Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Cân nhắc một số yếu tố khi lựa chọn thuốc kháng nấm: tình trạng bệnh nhân, tác nhân gây bệnh, thuốc sẵn có, vị trí nhiễm trùng. Khởi đầu điều trị bằng đường tiêm truyền tĩnh mạch và chuyển sang dùng đường uống sau khi bệnh đáp ứng tốt, chức năng đường tiêu hóa còn nguyên vẹn. Với những tác nhân gây bệnh kháng nhiều loại thuốc kháng nấm, lựa chọn thuốc dựa trên kháng sinh đồ. Kết hợp điều trị thuốc kháng nấm song song với nâng đỡ hệ thống miễn dịch, bao gồm: Giảm liều corticoid (nếu đang sử dụng), cân nhắc sử dụng G-CSF và truyền bạch cầu hạt nếu dự tính bạch cầu hạt không hồi phục trong 3-4 ngày tiếp theo. Rút sớm catheter tĩnh mạch trung tâm nếu có thể. Cấy máu cách ngày nếu bệnh nhân nhiễm nấm máu.
Điều trị dự phòng: Nhóm Azole
⚙ Ức chế tổng hợp ergosterol, thành phần chính của màng tế bào nấm.
💊 Fluconazole
400 mg · uống 1 lần/ngày
💊 Itraconazole
200 mg · uống 2 lần/ngày (viên nang)
💊 Voriconazole
200 mg · uống 2 lần/ngày
💊 Posaconazole
200 mg · uống 3 lần/ngày (dung dịch uống)
💊 Posaconazole
300 mg · uống 1 lần/ngày (2 lần vào ngày đầu, viên)
↔ Các thuốc trong nhóm Azole có thể được lựa chọn tùy thuộc vào bệnh lý nền, nguy cơ nhiễm nấm, và tình trạng dung nạp của bệnh nhân. Posaconazole được khuyến cáo mạnh cho Lơ xê mi tủy cấp và ghép đồng loài có bệnh ghép chống chủ.
Điều trị dự phòng: Nhóm Echinocandin
⚙ Ức chế tổng hợp beta-(1,3)-D-glucan, thành phần vách tế bào nấm.
💊 Caspofungin
50 mg/ngày · truyền tĩnh mạch
💊 Micafungin
50-100 mg/ngày · truyền tĩnh mạch
↔ Micafungin và Caspofungin được khuyến cáo mạnh cho ghép tế bào gốc tự thân có viêm niêm mạc và ghép đồng loài giai đoạn giảm bạch cầu hạt trung tính.
Điều trị dự phòng: Nhóm Polyene
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo lỗ thủng và gây rò rỉ ion, làm chết tế bào nấm.
💊 Amphotericin B dạng lipid
12,5 mg · khí dung 2 lần/tuần
💊 Amphotericin B dạng lipid
50 mg mỗi 48 giờ hoặc 5 mg/kg 2 lần/tuần · truyền tĩnh mạch
↔ Amphotericin B dạng lipid là một lựa chọn dự phòng khi các azole hoặc echinocandin không phù hợp.
Điều trị theo kinh nghiệm: Nhóm Echinocandin
⚙ Ức chế tổng hợp beta-(1,3)-D-glucan, thành phần vách tế bào nấm.
💊 Caspofungin
70 mg/ngày 1, sau đó 50 mg/ngày · truyền tĩnh mạch
↔ Echinocandin là lựa chọn ưu tiên trong điều trị theo kinh nghiệm cho bệnh nhân giảm bạch cầu hạt sốt kéo dài.
Điều trị theo kinh nghiệm: Nhóm Polyene
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo lỗ thủng và gây rò rỉ ion, làm chết tế bào nấm.
💊 Amphotericin B dạng lipid
3-5 mg/kg/ngày · truyền tĩnh mạch
💊 Amphotericin B dạng desoxycholate
0,5-1 mg/kg/ngày · truyền tĩnh mạch
↔ Amphotericin B là lựa chọn thay thế khi echinocandin không phù hợp hoặc không có sẵn. Dạng lipid ít độc tính hơn.
Điều trị theo kinh nghiệm: Nhóm Azole
⚙ Ức chế tổng hợp ergosterol, thành phần chính của màng tế bào nấm.
💊 Voriconazole
6 mg/kg/12 giờ trong ngày 1, sau đó 3 mg/kg/12 giờ · truyền tĩnh mạch hoặc 200 mg/12 giờ uống
💊 Itraconazole
250 mg/ngày · truyền tĩnh mạch
↔ Voriconazole và Itraconazole là các lựa chọn trong điều trị theo kinh nghiệm, đặc biệt khi nghi ngờ Aspergillus.
Điều trị nhiễm Candida xâm nhập: Nhóm Echinocandin (Lựa chọn hàng 1)
⚙ Ức chế tổng hợp beta-(1,3)-D-glucan, thành phần vách tế bào nấm.
💊 Caspofungin
Liều nạp 70mg, sau đó 50mg/ngày · truyền tĩnh mạch
💊 Micafungin
100mg/ngày · truyền tĩnh mạch
💊 Anidulafungin
Liều nạp 200mg, sau đó 100mg/ngày · truyền tĩnh mạch
↔ Echinocandin là lựa chọn hàng đầu cho nhiễm Candida xâm nhập, đặc biệt ở bệnh nhân nặng hoặc đã dùng azole trước đó. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Điều trị nhiễm Candida xâm nhập: Nhóm Polyene (Lựa chọn hàng 1/thay thế)
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo lỗ thủng và gây rò rỉ ion, làm chết tế bào nấm.
💊 Amphotericin B dạng lipid
3-5mg/kg/ngày · truyền tĩnh mạch
💊 Amphotericin B dạng desoxycholate
0,5-1 mg/kg/ngày · truyền tĩnh mạch
↔ Amphotericin B là lựa chọn thay thế khi echinocandin không phù hợp hoặc không có sẵn. Dạng lipid ít độc tính hơn.
Điều trị nhiễm Candida xâm nhập: Nhóm Azole (Lựa chọn thay thế/chuyển đường uống)
⚙ Ức chế tổng hợp ergosterol, thành phần chính của màng tế bào nấm.
💊 Fluconazole
Liều nạp 800mg (12mg/kg), sau đó 400mg (6mg/kg)/ngày · uống
💊 Voriconazole
Truyền tĩnh mạch 400mg (6mg/kg) 2 lần/ ngày x 2 ngày đầu, sau đó 200-300mg (3-4 mg/kg) 2 lần/ ngày · truyền tĩnh mạch
💊 Fluconazole
400mg (6 mg/kg)/ngày · uống
💊 Voriconazole
200-300mg (3-4 mg/kg) x 2 lần/ngày · uống
↔ Fluconazole và Voriconazole là các lựa chọn thay thế hoặc để chuyển sang đường uống khi bệnh nhân ổn định và nấm nhạy cảm.
Điều trị nhiễm Aspergillus xâm nhập: Nhóm Azole (Lựa chọn hàng 1/cứu vãn)
⚙ Ức chế tổng hợp ergosterol, thành phần chính của màng tế bào nấm.
💊 Voriconazole
Truyền tĩnh mạch 400mg (6mg/kg) 2 lần/ngày x 2 ngày đầu, sau đó 200-300mg (3-4 mg/kg) 2 lần/ ngày · truyền tĩnh mạch
💊 Voriconazole
200-300mg (3-4 mg/kg) x 2 lần/ngày · uống
💊 Posaconazole
Dung dịch uống 200mg x 3 lần/ngày; hoặc truyền tĩnh mạch 300mg x 2 lần trong ngày đầu, sau đó 300mg/ ngày · uống/truyền tĩnh mạch
💊 Itraconazole
200 mg x 2 lần/ngày · uống
↔ Voriconazole là lựa chọn hàng đầu cho nhiễm Aspergillus xâm nhập. Posaconazole và Itraconazole là các lựa chọn cứu vãn.
Điều trị nhiễm Aspergillus xâm nhập: Nhóm Polyene (Lựa chọn hàng 1)
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo lỗ thủng và gây rò rỉ ion, làm chết tế bào nấm.
💊 Amphotericin B dạng lipid
3-5 mg/kg/ ngày · truyền tĩnh mạch
💊 Amphotericin B dạng desoxycholate
0,6-0,7 mg/kg/ngày · truyền tĩnh mạch
↔ Amphotericin B là lựa chọn thay thế khi voriconazole không phù hợp hoặc không có sẵn.
Điều trị nhiễm Aspergillus xâm nhập: Phối hợp thuốc (Cứu vãn)
⚙ Phối hợp các cơ chế kháng nấm để tăng hiệu quả điều trị, đặc biệt trong trường hợp kháng thuốc hoặc bệnh nặng.
↔ Phối hợp Voriconazole + Echinocandin được cân nhắc trong điều trị cứu vãn nhiễm Aspergillus xâm nhập.
Can thiệp không dùng thuốc
⚙ Loại bỏ nguồn nhiễm trùng hoặc hỗ trợ hệ miễn dịch.
↔ Rút sớm catheter tĩnh mạch trung tâm nếu có thể. Nâng đỡ hệ thống miễn dịch: Giảm liều corticoid (nếu đang sử dụng), cân nhắc sử dụng G-CSF và truyền bạch cầu hạt nếu dự tính bạch cầu hạt không hồi phục trong 3-4 ngày tiếp theo.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.