← Trang chủ

Bệnh ghẻ

ICD-10 · B86Da liễu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh ghẻ là một bệnh nhiễm ký sinh trùng da do cái ghẻ Sarcoptes scabiei var. hominis gây ra, đặc trưng bởi ngứa dữ dội và các tổn thương da đặc hiệu.
Dịch tễ: Bệnh ghẻ phổ biến trên toàn cầu, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, đặc biệt ở những nơi đông đúc, điều kiện vệ sinh kém và các nhóm dễ bị tổn thương như trẻ em, người già, người suy giảm miễn dịch.
Cơ chế bệnh sinh: Cái ghẻ cái đào hang trong lớp sừng của thượng bì để đẻ trứng và thải phân. Phản ứng quá mẫn chậm (type IV) của vật chủ với cái ghẻ, trứng và chất thải của chúng là cơ chế chính gây ngứa dữ dội và các tổn thương viêm trên da.
Phân loại: Các thể lâm sàng chính bao gồm ghẻ thông thường và ghẻ có vảy (ghẻ Na Uy), thể nặng với số lượng cái ghẻ lớn, thường gặp ở người suy giảm miễn dịch.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Ngứa nhiều, nhất là về đêm.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian ủ bệnh trung bình từ 2-3 ngày đến 2-6 tuần.
  • Yếu tố dịch tễ
    • Bệnh lây qua tiếp xúc trực tiếp hoặc qua quần áo, chăn màn.
    • Thường xuất hiện ở những vùng dân cư đông đúc, nhà ở chật hẹp, thiếu vệ sinh, thiếu nước sinh hoạt.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Sống ở vùng dân cư đông đúc, nhà ở chật hẹp, thiếu vệ sinh, thiếu nước sinh hoạt.
  • Tiền sử tiếp xúc
    • Tiếp xúc trực tiếp với người bệnh ghẻ.
    • Sử dụng chung quần áo, chăn màn, đồ dùng với người bệnh ghẻ.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Ngứa nhiều, nhất là về đêm.
  • Thương tổn cơ bản
    • Mụn nước trên nền da lành, rải rác, riêng rẽ, thường ở vùng da mỏng như ở kẽ ngón tay, mặt trước cổ tay, cẳng tay, vú, quanh thắt lưng, rốn, kẽ mông, mặt trong đùi và bộ phận sinh dục.
    • Ở trẻ sơ sinh mụn nước hay gặp ở lòng bàn tay, chân.
    • Đường hầm ghẻ còn gọi là “luống ghẻ” dài 3-5mm.
    • Săng ghẻ thường xuất hiện ở vùng sinh dục, dễ nhầm với săng giang mai.
    • Sẩn cục hay sẩn huyết thanh: hay gặp ở nách, bẹn, bìu.
    • Vết xước, vảy da, đỏ da, dát thâm.
    • Có thể có bội nhiễm, chàm hoá, mụn mủ.
  • Thể đặc biệt
    • Ghẻ Na Uy: gặp ở người bị suy giảm miễn dịch. Thương tổn là các lớp vảy chồng lên nhau và lan toả toàn thân, có thể tìm thấy hàng nghìn cái ghẻ trong các lớp vảy.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Trong y văn lâm sàng chuẩn, bệnh ghẻ (Scabies) thường được mô tả bằng các triệu chứng và dấu hiệu đặc trưng của tổn thương da và ngứa, chứ không được phân loại thành một hội chứng cụ thể có tên gọi riêng. Các triệu chứng như ngứa dữ dội về đêm, mụn nước, đường hầm ghẻ, sẩn cục là các biểu hiện trực tiếp của bệnh chứ không phải là tập hợp các triệu chứng của một hội chứng phức tạp hơn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Tổ đỉa — Thương tổn là các mụn nước nhỏ ở vùng rìa các ngón tay hay bàn tay, bàn chân, ngứa, tiến triển dai dẳng.
Sẩn ngứa — Thương tổn là sẩn huyết thanh rải rác khắp cơ thể, rất ngứa.
Viêm da cơ địa — Thương tổn dạng sẩn mụn nước tập trung thành từng đám, chủ yếu ở các chi dưới, rất ngứa, tiến triển dai dẳng.
Nấm da — Thương tổn là mảng da đỏ, các mụn nước và vảy da ở rìa thương tổn, bờ hình vòng cung, có xu hướng lành ở giữa. Ngứa nhiều, xét nghiệm tìm thấy sợi nấm.
Săng giang mai — Thương tổn là một vết trợt nông, nền cứng, không ngứa, không đau, hay gặp ở vùng hậu môn sinh dục. Kèm hạch bẹn to, thường có hạch chúa. Xét nghiệm trực tiếp soi tươi tìm thấy xoắn khuẩn giang mai tại thương tổn và hạch vùng, xét nghiệm huyết thanh giang mai dương tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Soi tìm ký sinh trùng tại tổn thương
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Soi tìm ký sinh trùng (trứng, ấu trùng, ghẻ trưởng thành hoặc phân ghẻ)
Tìm thấy ký sinh trùng (trứng, ấu trùng, ghẻ trưởng thành) hoặc phân ghẻ (theo Y văn) — Xác định sự hiện diện của Sarcoptes scabiei hominis, là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định bệnh ghẻ.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng
    • Thời gian ủ bệnh trung bình từ 2-3 ngày đến 2-6 tuần.
    • Thương tổn cơ bản: Mụn nước trên nền da lành, rải rác, riêng rẽ, thường ở vùng da mỏng như ở kẽ ngón tay, mặt trước cổ tay, cẳng tay, vú, quanh thắt lưng, rốn, kẽ mông, mặt trong đùi và bộ phận sinh dục. Ở trẻ sơ sinh mụn nước hay gặp ở lòng bàn tay, chân. Đường hầm ghẻ còn gọi là “luống ghẻ” dài 3-5mm. Săng ghẻ thường xuất hiện ở vùng sinh dục, dễ nhầm với săng giang mai. Sẩn cục hay sẩn huyết thanh: hay gặp ở nách, bẹn, bìu. Vết xước, vảy da, đỏ da, dát thâm. Có thể có bội nhiễm, chàm hoá, mụn mủ. Ghẻ Na Uy là một thể đặc biệt, gặp ở người bị suy giảm miễn dịch. Thương tổn là các lớp vảy chồng lên nhau và lan toả toàn thân, có thể tìm thấy hàng nghìn cái ghẻ trong các lớp vảy.
    • Triệu chứng cơ năng: Ngứa nhiều, nhất là về đêm.
  • Cận lâm sàng
    • Soi tìm ký sinh trùng tại tổn thương.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thể đặc biệt/Mức độ nặng
    • Ghẻ Na Uy: là một thể đặc biệt, gặp ở người bị suy giảm miễn dịch. Thương tổn là các lớp vảy chồng lên nhau và lan toả toàn thân, có thể tìm thấy hàng nghìn cái ghẻ trong các lớp vảy.
📚 Theo Y văn
  • Ngoài thể Ghẻ Na Uy (Crusted Scabies) được Bộ Y tế đề cập như một dạng nặng, các hệ thống phân loại mức độ/giai đoạn khác cho bệnh ghẻ thường dựa vào mức độ lan rộng của tổn thương, sự hiện diện của biến chứng (bội nhiễm, chàm hóa), và đáp ứng với điều trị. Tuy nhiên, không có một hệ thống phân loại giai đoạn chuẩn hóa rộng rãi như trong ung thư hay các bệnh mạn tính khác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây bệnh
    • Ký sinh trùng ghẻ có tên khoa học là Sarcoptes scabiei hominis, hình bầu dục, có 08 chân, lưng có gai xiên về phía sau, đầu có vòi hút thức ăn đồng thời để đào hầm ở.
  • Vòng đời
    • Mỗi ngày ghẻ cái đẻ 1-5 trứng, sau 3-7 ngày trứng nở thành ấu trùng, ấu trùng lột xác nhiều lần thành ghẻ trưởng thành.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung: Điều trị cho tất cả những người trong gia đình, tập thể, nhà trẻ...nếu phát hiện bị ghẻ. Nên tầm soát các bệnh lây qua đường tình dục với các người bệnh trên 18 tuổi. Quần áo, chăn màn đệm, vỏ gối, đồ dùng… giặt sạch phơi khô, là kĩ. Cách bôi thuốc: tắm sạch bằng xà phòng, sau đó bôi thuốc vào thương tổn ngày một lần vào buổi tối. Giặt sạch phơi khô quần áo, chăn màn.
Thuốc diệt ghẻ tại chỗ (Scabicides)
⚙ Tiêu diệt ký sinh trùng ghẻ Sarcoptes scabiei hominis bằng cách tác động lên hệ thần kinh của chúng hoặc gây độc trực tiếp.
💊 Gamma benzen
1% · Bôi tại chỗ
💊 Permethrin
5% · Bôi tại chỗ
💊 Benzoat benzyl
25% · Bôi tại chỗ
💊 Diethylphtalat (DEP)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
💊 Mỡ lưu huỳnh
5-10% · Bôi tại chỗ
💊 Crotaminton
10% · Bôi tại chỗ
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo độ tuổi, tình trạng bệnh nhân (phụ nữ có thai, cho con bú, trẻ nhỏ) và mức độ an toàn/hiệu quả. Mỡ lưu huỳnh an toàn cho trẻ dưới 2 tháng tuổi, phụ nữ có thai và cho con bú.
Thuốc diệt ghẻ toàn thân (Oral Scabicides)
⚙ Ivermectin là một thuốc chống ký sinh trùng tác động lên kênh ion chloride glutamate-gated trong tế bào thần kinh và cơ của ký sinh trùng, gây tê liệt và chết.
💊 Ivermectin
200µg/kg cân nặng, liều duy nhất · Uống
↔ Chỉ định trong những trường hợp ghẻ kháng trị với các thuốc điều trị cổ điển, ghẻ Na Uy, ghẻ ở người nhiễm HIV.
Thuốc điều trị triệu chứng và biến chứng
⚙ Giảm ngứa, chống viêm, điều trị bội nhiễm hoặc chàm hóa.
💊 Kháng histamin tổng hợp
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Milian hoặc Castellani
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
💊 Hồ nước hoặc kem chứa corticoid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
💊 Mỡ salicylé
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
↔ Các thuốc này được sử dụng để điều trị các triệu chứng phụ hoặc biến chứng của bệnh ghẻ, không phải thuốc diệt ghẻ chính.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định của Ivermectin
    • Trẻ dưới 5 tuổi.
    • Phụ nữ có thai.
📚 Theo Y văn
  • Ngoài các chống chỉ định của Ivermectin, cần thận trọng khi sử dụng các thuốc bôi diệt ghẻ ở trẻ sơ sinh, phụ nữ có thai và cho con bú. Cần điều chỉnh liều hoặc lựa chọn thuốc an toàn hơn (ví dụ mỡ lưu huỳnh). Đối với bệnh nhân có bệnh kèm theo như viêm da cơ địa nặng, cần điều trị kiểm soát viêm da trước hoặc song song để tránh làm nặng thêm tình trạng da.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi đáp ứng điều trị bằng cách đánh giá sự giảm ngứa và lành các tổn thương da. Ngứa có thể kéo dài vài tuần sau khi điều trị thành công do phản ứng dị ứng với xác ghẻ chết. Nếu triệu chứng không cải thiện hoặc nặng hơn sau 2-4 tuần, cần xem xét lại chẩn đoán, khả năng tái nhiễm, hoặc kháng thuốc. Cần kiểm tra lại toàn bộ những người tiếp xúc gần để đảm bảo không có nguồn lây tái nhiễm.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: CDC, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chàm hoá
    • Người bệnh ngứa, gãi, chàm hoá xuất hiện các mụn nước tập trung thành đám.
  • Bội nhiễm
    • Các mụn nước xen kẽ các mụn mủ, có thể phù nề, loét.
  • Lichen hoá
    • Ngứa nên người bệnh gãi nhiều gây dầy da, thâm da.
  • Viêm cầu thận cấp
    • Ở trẻ bị ghẻ bội nhiễm, không được điều trị hoặc điều trị không khỏi gây bệnh tái phát nhiều lần.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ và chỉ định chuyển tuyến bao gồm:
    • Ghẻ Na Uy (Crusted Scabies) do nguy cơ lây nhiễm cao và cần phác đồ điều trị tích cực hơn.
    • Thất bại điều trị sau nhiều đợt điều trị đúng phác đồ.
    • Biến chứng nặng như nhiễm trùng da lan rộng, viêm mô tế bào, hoặc nghi ngờ viêm cầu thận cấp sau bội nhiễm ghẻ.
    • Chẩn đoán không rõ ràng hoặc nghi ngờ các bệnh da liễu phức tạp khác cần chuyên gia đánh giá.
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh nền phức tạp cần quản lý toàn diện.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: CDC, UpToDate)
💬 Góp ý bước này