← Trang chủ

Chẩn đoán và xử trí cơn hen phế quản cấp

🔧 Thủ thuậtHô hấp✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3942/QĐ-BYT — Một số bệnh dị ứng miễn dịch
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Cơn hen phế quản cấp là tình trạng cấp tính nặng lên của các triệu chứng hen, đặc trưng bởi co thắt phế quản, phù nề niêm mạc và tăng tiết đờm, dẫn đến tắc nghẽn đường thở và suy hô hấp.
Dịch tễ: Cơn hen cấp là nguyên nhân phổ biến gây nhập viện và tử vong ở bệnh nhân hen phế quản trên toàn thế giới. Tần suất thay đổi tùy theo khu vực, thường gặp ở mọi lứa tuổi có tiền sử hen.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là phản ứng viêm cấp tính của đường thở, dẫn đến co thắt cơ trơn phế quản, phù nề niêm mạc và tăng tiết chất nhầy. Các yếu tố này làm hẹp lòng đường thở, tăng sức cản đường thở và gây bẫy khí, dẫn đến khó thở và suy hô hấp.
Phân loại: Phân loại dựa trên mức độ nặng của cơn hen: nhẹ, trung bình, nặng và đe dọa tính mạng, dựa vào các triệu chứng lâm sàng và chỉ số chức năng hô hấp.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Cơn khó thở kiểu hen
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tiền triệu: hắt hơi, ngứa mũi, ngứa mắt, buồn ngủ, ho thành cơn
    • Cơn khó thở: khó thở ra, khò khè, thở rít, mức độ khó thở tăng dần, người bệnh thường phải ngồi dậy để thở, có thể kèm theo vã mồ hôi, nói khó
    • Thoái lui: mỗi cơn hen thường diễn ra trong vòng 5-15 phút, nhưng có thể kéo dài hàng giờ hoặc lâu hơn. Cơn hen có thể tự hồi phục hoặc sau khi dùng thuốc giãn phế quản, cuối cơn tình trạng khó thở giảm dần, khạc ra đờm trong, dính
    • Hoàn cảnh xuất hiện: cơn hen thường xuất hiện về đêm hoặc sau khi tiếp xúc với các yếu tố kích phát như gắng sức, hít phải khói, bụi, mùi thơm, nấm mốc, tiếp xúc với dị nguyên gây bệnh, bị cảm cúm hoặc thay đổi thời tiết
    • Ngoài cơn hen người bệnh thường không có triệu chứng
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử bệnh
    • Tiền sử mắc Hen phế quản (HPQ)
    • Tiền sử mắc các bệnh dị ứng
  • Các yếu tố nguy cơ làm nặng cơn hen
    • Có tiền sử bị các cơn hen nặng phải đặt nội khí quản hoặc thở máy
    • Có ít nhất 1 lần phải đi cấp cứu vì hen trong 1 năm gần đây
    • Dùng kéo dài hoặc ngưng dùng đột ngột glucocorticoid đường uống
    • Không điều trị kiểm soát hen bằng glucocorticoid xịt
    • Lệ thuộc thuốc cường β2 tác dụng nhanh, đặc biệt những người dùng nhiều hơn 1 bình xịt salbutamol/ tháng
    • Hen nhạy cảm với aspirin và các thuốc NSAID
    • Có tràn khí màng phổi trong cơn khó thở
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Tiền triệu: hắt hơi, ngứa mũi, ngứa mắt, buồn ngủ, ho thành cơn
    • Khó thở ra, khò khè, thở rít, mức độ khó thở tăng dần
    • Người bệnh thường phải ngồi dậy để thở
    • Có thể kèm theo vã mồ hôi, nói khó
    • Nặng ngực
  • Dấu hiệu thực thể
    • Nghe phổi: ran rít ran ngáy lan toả khắp 2 phổi
    • Co kéo cơ hô hấp phụ
    • Mức độ khó thở: Lúc đi lại, Có thể nằm được, Khi nói (từng câu, cụm từ, từng từ, không nói được), Ở trẻ nhỏ: khóc ngắn hơi, khó bú, Lúc nghỉ ngơi, Phải ngồi ngả ra trước
    • Ý thức: Có thể kích thích, Thường kích thích, Ngủ gà hoặc lú lẫn
    • Nhịp thở: Tăng, Thường > 30 lần/phút, Thở chậm < 10 lần/phút hoặc ngừng thở
    • Hô hấp nghịch thường
    • Phổi im lặng (lồng ngực giãn căng, di động kém, nghe phổi mất rì rào phế nang, không còn thấy tiếng ran)
    • Nhịp tim: < 100 lần/phút, 100-120 lần/phút, >120 lần/phút, Nhịp chậm
    • Mạch đảo: Có thể có 10-25 mmHg, Thường có > 25 mmHg, Không có (do mỏi cơ hô hấp)
    • Tím tái
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng suy hô hấp cấp
    • Khó thở (tăng tần số, co kéo cơ hô hấp phụ, thở nhanh nông, thở chậm, ngừng thở)
    • Tím tái (môi, đầu chi)
    • Rối loạn tri giác (kích thích, lơ mơ, hôn mê)
    • Rối loạn nhịp tim (nhịp nhanh, nhịp chậm)
    • Vã mồ hôi
    • Mạch đảo (nếu nặng)
  • Hội chứng tắc nghẽn đường thở
    • Khó thở thì thở ra
    • Thở rít, khò khè, ran rít, ran ngáy
    • Co kéo cơ hô hấp phụ
    • Lồng ngực căng giãn
    • Giảm thông khí (rì rào phế nang giảm, phổi im lặng)
    • Ho (thành cơn)
    • Nặng ngực
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) — Tiền sử viêm phế quản mạn tính với biểu hiện ho, khạc đờm kéo dài, nghiện thuốc lào thuốc lá. Khó thở dai dẳng, ít đáp ứng với thuốc giãn phế quản, ho khạc nhiều đờm đục; có thể có sốt nhẹ. Nghe phổi thường có giảm rì rào phế nang, ran ẩm (ran nổ). Trên phim XQ phổi thường có hình ảnh VPQ mạn tính hoặc giãn phế nang.
Tràn khí màng phổi — Khó thở, đau ngực thường xuất hiện rất đột ngột. Bên phổi bị tràn khí có mất rì rào phế nang, lồng ngực giãn căng, gõ trong. Thường kèm theo tràn khí dưới da.
Phù phổi, cơn hen tim — Khó thở xuất hiện đột ngột, thường đi kèm với các triệu chứng của bệnh tim mạch như suy tim, cao huyết áp. Có tiền sử mắc bệnh tim mạch hoặc cao huyết áp.
Nhồi máu phổi — Khó thở, đau ngực, ho khạc ra máu, tràn dịch màng phổi xuất hiện đột ngột. Nghe phổi có ran ẩm, ran nổ, trên phim XQ phổi có đám mờ khu trú. Có các yếu tố nguy cơ gây nhồi máu phổi như bất động kéo dài, bệnh lí đa hồng cầu.
Viêm phổi — Sốt, khạc đờm vàng, xanh, nghe phổi có ran ẩm, ran nổ. XQ phổi có hình ảnh viêm phổi.
Dị vật đường thở — Không có tiền sử hen phế quản. Có hội chứng xâm nhập xuất hiện đột ngột sau khi sặc, hít phải dị vật: cơn ho dữ dội, tím tái, ngạt thở cấp.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
Khí máu động mạch (ABG)
pH < 7.35 (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng toan kiềm, mức độ suy hô hấp (PaO2, PaCO2)
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Lưu lượng đỉnh (PEF)
<60% GTLT — Giảm nặng, gợi ý cơn hen nặng
PaO2
<60 mmHg — Thiếu oxy máu, gợi ý cơn hen nặng
PaCO2
>45 mmHg — Tăng CO2 máu, gợi ý suy hô hấp
SaO2
<90% — Thiếu oxy máu nặng, gợi ý cơn hen nặng
Công thức máu (CBC)
Bạch cầu tăng > 10 G/L (theo Y văn) — Tìm dấu hiệu nhiễm trùng hoặc tăng bạch cầu ái toan
Điện giải đồ
Kali < 3.5 mmol/L (theo Y văn) — Đánh giá rối loạn điện giải, đặc biệt hạ kali máu do thuốc cường beta-2
🔍 Tầm soát
X-quang phổi
Không có ngưỡng cụ thể — Loại trừ các chẩn đoán phân biệt (ví dụ: tràn khí màng phổi, viêm phổi, phù phổi) hoặc biến chứng
Điện tâm đồ (ECG)
Không có ngưỡng cụ thể — Loại trừ nguyên nhân tim mạch hoặc biến chứng tim mạch
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đặc trưng của cơn HPQ cấp
    • Cơn khó thở kiểu hen xảy ra ở một người có tiền sử mắc HPQ hoặc các bệnh dị ứng
  • Đặc điểm cơn khó thở kiểu hen
    • Tiền triệu: hắt hơi, ngứa mũi, ngứa mắt, buồn ngủ, ho thành cơn
    • Cơn khó thở: khó thở ra, khò khè, thở rít, mức độ khó thở tăng dần, người bệnh thường phải ngồi dậy để thở, có thể kèm theo vã mồ hôi, nói khó
    • Khám thực thể: ran rít ran ngáy lan toả khắp 2 phổi, co kéo cơ hô hấp
    • Lưu lượng đỉnh thường giảm <60% GTLT
    • Thoái lui: mỗi cơn hen thường diễn ra trong vòng 5-15 phút, nhưng có thể kéo dài hàng giờ hoặc lâu hơn. Cơn hen có thể tự hồi phục hoặc sau khi dùng thuốc giãn phế quản, cuối cơn tình trạng khó thở giảm dần, khạc ra đờm trong, dính
    • Hoàn cảnh xuất hiện: cơn hen thường xuất hiện về đêm hoặc sau khi tiếp xúc với các yếu tố kích phát như gắng sức, hít phải khói, bụi, mùi thơm, nấm mốc, tiếp xúc với dị nguyên gây bệnh, bị cảm cúm hoặc thay đổi thời tiết
    • Ngoài cơn hen người bệnh thường không có triệu chứng
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại mức độ cơn hen cấp theo GINA 2012
    • Dựa vào các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng để đánh giá mức độ nhẹ, vừa, nặng, nguy kịch
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Đánh giá mức độ khó thở (lúc đi lại, khi nói, lúc nghỉ ngơi)
    • Đánh giá khả năng nói (từng câu, cụm từ, từng từ, không nói được)
    • Đánh giá ý thức (kích thích, ngủ gà, lú lẫn)
    • Đo nhịp thở (tăng, >30 lần/phút, <10 lần/phút hoặc ngừng thở)
    • Quan sát co kéo cơ hô hấp phụ và hô hấp nghịch thường
    • Nghe phổi (ran rít ran ngáy, phổi im lặng)
    • Đo nhịp tim (<100, 100-120, >120 lần/phút, nhịp chậm)
    • Đo mạch đảo (có thể có 10-25 mmHg, >25 mmHg, không có)
    • Đo lưu lượng đỉnh (PEF) sau liều giãn phế quản đầu tiên (>80%, 60-80%, <60% GTLT)
    • Đo PaO2 (bình thường, >60 mmHg, <60 mmHg)
    • Đo PaCO2 (<45 mmHg, >45 mmHg)
    • Đo SaO2 (>95%, 91-95%, <90%)
  • Lưu ý đặc biệt khi đánh giá cơn hen cấp
    • Diễn biến dự báo cơn hen nặng: cơn hen diễn biến nhanh, nặng lên trong vài giờ; cơn hen đáp ứng kém với thuốc giãn phế quản
    • Dấu hiệu của cơn hen nguy kịch: cơn ngừng thở hoặc thở chậm dưới 10 lần/phút; phổi im lặng; nhịp tim chậm; huyết áp tụt; rối loạn ý thức; thở nghịch thường ngực bụng; bệnh nhân không nói được
    • Các yếu tố nguy cơ làm nặng cơn hen: tiền sử cơn hen nặng phải đặt nội khí quản/thở máy; ít nhất 1 lần cấp cứu vì hen trong 1 năm gần đây; dùng kéo dài hoặc ngưng đột ngột glucocorticoid đường uống; không điều trị kiểm soát hen bằng glucocorticoid xịt; lệ thuộc thuốc cường β2 tác dụng nhanh (>1 bình xịt salbutamol/tháng); hen nhạy cảm với aspirin và NSAID; có tràn khí màng phổi trong cơn khó thở
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố kích phát cơn hen cấp
    • Gắng sức
    • Hít phải khói, bụi, mùi thơm, nấm mốc
    • Tiếp xúc với dị nguyên gây bệnh
    • Bị cảm cúm
    • Thay đổi thời tiết
📚 Theo Y văn
  • Các nguyên nhân/yếu tố kích phát khác (theo Y văn)
    • Dị ứng nguyên (phấn hoa, mạt bụi nhà, lông thú cưng)
    • Chất kích thích (ô nhiễm không khí, hóa chất)
    • Nhiễm trùng đường hô hấp (virus, vi khuẩn)
    • Không khí lạnh
    • Căng thẳng (stress)
    • Một số thuốc (NSAIDs, thuốc chẹn beta)
    • Trào ngược dạ dày thực quản (GERD)
📖 Nguồn: Global Initiative for Asthma (GINA) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị cơn hen cấp bao gồm: đánh giá nhanh mức độ nặng, cung cấp oxy để duy trì SpO2 mục tiêu, sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh (SABA) lặp lại, corticosteroid toàn thân sớm, và xem xét các liệu pháp bổ trợ khác như ipratropium bromide, magnesium sulfate. Mục tiêu là giảm tắc nghẽn đường thở, cải thiện oxy hóa và ngăn ngừa tái phát.
Thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh (SABA)
⚙ Kích thích chọn lọc thụ thể beta-2 adrenergic trên cơ trơn phế quản, gây giãn phế quản nhanh chóng.
💊 Salbutamol (Albuterol)
2.5-5 mg (người lớn) hoặc 0.15 mg/kg (trẻ em, tối đa 5 mg) khí dung mỗi 20 phút trong 1 giờ đầu (3 liều), sau đó mỗi 1-4 giờ hoặc liên tục nếu cần. Hoặc 4-10 nhát xịt (100 mcg/nhát) qua buồng đệm mỗi 20 phút trong 1 giờ đầu (3 liều), sau đó mỗi 1-4 giờ hoặc liên tục nếu cần. · Khí dung hoặc xịt định liều (MDI) qua buồng đệm
💊 Terbutaline
5-10 mg khí dung mỗi 20 phút trong 1 giờ đầu (3 liều), sau đó mỗi 1-4 giờ hoặc liên tục nếu cần. Hoặc 0.25-0.5 mg tiêm dưới da (người lớn) hoặc 0.01 mg/kg (trẻ em, tối đa 0.3 mg) lặp lại sau 15-30 phút nếu cần. · Khí dung hoặc tiêm dưới da
↔ Salbutamol và Terbutaline là các SABA có thể thay thế nhau. Ưu tiên đường khí dung hoặc MDI với buồng đệm.
Thuốc kháng cholinergic tác dụng ngắn (SAMA)
⚙ Đối kháng acetylcholine tại thụ thể muscarinic trên cơ trơn phế quản, gây giãn phế quản và giảm tiết dịch.
💊 Ipratropium bromide
0.5 mg (người lớn) hoặc 0.25 mg (trẻ em) khí dung mỗi 20 phút trong 1 giờ đầu (3 liều), thường dùng phối hợp với SABA. · Khí dung
↔ Thường được sử dụng phối hợp với SABA trong cơn hen cấp vừa và nặng để tăng hiệu quả giãn phế quản.
Corticosteroid toàn thân
⚙ Chống viêm mạnh, giảm phù nề đường thở, giảm phản ứng quá mẫn, ngăn ngừa tái phát cơn hen.
💊 Prednisolone
40-60 mg uống một lần/ngày trong 5-7 ngày (người lớn). · Uống
💊 Methylprednisolone
40-80 mg tiêm tĩnh mạch mỗi 6-12 giờ (người lớn) cho các trường hợp nặng hoặc không thể uống. · Tiêm tĩnh mạch
💊 Hydrocortisone
100-200 mg tiêm tĩnh mạch mỗi 6-8 giờ (người lớn) cho các trường hợp nặng hoặc không thể uống. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Corticosteroid toàn thân cần được sử dụng sớm trong cơn hen cấp vừa và nặng. Có thể chuyển sang đường uống khi tình trạng lâm sàng ổn định.
Magnesium sulfate
⚙ Giãn cơ trơn phế quản thông qua cơ chế đối kháng canxi và ức chế giải phóng acetylcholine.
💊 Magnesium sulfate
2 g tiêm tĩnh mạch truyền trong 20 phút (người lớn) cho cơn hen nặng không đáp ứng với điều trị ban đầu. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định cho cơn hen cấp nặng hoặc nguy kịch, đặc biệt khi không đáp ứng với SABA và corticosteroid.
Liệu pháp oxy
⚙ Cung cấp oxy bổ sung để duy trì độ bão hòa oxy máu (SpO2) mục tiêu, giảm thiếu oxy mô.
↔ Sử dụng oxy qua cannula mũi hoặc mặt nạ để duy trì SpO2 93-95% (hoặc 94-98% ở trẻ em). Cần theo dõi SpO2 liên tục.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cung cấp hỗ trợ thông khí cơ học khi bệnh nhân có dấu hiệu suy hô hấp nặng, mệt cơ hô hấp hoặc ngừng thở sắp xảy ra.
↔ Bao gồm thông khí không xâm lấn (NIV) hoặc đặt nội khí quản và thông khí cơ học xâm lấn. Chỉ định khi có dấu hiệu suy hô hấp cấp đe dọa tính mạng hoặc thất bại với điều trị nội khoa tối ưu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Thuốc chẹn beta không chọn lọc (ví dụ: Propranolol): có thể gây co thắt phế quản nặng
    • Thuốc an thần: có thể làm suy giảm hô hấp, đặc biệt ở bệnh nhân suy hô hấp
    • Thuốc kháng histamine thế hệ 1 (ví dụ: Diphenhydramine): có thể gây khô dịch tiết đường hô hấp và làm đặc đờm
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh tim mạch (ví dụ: bệnh mạch vành, suy tim, rối loạn nhịp tim): theo dõi chặt chẽ nhịp tim, huyết áp khi dùng SABA và corticosteroid do nguy cơ tăng nhịp tim, tăng huyết áp, hạ kali máu
    • Đái tháo đường: corticosteroid có thể làm tăng đường huyết, cần theo dõi và điều chỉnh liều insulin/thuốc hạ đường huyết
    • Tăng huyết áp: corticosteroid có thể làm tăng huyết áp, cần theo dõi và điều chỉnh thuốc hạ áp
    • Glaucoma, phì đại tiền liệt tuyến: thận trọng khi dùng ipratropium bromide do nguy cơ làm nặng thêm tình trạng bệnh
    • Phụ nữ có thai: hầu hết các thuốc điều trị hen cấp đều an toàn, nhưng cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ và lựa chọn thuốc phù hợp nhất (ví dụ: Salbutamol, Prednisolone được coi là an toàn)
📖 Nguồn: Global Initiative for Asthma (GINA) Guidelines, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng
    • Mức độ khó thở, khả năng nói, ý thức
    • Nhịp thở, co kéo cơ hô hấp phụ, hô hấp nghịch thường
    • Nghe phổi (ran rít ran ngáy, rì rào phế nang)
    • Nhịp tim, mạch đảo
    • Vã mồ hôi, tím tái
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Đo lưu lượng đỉnh (PEF) sau liều giãn phế quản đầu tiên
    • Đo độ bão hòa oxy máu (SaO2) liên tục
    • Khí máu động mạch (PaO2, PaCO2, pH) nếu tình trạng nặng
  • Đánh giá thoái lui cơn hen
    • Tình trạng khó thở giảm dần
    • Khạc ra đờm trong, dính
    • Cải thiện các chỉ số thông khí phổi
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá hiệu quả điều trị
    • Đánh giá lại sau mỗi 15-20 phút sau khi dùng thuốc giãn phế quản
    • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc (ví dụ: run tay, đánh trống ngực do SABA; tăng đường huyết do corticosteroid)
📖 Nguồn: Global Initiative for Asthma (GINA) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng được đề cập
    • Tràn khí màng phổi (trong cơn khó thở)
    • Suy hô hấp (biểu hiện qua tăng CO2 máu, phổi im lặng, ngừng thở/thở chậm)
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng khác (theo Y văn)
    • Tràn khí trung thất
    • Xẹp phổi
    • Nhiễm trùng hô hấp (viêm phổi, viêm phế quản)
    • Ngừng tim/ngừng hô hấp
    • Rối loạn điện giải (ví dụ: Hạ kali máu do SABA liều cao)
    • Tác dụng phụ của thuốc (ví dụ: tăng đường huyết, loét dạ dày do corticosteroid)
📖 Nguồn: UpToDate, Harrison's Principles of Internal Medicine
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các dấu hiệu của cơn hen nguy kịch (cờ đỏ)
    • Cơn ngừng thở hoặc thở chậm dưới 10 lần/phút
    • Phổi im lặng: lồng ngực giãn căng, di động kém, nghe phổi mất rì rào phế nang, không còn thấy tiếng ran
    • Nhịp tim chậm
    • Huyết áp tụt
    • Rối loạn ý thức (ngủ gà hoặc lú lẫn)
    • Thở nghịch thường ngực bụng
    • Bệnh nhân không nói được
  • Diễn biến dự báo cơn hen nặng (cờ đỏ)
    • Cơn hen diễn biến nhanh, nặng lên trong vài giờ
    • Cơn hen đáp ứng kém với thuốc giãn phế quản
  • Các yếu tố nguy cơ làm nặng cơn hen (cờ đỏ)
    • Có tiền sử bị các cơn hen nặng phải đặt nội khí quản hoặc thở máy
    • Có ít nhất 1 lần phải đi cấp cứu vì hen trong 1 năm gần đây
    • Dùng kéo dài hoặc ngưng dùng đột ngột glucocorticoid đường uống
    • Không điều trị kiểm soát hen bằng glucocorticoid xịt
    • Lệ thuộc thuốc cường β2 tác dụng nhanh, đặc biệt những người dùng nhiều hơn 1 bình xịt salbutamol/ tháng
    • Hen nhạy cảm với aspirin và các thuốc NSAID
    • Có tràn khí màng phổi trong cơn khó thở
📚 Theo Y văn
  • Chỉ định chuyển tuyến (theo Y văn)
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu tại tuyến dưới
    • Tình trạng lâm sàng xấu đi mặc dù đã điều trị tối ưu
    • Cần các phương tiện chẩn đoán hoặc điều trị chuyên sâu (ví dụ: thông khí cơ học, ICU)
    • Xuất hiện biến chứng nặng (ví dụ: tràn khí màng phổi, suy hô hấp cấp)
📖 Nguồn: Global Initiative for Asthma (GINA) Guidelines
💬 Góp ý bước này