Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều duy trì nồng độ Cyclosporin ghi '100-150mg/l' là sai đơn vị nghiêm trọng, phải là ng/mL hoặc µg/L (tức 100-150ng/ml hoặc 0.1-0.15mg/l).
- Liều Prednisolon '0.1-0.5mg/kg/cách nhật' có vẻ thấp bất thường cho liều duy trì hoặc giảm liều trong hội chứng thận hư, cần xem xét lại ngữ cảnh sử dụng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị hội chứng thận hư tiên phát ở trẻ em là đạt được thuyên giảm hoàn toàn, ngăn ngừa tái phát, kiểm soát biến chứng và giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc. Điều trị bao gồm liệu pháp đặc hiệu (corticosteroid và các thuốc ức chế miễn dịch khác) và điều trị hỗ trợ (kiểm soát phù, giảm protein niệu, phòng ngừa tăng đông và nhiễm trùng).
Corticosteroid
⚙ Chống viêm, ức chế miễn dịch, giảm protein niệu.
💊 Prednisolon
60mg/m2/ngày (tối đa 80mg/ngày) · Uống, 4 lần/ngày
💊 Prednisolon
60mg/m2/cách ngày · Uống
💊 Prednisolon
0.1-0.5mg/kg/cách nhật · Uống
💊 Solumedrol (Methylprednisolone)
30mg/kg/48giờ · Tiêm tĩnh mạch
↔ Prednisolon là thuốc điều trị hàng đầu. Liều và phác đồ thay đổi tùy theo giai đoạn bệnh (tấn công, duy trì, tái phát, phụ thuộc). Solumedrol được dùng trong liệu pháp pulse steroid cho trường hợp kháng corticoid.
Thuốc ức chế miễn dịch khác (Non-corticosteroid immunosuppressants)
⚙ Ức chế các con đường miễn dịch khác nhau để giảm viêm và protein niệu, thường dùng khi kháng hoặc phụ thuộc corticoid.
💊 Levamisol
2.5mg/kg/cách nhật · Uống, trong 6-12 tháng
💊 Cyclophosphamide
2.0-2.5mg/kg/ngày · Uống, trong 8-12 tuần
💊 Cyclosporin
3-6mg/kg/ngày (duy trì nồng độ CsA 100-150mg/l hoặc 100-150ng/l) · Uống
💊 Mycophenolate (Mycophenolate mofetil)
30-40 mg/kg/24 giờ · Uống
💊 Rituximab
4 liều (liều cụ thể không nêu trong phác đồ — bổ sung theo Y văn: thường 375 mg/m2/liều) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được sử dụng cho các trường hợp tái phát thường xuyên, phụ thuộc corticoid hoặc kháng corticoid. Việc lựa chọn thuốc tùy thuộc vào đáp ứng, tác dụng phụ và kinh nghiệm lâm sàng. Cần theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ và nồng độ thuốc trong máu (đối với Cyclosporin).
Thuốc ức chế hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS inhibitors)
⚙ Giảm huyết áp và giảm protein niệu bằng cách giãn tiểu động mạch đi của cầu thận.
💊 Enalapril
0.1-1.0 mg/kg/ngày (tối đa 40mg/ngày) · Uống, mỗi 12h hoặc 24h
💊 Captopril
1-2 mg/kg/24 giờ · Uống
💊 Ramipril
0.05-0.2 mg/kg/ngày (tối đa 10mg) · Uống, 1 lần/ngày
💊 Losartan
0.5 - 2.0 mg/kg/ngày (tối đa 100mg) · Uống
↔ Thuốc ức chế men chuyển (ACEi) hoặc thuốc ức chế thụ thể Angiotensin II (ARB) được dùng để giảm protein niệu. Losartan có thể thêm vào nếu protein niệu vẫn còn hoặc thay thế ACEi nếu không dung nạp. Cần theo dõi chức năng thận và kali máu.
Thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu
⚙ Ngăn chặn sự hình thành cục máu đông hoặc kết tập tiểu cầu, giảm nguy cơ tắc mạch.
💊 Aspirin
3 - 5 mg/Kg (tối đa 100mg) · Uống, hàng ngày
💊 Dipyridamole
1-2 mg/kg (tối đa 100 mg) · Uống, mỗi 8h
💊 Heparin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
🔧 Warfarin
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Dùng để phòng ngừa hoặc điều trị huyết khối. Chỉ định dùng Heparin khi bệnh nhân có ít nhất 2 trong 4 tiêu chuẩn: Albumin ≤ 20 mg/l, ATP III ≤ 70%, Fibrinogen ≥ 6g/l, D-Dimer ≥ 1000.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Tăng thải nước và muối qua thận để giảm phù.
💊 Furosemide
1-2 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch (giữa/sau truyền albumin) hoặc uống (OM hoặc chia 2 lần)
💊 Spironolactone
1-2mg/kg/24 giờ · Uống
💊 Bumetanide
25-50 µg/kg (tối đa 3 mg) · Uống, hàng ngày (có thể tăng 8-12h)
↔ Furosemide thường được dùng để kiểm soát phù, đặc biệt khi truyền albumin. Spironolactone có thể kết hợp để tăng hiệu quả và giảm mất kali. Bumetanide là một lựa chọn thay thế Furosemide.
Dung dịch Albumin
⚙ Tăng áp lực keo huyết tương, kéo dịch từ gian bào vào lòng mạch, hỗ trợ giảm phù và duy trì thể tích tuần hoàn.
💊 Albumin 20%
1g/kg · Truyền tĩnh mạch trong 4h
↔ Chỉ định truyền albumin trên bệnh nhân hội chứng thận hư có biểu hiện: Shock hoặc tiền shock, Albumin máu dưới 15g/l, Bệnh nhân phù nhiều kéo dài kém đáp ứng với thuốc lợi tiểu.
Kháng sinh
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, điều trị nhiễm trùng.
↔ Dùng kháng sinh nếu trẻ có biểu hiện nhiễm trùng. Loại kháng sinh tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh và vị trí nhiễm trùng. Cần cấy máu/dịch để xác định vi khuẩn và kháng sinh đồ.
Chế độ ăn
⚙ Hỗ trợ dinh dưỡng, kiểm soát phù và các yếu tố nguy cơ.
↔ Năng lượng bình thường, chất béo thấp, 10-14% protein, 40-50% chất béo không bão hòa, 40-50% glucose. Hạn chế muối nếu có phù. Hạn chế 50% dịch duy trì nếu có phù. Không có bằng chứng về việc tăng protein trong khẩu phần ăn đem lại hiệu quả trong điều trị trừ khi bị mất số lượng lớn ảnh hưởng đến sự phát triển của cơ thể.
Tiêm phòng
⚙ Tạo miễn dịch chủ động để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm.
↔ Vaccin sống giảm độc lực (sởi, quai bị, rubella, varicella, rotavirus) nên được chỉ định khi: Trẻ dùng Prednisolone <1mg/kg/ngày (dưới 20mg/ngày) hoặc dưới 20mg/kg cách ngày (dưới 40mg/ngày cách nhật); Trẻ ngừng thuốc độc tế bào (cyclophosphamide, chlorambucil) ít nhất 3 tháng; Trẻ được ngừng thuốc ức chế miễn dịch khác như (cyclosporine, levamisol, mycopenolate) hơn 1 tháng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.