Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
T3 huyết tương
Tăng (đôi khi tăng T3 là chủ yếu) — Chỉ điểm tình trạng cường giáp do tăng sản xuất hormon T3.
T4 huyết tương
Tăng — Chỉ điểm tình trạng cường giáp do tăng sản xuất hormon T4.
TSH huyết tương
Giảm — TSH bị ức chế do nồng độ hormon giáp cao trong cường giáp.
Xạ hình giáp (Tc99m, I131, I123)
Chất phóng xạ tập trung không đồng chất ở nhiều vùng với kích thước không đồng đều xen kẽ vùng tăng thu nhận với vùng giảm xạ, có thể có vùng đẳng xạ. Trong trường hợp nhiễm Iod tuyến giáp có thể bắt xạ rất kém. — Cung cấp hình ảnh chức năng của tuyến giáp, đặc trưng cho bướu giáp độc đa nhân với các nhân hoạt động tự chủ.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Iod huyết tương và nước tiểu
Tăng — Phát hiện tình trạng nhiễm iod, có thể là nguyên nhân hoặc yếu tố thúc đẩy cường giáp.
Độ tập trung iod phóng xạ tại giáp
Giảm (nếu nhiễm iod) — Đánh giá khả năng bắt giữ iod của tuyến giáp, giúp phân biệt cường giáp do tăng tổng hợp hormon với cường giáp do phá hủy tuyến.
Test TRH
Hầu như không đáp ứng — Đánh giá chức năng trục dưới đồi-tuyến yên-tuyến giáp. Trong cường giáp, tuyến yên bị ức chế nên không đáp ứng với TRH.
Calci máu
Tăng nhưng không hằng định — Cường giáp có thể gây tăng hủy xương và tăng calci máu.
SBP (Phosphatase kiềm xương)
Tăng nhưng không hằng định — Chỉ điểm tình trạng tăng chuyển hóa xương.
X quang không chuẩn bị (vùng cổ hoặc ngực)
Hình ảnh tuyến giáp chìm, chèn ép khí quản và calci hóa. — Đánh giá kích thước bướu, vị trí bướu chìm và các biến chứng chèn ép hoặc calci hóa.
CT scanner hoặc cộng hưởng từ (IRM)
Mô tả kết quả: Phát hiện bướu giáp đa nhân, đánh giá kích thước, mức độ lan rộng (ví dụ: lan xuống trung thất), chèn ép khí quản (ví dụ: hẹp lòng khí quản >50% được coi là nghiêm trọng) hoặc các cấu trúc lân cận. Không có ngưỡng định lượng cụ thể cho chẩn đoán bệnh, chủ yếu là mô tả các đặc điểm hình thái và biến chứng (theo Y văn) — Khảo sát chi tiết cấu trúc, kích thước bướu, các nhân và phát hiện các bất thường đi kèm hoặc biến chứng chèn ép.
Siêu âm giáp
Mô tả kết quả: Tuyến giáp phì đại (thể tích > 18-20 mL ở nữ, > 20-25 mL ở nam), có nhiều nhân giáp (ít nhất 2 nhân), thường có kích thước và đặc điểm khác nhau. Đánh giá đặc điểm nhân theo phân loại TIRADS để phân loại nguy cơ ác tính. Tăng tưới máu trong bướu (trên Doppler) có thể gặp trong bướu độc (theo Y văn) — Đánh giá cấu trúc, kích thước tuyến giáp và các nhân, phát hiện sự không đồng chất và calci hóa, giúp theo dõi sự phát triển của bướu.
• Chẩn đoán phân biệt
Kháng thể kháng thụ thể TSH (TRAb)
Hầu như không phát hiện — Giúp loại trừ bệnh Basedow, nơi TRAb thường dương tính.
Kháng thể kháng tuyến giáp (anti-TPO, anti-Tg)
Hầu như không phát hiện — Giúp loại trừ viêm tuyến giáp Hashimoto, nơi các kháng thể này thường dương tính.