Hội chứng tràn dịch màng phổi
🧩 Hội chứngHô hấp, Nội tổng quát, Tim mạch, Ung bướu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng tràn dịch màng phổi là tập hợp các triệu chứng cơ năng và dấu hiệu thực thể xuất hiện khi có sự tích tụ dịch bất thường trong khoang màng phổi, giúp định hướng chẩn đoán nguyên nhân.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
- Khó thở (mức độ tùy thuộc lượng dịch và tốc độ tích tụ)
- Đau ngực kiểu màng phổi (đau nhói, tăng khi hít sâu, ho, giảm khi dịch nhiều)
- Ho khan (do kích thích màng phổi)
- Cảm giác nặng ngực, tức ngực
- Các triệu chứng toàn thân của bệnh nền (sốt, gầy sút, mệt mỏi...)
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
- Nhìn: Lồng ngực bên tràn dịch kém di động theo nhịp thở, khoảng liên sườn giãn rộng (khi dịch lượng lớn)
- Sờ: Rung thanh giảm hoặc mất ở vùng có dịch, mỏm tim/khí quản bị đẩy lệch sang bên đối diện (khi dịch lượng lớn)
- Gõ: Gõ đục ở vùng có dịch (đặc trưng), có thể thấy đường cong Damoiseau
- Nghe: Rì rào phế nang giảm hoặc mất ở vùng có dịch, có thể nghe tiếng cọ màng phổi (giai đoạn đầu/hấp thu dịch) hoặc tiếng thổi màng phổi (ở ranh giới trên của dịch)
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
- X-quang ngực thẳng/nghiêng
- Hình ảnh mờ đồng nhất, xóa góc sườn hoành, đường cong Damoiseau, đẩy trung thất
- Siêu âm màng phổi
- Phát hiện dịch, ước lượng lượng dịch, hướng dẫn chọc dò
- CT scan ngực
- Đánh giá chính xác hơn lượng dịch, tìm nguyên nhân (u, viêm...)
- Chọc dò màng phổi và xét nghiệm dịch màng phổi (phân loại dịch thấm/tiết, sinh hóa, tế bào học, vi sinh, giải phẫu bệnh)
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
- 🩺 Suy tim sung huyết
- Dịch thấm, thường hai bên, tim to, phù toàn thân, khó thở khi gắng sức/nằm
- 🩺 Xơ gan
- Dịch thấm, thường bên phải, có cổ trướng, vàng da, phù chân
- 🩺 Hội chứng thận hư
- Dịch thấm, thường hai bên, phù toàn thân, protein niệu nặng
- 🩺 Viêm phổi/Áp xe phổi
- Dịch tiết, thường một bên, sốt cao, ho đờm mủ, bạch cầu tăng
- 🩺 Lao màng phổi
- Dịch tiết, thường một bên, sốt nhẹ về chiều, gầy sút, ho, ADA dịch màng phổi tăng cao
- 🩺 Ung thư (phổi, di căn)
- Dịch tiết, thường một bên, gầy sút nhanh, ho ra máu, tế bào ác tính trong dịch
- 🩺 Nhồi máu phổi
- Dịch tiết, thường một bên, đau ngực đột ngột, khó thở, ho ra máu, D-dimer tăng
- 🩺 Viêm tụy cấp
- Dịch tiết, thường bên trái, đau bụng thượng vị dữ dội, amylase/lipase dịch màng phổi tăng
- 🩺 Bệnh hệ thống (Lupus ban đỏ, Viêm khớp dạng thấp)
- Dịch tiết, thường hai bên, có các biểu hiện bệnh hệ thống khác