← Trang chủ

Sẩn ngứa

ICD-10 · L28.1Da liễu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sẩn ngứa là một nhóm các bệnh da đặc trưng bởi sự xuất hiện của các sẩn ngứa dữ dội, mạn tính, thường do gãi nhiều. Tổn thương cơ bản là sẩn, cục, hoặc nốt sẩn, thường có vảy tiết, chai hóa.
Dịch tễ: Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến hơn ở người trưởng thành và người cao tuổi. Tần suất mắc bệnh liên quan đến các bệnh lý nền như đái tháo đường, suy thận, bệnh gan hoặc viêm da cơ địa.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp, xoay quanh vòng luẩn quẩn "ngứa-gãi-ngứa". Gãi gây tổn thương da, giải phóng các chất trung gian gây viêm và ngứa, làm tăng cảm giác ngứa. Có sự rối loạn chức năng hàng rào da, hệ miễn dịch và thần kinh ngoại biên, dẫn đến tăng nhạy cảm với kích thích ngứa.
Phân loại: Các thể lâm sàng chính bao gồm: Sẩn ngứa cấp tính, Sẩn ngứa mạn tính, Sẩn ngứa cục (Prurigo nodularis), Sẩn ngứa dạng lichen và Sẩn ngứa dạng thủy đậu (Prurigo strophulus).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Ngứa dữ dội, khó chịu
    • Xuất hiện các sẩn, nốt trên da
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian xuất hiện ngứa và tổn thương da
    • Vị trí khởi phát và mức độ lan rộng của tổn thương
    • Tính chất ngứa (liên tục, từng cơn, tăng về đêm, mức độ nặng)
    • Diễn tiến của sẩn (ban đầu, sau cào gãi, có mụn nước, rỉ dịch, đóng vảy)
    • Các yếu tố làm tăng hoặc giảm ngứa (nóng, lạnh, stress, tắm nước nóng, sử dụng xà phòng)
    • Các triệu chứng kèm theo (sốt, mệt mỏi, sụt cân, vàng da, tiểu nhiều, khát nhiều)
    • Các phương pháp đã tự điều trị hoặc điều trị trước đó và hiệu quả
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bản thân
    • Bệnh da mạn tính (chàm, vảy nến, khô da)
    • Tiền sử dị ứng (hen suyễn, viêm mũi dị ứng, dị ứng thuốc, thức ăn)
    • Bệnh hệ thống (suy thận mạn, bệnh gan, đái tháo đường, bệnh tuyến giáp, bệnh lý huyết học, nhiễm HIV)
    • Rối loạn tâm thần (lo âu, trầm cảm)
  • Yếu tố nguy cơ
    • Vệ sinh cá nhân kém
    • Môi trường sống nóng ẩm
    • Tiếp xúc với hóa chất, dầu mỡ, côn trùng đốt
    • Stress, căng thẳng tâm lý
    • Sử dụng một số loại thuốc (opioid, chloroquine, thuốc hạ huyết áp)
    • Tuổi cao (da khô, chức năng thận/gan suy giảm)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương cơ bản
    • Sẩn chắc, nổi cao trên mặt da
    • Màu nâu hoặc màu da bình thường
    • Vị trí ở ngoài nang lông
  • Triệu chứng cơ năng
    • Ngứa
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Không có hội chứng cụ thể được đặt tên cho sẩn ngứa trong y văn lâm sàng chuẩn. Các triệu chứng và dấu hiệu của sẩn ngứa thường được mô tả trực tiếp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Chàm (Eczema) — Thường có mụn nước, rỉ dịch, đỏ da, giới hạn không rõ ràng, ngứa nhiều. Tổn thương có thể cấp tính, bán cấp hoặc mạn tính với lichen hóa. Sẩn ngứa thường là sẩn cục chắc, ít rỉ dịch.
Ghẻ (Scabies) — Ngứa dữ dội về đêm, có đường hầm ghẻ, sẩn, mụn nước ở kẽ ngón tay, cổ tay, nách, bẹn, sinh dục. Có thể có tiền sử tiếp xúc người bệnh hoặc dịch tễ. Sẩn ngứa không có đường hầm ghẻ đặc trưng.
Viêm da tiếp xúc — Tổn thương xuất hiện sau tiếp xúc với dị nguyên/chất kích ứng, giới hạn rõ, có thể có mụn nước, bọng nước, rỉ dịch. Vị trí tổn thương thường tương ứng với vùng tiếp xúc. Sẩn ngứa thường không có yếu tố tiếp xúc rõ ràng.
Côn trùng đốt — Tổn thương thường khu trú, có thể có điểm chích ở trung tâm, sẩn phù, mụn nước. Thường xuất hiện đột ngột sau khi bị đốt. Sẩn ngứa là tổn thương mạn tính, không có điểm chích.
Mày đay (Urticaria) — Sẩn phù, giới hạn rõ, màu hồng, ngứa nhiều, xuất hiện và biến mất nhanh trong vòng 24 giờ, không để lại dấu vết. Sẩn ngứa là tổn thương tồn tại lâu dài, không biến mất nhanh.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy dịch/mủ từ tổn thương
Phân lập được vi khuẩn gây bệnh và kháng sinh đồ (theo Y văn) — Xác định tác nhân gây nhiễm trùng thứ phát và lựa chọn kháng sinh phù hợp
Sinh thiết da
Hình ảnh mô bệnh học phù hợp với sẩn ngứa (tăng sừng, tăng gai, thâm nhiễm viêm quanh mạch) và loại trừ các bệnh lý khác (theo Y văn) — Chẩn đoán xác định trong trường hợp khó, loại trừ các bệnh lý da khác (vd: u lympho da, pemphigoid)
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
Bạch cầu ái toan > 500/µL (theo Y văn) — Gợi ý nguyên nhân dị ứng, ký sinh trùng hoặc một số bệnh lý huyết học
🔍 Tầm soát
Chức năng gan (AST, ALT, Bilirubin)
AST > 40 U/L, ALT > 40 U/L, Bilirubin toàn phần > 1.2 mg/dL (theo Y văn) — Đánh giá bệnh lý gan (viêm gan, ứ mật) có thể gây ngứa
Chức năng thận (Creatinine, BUN)
Creatinine huyết thanh > 1.2 mg/dL, BUN > 20 mg/dL (theo Y văn) — Đánh giá suy thận mạn, một nguyên nhân phổ biến gây ngứa
Đường huyết đói
Đường huyết đói > 126 mg/dL (7.0 mmol/L) (theo Y văn) — Tầm soát đái tháo đường, có thể gây ngứa hoặc làm nặng thêm tình trạng da
Chức năng tuyến giáp (TSH, FT3, FT4)
TSH bất thường (tăng hoặc giảm), FT3/FT4 bất thường (theo Y văn) — Tầm soát cường giáp hoặc suy giáp, có thể gây ngứa
Ferritin huyết thanh
Ferritin < 30 ng/mL (theo Y văn) — Tầm soát thiếu máu thiếu sắt, một nguyên nhân gây ngứa
📚 Theo Y văn
  • Các xét nghiệm cơ bản (nếu nghi ngờ nguyên nhân toàn thân hoặc nhiễm trùng)
  • Các xét nghiệm chuyên sâu (trong trường hợp chẩn đoán khó hoặc không đáp ứng điều trị)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào lâm sàng
    • Tổn thương là sẩn chắc, nổi cao trên mặt da
    • Màu nâu hoặc màu da bình thường
    • Vị trí ở ngoài nang lông
    • Triệu chứng cơ năng có ngứa
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Sẩn ngứa không có hệ thống phân loại mức độ/giai đoạn chuẩn hóa. Mức độ nặng thường được đánh giá dựa trên:
    • Số lượng và mức độ lan rộng của tổn thương trên cơ thể
    • Cường độ ngứa (đánh giá bằng thang điểm nhìn tương tự VAS hoặc thang điểm số NRS từ 0-10)
    • Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống (giấc ngủ, hoạt động hàng ngày, tâm lý)
    • Sự hiện diện của nhiễm trùng thứ phát hoặc các biến chứng khác (lichen hóa, sẹo)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị theo nguyên nhân cụ thể
    • Trường hợp do nấm hoặc nguyên nhân khác cần điều trị theo nguyên nhân cụ thể
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân của sẩn ngứa thường đa dạng và có thể là:
    • Vô căn (Idiopathic): Chiếm tỷ lệ lớn, không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng.
    • Do cào gãi mạn tính: Từ các tình trạng ngứa nguyên phát khác như chàm, ghẻ, côn trùng đốt, khô da.
    • Bệnh hệ thống: Suy thận mạn, bệnh gan ứ mật, đái tháo đường, bệnh tuyến giáp (cường/suy giáp), bệnh lý huyết học (thiếu máu thiếu sắt, u lympho), nhiễm HIV.
    • Bệnh thần kinh: Tổn thương thần kinh ngoại biên hoặc trung ương.
    • Tâm lý: Stress, lo âu, trầm cảm có thể khởi phát hoặc làm nặng thêm tình trạng ngứa.
    • Thuốc: Một số loại thuốc có thể gây ngứa như opioid, chloroquine.
    • Môi trường: Khô da, nóng ẩm, tiếp xúc hóa chất.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị sẩn ngứa bao gồm loại bỏ các yếu tố thuận lợi, vệ sinh cá nhân, tránh cào gãi và kích thích tổn thương. Tùy từng bệnh nhân cụ thể mà chỉ cần dùng dung dịch sát khuẩn kết hợp với kháng sinh bôi tại chỗ hoặc kháng sinh toàn thân. Ngoài ra, cần kiểm soát ngứa và phục hồi hàng rào bảo vệ da. Trường hợp do nấm hoặc nguyên nhân khác cần điều trị theo nguyên nhân cụ thể. Trích dẫn gốc: "Loại bỏ các yếu tố thuận lợi - Vệ sinh cá nhân: rửa tay thường xuyên bằng xà phòng sát khuẩn… - Tránh cào gãi, kích thích thương tổn. - Tùy từng bệnh nhân cụ thể mà chỉ cần dùng dung dịch sát khuẩn kết hợp với kháng sinh bôi tại chỗ hoặc kháng sinh toàn thân. ... Trường hợp do nấm hoặc nguyên nhân khác cần điều trị theo nguyên nhân cụ thể."
Dung dịch sát khuẩn
⚙ Sát khuẩn, làm sạch tổn thương, giảm nguy cơ nhiễm trùng thứ phát.
💊 Povidon-iodin 10%
Sát khuẩn ngày 2-4 lần · Bôi ngoài da
💊 Hexamidine 0,1%
Sát khuẩn ngày 2-4 lần · Bôi ngoài da
💊 Chlorhexidine 4%
Sát khuẩn ngày 2-4 lần · Bôi ngoài da
↔ Chọn một trong các dung dịch trên để sát khuẩn tổn thương.
Kháng sinh bôi tại chỗ
⚙ Diệt khuẩn tại chỗ, điều trị nhiễm trùng da thứ phát do vi khuẩn.
💊 Kem hoặc mỡ axít fucidic
Bôi 1-2 lần/ngày · Bôi ngoài da
💊 Mỡ mupirocin 2%
Bôi 3 lần/ngày · Bôi ngoài da
💊 Mỡ neomycin
Bôi 2-3 lần/ngày · Bôi ngoài da
💊 Kem silver sulfadiazin 1%
Bôi 1-2 lần/ngày · Bôi ngoài da
💊 Dung dịch erythromycin
Bôi 1-2 lần/ngày · Bôi ngoài da
💊 Dung dịch clindamycin
Bôi 1-2 lần/ngày · Bôi ngoài da
↔ Chọn một trong các thuốc trên. Bôi thuốc lên tổn thương sau khi sát khuẩn. Thời gian điều trị từ 7-10 ngày. Trích dẫn gốc: "Bôi thuốc lên tổn thương sau khi sát khuẩn, thời gian điều trị từ 7-10 ngày."
Kháng sinh toàn thân (cho trường hợp nặng hoặc nhiễm trùng lan rộng)
⚙ Diệt khuẩn toàn thân, điều trị nhiễm trùng da sâu hoặc lan rộng không đáp ứng với điều trị tại chỗ.
💊 Cloxacilin
Người lớn: 250-500mg cứ 6 giờ; Trẻ em (dưới 20 kg): 12,5 -25 mg/kg cứ 6 giờ · Uống, tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
💊 Amoxicillin/clavulanic
Người lớn: 875/125mg x2 lần/ ngày; Trẻ em: 25 mg/kg/ngày chia hai lần · Uống
💊 Clindamycin
Người lớn: 300-400mg x 3 lần/ ngày; Trẻ em: 10-20mg/kg/ngày chia ba lần · Uống hoặc truyền tĩnh mạch
💊 Vancomycin (cho tụ cầu vàng kháng methicilin - MRSA)
Người lớn: 30 mg/kg/ngày, chia 4 lần (không quá 2g/ngày); Trẻ em: 40mg/ngày chia 4 lần (10mg/kg cứ 6 giờ) · Truyền tĩnh mạch chậm
↔ Chọn kháng sinh phù hợp dựa trên mức độ nặng, phổ kháng khuẩn và khả năng nhiễm MRSA. Thời gian điều trị từ 7-10 ngày. Trích dẫn gốc: "Thời gian điều trị từ 7-10 ngày."
Corticosteroid bôi tại chỗ (theo Y văn)
⚙ Chống viêm, giảm ngứa và làm phẳng các sẩn dày, lichen hóa.
💊 Betamethasone dipropionate 0.05%
Bôi 1-2 lần/ngày · Bôi ngoài da
💊 Clobetasol propionate 0.05%
Bôi 1-2 lần/ngày · Bôi ngoài da
💊 Mometasone furoate 0.1%
Bôi 1 lần/ngày · Bôi ngoài da
↔ Sử dụng corticosteroid mạnh cho các sẩn dày, lichen hóa. Cần thận trọng khi dùng trên vùng da mỏng (mặt, nách, bẹn) hoặc diện rộng, không dùng quá 2-4 tuần liên tục để tránh tác dụng phụ. Nguồn: Hướng dẫn điều trị da liễu.
Thuốc kháng histamin (theo Y văn)
⚙ Giảm ngứa bằng cách đối kháng với thụ thể histamin H1, đặc biệt hiệu quả với ngứa do dị ứng hoặc ngứa về đêm.
💊 Cetirizine
10mg x 1 lần/ngày · Uống
💊 Loratadine
10mg x 1 lần/ngày · Uống
💊 Hydroxyzine
25-50mg trước khi đi ngủ · Uống
↔ Kháng histamin thế hệ 1 (vd: Hydroxyzine) có thể dùng vào buổi tối để hỗ trợ giấc ngủ do tác dụng an thần. Kháng histamin thế hệ 2 (vd: Cetirizine, Loratadine) ít gây buồn ngủ hơn. Nguồn: Hướng dẫn điều trị da liễu.
Thuốc làm mềm da/dưỡng ẩm (theo Y văn)
⚙ Phục hồi hàng rào bảo vệ da, giảm khô da, giảm ngứa và kích ứng.
💊 Vaseline
Bôi nhiều lần trong ngày · Bôi ngoài da
💊 Kem chứa Urea
Bôi 1-2 lần/ngày · Bôi ngoài da
💊 Kem chứa Ceramide
Bôi nhiều lần trong ngày · Bôi ngoài da
↔ Sử dụng thường xuyên, đặc biệt sau khi tắm, để duy trì độ ẩm cho da và giảm kích ứng. Nguồn: Hướng dẫn điều trị da liễu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc điều trị.
    • Corticosteroid bôi tại chỗ: không dùng trên vùng da nhiễm trùng nặng chưa kiểm soát, vùng da mỏng (mặt, bẹn, nách) trong thời gian dài.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân suy thận/gan: Điều chỉnh liều kháng sinh toàn thân theo chức năng thận/gan để tránh tích lũy thuốc và độc tính.
    • Bệnh nhân đái tháo đường: Cần kiểm soát đường huyết tốt, cẩn trọng với nguy cơ nhiễm trùng nặng hơn và chậm lành vết thương.
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch: Nguy cơ nhiễm trùng nặng hơn, cần điều trị tích cực và theo dõi sát.
    • Phụ nữ có thai/cho con bú: Lựa chọn thuốc an toàn, tránh các thuốc có nguy cơ gây hại cho thai nhi/trẻ bú mẹ (tham khảo phân loại FDA về mức độ an toàn của thuốc trong thai kỳ).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Giảm ngứa: Đánh giá bằng thang điểm ngứa (VAS/NRS) theo thời gian.
    • Cải thiện tổn thương da: Giảm số lượng, kích thước, độ dày của sẩn; giảm đỏ, viêm; lành các vết trầy xước do cào gãi.
    • Kiểm soát nhiễm trùng: Giảm các dấu hiệu sưng, nóng, đỏ, đau, mủ nếu có nhiễm trùng thứ phát.
    • Cải thiện chất lượng cuộc sống: Giấc ngủ, hoạt động hàng ngày, tâm lý người bệnh.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Kháng sinh: Tiêu chảy, buồn nôn, phản ứng dị ứng, nhiễm nấm.
    • Corticosteroid bôi tại chỗ: Teo da, rạn da, mụn trứng cá, tăng sắc tố.
    • Kháng histamin: Buồn ngủ (đặc biệt thế hệ 1), khô miệng.
  • Tái khám định kỳ
    • Đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ nếu cần thiết.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Nhiễm trùng thứ phát
    • Viêm da mủ, chốc, nhọt, viêm mô tế bào do vi khuẩn (thường là tụ cầu, liên cầu) do cào gãi làm tổn thương hàng rào bảo vệ da.
  • Lichen hóa
    • Da dày lên, sần sùi, tăng vân da, tăng sắc tố do cào gãi mạn tính kéo dài.
  • Sẹo và rối loạn sắc tố
    • Sẹo lồi, sẹo lõm, tăng hoặc giảm sắc tố sau viêm tại các vị trí tổn thương cũ.
  • Rối loạn giấc ngủ
    • Ngứa dữ dội, đặc biệt về đêm, gây mất ngủ, mệt mỏi, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
  • Ảnh hưởng tâm lý
    • Lo âu, trầm cảm, giảm tự tin, mặc cảm do tổn thương da và ngứa kéo dài.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (cần chuyển tuyến hoặc xử trí khẩn cấp)
    • Nhiễm trùng da lan rộng nhanh chóng, có dấu hiệu toàn thân (sốt cao, ớn lạnh, mệt mỏi, hạch to).
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu sau 1-2 tuần hoặc tình trạng bệnh nặng lên.
    • Tổn thương da lan rộng nhanh chóng, gây đau đớn dữ dội hoặc ảnh hưởng đến chức năng.
    • Nghi ngờ nguyên nhân do bệnh hệ thống nghiêm trọng (vd: bệnh gan, thận, huyết học, ung thư) mà chưa được chẩn đoán hoặc kiểm soát.
    • Ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, gây mất ngủ kéo dài, suy kiệt, hoặc có dấu hiệu rối loạn tâm thần nặng.
    • Chẩn đoán không rõ ràng, cần sinh thiết hoặc ý kiến chuyên gia da liễu để loại trừ các bệnh lý da hiếm gặp hoặc ác tính.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này