Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung: Theo dõi sát điện tim, canxi toàn phần và canxi ion. Điều trị nguyên nhân gây rối loạn canxi máu. Đối với hạ canxi máu, ưu tiên điều trị cấp cứu đường tĩnh mạch nếu có triệu chứng hoặc nặng, sau đó chuyển sang đường uống. Đối với tăng canxi máu, điều trị phụ thuộc vào mức độ nặng và nguyên nhân.
Bổ sung Canxi đường tĩnh mạch (cho hạ canxi máu nặng/có triệu chứng)
⚙ Cung cấp canxi trực tiếp vào máu để nhanh chóng nâng nồng độ canxi huyết thanh, giảm triệu chứng cấp tính.
💊 Canxi gluconate 10%
1 - 2 ml/kg (tốc độ tối đa 1 ml/phút) tĩnh mạch chậm, sau đó truyền duy trì 4 - 6 ml/kg/ngày (tốc độ truyền < 120 - 240 mg/kg/giờ và nồng độ < 50 mg/ml). · Tĩnh mạch chậm, sau đó truyền tĩnh mạch duy trì.
💊 Canxi clorua 10%
0,3 - 0,5 ml/kg pha loãng 5-10 lần tĩnh mạch chậm, sau đó truyền duy trì 1 - 2 ml/kg/ngày (tốc độ truyền < 45 - 90 mg/kg/giờ, nồng độ tối đa 20 mg/ml). · Tĩnh mạch chậm, sau đó truyền tĩnh mạch duy trì.
↔ Canxi gluconate thường được ưu tiên do ít gây kích ứng tĩnh mạch hơn canxi clorua. Thời gian duy trì tối thiểu là 48 giờ, sau đó chuyển dần sang đường uống.
Bổ sung Canxi đường uống (cho hạ canxi máu không triệu chứng hoặc sau điều trị cấp cứu)
⚙ Cung cấp canxi qua đường tiêu hóa để duy trì nồng độ canxi ổn định lâu dài.
💊 Canxi carbonate
45 - 65 mg/kg/ngày uống chia 4 lần. · Uống.
💊 Canxi lactate
400 - 500 mg/kg/ngày uống chia 4 lần. · Uống.
↔ Có thể sử dụng sữa mẹ hoặc sữa có tỷ lệ canxi và phospho phù hợp (Ca/P = 2/1-2/1,8) cho trẻ sơ sinh/nhũ nhi.
Bổ sung Vitamin D (cho hạ canxi máu do thiếu/kém hấp thu vitamin D)
⚙ Vitamin D giúp tăng hấp thu canxi từ ruột và điều hòa nồng độ canxi trong máu.
💊 Vitamin D đường uống
5000 UI/ngày (nếu thiếu cung cấp) hoặc 25.000 - 50.000 UI/ngày (nếu kém hấp thu). · Uống.
💊 Rocaltrol (Calcitriol)
0,01-0,08 µg/ngày. · Uống.
↔ Rocaltrol (calcitriol) là dạng vitamin D hoạt động, được chỉ định trong các trường hợp suy thận, suy cận giáp, hoặc loãng xương phụ thuộc vitamin D type I.
Bù Magie (nếu có hạ magie máu kèm theo)
⚙ Magie cần thiết cho chức năng của PTH và hoạt động của vitamin D. Bù magie giúp cải thiện hạ canxi máu kháng trị.
💊 Magie sulfat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch hoặc uống.
↔ Việc bù magie là rất quan trọng vì hạ magie máu có thể gây hạ canxi máu và làm giảm hiệu quả điều trị canxi.
Điều trị tăng canxi máu cấp (theo Y văn)
⚙ Mục tiêu là giảm nhanh nồng độ canxi máu, tăng thải canxi qua thận và ức chế hủy xương.
💊 Truyền dịch tĩnh mạch (Natri clorua 0.9%)
200-300 ml/giờ hoặc cao hơn tùy tình trạng mất nước và chức năng tim mạch. · Tĩnh mạch.
💊 Furosemide
20-40 mg IV mỗi 2-4 giờ (sau khi đã bù đủ dịch). · Tĩnh mạch.
💊 Calcitonin
4-8 IU/kg tiêm dưới da hoặc tiêm bắp mỗi 6-12 giờ. · Tiêm dưới da/tiêm bắp.
💊 Bisphosphonates (ví dụ: Zoledronic acid, Pamidronate)
Zoledronic acid: 4 mg IV truyền trong ít nhất 15 phút. Pamidronate: 60-90 mg IV truyền trong 2-4 giờ. · Tĩnh mạch.
↔ Truyền dịch là biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất. Furosemide chỉ dùng sau khi đã bù đủ dịch để tránh mất nước. Calcitonin có tác dụng nhanh nhưng ngắn. Bisphosphonates có tác dụng chậm hơn nhưng kéo dài, là lựa chọn hàng đầu cho tăng canxi máu do ung thư.
Điều trị tăng canxi máu mạn tính và nguyên nhân (theo Y văn)
⚙ Điều trị nguyên nhân cơ bản (ví dụ: phẫu thuật cắt tuyến cận giáp cho cường cận giáp nguyên phát, điều trị ung thư).
💊 Cinacalcet
30 mg uống 2 lần/ngày, điều chỉnh liều theo đáp ứng. · Uống.
💊 Glucocorticoids (ví dụ: Prednisone)
20-40 mg/ngày uống (cho tăng canxi máu do bệnh u hạt hoặc ngộ độc vitamin D). · Uống.
↔ Cinacalcet được dùng cho cường cận giáp nguyên phát hoặc thứ phát. Glucocorticoids hiệu quả trong các trường hợp tăng canxi máu liên quan đến tăng sản xuất 1,25-dihydroxyvitamin D.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.