Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị Hội chứng ly giải u bao gồm dự phòng ở bệnh nhân nguy cơ cao, điều trị các rối loạn điện giải và suy thận cấp, và điều trị nguyên nhân (bệnh ung thư). Mục tiêu là duy trì cân bằng nước-điện giải, chức năng thận và ngăn ngừa biến chứng tim mạch, thần kinh. Điều trị cần được cá thể hóa dựa trên mức độ nặng của TLS và tình trạng bệnh nhân.
Dự phòng và điều trị tăng acid uric máu
⚙ Ức chế xanthine oxidase (giảm sản xuất acid uric) hoặc enzyme uricase (chuyển hóa acid uric thành allantoin dễ đào thải).
💊 Allopurinol
100-300 mg/ngày, chia 1-3 lần · Uống
💊 Rasburicase
0.15-0.2 mg/kg/ngày x 1-2 liều (tối đa 1 liều/ngày) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Allopurinol được dùng để dự phòng ở bệnh nhân nguy cơ trung bình. Rasburicase được ưu tiên ở bệnh nhân nguy cơ cao hoặc đã có TLS lâm sàng/xét nghiệm, đặc biệt khi acid uric tăng nhanh hoặc không đáp ứng với allopurinol. Rasburicase chống chỉ định ở bệnh nhân thiếu G6PD.
Truyền dịch tĩnh mạch
⚙ Duy trì thể tích tuần hoàn, tăng lưu lượng máu qua thận, tăng đào thải các chất chuyển hóa qua nước tiểu, giúp ngăn ngừa và điều trị suy thận cấp.
↔ Dung dịch thường dùng là NaCl 0.9% hoặc Dextrose 5% trong NaCl 0.45%. Tốc độ truyền 2.5-3 L/m2/ngày hoặc 150-200 mL/giờ ở người lớn, duy trì lượng nước tiểu >100 mL/giờ. Cần theo dõi chặt chẽ cân bằng dịch và điện giải, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh tim mạch hoặc suy thận.
Điều trị tăng kali máu
⚙ Ổn định màng tế bào cơ tim, dịch chuyển kali vào nội bào, tăng đào thải kali.
💊 Calci gluconate 10%
10-20 mL tiêm tĩnh mạch chậm trong 5-10 phút · Tiêm tĩnh mạch
💊 Insulin tác dụng nhanh + Glucose
10 đơn vị insulin tiêm tĩnh mạch + 50 mL Glucose 50% tiêm tĩnh mạch · Tiêm tĩnh mạch
💊 Natri bicarbonate
50-100 mEq tiêm tĩnh mạch chậm · Tiêm tĩnh mạch
💊 Kayexalate (Sodium polystyrene sulfonate)
15-30 g uống hoặc thụt trực tràng · Uống/Thụt trực tràng
↔ Calci gluconate được dùng để bảo vệ tim trong trường hợp tăng kali máu nặng có biến đổi ECG. Insulin/Glucose và Natri bicarbonate giúp dịch chuyển kali vào nội bào. Kayexalate giúp đào thải kali qua đường tiêu hóa. Lợi tiểu quai (furosemide) có thể được dùng nếu bệnh nhân có đủ thể tích và không có suy thận nặng.
Điều trị tăng phospho máu
⚙ Gắn kết phospho trong đường tiêu hóa, ngăn hấp thu.
💊 Sevelamer
800-1600 mg x 3 lần/ngày với bữa ăn · Uống
💊 Calci carbonate
500-1000 mg x 3 lần/ngày với bữa ăn · Uống
↔ Tránh dùng calci bổ sung nếu không có hạ calci máu nặng, vì có thể làm tăng nguy cơ lắng đọng calci-phosphat. Các thuốc gắn phospho đường uống giúp giảm hấp thu phospho.
Điều trị hạ calci máu
⚙ Bổ sung calci.
💊 Calci gluconate 10%
10-20 mL tiêm tĩnh mạch chậm · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ điều trị hạ calci máu khi có triệu chứng (co cứng cơ, co giật) hoặc khi calci máu rất thấp, vì việc bổ sung calci có thể làm trầm trọng thêm tình trạng lắng đọng calci-phosphat ở thận. Cần thận trọng và theo dõi chặt chẽ.
Lọc máu (Thận nhân tạo/Lọc màng bụng)
⚙ Loại bỏ các chất chuyển hóa độc hại (kali, phospho, acid uric, ure, creatinin) và điều chỉnh cân bằng dịch-điện giải.
↔ Chỉ định khi có tăng kali máu nặng đe dọa tính mạng không đáp ứng điều trị nội khoa, quá tải dịch không đáp ứng lợi tiểu, suy thận cấp nặng có biến chứng (toan chuyển hóa nặng, bệnh não do ure huyết cao), hoặc tăng acid uric/phospho máu không kiểm soát được.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.