← Trang chủ

Nhiễm siêu vi không xác định

ICD-10 · B34.9Nội tổng quát✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Bệnh Nhiệt Đới
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Là tình trạng nhiễm trùng do virus gây ra mà tác nhân virus cụ thể chưa được xác định bằng các xét nghiệm chẩn đoán. Đây thường là chẩn đoán tạm thời dựa trên triệu chứng lâm sàng gợi ý nhiễm virus.
Dịch tễ: Rất phổ biến trên toàn cầu, ảnh hưởng mọi lứa tuổi, đặc biệt trẻ em và người suy giảm miễn dịch. Tần suất tăng cao vào các mùa dịch của các bệnh virus hô hấp hoặc tiêu hóa thông thường.
Cơ chế bệnh sinh: Virus xâm nhập tế bào chủ, sử dụng bộ máy tế bào để nhân lên và gây tổn thương tế bào trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Các triệu chứng lâm sàng (sốt, mệt mỏi, đau cơ) chủ yếu là do phản ứng viêm toàn thân và giải phóng cytokine tiền viêm.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sốt
    • Sung huyết mũi
    • Hắt hơi
    • Sổ mũi trong
    • Ho
    • Phát ban da
    • Nhức đầu
    • Đau họng
    • Khàn tiếng
    • Nổi hạch cổ
    • Biếng ăn
    • Đau bụng
    • Tiêu chảy
    • Nôn ói
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Sốt thường là triệu chứng khởi phát bệnh và kéo dài khoảng 3 ngày.
    • Đôi khi sốt là triệu chứng duy nhất.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố nguy cơ chung của nhiễm siêu vi
    • Tiếp xúc gần với người bệnh (ví dụ: trong gia đình, trường học, nơi làm việc).
    • Hệ miễn dịch suy yếu (ví dụ: người già, trẻ nhỏ, người mắc bệnh mạn tính, người dùng thuốc ức chế miễn dịch).
    • Môi trường đông đúc, kém vệ sinh.
    • Thay đổi thời tiết đột ngột.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sốt
    • Thường là triệu chứng khởi phát bệnh và kéo dài khoảng 3 ngày.
    • Đôi khi sốt là triệu chứng duy nhất.
  • Triệu chứng hô hấp
    • Sung huyết mũi
    • Hắt hơi
    • Sổ mũi trong (nếu dịch tiết mũi đổi màu có thể bệnh nhân bị bội nhiễm vi trùng)
    • Ho
    • Đau họng
    • Khàn tiếng
  • Triệu chứng toàn thân
    • Nhức đầu
    • Nổi hạch cổ
    • Biếng ăn
  • Triệu chứng da
    • Phát ban da
  • Triệu chứng tiêu hóa
    • Đau bụng (ít gặp hơn)
    • Tiêu chảy (ít gặp hơn)
    • Nôn ói (ít gặp hơn)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng cảm lạnh thông thường: Sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi, đau họng, ho, có thể sốt nhẹ, đau đầu, mệt mỏi.
  • Hội chứng cúm: Sốt cao đột ngột, ớn lạnh, đau đầu, đau cơ toàn thân, mệt mỏi, ho khan, đau họng, sổ mũi.
  • Hội chứng viêm dạ dày ruột cấp: Nôn ói, tiêu chảy, đau bụng, sốt, mệt mỏi.
  • Hội chứng phát ban do siêu vi: Phát ban da (thường là dát sẩn, có thể kèm ngứa), sốt, có thể kèm các triệu chứng hô hấp hoặc tiêu hóa.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Sốt xuất huyết Dengue — Sốt cao đột ngột liên tục, đau đầu, đau hốc mắt, đau cơ, phát ban, có thể có dấu hiệu xuất huyết (chấm xuất huyết, chảy máu cam, chảy máu chân răng), nghiệm pháp dây thắt dương tính, giảm tiểu cầu, Hct tăng.
Sởi — Sốt cao, viêm kết mạc, chảy nước mũi, ho khan, hạt Koplik trong miệng, phát ban dát sẩn từ sau tai lan xuống mặt, thân mình rồi chi, ban bay theo thứ tự.
Rubella — Sốt nhẹ, nổi hạch sau tai, sau gáy, phát ban dát sẩn nhỏ, hồng nhạt, lan nhanh toàn thân và bay nhanh (1-3 ngày), ít biến chứng hơn sởi.
Quai bị — Sốt, đau đầu, mệt mỏi, sưng tuyến mang tai một hoặc hai bên, có thể kèm viêm tinh hoàn, viêm buồng trứng, viêm tụy.
Nhiễm trùng do vi khuẩn (bội nhiễm) — Sốt kéo dài hơn 3 ngày, sốt cao liên tục, dịch tiết mũi đổi màu (xanh, vàng), CRP/Procalcitonin tăng cao, bạch cầu đa nhân trung tính tăng.
Cúm — Sốt cao đột ngột, đau đầu, đau cơ toàn thân, mệt mỏi rõ rệt, ho khan, có thể có biến chứng viêm phổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Xét nghiệm chẩn đoán tác nhân (PCR, kháng nguyên nhanh, nuôi cấy virus)
Dương tính (theo Y văn) — Xác định chính xác loại siêu vi gây bệnh, chỉ áp dụng trong một số bệnh lý đặc hiệu khi cần chẩn đoán và điều trị đặc hiệu.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
Bạch cầu thường trong giới hạn bình thường hoặc giảm nhẹ (theo Y văn); Tăng bạch cầu lympho (theo Y văn). — Giúp phân biệt với nhiễm khuẩn (thường tăng bạch cầu đa nhân trung tính).
CRP (C-reactive protein)
< 10 mg/L (bình thường) (theo Y văn); Tăng nhẹ (10-50 mg/L) có thể gặp trong nhiễm siêu vi (theo Y văn); Tăng > 50 mg/L gợi ý nhiễm khuẩn (theo Y văn). — Giúp phân biệt nhiễm siêu vi với nhiễm khuẩn.
Procalcitonin
< 0.1 ng/mL (bình thường) (theo Y văn); Tăng nhẹ (0.1-0.5 ng/mL) có thể gặp trong nhiễm siêu vi (theo Y văn); Tăng > 0.5 ng/mL gợi ý nhiễm khuẩn nặng (theo Y văn). — Giúp phân biệt nhiễm siêu vi với nhiễm khuẩn, đặc biệt nhiễm khuẩn huyết.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định nhiễm siêu vi không xác định chủ yếu dựa vào lâm sàng.
    • Có các triệu chứng lâm sàng gợi ý nhiễm siêu vi (sốt, triệu chứng hô hấp trên, phát ban, triệu chứng tiêu hóa nhẹ).
    • Các xét nghiệm cận lâm sàng (công thức máu, CRP, Procalcitonin) không gợi ý nhiễm khuẩn nặng.
    • Loại trừ các bệnh lý nhiễm siêu vi đặc hiệu khác (sốt xuất huyết, sởi, rubella, cúm, quai bị) và các bệnh có sốt khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng dựa trên các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng
    • Mức độ nhẹ: Triệu chứng tự giới hạn, không ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt, không có dấu hiệu nguy hiểm.
    • Mức độ trung bình: Triệu chứng rõ rệt hơn, có thể cần nghỉ ngơi, nhưng không có dấu hiệu cảnh báo.
    • Mức độ nặng: Có dấu hiệu cảnh báo hoặc biến chứng (ví dụ: sốt cao liên tục không đáp ứng thuốc hạ sốt, khó thở, co giật, li bì, mất nước nặng, dấu hiệu nhiễm trùng thứ phát).
    • Thăm dò: Đánh giá tình trạng mất nước (dấu hiệu véo da, niêm mạc khô, tiểu ít), tri giác (li bì, kích thích), hô hấp (khó thở, thở nhanh), tuần hoàn (mạch nhanh, huyết áp tụt).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm siêu vi không xác định (B34.9)
    • Là bệnh lý nhiễm siêu vi trùng cấp tính, thường tự giới hạn.
    • Hầu hết các trường hợp là nhiễm siêu vi hô hấp trên, bao gồm viêm họng, viêm xoang và cảm lạnh.
    • Các nhiễm siêu vi hô hấp khác như cúm, viêm phổi, viêm thanh khí phế quản hay viêm tiểu phế quản; Nhiễm siêu vi tiêu hoá như viêm dạ dày ruột (tiêu chảy siêu vi); nhiễm siêu vi hệ thần kinh trung ương, gan và da được đề cập trong các bệnh đặc hiệu khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nhiễm siêu vi không xác định thường là bệnh tự giới hạn và không có điều trị đặc hiệu. Mục tiêu điều trị là giảm nhẹ triệu chứng, hỗ trợ cơ thể hồi phục và phòng ngừa biến chứng. Kháng sinh không được sử dụng trừ khi có dấu hiệu bội nhiễm vi khuẩn.
Thuốc hạ sốt và giảm đau
⚙ Giảm tổng hợp prostaglandin, giảm đau và hạ sốt.
💊 Acetaminophen
10-15 mg/kg/lần · Uống, mỗi 4-6 giờ
💊 Ibuprofen
5-10 mg/kg · Uống, 3 lần/ngày
↔ Không sử dụng Ibuprofen khi nghi ngờ sốt xuất huyết. Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy tình trạng bệnh nhân và chống chỉ định.
Thuốc chống nôn
⚙ Đối kháng thụ thể dopamine D2 (Domperidon, Metoclopramide) hoặc tác động lên trung tâm nôn.
💊 Domperidon (Trẻ em)
0,2-0,25 mg/kg/lần · Uống, 3 lần/ngày
💊 Metoclopramid (Người lớn)
10 mg/lần (theo Y văn) · Uống
↔ Metoclopramid cần thận trọng ở trẻ em.
Thuốc kháng Histamin (nếu có ngứa do phát ban)
⚙ Đối kháng thụ thể H1, giảm ngứa.
💊 Loratadine hoặc Cetirizine (theo Y văn)
Loratadine 10 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Chọn thuốc kháng histamin thế hệ 2 ít gây buồn ngủ hơn.
Thuốc chống xung huyết mũi
⚙ Co mạch tại chỗ, giảm phù nề niêm mạc mũi.
💊 Phenylephrin
1-2 nhát xịt mỗi 4-6 giờ (theo Y văn) · Dạng xịt/nhỏ mũi
💊 Ipratropium
2 nhát xịt mỗi 6-8 giờ (theo Y văn) · Dạng xịt mũi
↔ Sử dụng thận trọng cho trẻ em và không dùng kéo dài để tránh hiện tượng rebound.
Thuốc giảm ho
⚙ Ức chế trung tâm ho (Dextromethorphan), long đờm (Guaifenesin).
💊 Dextromethorphan
15-30 mg mỗi 4-8 giờ (theo Y văn) · Uống
💊 Guaifenesin
200-400 mg mỗi 4 giờ (theo Y văn) · Uống
💊 Thuốc ho thảo dược
Theo hướng dẫn nhà sản xuất · Uống
↔ Dextromethorphan cần thận trọng ở trẻ em. Chọn thuốc phù hợp với loại ho (ho khan hay ho có đờm).
Chăm sóc hỗ trợ và bù nước
⚙ Hỗ trợ cơ thể hồi phục, duy trì cân bằng nước điện giải.
↔ Duy trì nước đầy đủ (uống nước lọc, nước trái cây, oresol), uống nước ấm, thông thoáng mũi bằng nước muối sinh lý dạng nhỏ giọt hay dạng xịt.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định và thận trọng
    • Không sử dụng Ibuprofen khi nghi ngờ sốt xuất huyết.
    • Một số thuốc (Metoclopramid, Phenylephrin, Dextromethorphan) cần sử dụng thận trọng cho trẻ em.
📚 Theo Y văn
  • Lưu ý chung
    • Thận trọng khi sử dụng thuốc hạ sốt/giảm đau ở bệnh nhân có tiền sử bệnh gan, thận, loét dạ dày tá tràng.
    • Thuốc chống xung huyết mũi không nên dùng kéo dài quá 3-5 ngày để tránh hiện tượng viêm mũi do thuốc (rhinitis medicamentosa).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi đáp ứng điều trị và diễn biến bệnh
    • Theo dõi nhiệt độ cơ thể, tần suất và mức độ các triệu chứng (ho, sổ mũi, đau họng, nôn ói, tiêu chảy, phát ban).
    • Đánh giá tình trạng bù nước và điện giải.
    • Theo dõi các dấu hiệu cảnh báo hoặc biến chứng (sốt kéo dài, khó thở, đau ngực, đau bụng dữ dội, thay đổi tri giác, dấu hiệu bội nhiễm vi khuẩn).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng có thể gặp của nhiễm siêu vi
    • Bội nhiễm vi khuẩn: Viêm tai giữa cấp, viêm xoang cấp, viêm phế quản, viêm phổi do vi khuẩn.
    • Mất nước và rối loạn điện giải (đặc biệt ở trẻ em và người già, do sốt, nôn ói, tiêu chảy).
    • Co giật do sốt cao (ở trẻ em).
    • Viêm cơ tim, viêm não, viêm màng não (hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, thường do các loại siêu vi đặc hiệu).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu cảnh báo (cờ đỏ) cần chuyển tuyến hoặc thăm khám khẩn cấp
    • Sốt cao liên tục không đáp ứng với thuốc hạ sốt hoặc sốt kéo dài hơn 3-5 ngày.
    • Khó thở, thở nhanh, co kéo lồng ngực.
    • Đau ngực, đau bụng dữ dội.
    • Thay đổi tri giác: li bì, kích thích, co giật.
    • Dấu hiệu mất nước nặng: mắt trũng, môi khô, tiểu ít, véo da mất chậm.
    • Phát ban xuất huyết hoặc các dấu hiệu xuất huyết khác.
    • Dấu hiệu nhiễm trùng thứ phát (bội nhiễm) nặng: ho có đờm xanh/vàng, đau tai dữ dội, sưng hạch lớn và đau.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate)
💬 Góp ý bước này