Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị cơn hen cấp bao gồm: đánh giá nhanh mức độ nặng, cung cấp oxy để duy trì SpO2 mục tiêu, sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh (SABA) lặp lại, corticosteroid toàn thân sớm, và xem xét các liệu pháp bổ trợ khác như ipratropium bromide, magnesium sulfate. Mục tiêu là giảm tắc nghẽn đường thở, cải thiện oxy hóa và ngăn ngừa tái phát.
Thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh (SABA)
⚙ Kích thích chọn lọc thụ thể beta-2 adrenergic trên cơ trơn phế quản, gây giãn phế quản nhanh chóng.
💊 Salbutamol (Albuterol)
2.5-5 mg (người lớn) hoặc 0.15 mg/kg (trẻ em, tối đa 5 mg) khí dung mỗi 20 phút trong 1 giờ đầu (3 liều), sau đó mỗi 1-4 giờ hoặc liên tục nếu cần. Hoặc 4-10 nhát xịt (100 mcg/nhát) qua buồng đệm mỗi 20 phút trong 1 giờ đầu (3 liều), sau đó mỗi 1-4 giờ hoặc liên tục nếu cần. · Khí dung hoặc xịt định liều (MDI) qua buồng đệm
💊 Terbutaline
5-10 mg khí dung mỗi 20 phút trong 1 giờ đầu (3 liều), sau đó mỗi 1-4 giờ hoặc liên tục nếu cần. Hoặc 0.25-0.5 mg tiêm dưới da (người lớn) hoặc 0.01 mg/kg (trẻ em, tối đa 0.3 mg) lặp lại sau 15-30 phút nếu cần. · Khí dung hoặc tiêm dưới da
↔ Salbutamol và Terbutaline là các SABA có thể thay thế nhau. Ưu tiên đường khí dung hoặc MDI với buồng đệm.
Thuốc kháng cholinergic tác dụng ngắn (SAMA)
⚙ Đối kháng acetylcholine tại thụ thể muscarinic trên cơ trơn phế quản, gây giãn phế quản và giảm tiết dịch.
💊 Ipratropium bromide
0.5 mg (người lớn) hoặc 0.25 mg (trẻ em) khí dung mỗi 20 phút trong 1 giờ đầu (3 liều), thường dùng phối hợp với SABA. · Khí dung
↔ Thường được sử dụng phối hợp với SABA trong cơn hen cấp vừa và nặng để tăng hiệu quả giãn phế quản.
Corticosteroid toàn thân
⚙ Chống viêm mạnh, giảm phù nề đường thở, giảm phản ứng quá mẫn, ngăn ngừa tái phát cơn hen.
💊 Prednisolone
40-60 mg uống một lần/ngày trong 5-7 ngày (người lớn). · Uống
💊 Methylprednisolone
40-80 mg tiêm tĩnh mạch mỗi 6-12 giờ (người lớn) cho các trường hợp nặng hoặc không thể uống. · Tiêm tĩnh mạch
💊 Hydrocortisone
100-200 mg tiêm tĩnh mạch mỗi 6-8 giờ (người lớn) cho các trường hợp nặng hoặc không thể uống. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Corticosteroid toàn thân cần được sử dụng sớm trong cơn hen cấp vừa và nặng. Có thể chuyển sang đường uống khi tình trạng lâm sàng ổn định.
Magnesium sulfate
⚙ Giãn cơ trơn phế quản thông qua cơ chế đối kháng canxi và ức chế giải phóng acetylcholine.
💊 Magnesium sulfate
2 g tiêm tĩnh mạch truyền trong 20 phút (người lớn) cho cơn hen nặng không đáp ứng với điều trị ban đầu. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định cho cơn hen cấp nặng hoặc nguy kịch, đặc biệt khi không đáp ứng với SABA và corticosteroid.
Liệu pháp oxy
⚙ Cung cấp oxy bổ sung để duy trì độ bão hòa oxy máu (SpO2) mục tiêu, giảm thiếu oxy mô.
↔ Sử dụng oxy qua cannula mũi hoặc mặt nạ để duy trì SpO2 93-95% (hoặc 94-98% ở trẻ em). Cần theo dõi SpO2 liên tục.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cung cấp hỗ trợ thông khí cơ học khi bệnh nhân có dấu hiệu suy hô hấp nặng, mệt cơ hô hấp hoặc ngừng thở sắp xảy ra.
↔ Bao gồm thông khí không xâm lấn (NIV) hoặc đặt nội khí quản và thông khí cơ học xâm lấn. Chỉ định khi có dấu hiệu suy hô hấp cấp đe dọa tính mạng hoặc thất bại với điều trị nội khoa tối ưu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.