← Trang chủ

Hội chứng ngoại tháp (Parkinson)

🧩 Hội chứngThần kinh✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng ngoại tháp (Parkinson) là một nhóm các triệu chứng và dấu hiệu thần kinh đặc trưng bởi rối loạn vận động, chủ yếu do tổn thương hệ thống ngoại tháp, đặc biệt là nhân nền. Nó bao gồm các triệu chứng cốt lõi như run khi nghỉ, cứng đờ, chậm vận động (bradykinesia/akinesia) và mất vững tư thế.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
  • Run tay chân (đặc biệt khi nghỉ ngơi, giảm khi vận động có chủ đích)
  • Khó khăn khi bắt đầu vận động, chậm chạp trong các hoạt động hàng ngày (ví dụ: mặc quần áo, ăn uống, đi lại)
  • Cảm giác cứng đờ, đau mỏi cơ khớp
  • Khó giữ thăng bằng, dễ té ngã
  • Thay đổi giọng nói (nói nhỏ, đơn điệu)
  • Khó viết chữ (chữ nhỏ dần - micrografia)
  • Mất ngủ, táo bón, trầm cảm (các triệu chứng không vận động)
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
  • Run khi nghỉ (Resting tremor): Thường ở tần số 4-6 Hz, điển hình là "lăn thuốc viên" (pill-rolling tremor) ở ngón tay, giảm hoặc mất khi vận động chủ đích.
  • Cứng đờ (Rigidity):
  • - Cứng kiểu "ống chì" (lead-pipe rigidity): Sức cản đều đặn trong suốt tầm vận động thụ động.
  • - Cứng kiểu "bánh xe răng cưa" (cogwheel rigidity): Sức cản ngắt quãng, giật cục khi vận động thụ động. (Nghiệm pháp: Vận động thụ động các khớp lớn như cổ tay, khuỷu, vai, cổ trong khi bệnh nhân thư giãn; có thể tăng cường bằng cách yêu cầu bệnh nhân thực hiện một động tác khác ở chi đối diện).
  • Chậm vận động/Vô động (Bradykinesia/Akinesia):
  • - Giảm biên độ và tốc độ của các động tác lặp lại (ví dụ: gõ ngón tay, xoay bàn tay).
  • - Giảm biểu cảm khuôn mặt (mặt nạ - masked face), giảm chớp mắt.
  • - Giảm vung tay khi đi bộ.
  • - Khó khăn khi bắt đầu và dừng vận động.
  • Mất vững tư thế (Postural instability):
  • - Dáng đi: Bước nhỏ, lê chân, cúi người về phía trước (dáng đi tiền khuynh), khó xoay trở.
  • - Nghiệm pháp kéo (Pull test): Bác sĩ đứng sau bệnh nhân, kéo nhẹ vai bệnh nhân về phía sau. Bệnh nhân mất thăng bằng và phải bước nhiều bước nhỏ để lấy lại thăng bằng hoặc ngã.
  • Giọng nói nhỏ, đơn điệu (hypophonia).
  • Chữ viết nhỏ dần (micrographia).
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
  • MRI sọ não
    • Giúp loại trừ các nguyên nhân thứ phát (ví dụ: u não, nhồi máu não, não úng thủy áp lực bình thường).
  • SPECT hoặc PET scan với chất đánh dấu dopamine transporter (DAT scan)
    • Giúp phân biệt bệnh Parkinson vô căn với run vô căn hoặc các hội chứng Parkinson không điển hình.
  • Xét nghiệm máu
    • Để loại trừ các nguyên nhân thứ phát (ví dụ: bệnh Wilson, rối loạn tuyến giáp, thiếu B12).
  • Đáp ứng với Levodopa
    • Cải thiện đáng kể các triệu chứng vận động sau khi dùng Levodopa gợi ý mạnh bệnh Parkinson.
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
  • 🩺 Bệnh Parkinson vô căn (Idiopathic Parkinson's Disease)
    • Khởi phát từ từ, tiến triển chậm, đáp ứng tốt với Levodopa, thường có run khi nghỉ nổi bật, mất đối xứng ban đầu.
  • 🩺 Hội chứng Parkinson thứ phát (Secondary Parkinsonism)
    • Do thuốc (chẹn thụ thể dopamine), mạch máu (tiền sử đột quỵ, tổn thương mạch máu não), độc chất (mangan, CO, MPTP), não úng thủy áp lực bình thường (tam chứng Hakim).
  • 🩺 Hội chứng Parkinson không điển hình (Atypical Parkinsonism / Parkinson-plus syndromes)
    • Bao gồm Teo đa hệ thống (MSA - rối loạn tự chủ, thất điều), Liệt trên nhân tiến triển (PSP - rối loạn vận nhãn dọc, té ngã sớm), Thoái hóa vỏ não đáy (CBD - bất đối xứng, ngoại chi), Sa sút trí tuệ thể Lewy (DLB - sa sút trí tuệ sớm, ảo thị, rối loạn giấc ngủ REM). Thường đáp ứng kém với Levodopa.