Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị nhằm 5 mục tiêu: Phòng các triệu chứng mạn tính và khó chịu; Duy trì chức năng hô hấp bình thường hoặc gần như bình thường; Duy trì mức độ hoạt động bình thường, gồm cả tập luyện gắng sức; Phòng các đợt hen cấp; Cung cấp các liệu pháp dùng thuốc tối ưu với các tác dụng phụ ít nhất hoặc không có tác dụng phụ. Có 4 can thiệp cần thiết để đạt được các mục tiêu trên: Đo lường khách quan chức năng phổi, Liệu pháp dùng thuốc, Kiểm soát các dị nguyên và yếu tố gây kích ứng trong môi trường, Giáo dục bệnh nhân. Điều trị cắt cơn phụ thuộc vào mức độ nặng của cơn hen cấp và mức đáp ứng của từng bệnh nhân. Điều trị dự phòng hen lựa chọn thuốc dựa theo bậc hen, thể lâm sàng, nhóm tuổi và mức độ kiểm soát hen. Nguyên tắc ở trẻ dưới 5 tuổi hen dai dẳng, điều trị dự phòng bằng antileucotrien (LTRA) hàng ngày đáp ứng kém, có tiền sử dị ứng trong gia đình thì cân nhắc dùng corticoid đường hít (ICS) liều thấp dùng hàng ngày được khuyến cáo như là điều trị ban đầu để kiểm soát hen ở trẻ dưới 5 tuổi. Điều trị ít nhất 3 tháng để đánh giá hiệu quả kiểm soát hen tốt. Ở trẻ nhỏ khò khè tái diễn do nhiễm virut, không có tiền sử dị ứng có thể dùng LTRA dự phòng.
Thuốc cường beta tác dụng ngắn (SABA)
⚙ Giãn phế quản, bảo vệ phế quản, phòng co cơ phế quản do tập luyện gắng sức. Dùng để cắt cơn hen cấp.
💊 Salbutamol (Ventoline)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống, xịt định liều, khí dung, tiêm truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy dạng dùng và chỉ định lâm sàng. Tác dụng phụ phổ biến: nhịp tim nhanh, run tay, đau đầu, đánh trống ngực, hạ kali máu, tăng đường huyết.
Corticoid đường uống
⚙ Giảm triệu chứng nhanh do tác dụng chống viêm rộng rãi. Dùng trong đợt cấp hen nặng và hen vừa dai dẳng.
💊 Prednisolone
1-2 mg/kg/ngày (tối đa 60mg/ngày) · Uống (dạng dung dịch hoặc viên)
↔ Thường dùng trong 3-5 ngày ở trẻ em dưới 5 tuổi, 5-7 ngày ở trẻ lớn hơn 5 tuổi nhằm đạt được bước đầu kiểm soát hen và giải quyết nhanh đợt cấp.
Thuốc kháng cholinergic
⚙ Kết hợp với cường beta giao cảm, có tác dụng tốt trong điều trị đợt cấp của hen.
💊 Ipratropium
1 ống 4 lần/ngày, 0.25-2mg/kg hoặc mỗi ngày với liều đơn khi cần thiết để đạt được kiểm soát kéo dài, tối đa 60mg/ngày. · Khí dung
↔ Thường dùng phối hợp với SABA trong cơn hen cấp nặng.
Corticoid đường hít (ICS)
⚙ Điều trị viêm mạn tính đường thở, kiểm soát hen dài hạn. Là điều trị dự phòng ban đầu được đề xuất cho hen dai dẳng.
💊 Budesonide (theo Y văn)
Liều thấp ICS: 200-400 mcg/ngày; Liều trung bình ICS: 400-800 mcg/ngày; Liều cao ICS: >800 mcg/ngày (theo Y văn) · Hít
↔ Được khuyến cáo là điều trị ban đầu để kiểm soát hen ở trẻ dưới 5 tuổi có hen dai dẳng, đáp ứng kém LTRA, có tiền sử dị ứng. Điều trị ít nhất 3 tháng để đánh giá hiệu quả. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Thuốc kháng leucotrien (LTRA)
⚙ Chống viêm, giảm co thắt phế quản thông qua ức chế thụ thể leucotrien. Dùng để dự phòng hen.
💊 Montelukast (theo Y văn)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Dùng hàng ngày. Có thể dùng ở trẻ nhỏ khò khè tái diễn do nhiễm virus, không có tiền sử dị ứng.
Thuốc cường beta tác dụng kéo dài (LABA)
⚙ Giãn phế quản kéo dài. Thường dùng phối hợp với ICS để kiểm soát hen dai dẳng.
💊 Salmeterol/Formoterol (theo Y văn)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Hít
↔ Thường dùng phối hợp với ICS (ICS/LABA) trong điều trị dự phòng hen dai dẳng trung bình đến nặng. Không dùng đơn độc.
Theophylline
⚙ Giãn phế quản, chống viêm nhẹ. Dùng trong điều trị viêm kèm theo.
💊 Theophylline (theo Y văn)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Ít được sử dụng do khoảng điều trị hẹp và nhiều tác dụng phụ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.