Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị sốc phản vệ là ưu tiên hàng đầu, sau đó là điều trị các biến chứng và chăm sóc hỗ trợ. Điều trị phải cá thể hóa dựa trên mức độ nặng và các biến chứng cụ thể.
Thuốc cấp cứu phản vệ
⚙ Kích thích thụ thể alpha và beta adrenergic, gây co mạch, tăng huyết áp, giãn phế quản, giảm phù nề.
💊 Adrenalin 1‰
0,3ml · Tiêm dưới da (TDD)
↔ Là thuốc thiết yếu trong điều trị sốc phản vệ.
Thuốc giảm đau
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin, giảm đau, hạ sốt.
💊 Paracetamol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống (U)
↔ Dùng để giảm đau tại chỗ vết đốt.
Dịch truyền tĩnh mạch và kiềm hóa nước tiểu
⚙ Bù dịch, duy trì thể tích tuần hoàn, tăng thải độc tố qua thận, kiềm hóa nước tiểu để tăng thải myoglobin.
💊 Dextrose 5% trong 0,45% saline (Dextrose 10% + Normalsalin) pha Natri Bicarbonate 4,2%
Dung dịch Dextrose 5% trong 0,45% saline 500ml (Dextrose 10% 250 ml+ Normalsalin 250 ml), pha thêm 50 ml Natri Bicarbonate 4,2%. Truyền tốc độ 7 ml/kg/giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Manitol 20%
0,5g/kg/lần · Truyền tĩnh mạch
↔ Lượng dịch tăng hơn nhu cầu (khoảng gấp rưỡi nhu cầu) để tăng thải độc tố. Manitol chống chỉ định trong suy thận, quá tải.
Kháng sinh (Cephalosporin thế hệ 1)
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Cephalexin
25 - 50 mg/kg/ngày · Uống (U), chia 3 - 4 lần
💊 Cefazolin
50 - 100 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch (TM)
↔ Cephalexin dùng khi có nhiễm trùng vết đốt hoặc ong vò vẽ đốt > 10 mũi. Cefazolin dùng khi có bằng chứng nhiễm trùng toàn thân như sốt, bạch cầu tăng chuyển trái hoặc tổn thương đa cơ quan.
Corticoid
⚙ Chống viêm, ức chế miễn dịch.
💊 Corticoid (tên cụ thể không nêu)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
↔ Không chỉ định thường quy, chỉ dùng khi có phản ứng phản vệ.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cung cấp oxy, duy trì áp lực dương đường thở, cải thiện trao đổi khí.
↔ Thở áp lực dương liên tục qua mũi (NCPAP) hay thở máy với PEEP cao 6 - 10 cm H2O.
Liệu pháp thay thế thận (Lọc máu)
⚙ Loại bỏ độc tố, chất chuyển hóa, điều chỉnh rối loạn điện giải, kiềm toan, thể tích dịch.
↔ Chỉ định lọc thận/thẩm phân phúc mạc khi phù phổi cấp, tăng kali máu nặng không đáp ứng, toan máu không đáp ứng Bicarbonate, hội chứng urê huyết cao. Lọc máu liên tục chỉ định khi suy thận kèm huyết động học không ổn định hoặc tổn thương ≥ 2 cơ quan.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.