← Trang chủ

Quai Bị

ICD-10 · B26Truyền nhiễm✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Bệnh Nhiệt Đới
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Quai bị là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus quai bị (thuộc họ Paramyxoviridae) gây ra, đặc trưng bởi viêm tuyến mang tai không hóa mủ, có thể kèm theo viêm các tuyến khác và biến chứng thần kinh.
Dịch tễ: Bệnh lây truyền qua đường hô hấp, phổ biến ở trẻ em và thanh thiếu niên chưa được tiêm chủng. Người bệnh có khả năng lây nhiễm từ 1-7 ngày trước khi sưng tuyến mang tai và kéo dài đến 9 ngày sau đó.
Cơ chế bệnh sinh: Virus quai bị xâm nhập qua đường hô hấp, nhân lên tại biểu mô đường hô hấp và hạch bạch huyết khu vực, sau đó gây nhiễm virus huyết. Từ máu, virus lan truyền đến các mô tuyến (tuyến mang tai, tinh hoàn, buồng trứng, tụy, tuyến giáp) và hệ thần kinh trung ương, gây viêm và tổn thương tế bào thông qua sự nhân lên trực tiếp của virus và phản ứng miễn dịch của vật chủ.
Phân loại: Dựa trên biểu hiện lâm sàng, có thể phân loại thành thể điển hình (viêm tuyến mang tai), thể không điển hình (không viêm tuyến mang tai rõ ràng hoặc chỉ có biến chứng) và thể dưới lâm sàng (không triệu chứng).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Sốt
    • Sưng đau vùng mang tai một hoặc hai bên
    • Đau tinh hoàn (ở nam giới)
    • Đau bụng (nghi ngờ viêm tụy)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khởi phát đột ngột với sốt nhẹ đến vừa, đau đầu, mệt mỏi, chán ăn.
    • Sau 1-2 ngày, xuất hiện sưng đau tuyến mang tai, thường bắt đầu một bên rồi lan sang bên còn lại (hoặc chỉ một bên).
    • Sưng tuyến mang tai đạt đỉnh sau 2-3 ngày và giảm dần trong khoảng 1 tuần.
    • Có thể kèm theo các triệu chứng của biến chứng như đau tinh hoàn, đau bụng thượng vị, đau đầu dữ dội, nôn ói, cứng gáy.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dịch tễ
    • Tiếp xúc với người bị quai bị.
    • Chưa mắc bệnh.
    • Chưa tiêm ngừa quai bị.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng
    • Sốt.
  • Viêm tuyến mang tai
    • Thường gặp nhất (70%).
    • Sưng đau vùng mang tai 1 hoặc 2 bên.
    • Miệng ống Sténon đỏ.
    • Đôi khi viêm họng đỏ, nổi hạch góc hàm.
    • Có thể bị viêm cả tuyến dưới hàm và dưới lưỡi.
  • Viêm các tuyến khác
    • Có thể xuất hiện trước, cùng lúc hoặc sau khi viêm tuyến mang tai.
    • Có thể không kèm viêm tuyến nước bọt.
  • Viêm tinh hoàn
    • 15-20 %.
  • Viêm tụy cấp
  • Viêm buồng trứng, viêm tuyến giáp
    • Hiếm gặp.
  • Viêm hệ thần kinh
    • Viêm màng não lymphô bào cấp: thường gặp (16%), 3 – 5 ngày sau viêm tuyến mang tai.
    • Viêm não, viêm thần kinh sọ: hiếm gặp.
  • Thời gian lây bệnh
    • 6 ngày trước khi có triệu chứng và 9 ngày sau khi có triệu chứng.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng viêm tuyến mang tai
    • Sưng đau vùng mang tai 1 hoặc 2 bên, miệng ống Sténon đỏ, đôi khi viêm họng đỏ, nổi hạch góc hàm.
  • Hội chứng viêm tinh hoàn
    • Sưng đau tinh hoàn một hoặc hai bên, sốt, buồn nôn, nôn, đau bụng dưới.
  • Hội chứng viêm màng não
    • Sốt, đau đầu, nôn, cứng gáy, sợ ánh sáng, thay đổi tri giác (nếu nặng).
  • Hội chứng viêm tụy cấp
    • Đau bụng thượng vị dữ dội lan ra sau lưng, buồn nôn, nôn, chướng bụng, sốt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán phân biệt
    • Viêm tuyến mang tai do vi trùng, viêm hạch góc hàm.
    • Sỏi ống tuyến mang tai, …
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm tuyến mang tai do vi trùng — Thường một bên, sưng đau khu trú, có thể có mủ chảy ra từ ống Sténon, bạch cầu đa nhân trung tính tăng cao, đáp ứng với kháng sinh.
Viêm hạch góc hàm — Sưng đau khu trú ở hạch bạch huyết vùng góc hàm, không liên quan đến tuyến mang tai, thường do nhiễm trùng vùng họng hoặc răng.
Sỏi ống tuyến mang tai — Đau và sưng tuyến mang tai tăng lên khi ăn hoặc tiết nước bọt, có thể sờ thấy sỏi trong ống tuyến, hình ảnh sỏi trên X-quang hoặc siêu âm.
Viêm tuyến mang tai do virus khác (ví dụ: cúm, parainfluenza, CMV, HIV) — Triệu chứng lâm sàng tương tự, cần xét nghiệm virus học đặc hiệu (PCR, huyết thanh chẩn đoán) để phân biệt tác nhân.
Khối u tuyến mang tai — Thường là khối không đau, tiến triển chậm, mật độ chắc, không kèm sốt hoặc các triệu chứng viêm cấp tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cận lâm sàng
    • Bạch cầu máu bình thường hoặc giảm.
    • Amylase máu và amylase nước tiểu tăng: chỉ có giá trị gợi ý.
  • Chẩn đoán xác định
    • Phân lập virus (trong nước bọt, dịch não-tủy, nước tiểu).
    • PCR tìm virus trong bệnh phẩm.
    • Huyết thanh chẩn đoán tìm IgM.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Phân lập virus
Dương tính — Xác định sự hiện diện của virus quai bị trong bệnh phẩm (nước bọt, dịch não-tủy, nước tiểu).
PCR tìm virus
Dương tính — Phát hiện vật liệu di truyền của virus quai bị trong bệnh phẩm với độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
Huyết thanh chẩn đoán tìm IgM
Dương tính hoặc tăng gấp 4 lần hiệu giá kháng thể IgG giữa 2 mẫu huyết thanh cách nhau 2-4 tuần (theo Y văn) — Kháng thể IgM xuất hiện sớm trong giai đoạn cấp tính của bệnh, giúp chẩn đoán nhiễm trùng cấp.
🔬 Đặc hiệu cao
Lipase máu
Tăng (> 3 lần giới hạn trên bình thường) (theo Y văn) — Đặc hiệu hơn amylase trong chẩn đoán viêm tụy cấp, đặc biệt khi có biến chứng viêm tụy do quai bị.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu máu
Bình thường (4-10 G/L) hoặc giảm (<4 G/L) (theo Y văn) — Gợi ý nhiễm virus, giúp phân biệt với nhiễm khuẩn (thường tăng bạch cầu đa nhân trung tính).
Amylase máu và nước tiểu
Tăng (> 100 U/L đối với amylase máu) (theo Y văn) — Tăng trong viêm tuyến mang tai và viêm tụy cấp do quai bị.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định
    • Phân lập virus (trong nước bọt, dịch não-tủy, nước tiểu).
    • PCR tìm virus trong bệnh phẩm.
    • Huyết thanh chẩn đoán tìm IgM.
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định Quai bị
    • Dựa vào lâm sàng điển hình (sốt, sưng tuyến mang tai không rõ nguyên nhân khác) VÀ/HOẶC
    • Xác định sự hiện diện của virus quai bị bằng phân lập virus hoặc PCR từ bệnh phẩm (nước bọt, dịch não tủy, nước tiểu) HOẶC
    • Phát hiện kháng thể IgM đặc hiệu với virus quai bị trong huyết thanh HOẶC
    • Tăng gấp 4 lần hiệu giá kháng thể IgG đặc hiệu với virus quai bị giữa hai mẫu huyết thanh lấy cách nhau 2-4 tuần.
📖 Nguồn: CDC (Centers for Disease Control and Prevention) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Mức độ nhẹ
    • Chỉ có viêm tuyến mang tai đơn thuần, không có biến chứng.
  • Mức độ trung bình
    • Có biến chứng viêm tinh hoàn/buồng trứng nhẹ, viêm tụy cấp nhẹ, hoặc viêm màng não lympho bào không có triệu chứng thần kinh nặng.
  • Mức độ nặng
    • Có biến chứng viêm não, viêm màng não có triệu chứng thần kinh nặng (co giật, hôn mê, liệt), viêm tụy cấp nặng (có dấu hiệu suy đa tạng, sốc), viêm tinh hoàn nặng có nguy cơ teo tinh hoàn.
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Siêu âm tinh hoàn/buồng trứng: Đánh giá mức độ sưng, viêm, có tràn dịch màng tinh hoàn.
    • Xét nghiệm lipase/amylase máu: Đánh giá mức độ viêm tụy.
    • Chọc dò dịch não tủy: Phân tích tế bào, protein, glucose để chẩn đoán viêm màng não/viêm não.
    • MRI não: Nếu nghi ngờ viêm não nặng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân
    • Virus quai bị (Mumps virus), thuộc họ Paramyxoviridae.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị đặc hiệu
    • Không có.
  • Điều trị triệu chứng
    • Nghỉ ngơi.
    • Vệ sinh răng miệng.
    • Thuốc hạ nhiệt, giảm đau (và giảm viêm nếu mức độ viêm nhiều).
    • Dùng Corticoid nếu có biến chứng viêm tinh hoàn.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Quai bị là bệnh do virus, hiện không có thuốc điều trị đặc hiệu. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ, giảm nhẹ triệu chứng và quản lý các biến chứng. Bệnh nhân cần được cách ly để tránh lây lan.
Thuốc hạ sốt, giảm đau
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin, giúp giảm đau và hạ sốt.
💊 Paracetamol (Acetaminophen)
Người lớn: 500mg x 1-2 viên/lần, mỗi 4-6 giờ, tối đa 4g/ngày. Trẻ em: 10-15 mg/kg/liều, mỗi 4-6 giờ, tối đa 60 mg/kg/ngày. · Uống
💊 Ibuprofen
Người lớn: 200-400mg/lần, mỗi 4-6 giờ, tối đa 1.2g/ngày. Trẻ em: 5-10 mg/kg/liều, mỗi 6-8 giờ, tối đa 40 mg/kg/ngày. · Uống
↔ Paracetamol và Ibuprofen có thể thay thế nhau hoặc dùng luân phiên nếu sốt cao khó hạ. Cần thận trọng với Ibuprofen ở bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày hoặc suy thận.
Corticoid (cho biến chứng viêm tinh hoàn)
⚙ Chống viêm mạnh, ức chế phản ứng miễn dịch, giúp giảm sưng đau và nguy cơ teo tinh hoàn.
💊 Prednisolone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Chỉ dùng khi có biến chứng viêm tinh hoàn nặng, cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ. Không dùng thường quy.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Ibuprofen: Chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày tá tràng tiến triển, suy thận nặng, suy tim nặng.
    • Corticoid: Chống chỉ định tương đối ở bệnh nhân tiểu đường không kiểm soát, tăng huyết áp nặng, loét dạ dày tá tràng cấp, nhiễm trùng chưa kiểm soát.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân suy gan/thận: Cần điều chỉnh liều Paracetamol và Ibuprofen. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ lâm sàng.
    • Bệnh nhân tiểu đường: Nếu dùng Corticoid, cần theo dõi đường huyết chặt chẽ và điều chỉnh liều thuốc hạ đường huyết nếu cần.
    • Bệnh nhân tăng huyết áp: Nếu dùng Corticoid, cần theo dõi huyết áp và điều chỉnh thuốc hạ áp nếu cần.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi triệu chứng lâm sàng
    • Sốt: Theo dõi nhiệt độ cơ thể hàng ngày.
    • Sưng đau tuyến mang tai: Đánh giá mức độ sưng, đau, giảm dần theo thời gian.
    • Đau tinh hoàn/bụng: Đánh giá cường độ và tần suất đau, dấu hiệu viêm.
    • Dấu hiệu thần kinh: Theo dõi các triệu chứng đau đầu, nôn, cứng gáy, thay đổi tri giác (nếu có biến chứng thần kinh).
  • Theo dõi biến chứng
    • Dấu hiệu viêm màng não/viêm não: Đau đầu dữ dội, nôn vọt, cứng gáy, co giật, rối loạn ý thức.
    • Dấu hiệu viêm tụy cấp: Đau bụng thượng vị dữ dội, nôn, chướng bụng.
    • Dấu hiệu viêm tinh hoàn: Sưng đau tinh hoàn tăng lên, sốt cao kéo dài.
  • Xét nghiệm
    • Amylase/Lipase máu: Theo dõi nếu có biến chứng viêm tụy cấp.
    • Công thức máu: Theo dõi bạch cầu nếu có nghi ngờ nhiễm trùng thứ phát.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm tinh hoàn
    • 15-20 %.
  • Viêm tụy cấp
  • Viêm buồng trứng, viêm tuyến giáp
    • Hiếm gặp.
  • Viêm hệ thần kinh
    • Viêm màng não lymphô bào cấp: thường gặp (16%), 3 – 5 ngày sau viêm tuyến mang tai.
    • Viêm não, viêm thần kinh sọ: hiếm gặp.
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng dài hạn
    • Vô sinh: Có thể xảy ra ở nam giới nếu viêm tinh hoàn nặng và gây teo tinh hoàn hai bên.
    • Điếc: Hiếm gặp, có thể do viêm thần kinh thính giác hoặc viêm não.
    • Đái tháo đường: Rất hiếm, có thể do tổn thương tế bào beta đảo tụy sau Viêm tụy cấp nặng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn ra viện
    • Nên sau 1 tuần từ khi phát bệnh (nếu không có biến chứng) để tránh lây lan.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cần chuyển tuyến khẩn cấp)
    • Dấu hiệu viêm màng não/viêm não nặng: Co giật, hôn mê, liệt khu trú, rối loạn ý thức nặng, đau đầu dữ dội không giảm.
    • Dấu hiệu viêm tụy cấp nặng: Đau bụng dữ dội kèm sốc (huyết áp tụt, mạch nhanh), suy hô hấp, suy thận cấp.
    • Dấu hiệu viêm tinh hoàn nặng: Sưng đau tinh hoàn dữ dội, hoại tử tinh hoàn (hiếm gặp).
    • Mất nước nặng, không uống được.
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Khi xuất hiện các biến chứng nặng cần can thiệp chuyên sâu (ví dụ: hồi sức tích cực cho viêm tụy cấp nặng, điều trị chuyên khoa thần kinh cho viêm não, phẫu thuật nếu có biến chứng hiếm gặp).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này