Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Người bệnh cần được đăng kí và quản lý tại các bệnh viện đa khoa, các cơ sở huyết học hoặc trung tâm điều trị các rối loạn chảy máu để được cấp thẻ người bệnh có các thông tin liên quan đến chẩn đoán, được phối hợp chăm sóc bởi các chuyên khoa có liên quan như: Huyết học, Răng hàm mặt, Sản phụ khoa, Ngoại khoa…
Thuốc tăng giải phóng vWF nội sinh
⚙ Kích thích giải phóng vWF nội sinh từ các kho dự trữ (tế bào nội mạc).
💊 DDAVP (Desmopressin)
0,3mcg/kg · Tiêm dưới da hoặc pha trong 100 ml nước muối sinh lý truyền trong vòng 15 phút; hoặc dùng dạng xịt mũi liều 300 mcg/xịt.
↔ Chỉ có tác dụng trong vòng 2-3 liều. Sử dụng tốt cho điều trị chảy máu và sau can thiệp nhỏ cho người bệnh type 1, 2A, 2M và 2N. Có thể nhắc lại sau 12-24 giờ. Cần làm test thử bằng cách định lượng nồng độ VIII và VWF trước và sau khi truyền để đánh giá đáp ứng.
Chế phẩm thay thế vWF và yếu tố VIII
⚙ Cung cấp trực tiếp vWF và/hoặc yếu tố VIII bị thiếu hụt hoặc bất thường.
💊 Tủa lạnh
1-2 đơn vị tủa lạnh/ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 Yếu tố VIII cô đặc có vWF
15 đơn vị (ui) FVIII/kg/ngày cho chảy máu trung bình; 30 đơn vị FVIII/kg cho chảy máu nặng · Truyền tĩnh mạch
💊 VWF cô đặc (nguồn gốc huyết tương hoặc tái tổ hợp)
Liều thông thường 40-80 ui vWF:Act/kg · Truyền tĩnh mạch
↔ Tủa lạnh giàu vWF và yếu tố VIII, nhưng không dự đoán được nồng độ vWF nâng lên và có nguy cơ lây nhiễm. Yếu tố VIII cô đặc có vWF chỉ định khi chảy máu trung bình, nặng hoặc cần phẫu thuật; 1 đơn vị vWF:Act/kg có thể nâng nồng độ vWF:Act lên 2%. VWF cô đặc có thể nhắc lại sau 8-24h. Yếu tố VIII tái tổ hợp không chứa vWF nên không dùng được. Cần theo dõi nồng độ yếu tố VIII và vWF hàng ngày để điều chỉnh liều. Đối với vWD type 3 có biểu hiện chảy máu nhiều cần bổ sung định kỳ yếu tố đông máu (40-60 ui/kg cân nặng x 2 lần/tuần).
Thuốc chống tiêu sợi huyết
⚙ Ức chế quá trình tiêu sợi huyết, giúp ổn định cục máu đông.
💊 Tranexamic acid
15-25 mg/kg mỗi 6-8 giờ · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch chậm; hoặc dung dịch 5% dùng để ngậm, súc họng.
↔ Chỉ định cho chảy máu niêm mạc như chảy máu răng miệng, rong kinh.
Thuốc nội tiết (kiểm soát rong kinh)
⚙ Điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, giảm lượng máu kinh.
💊 Thuốc tránh thai đường uống chứa estrogen hoặc progesterone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng để kiểm soát rong kinh.
Điều trị hỗ trợ và biến chứng
⚙ Giải quyết các hậu quả của chảy máu và các bệnh lý kèm theo.
💊 Sắt
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Khối hồng cầu
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 IgIV (Immunoglobulin tĩnh mạch)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Điều trị thiếu máu bằng bổ sung sắt hoặc truyền khối hồng cầu. Điều trị các bệnh lây qua đường truyền máu. Gạn huyết tương nếu tăng sinh gamma globulin (trong VWD mắc phải). Kết hợp điều trị các bệnh lý kèm theo trong VWD mắc phải.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.