Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị ALS là điều trị đa chuyên khoa, tập trung vào làm chậm tiến triển bệnh, kiểm soát triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và hỗ trợ bệnh nhân cùng gia đình. Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
Thuốc điều hòa glutamate
⚙ Giảm độc tính kích thích do glutamate bằng cách ức chế giải phóng glutamate hoặc tăng cường tái hấp thu glutamate.
💊 Riluzole
50 mg · Uống 2 lần/ngày
↔ Kéo dài thời gian sống trung bình khoảng 2-3 tháng và làm chậm sự suy giảm chức năng hô hấp.
Thuốc chống oxy hóa
⚙ Giảm stress oxy hóa, bảo vệ neuron vận động khỏi tổn thương.
💊 Edaravone
60 mg · Tiêm tĩnh mạch (chu kỳ 14 ngày tiêm, 14 ngày nghỉ)
↔ Được chứng minh làm chậm sự suy giảm chức năng ở một số bệnh nhân ALS, đặc biệt ở giai đoạn sớm.
Giảm co cứng cơ
⚙ Giảm trương lực cơ, giảm co thắt.
💊 Baclofen
5-20 mg · Uống 3 lần/ngày (có thể dùng bơm tủy sống)
💊 Tizanidine
2-8 mg · Uống 3 lần/ngày
↔ Giúp giảm đau và cải thiện vận động.
Giảm co giật cơ (fasciculations) và chuột rút
⚙ Ổn định màng tế bào thần kinh, giảm kích thích.
💊 Quinine sulfate
200-300 mg · Uống trước khi ngủ
💊 Gabapentin
300-1200 mg · Uống 3 lần/ngày
↔ Cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ khi dùng Quinine.
Kiểm soát tiết nước bọt quá mức (sialorrhea)
⚙ Giảm tiết nước bọt.
💊 Glycopyrrolate
1-2 mg · Uống 2-3 lần/ngày
💊 Amitriptyline
10-50 mg · Uống trước khi ngủ
💊 Tiêm Botulinum toxin
theo Y văn, cần đối chiếu · Tiêm vào tuyến nước bọt
↔ Giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.
Điều trị rối loạn cảm xúc (Pseudobulbar Affect - PBA)
⚙ Điều hòa dẫn truyền thần kinh.
💊 Dextromethorphan/Quinidine (Nuedexta)
20 mg/10 mg · Uống 2 lần/ngày
💊 Thuốc chống trầm cảm ba vòng (ví dụ: Amitriptyline)
10-50 mg · Uống trước khi ngủ
↔ Giúp kiểm soát các cơn cười/khóc không kiểm soát.
Hỗ trợ dinh dưỡng
⚙ Đảm bảo đủ năng lượng và chất dinh dưỡng, ngăn ngừa sụt cân.
↔ Tư vấn dinh dưỡng, bổ sung dinh dưỡng qua đường miệng. Khi khó nuốt nặng, cần đặt ống thông dạ dày qua da (PEG) để đảm bảo dinh dưỡng và hydrat hóa.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cải thiện thông khí, giảm khó thở.
↔ Thông khí không xâm lấn (NIV) như BiPAP là biện pháp quan trọng, đặc biệt vào ban đêm. Khi suy hô hấp nặng, có thể cần thông khí xâm lấn (mở khí quản).
Phục hồi chức năng
⚙ Duy trì chức năng vận động, ngăn ngừa co rút, cải thiện chất lượng cuộc sống.
↔ Vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, ngôn ngữ trị liệu. Cung cấp dụng cụ hỗ trợ (xe lăn, nẹp, thiết bị giao tiếp).
Chăm sóc giảm nhẹ
⚙ Giảm đau, kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân và gia đình.
↔ Đảm bảo sự thoải mái tối đa cho bệnh nhân, thảo luận về các quyết định cuối đời.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.