← Trang chủ

Hen phế quản trẻ em

ICD-10 · J45.9Nhi✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hen phế quản trẻ em là bệnh viêm mạn tính đường hô hấp, đặc trưng bởi sự tắc nghẽn đường thở có hồi phục, tăng phản ứng phế quản và các triệu chứng hô hấp tái diễn.
Dịch tễ: Là bệnh mạn tính phổ biến nhất ở trẻ em, với tỷ lệ mắc khác nhau tùy vùng địa lý, thường khởi phát trong những năm đầu đời.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính bao gồm viêm mạn tính đường thở (do tế bào mast, bạch cầu ái toan, lympho T), tăng phản ứng phế quản và tái cấu trúc đường thở. Sự tương tác giữa yếu tố di truyền và môi trường đóng vai trò quan trọng trong khởi phát và duy trì bệnh.
Phân loại: Thường được phân loại theo mức độ nặng (gián đoạn, nhẹ dai dẳng, trung bình dai dẳng, nặng dai dẳng) và mức độ kiểm soát bệnh.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Ho
    • Khò khè
    • Khó thở
    • Tức nặng ngực
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thu thập bệnh sử chi tiết từ gia đình và bố mẹ
    • Hỏi về các triệu chứng: ho, khò khè, khó thở, tức nặng ngực
    • Xác định tần số bị, mức độ nặng của cơn hen
    • Các triệu chứng có trở nên nặng hơn do các tác nhân kích thích không?
    • Xác định tác nhân kích thích nếu có thể
    • Các triệu chứng nặng lên trong ngày hay vào ban đêm
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố di truyền
    • 60% HPQ có yếu tố truyền từ cha mẹ
    • HLA liên quan đến di truyền trong hen như HLA DRB1, DRB3, DRB5, DP1
  • Yếu tố tác nhân môi trường
    • Nhiễm virus đường hô hấp
    • Luyện tập gắng sức
    • Tác nhân gây kích ứng: khói thuốc lá
    • Dị nguyên trong nhà hoặc ngoài nhà: lông súc vật, mạt bụi nhà, gián, thức ăn, ẩm mốc
    • Thay đổi thời tiết, đặc biệt là thời tiết lạnh
    • Xúc cảm: cười hoặc tức giận
    • Bệnh trào ngược dạ dày thực quản
  • Yếu tố nguy cơ hen phế quản
    • Nguyên nhân phổ biến gây khò khè ở trẻ em là nhiễm trùng đường hô hấp
    • Yếu tố dự báo diễn biến của khò khè chuyển sang hen là bệnh chàm atopi
    • Tiếp xúc với dị nguyên và các yếu tố gây kích ứng làm tăng nguy cơ bị hen
    • Dị ứng với gián ở trẻ em sống ở khu vực thành thị
    • Mẹ hút thuốc lá
    • Đẻ non làm tăng nguy cơ bị hen
    • Các yếu tố nguy cơ của hen được các nhà nhi khoa đồng thuận:
    • Tiêu chuẩn chính: bố/mẹ bị hen; trẻ bị viêm da cơ địa
    • Tiêu chuẩn phụ: viêm mũi dị ứng; khò khè không liên quan đến cảm lạnh, Bạch cầu ái toan ≥ 4%
    • Trẻ có nguy cơ bị hen trong độ tuổi từ 6 đến 13 là những trẻ có khò khè tái diễn và kèm theo một trong 2 tiêu chuẩn chính hoặc 2 trong 3 tiêu chuẩn phụ
  • Yếu tố nguy cơ hen nặng và tử vong do hen
    • Tiền sử có đợt cấp đột ngột và nặng
    • Đã từng nhập viện tại khoa hồi sức, đã từng phải đặt nội khí quản do hen
    • Trong khoảng thời gian 12 tháng qua: Có ≥2 lần nhập viện hoặc ≥ 3 lần vào khoa cấp cứu
    • Sử dụng >1 hộp thuốc cắt cơn hen ventoline dạng hít trong 1 tháng
    • Sử dụng kéo dài corticoid đường uống
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Ho, khò khè, khó thở, nặng ngực tái đi tái lại
  • Dấu hiệu thực thể
    • Khám thực thể tập trung vào đường hô hấp, lồng ngực và da
    • Tìm kiếm các dấu hiệu của bệnh dị ứng khác: viêm kết mạc, thâm phù dưới ổ mắt, niêm mạc mũi nhợt và xuất tiết nhiều
    • Các dấu hiệu thực thể không thường đi kèm với hen: chậm tăng trưởng, tím, ngón tay dùi trống
  • Dấu hiệu trong cơn hen cấp (theo Bảng 1)
    • Khó thở: khi gắng sức (nhẹ/nặng vừa), cả khi nghỉ ngơi (nặng), dữ dội (nguy hiểm tính mạng)
    • Tần số thở: bình thường (nhẹ), thở nhanh (nặng vừa/nặng), rối loạn nhịp thở (nguy hiểm tính mạng)
    • Co kéo cơ hô hấp, rút lõm lồng ngực: không (nhẹ), có (nặng vừa/nặng), cử động ngực bụng đảo ngược (nguy hiểm tính mạng)
    • Nói hoặc khóc: nói được cả câu/khóc kéo dài (nhẹ), ngắt đoạn (nặng vừa), từng từ/khóc yếu (nặng), không nói/khóc được (nguy hiểm tính mạng)
    • Tinh thần: tỉnh (nhẹ/nặng vừa), kích thích (nặng), li bì/lơ mơ (nguy hiểm tính mạng)
    • Rale rít, rale ngáy: nghe thấy cuối thì thở ra (nhẹ), nghe thấy cả thì thở ra (nặng vừa), nghe thấy cả hai thì (nặng), không nghe thấy (phổi câm - nguy hiểm tính mạng)
    • Mạch: bình thường (nhẹ), hơi nhanh (nặng vừa), nhanh (nặng), không bắt được mạch (nguy hiểm tính mạng)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng tắc nghẽn đường thở
    • Nghe phổi có ran ngáy, rít
    • Đo chức năng hô hấp có FEV1 giảm, sau khi dùng thuốc dãn phế quản FEV1 tăng ít nhất 12% hay 200ml
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tắc nghẽn đường thở: Khó thở thì thở ra, thở rít, thở khò khè, ran rít, ran ngáy, lồng ngực căng giãn, co kéo cơ hô hấp phụ, kéo dài thì thở ra.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt gây khò khè ở trẻ em
    • Trào ngược dạ dày thực quản hoặc hội chứng hít tái diễn
    • Bệnh xơ nang
    • Dị vật đường thở
    • Rối loạn chức năng dây thanh âm
    • Bất thường giải phẫu đường thở: hẹp, màng ngăn khí quản, mềm sụn khí phế quản, dị dạng mạch hình nhẫn
    • Khối u trung thất
    • Suy tim
    • Suy giảm miễn dịch
    • Bệnh do ký sinh trùng
    • Viêm phế quản do tác nhân virus
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Trào ngược dạ dày thực quản — Khò khè liên quan bữa ăn, nôn trớ, ợ hơi, không đáp ứng với thuốc giãn phế quản.
Dị vật đường thở — Khởi phát đột ngột, ho sặc sụa, tiền sử hít sặc, khò khè khu trú một bên phổi.
Bệnh xơ nang — Tiêu chảy mỡ, chậm tăng trưởng, nhiễm trùng hô hấp tái diễn, test mồ hôi dương tính.
Suy tim — Khó thở khi gắng sức, gan to, phù, tiếng tim bất thường, X-quang tim to, không đáp ứng thuốc giãn phế quản.
Viêm tiểu phế quản do virus — Thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, có tiền sử nhiễm virus hô hấp trên (sốt, chảy mũi, ho), khò khè thường tự giới hạn sau vài ngày đến vài tuần.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lưu ý chung
    • Các xét nghiệm cận lâm sàng là không cần thiết cho việc chẩn đoán hen
  • Các xét nghiệm và kỹ thuật hữu ích
    • Đo nồng độ IgE và dị nguyên
    • Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
    • Khí máu khi có suy hô hấp
    • X-quang lồng ngực
    • Đo nồng độ oxit nitơ (NO) trong khí thở ra
    • Đo chức năng hô hấp (tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức độ nặng của tắc nghẽn đường thở)
    • Đo dao động xung ký (ở trẻ dưới 5 tuổi)
    • Test phục hồi phế quản
    • Đo lưu lượng đỉnh (PEF)
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Test phục hồi phế quản
FEV1 tăng ít nhất 12% hay 200ml sau dùng thuốc giãn phế quản — Xác định chẩn đoán và phân loại mức độ nặng của tắc nghẽn đường thở có hồi phục.
🔬 Đặc hiệu cao
Đo chức năng hô hấp (FEV1, FVC, FEF25-75)
FEV1 giảm < 80% giá trị dự đoán (theo Y văn) — Tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức độ nặng của tắc nghẽn đường thở. Chỉ tiến hành được ở trẻ ≥5 tuổi và trẻ có thể hợp tác.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
IgE toàn phần
> 100 IU/mL (theo Y văn) — Có thể hữu ích để bắt đầu điều trị, gợi ý tình trạng dị ứng.
Bạch cầu ái toan (trong tổng phân tích tế bào máu ngoại vi)
≥ 4% — Chỉ ra một tình trạng dị ứng.
Khí máu động mạch
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá khi có suy hô hấp.
Nồng độ oxit nitơ (NO) trong khí thở ra (FeNO)
> 20-25 ppb (theo Y văn) — Định hướng chẩn đoán, đánh giá đáp ứng điều trị và theo dõi mức độ kiểm soát bệnh hen.
Đo dao động xung ký
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá tình trạng tăng sức cản đường thở ở trẻ dưới 5 tuổi.
Đo lưu lượng đỉnh (PEF)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Có giá trị như một công cụ theo dõi.
🔍 Tầm soát
X-quang lồng ngực
Không áp dụng — Hữu ích để loại trừ các tình trạng như hít phải dị vật hoặc các bệnh lý khác.
• Đánh giá mức độ nặng
SaO2
>95% (nhẹ), 91-95% (nặng vừa), <90% (nặng), rất giảm (nguy hiểm tính mạng) — Đánh giá mức độ nặng của cơn hen cấp.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • 5 tiêu chuẩn chẩn đoán
    • Ho, khò khè, khó thở, nặng ngực tái đi tái lại
    • Tình trạng trên có đáp ứng với thuốc dãn phế quản
    • Có tiền căn gia đình cha, mẹ, anh chị em ruột hen hay có yếu tố khởi phát hen
    • Đã loại trừ các nguyên nhân gây khò khè khác
    • Khám lâm sàng có hội chứng tắc nghẽn nghe phổi có ran ngáy, rít; đo chức năng hô hấp có FEV1 giảm, sau khi dùng thuốc dãn phế quản FEV1 tăng ít nhất 12% hay 200ml
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán mức độ nặng của cơn hen cấp (thăm dò lâm sàng và cận lâm sàng)
    • Đánh giá lâm sàng: Khó thở, tần số thở, co kéo cơ hô hấp, khả năng nói/khóc, tinh thần, rale rít/ngáy, mạch
    • Đánh giá cận lâm sàng: SaO2, FEV1 (PEF) ở trẻ lớn
  • Phân loại hen theo bậc của GINA (thăm dò lâm sàng và chức năng hô hấp)
    • Bậc 1 - Gián đoạn: Triệu chứng <1 lần/tuần, không triệu chứng và PEF bình thường giữa các cơn, ≤2 lần/tháng triệu chứng đêm, PEF hay FEV1 ≥80%, dao động PEF <20%
    • Bậc 2 - Nhẹ dai dẳng: Triệu chứng >1 lần/tuần nhưng <1 lần/ngày, cơn có thể ảnh hưởng tới hoạt động, ≥2 lần/tháng triệu chứng đêm, PEF hay FEV1 ≥80%, dao động PEF 20-30%
    • Bậc 3 - Trung bình dai dẳng: Triệu chứng hàng ngày, cơn hen ảnh hưởng tới hoạt động, >1 lần/tuần triệu chứng đêm, PEF hay FEV1 60-80%, dao động PEF >30%
    • Bậc 4 - Nặng dai dẳng: Triệu chứng liên tục, giới hạn hoạt động thể lực, thường xuyên triệu chứng đêm, PEF hay FEV1 ≤60%, dao động PEF >30%
  • Mức độ kiểm soát hen của GINA 2014 (thăm dò lâm sàng và nhu cầu thuốc cắt cơn)
    • Kiểm soát tốt: Không có triệu chứng ban ngày (trẻ ≥ 6 tuổi: trên 2 lần/tuần; trẻ ≤ 5 tuổi: trên 1 lần/tuần, kéo dài vài phút), không hạn chế hoạt động, không nhu cầu thuốc cắt cơn (trẻ ≥ 6 tuổi: trên 2 lần/tuần; trẻ ≤ 5 tuổi: trên 1 lần/tuần), không triệu chứng thức giấc về đêm
    • Kiểm soát một phần: Có 1-2 triệu chứng trong các tiêu chí trên
    • Không kiểm soát: Có 3-4 triệu chứng trong các tiêu chí trên
    • Lưu ý: Phân loại hen có thể thay đổi theo thời gian theo dõi và điều trị
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân gây hen
    • Sự kết hợp giữa yếu tố gen và môi trường sống
  • Yếu tố gen
    • Yếu tố di truyền được cho thấy đến 60% HPQ có yếu tố truyền từ cha mẹ
    • HLA liên quan đến di truyền trong hen như HLA DRB1, DRB3, DRB5, DP1
  • Yếu tố môi trường
    • Nhiễm virus đường hô hấp
    • Luyện tập gắng sức
    • Tác nhân gây kích ứng: khói thuốc lá
    • Dị nguyên trong nhà hoặc ngoài nhà: lông súc vật, mạt bụi nhà, gián, thức ăn, ẩm mốc
    • Thay đổi thời tiết, đặc biệt là thời tiết lạnh
    • Xúc cảm: cười hoặc tức giận
    • Bệnh trào ngược dạ dày thực quản
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị nhằm 5 mục tiêu: Phòng các triệu chứng mạn tính và khó chịu; Duy trì chức năng hô hấp bình thường hoặc gần như bình thường; Duy trì mức độ hoạt động bình thường, gồm cả tập luyện gắng sức; Phòng các đợt hen cấp; Cung cấp các liệu pháp dùng thuốc tối ưu với các tác dụng phụ ít nhất hoặc không có tác dụng phụ. Có 4 can thiệp cần thiết để đạt được các mục tiêu trên: Đo lường khách quan chức năng phổi, Liệu pháp dùng thuốc, Kiểm soát các dị nguyên và yếu tố gây kích ứng trong môi trường, Giáo dục bệnh nhân. Điều trị cắt cơn phụ thuộc vào mức độ nặng của cơn hen cấp và mức đáp ứng của từng bệnh nhân. Điều trị dự phòng hen lựa chọn thuốc dựa theo bậc hen, thể lâm sàng, nhóm tuổi và mức độ kiểm soát hen. Nguyên tắc ở trẻ dưới 5 tuổi hen dai dẳng, điều trị dự phòng bằng antileucotrien (LTRA) hàng ngày đáp ứng kém, có tiền sử dị ứng trong gia đình thì cân nhắc dùng corticoid đường hít (ICS) liều thấp dùng hàng ngày được khuyến cáo như là điều trị ban đầu để kiểm soát hen ở trẻ dưới 5 tuổi. Điều trị ít nhất 3 tháng để đánh giá hiệu quả kiểm soát hen tốt. Ở trẻ nhỏ khò khè tái diễn do nhiễm virut, không có tiền sử dị ứng có thể dùng LTRA dự phòng.
Thuốc cường beta tác dụng ngắn (SABA)
⚙ Giãn phế quản, bảo vệ phế quản, phòng co cơ phế quản do tập luyện gắng sức. Dùng để cắt cơn hen cấp.
💊 Salbutamol (Ventoline)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống, xịt định liều, khí dung, tiêm truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy dạng dùng và chỉ định lâm sàng. Tác dụng phụ phổ biến: nhịp tim nhanh, run tay, đau đầu, đánh trống ngực, hạ kali máu, tăng đường huyết.
Corticoid đường uống
⚙ Giảm triệu chứng nhanh do tác dụng chống viêm rộng rãi. Dùng trong đợt cấp hen nặng và hen vừa dai dẳng.
💊 Prednisolone
1-2 mg/kg/ngày (tối đa 60mg/ngày) · Uống (dạng dung dịch hoặc viên)
↔ Thường dùng trong 3-5 ngày ở trẻ em dưới 5 tuổi, 5-7 ngày ở trẻ lớn hơn 5 tuổi nhằm đạt được bước đầu kiểm soát hen và giải quyết nhanh đợt cấp.
Thuốc kháng cholinergic
⚙ Kết hợp với cường beta giao cảm, có tác dụng tốt trong điều trị đợt cấp của hen.
💊 Ipratropium
1 ống 4 lần/ngày, 0.25-2mg/kg hoặc mỗi ngày với liều đơn khi cần thiết để đạt được kiểm soát kéo dài, tối đa 60mg/ngày. · Khí dung
↔ Thường dùng phối hợp với SABA trong cơn hen cấp nặng.
Corticoid đường hít (ICS)
⚙ Điều trị viêm mạn tính đường thở, kiểm soát hen dài hạn. Là điều trị dự phòng ban đầu được đề xuất cho hen dai dẳng.
💊 Budesonide (theo Y văn)
Liều thấp ICS: 200-400 mcg/ngày; Liều trung bình ICS: 400-800 mcg/ngày; Liều cao ICS: >800 mcg/ngày (theo Y văn) · Hít
↔ Được khuyến cáo là điều trị ban đầu để kiểm soát hen ở trẻ dưới 5 tuổi có hen dai dẳng, đáp ứng kém LTRA, có tiền sử dị ứng. Điều trị ít nhất 3 tháng để đánh giá hiệu quả. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Thuốc kháng leucotrien (LTRA)
⚙ Chống viêm, giảm co thắt phế quản thông qua ức chế thụ thể leucotrien. Dùng để dự phòng hen.
💊 Montelukast (theo Y văn)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Dùng hàng ngày. Có thể dùng ở trẻ nhỏ khò khè tái diễn do nhiễm virus, không có tiền sử dị ứng.
Thuốc cường beta tác dụng kéo dài (LABA)
⚙ Giãn phế quản kéo dài. Thường dùng phối hợp với ICS để kiểm soát hen dai dẳng.
💊 Salmeterol/Formoterol (theo Y văn)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Hít
↔ Thường dùng phối hợp với ICS (ICS/LABA) trong điều trị dự phòng hen dai dẳng trung bình đến nặng. Không dùng đơn độc.
Theophylline
⚙ Giãn phế quản, chống viêm nhẹ. Dùng trong điều trị viêm kèm theo.
💊 Theophylline (theo Y văn)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Ít được sử dụng do khoảng điều trị hẹp và nhiều tác dụng phụ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định của SABA: Quá mẫn với thuốc. Thận trọng ở bệnh nhân tim mạch, tăng huyết áp, cường giáp, đái tháo đường.
  • Chống chỉ định của Corticoid đường uống: Nhiễm trùng toàn thân chưa kiểm soát, loét dạ dày tá tràng tiến triển, quá mẫn với thuốc. Thận trọng ở bệnh nhân đái tháo đường, tăng huyết áp, loãng xương.
  • Chống chỉ định của ICS: Quá mẫn với thuốc. Thận trọng ở bệnh nhân nhiễm nấm miệng (cần súc miệng sau khi hít).
  • Chống chỉ định của LTRA: Quá mẫn với thuốc.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá đáp ứng điều trị dự phòng
    • Đánh giá sau 2-3 tháng, hoặc sớm hơn tùy mức độ cần thiết lâm sàng
    • Giảm liều một khi kiểm soát tốt đạt được và duy trì trong 3 tháng
  • Công cụ theo dõi
    • Theo dõi mức độ kiểm soát hen của GINA 2014 (Bảng 3)
    • Đo lưu lượng đỉnh (PEF)
    • Đo nồng độ oxit nitơ (NO) trong khí thở ra (FeNO)
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng với điều trị
    • Đặc điểm của thuốc: mùi vị, liều dùng và khoảng cách giữa các liều, tác dụng phụ và chi phí
    • Những thay đổi về phía bệnh nhân: bệnh nhân quan tâm và tuân thủ điều trị, nhận thức về mức độ nặng của bệnh và không thể dùng được thuốc
    • Yếu tố liên quan đến thầy thuốc: thiếu giao tiếp với bệnh nhân, không theo dõi bệnh nhân thường xuyên, dùng thuốc sai về liều và loại thuốc
  • 5 câu hỏi cần hỏi khi bệnh nhân không đáp ứng với liệu pháp điều trị hợp lý
    • Bệnh đó có phải là hen không?
    • Tổn thương giải phẫu hoặc các tình trạng bệnh lý khác cần được loại trừ?
    • Bệnh nhân có dung nạp liệu pháp điều trị?
    • Kỹ thuật dùng thuốc của bệnh nhân có đúng không?
    • Bệnh nhân có hết thuốc hoặc không nhận ra điều đó?
    • Bệnh nhân có thường xuyên tiếp xúc với các yếu tố nguyên nhân gây khởi phát cơn hen cấp không?
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng cấp tính:
  • Trạng thái hen (cơn hen cấp nặng không đáp ứng điều trị)
  • Suy hô hấp cấp
  • Tràn khí màng phổi, tràn khí trung thất
  • Ngừng tim
  • Biến chứng mạn tính:
  • Tái cấu trúc đường thở
  • Giãn phế quản
  • Tâm phế mạn
  • Chậm phát triển thể chất (do hen nặng hoặc lạm dụng corticoid)
  • Rối loạn tâm lý
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khi nào cần nhập viện (cờ đỏ)
    • Trẻ không đáp ứng với liệu pháp dùng cường beta
    • Trẻ có lưu lượng đỉnh <50% so với kết quả tốt nhất trước đó sau khi dùng cường beta
    • Trẻ có biểu hiện khó thở với các bằng chứng:
    • Co kéo lồng ngực và cổ
    • Tư thế rướn người
    • Khó đi lại và nói chuyện
    • Ngừng chơi hoặc không thể chơi lại
    • Môi hoặc móng tay tím
  • Khi nào cần chuyển bác sĩ chuyên khoa
    • Trẻ có đợt cấp đe dọa tính mạng và nhập viện khoa điều trị tích cực
    • Không đạt được kiểm soát sau 3-6 tháng điều trị
    • Dấu hiệu và triệu chứng không điển hình
    • Biểu hiện hen nặng dai dẳng
    • Trẻ cần 2 đợt corticoid đường uống trong 1 năm
💬 Góp ý bước này