Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Tất cả các trường hợp tràn dịch màng phổi (TDMP) dù do nguyên nhân gì nhưng nếu mức độ nhiều hoặc ảnh hưởng đến hô hấp, huyết động đều cần được chẩn đoán và xử trí cấp cứu. Mục tiêu điều trị là cải thiện tình trạng hô hấp, ổn định huyết động và điều trị nguyên nhân gây TDMP.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cung cấp oxy bổ sung để cải thiện tình trạng thiếu oxy máu và duy trì độ bão hòa oxy mao mạch mục tiêu.
💊 Oxy
Đảm bảo độ bão hòa oxy mao mạch > 90% · N/A
↔ Liều lượng oxy cụ thể tùy thuộc vào tình trạng suy hô hấp của bệnh nhân và đáp ứng với điều trị.
Thủ thuật dẫn lưu dịch màng phổi
⚙ Loại bỏ dịch tích tụ trong khoang màng phổi để giảm chèn ép phổi, cải thiện chức năng hô hấp và huyết động.
💊 Chọc tháo dịch màng phổi
Không quá 1l mỗi lần · N/A
💊 Mở màng phổi tối thiểu dẫn lưu
N/A · N/A
↔ Chỉ định khi TDMP nhiều gây khó thở, đẩy lệch trung thất, hoặc các trường hợp tràn mủ, tràn máu, tràn dưỡng chấp. Đối với tràn mủ khu trú hoặc lượng ít, cần mở màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm hoặc CT ngực. Trong tràn mủ, cần hút áp lực âm 15 cmH2O và rửa màng phổi hàng ngày.
Thuốc tiêu sợi huyết (trong tràn mủ màng phổi)
⚙ Phân hủy các sợi fibrin, giúp làm loãng mủ đặc và cải thiện khả năng dẫn lưu mủ từ khoang màng phổi.
💊 Streptokinase
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bơm vào khoang màng phổi
↔ Chỉ định khi mủ đặc, khó hút hoặc có nhiều ổ mủ khu trú trong khoang màng phổi.
Kháng sinh (trong tràn mủ màng phổi/viêm phổi)
⚙ Tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây nhiễm trùng, điều trị nguyên nhân viêm nhiễm.
💊 Kháng sinh phổ rộng/theo kháng sinh đồ
Liều cao · Đường toàn thân
↔ Lựa chọn kháng sinh dựa trên kết quả nuôi cấy và kháng sinh đồ, hoặc theo phác đồ điều trị tràn mủ màng phổi/viêm phổi ban đầu.
Bù dịch và chế phẩm máu (trong tràn máu màng phổi)
⚙ Bù lại thể tích tuần hoàn và các thành phần máu bị mất do chảy máu, duy trì huyết động ổn định.
💊 Chế phẩm máu và dịch
Bù khối lượng tuần hoàn · N/A
↔ Áp dụng trong tràn máu màng phổi do chấn thương hoặc thủ thuật, cần theo dõi sát lượng máu mất và đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc chống đông và tiêu huyết khối (trong nhồi máu phổi)
⚙ Ngăn ngừa hình thành cục máu đông mới và làm tan cục máu đông hiện có, điều trị nguyên nhân nhồi máu phổi.
💊 Thuốc chống đông
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · N/A
💊 Thuốc tiêu huyết khối
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · N/A
↔ Điều trị nguyên nhân nhồi máu phổi, chỉ chọc tháo dịch màng phổi khi dịch nhiều ảnh hưởng đến hô hấp, huyết động.
Các can thiệp ngoại khoa
⚙ Can thiệp trực tiếp để cầm máu, sửa chữa tổn thương, loại bỏ nguyên nhân gây tràn dịch/máu/khí hoặc dự phòng tái phát.
↔ Cố định mảng sườn di động (trong chấn thương ngực kín). Phẫu thuật cầm máu (trong tràn máu MP khi lượng máu mất > 1000 ml hoặc > 300 ml/3 giờ). Can thiệp ngoại khoa cấp cứu (trong vỡ phình động mạch chủ ngực). Phẫu thuật hoặc gây dính màng phổi (trong tràn dưỡng chấp màng phổi để dự phòng tái phát).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.