tại gan, tăng thoái biến apo B, giảm VLDL, giảm LDL, và tăng HDL (do giảm thanh thải apoA-I).
💊 Niacin (phóng thích nhanh)
100 mg/ngày, liều tối đa 1000 mg/ngày · Uống
💊 Niacin (phóng thích nhanh)
250 mg/ngày, liều tối đa 1500 mg/ngày · Uống
💊 Niacin (phóng thích nhanh)
500 mg/ngày, liều tối đa 2000 mg/ngày · Uống
↔ Các biệt dược: Niacor, Niaspan, Slo-niacin. Chỉ định: tăng LDL-C, giảm HDL-C, tăng TG. Tác dụng không mong muốn: đỏ phừng mặt, ngứa, các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như đầy hơi, trướng bụng, buồn nôn, giảm nhẹ chức năng gan, tăng men gan, sỏi mật, tăng men cơ, phát ban, tăng đề kháng insulin. Tác dụng phụ thường xảy ra khi dùng liều cao, hoặc cơ địa tuổi người già, hoặc có bệnh lý thận, gan trước.
Resin (Bile acid sequestrants)
⚙ Resin trao đổi ion Cl- với acid mật, tăng tổng hợp acid mật từ cholesterol, làm tăng bài tiết mật và giảm cholesterol ở gan, kích thích tổng hợp thụ thể LDL-c, tăng thải LDL-c.
💊 Cholestyramin
4 - 8 g/ngày, liều tối đa 32 mg/ngày · Uống
💊 Colestipol
5 - 10 g/ngày, liều tối đa 40 mg/ngày · Uống
💊 Colesevelam
3750 mg/ngày, liều tối đa 4375 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Chỉ định trong trường hợp tăng LDL-c. Tác dụng không mong muốn: các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như đầy hơi, trướng bụng, buồn nôn, táo bón. (Lưu ý: Liều tối đa của Cholestyramin và Colestipol trong tài liệu có vẻ không nhất quán với liều khởi đầu. Liều Colesevelam 3750 g/ngày trong tài liệu gốc là một lỗi đánh máy, đã được sửa thành 3750 mg/ngày để có ý nghĩa lâm sàng).
Ezetimibe
⚙ Thuốc ức chế hấp thu TC tại ruột, làm giảm LDL-c và tăng HDL-c.
💊 Ezetimibe
10mg/ngày · Uống
↔ Chỉ định: tăng LDL-c. Tác dụng phụ: thuốc rất ít tác dụng phụ, có thể gặp tăng men gan.
Omega 3 (Fish Oils)
⚙ Cơ chế tăng dị hóa TG ở gan.
💊 Omega 3
3g/ngày, liều tối đa 6g/ngày · Uống
↔ Chỉ định trong trường hợp tăng TG. Tác dụng không mong muốn: các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như đầy hơi, trướng bụng, tiêu chảy.
Lưu ý chung khi điều trị thuốc hạ lipid máu
⚙ Các thuốc điều trị rối loạn lipid máu đều chuyển hóa qua gan.
↔ Trong thời gian sử dụng thuốc hạ lipid máu, cần cho các thuốc hỗ trợ và bảo vệ tế bào gan.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định và thận trọng
    • Statin: Thận trọng đối với người bệnh có bệnh lý gan.
    • Fibrate: Không dùng cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú, người bệnh suy gan, suy thận.
    • Acid Nicotinic: Thận trọng khi dùng liều cao, người già, hoặc có bệnh lý thận, gan trước (do nguy cơ tác dụng phụ như tăng men gan, tăng đề kháng insulin).
    • Resin: Không có chống chỉ định cụ thể ngoài tác dụng phụ tiêu hóa, nhưng cần lưu ý tương tác thuốc.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Người có bệnh lý huyết áp, mạch vành, suy tim cần điều chỉnh cường độ và thời gian tập luyện thể lực phù hợp.
    • Các thuốc hạ lipid máu đều chuyển hóa qua gan, cần dùng thuốc hỗ trợ và bảo vệ tế bào gan.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi đáp ứng điều trị
    • Đánh giá lại bilan lipid sau 2 - 3 tháng điều trị thay đổi lối sống.
    • Nếu đạt mục tiêu, tiếp tục duy trì thay đổi lối sống.
    • Nếu chưa đạt mục tiêu, chỉ định điều trị bằng thuốc hạ lipid máu.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dấu chứng đặc hiệu ở ngoại biên
    • Cung giác mạc.
    • Các ban vàng ở mi mắt, u vàng ở gân khuỷu tay, đầu gối, bàn tay, gót chân, màng xương.
  • Dấu chứng nội tạng
    • Nhiễm lipid võng mạc (lipemia retinalis).
    • Gan nhiễm mỡ.
    • Viêm tụy cấp.
  • Xơ vữa động mạch
    • Tổn thương động mạch vành gây nhồi máu cơ tim.
    • Tổn thương mạch máu não gây tai biến mạch não.
    • Tổn thương động mạch hai chi dưới gây viêm tắc Thiếu máu hoại tử bàn chân.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Tình huống cần cấp cứu hoặc can thiệp khẩn cấp)
    • Viêm tụy cấp do tăng triglycerid máu nặng (TG > 10 gam/L).
    • Nhồi máu cơ tim cấp hoặc tai biến mạch máu não cấp do biến chứng của xơ vữa động mạch.
    • Tăng lipid máu rất cao kèm các dấu hiệu thiếu máu cục bộ chi dưới nặng (viêm tắc, hoại tử bàn chân).
  • Chuyển tuyến
    • Các trường hợp rối loạn lipid máu tiên phát phức tạp, cần chẩn đoán gen hoặc điều trị chuyên sâu.
    • Rối loạn lipid máu kháng trị với các phương pháp điều trị thông thường.
    • Bệnh nhân có biến chứng nặng cần can thiệp chuyên khoa (tim mạch, thần kinh, phẫu thuật mạch máu).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này