Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm mô tế bào (Cellulitis)/Viêm quầng (Erysipelas) — Nhiễm trùng tại chỗ, khởi phát chậm hơn (vài ngày), thường có sốt, ớn lạnh, đau nhức, không có các triệu chứng dị ứng toàn thân (mày đay, phù mạch, co thắt phế quản). Vết đốt có thể là cửa ngõ nhưng phản ứng viêm nhiễm trội hơn.
Viêm da tiếp xúc (Contact Dermatitis) — Phát ban tại chỗ, ngứa, đỏ, sưng, nhưng thường do tiếp xúc với chất gây dị ứng hoặc kích ứng, không phải do vết đốt côn trùng. Không có triệu chứng toàn thân.
Phù mạch di truyền/mắc phải (Hereditary/Acquired Angioedema) — Sưng phù, thường không ngứa, có thể ảnh hưởng đường thở/tiêu hóa, nhưng thường tái phát và không có yếu tố khởi phát rõ ràng như vết đốt côn trùng. Không có mày đay hoặc co thắt phế quản.
Ngất do phản xạ phế vị (Vasovagal Syncope) — Ngất, nhịp tim chậm, hạ huyết áp, nhưng không có phát ban, co thắt phế quản hoặc triệu chứng tiêu hóa. Thường hồi phục nhanh chóng sau khi nằm xuống.
Bệnh tế bào mast/Hội chứng hoạt hóa tế bào mast (Mastocytosis/Mast Cell Activation Syndrome) — Có thể biểu hiện các triệu chứng giống sốc phản vệ, nhưng thường là bệnh mạn tính, có các triệu chứng khác do giải phóng chất trung gian từ tế bào mast (ví dụ: đỏ bừng mặt, tiêu chảy, đau xương). Mức tryptase có thể tăng mạn tính.