← Trang chủ

Bệnh phổi mạn tính ở trẻ sơ sinh(Chronic lung disease - CLD)

ICD-10 · P27.1Nhi✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh phổi mạn tính ở trẻ sơ sinh (CLD), hay loạn sản phế quản phổi (BPD), là một tình trạng hô hấp mạn tính đặc trưng bởi sự phụ thuộc oxy kéo dài (thường >28 ngày tuổi hoặc >36 tuần tuổi thai hiệu chỉnh) ở trẻ sinh non.
Dịch tễ: Tần suất mắc bệnh cao ở trẻ sinh non, đặc biệt là những trẻ có cân nặng rất thấp khi sinh, và là một trong những biến chứng phổ biến nhất ở giai đoạn chu sinh và sau sinh.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp, liên quan đến sự phát triển phổi chưa trưởng thành ở trẻ sinh non, tổn thương phổi do thở máy và độc tính oxy, cùng với phản ứng viêm. Các yếu tố nguy cơ bao gồm sinh non cực kỳ, nhiễm trùng chu sinh, và cần hỗ trợ hô hấp tích cực, dẫn đến gián đoạn quá trình phế nang hóa và mạch máu hóa phổi bình thường, gây suy hô hấp mạn tính và phụ thuộc O2 theo thời gian.
Phân loại: Bệnh được phân loại theo mức độ nặng dựa trên nhu cầu oxy ở 36 tuần tuổi thai hiệu chỉnh hoặc khi xuất viện: nhẹ (không cần oxy), trung bình (cần <30% oxy), và nặng (cần >=30% oxy hoặc hỗ trợ áp lực dương).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Khó thở, thở nhanh, thở gắng sức
    • Tím tái
    • Phụ thuộc oxy kéo dài sau sinh non
    • Cơn ngừng thở
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Trẻ sinh non, đặc biệt < 32 tuần tuổi thai hoặc cân nặng < 1500 gram
    • Có tiền sử suy hô hấp sơ sinh (RDS) sau sinh
    • Đã được thông khí áp lực dương (thở máy, CPAP) kéo dài
    • Đã tiếp xúc với nồng độ oxy cao (FiO2 cao) trong thời gian dài
    • Có các yếu tố nguy cơ khác như nhiễm trùng sau sinh, còn ống động mạch
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Giai đoạn chu sinh
    • Niệu nang tĩnh mạch rốn: được cho là liên kết với tăng nguy cơ CLD.
    • Tuổi thai < 30 tuần
    • Sơ sinh nhẹ cân, cân nặng < 1500 gram (đặc biệt dưới 1000 gram)
    • Trẻ nam.
    • Viêm màng ối ở mẹ.
    • Gia đình có tiền sử hen.
  • Sau sinh
    • Hồi sức: các khả năng tổn thương phổi đáng kể trong những giây phút đầu tiên được hồi sức tích cực ngay sau khi sinh gây ra thay đổi đáng kể cấu trúc phổi.
    • Thông khí (Barotrauma & Volutrauma): trẻ sơ sinh nhận được thông khí liên tục qua ống nội khí quản do hội chứng suy hô hấp (RDS), hoặc các rối loạn khác (đặc biệt là khi máy thở áp lực cao và FiO2 cao) trong một thời gian kéo dài.
    • Oxy độc tính
    • Bệnh màng trong không tiến triển tốt sau 3 – 4 ngày điều trị.
    • Nhiễm trùng.
    • Còn ống động mạch: một trong những yếu tố gây CLD do sự cần thiết phải thông khí hỗ trợ lại, hoặc tăng thông khí.
    • Nuôi dưỡng, tăng nhu cầu về năng lượng nhanh quá mức.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phụ thuộc O2 theo thời gian
    • Trẻ < 32 tuần: > 36 tuần tuổi điều chỉnh
    • Trẻ ≥ 32 tuần: 29 – 55 ngày tuổi
  • Suy hô hấp
    • Nhịp thở: >60 l/ph hoặc < 30 l/ph
    • Phập phồng cánh mũi, co rút cơ hô hấp, thở gắng sức
  • Cơn ngừng thở
    • > 20 giây hoặc < 20 giây kèm tần số tim < 100 l/ph
  • Tím trung ương
    • SpO2 giảm < 85%
  • Nghe phổi
    • Có thể có ran ẩm, ran ứ đọng hay không
  • Yếu tố nguy cơ
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng suy hô hấp sơ sinh
    • Nhịp thở >60 l/ph hoặc < 30 l/ph, phập phồng cánh mũi, co rút cơ hô hấp, thở gắng sức, cơn ngừng thở (> 20 giây hoặc < 20 giây kèm tần số tim < 100 l/ph), tím trung ương (SpO2 giảm < 85%)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm phổi kéo dài không đáp ứng kháng sinh — X-quang phổi có hình ảnh viêm phổi rõ ràng, bằng chứng nhiễm khuẩn (cấy đờm, dịch phế quản dương tính), không đáp ứng với phác đồ kháng sinh thông thường.
Còn ống động mạch (PDA) — Siêu âm tim thấy ống động mạch còn mở với shunt trái-phải đáng kể, có thể gây suy tim, tăng áp phổi và làm nặng thêm tình trạng hô hấp.
Bệnh tim bẩm sinh có shunt trái-phải hoặc tắc nghẽn đường ra phổi — Siêu âm tim thấy cấu trúc tim bất thường, shunt, tăng áp phổi. Triệu chứng suy hô hấp và tím có thể xuất hiện sớm hơn và nặng hơn, không liên quan trực tiếp đến tiền sử thông khí.
Tăng áp phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh (PPHN) — Siêu âm tim Doppler thấy áp lực động mạch phổi cao, shunt phải-trái qua ống động mạch hoặc lỗ bầu dục. Thường xuất hiện trong vài ngày đầu sau sinh, không nhất thiết có tiền sử thở máy kéo dài.
Dị tật bẩm sinh đường hô hấp (ví dụ: kén khí bẩm sinh, thoát vị hoành) — X-quang, CT scan ngực thấy cấu trúc bất thường của phổi/lồng ngực. Triệu chứng hô hấp thường xuất hiện sớm và có thể không cải thiện với các biện pháp hỗ trợ hô hấp thông thường.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chức năng phổi thông qua khí máu
    • pH: biểu hiện còn bù, trong giới hạn
    • PaCO2: thường tăng
    • PaO2: thường giảm.
  • Tiêu chuẩn khí máu
    • Tỷ số áp lực oxy động mạch - phế nang (PaO2/PAO2 hoặc A/aO2)
    • Độ chênh áp oxy phế nang - động mạch (PAO2 - PaO2 hoặc A-aDO2) mmHg, tăng khi tình trạng oxy hóa bị xấu đi.
    • Tỷ số oxy hóa được biểu hiện bằng millimet thủy ngân, giảm nếu tình trạng oxy hóa xấu đi.
  • Tiêu chuẩn X – quang
    • Hình ảnh viêm phế quản phổi.
    • Hình ảnh phổi tăng thể tích, nhiều vùng ứ khí, hình sợi.
  • Siêu âm tim
    • Loại trừ các tổn thương tim bẩm sinh, còn ống động mạch.
  • CT Scaner
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
Tỷ số áp lực oxy động mạch - phế nang (PaO2/PAO2 hoặc A/aO2)
< 0.22 (suy hô hấp nặng, theo Y văn) — Đánh giá hiệu quả trao đổi khí, giảm nếu tình trạng oxy hóa xấu đi.
Độ chênh áp oxy phế nang - động mạch (PAO2 - PaO2 hoặc A-aDO2)
> 10-15 mmHg (tăng, theo Y văn) — Đánh giá mức độ rối loạn trao đổi khí, tăng khi tình trạng oxy hóa bị xấu đi.
Tỷ số oxy hóa (Oxygenation Index - OI)
> 15-20 (suy hô hấp nặng, theo Y văn) — Đánh giá mức độ nặng của suy hô hấp, giảm nếu tình trạng oxy hóa xấu đi.
CT Scaner ngực
Không có ngưỡng số — Đánh giá chi tiết cấu trúc phổi, mức độ xơ hóa, ứ khí, giãn phế quản, giúp chẩn đoán và theo dõi biến chứng.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
pH khí máu động mạch
7.35 – 7.45 — Biểu hiện tình trạng cân bằng kiềm toan, thường trong giới hạn bình thường hoặc còn bù trong CLD.
PaCO2 khí máu động mạch
Thường tăng, chấp nhận 55 – 70 mmHg (trong điều trị) — Phản ánh tình trạng thông khí, tăng PaCO2 cho thấy giảm thông khí.
PaO2 khí máu động mạch
Thường giảm, mục tiêu điều trị 50-80 mmHg (theo Y văn) — Phản ánh tình trạng oxy hóa máu, giảm PaO2 cho thấy thiếu oxy.
X-quang phổi
Không có ngưỡng số — Hình ảnh viêm phế quản phổi, phổi tăng thể tích, nhiều vùng ứ khí, hình sợi, giúp đánh giá tổn thương cấu trúc phổi.
🔍 Tầm soát
Siêu âm tim
Không có ngưỡng số — Loại trừ các tổn thương tim bẩm sinh, còn ống động mạch, đánh giá chức năng tim và áp lực động mạch phổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo Viện quốc gia của Mỹ về Sức khỏe trẻ em và phát triển con người (NICHHD - 2001) định nghĩa CLD khi trẻ vẫn có nhu cầu oxy ở thời điểm
    • Vượt quá 36 tuần tuổi thai (tuổi tính từ kỳ kinh cuối - PMA) đối với trẻ sinh non < 32 tuần tuổi thai.
    • Hoặc ở mức 29 – 55 ngày tuổi đối với trẻ sinh non ≥ 32 tuần tuổi thai.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thăm dò xác định giai đoạn
    • Đánh giá tuổi thai (tuổi thai < 32 tuần hoặc ≥ 32 tuần)
    • Đánh giá thời gian phụ thuộc oxy (đến 36 tuần PMA hoặc đến 29-55 ngày tuổi)
    • Đánh giá nhu cầu oxy (FiO2 > 25% hoặc ≥ 30%)
    • Đánh giá mức độ hỗ trợ hô hấp (IMV/CPAP)
  • Phân loại mức độ CLD theo tuổi thai và nhu cầu oxy
    • CLD Vừa:
    • Trẻ < 32 tuần: Thở oxy đến 36 tuần PMA
    • Trẻ ≥ 32 tuần: Thở oxy đến 56 ngày
    • CLD Nặng:
    • Trẻ < 32 tuần: Nhu cầu oxy tối thiểu < 30% đến 36 tuần PMA
    • Trẻ ≥ 32 tuần: Nhu cầu oxy tối thiểu < 30% đến 55 ngày
    • CLD Rất nặng:
    • Trẻ < 32 tuần: Nhu cầu oxy ≥ 30% hoặc hỗ trợ hô hấp: IMV/CPAP đến 36 tuần PMA
    • Trẻ ≥ 32 tuần: Nhu cầu oxy ≥ 30% hoặc hỗ trợ hô hấp IMV/CPAP đến 55 ngày
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính
    • Hậu quả của thông khí áp lực cao trong khi cấu trúc và chức năng phổi chưa trưởng thành và ngộ độc oxy.
  • Các yếu tố nguy cơ/góp phần (được xem xét là nguyên nhân)
    • Giai đoạn chu sinh: Niệu nang tĩnh mạch rốn, Tuổi thai < 30 tuần, Sơ sinh nhẹ cân (< 1500 gram), Trẻ nam, Viêm màng ối ở mẹ, Gia đình có tiền sử hen.
    • Sau sinh: Hồi sức tích cực ngay sau sinh, Thông khí (Barotrauma & Volutrauma), Oxy độc tính, Bệnh màng trong không tiến triển tốt, Nhiễm trùng, Còn ống động mạch, Nuôi dưỡng (tăng nhu cầu năng lượng nhanh quá mức).
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị CLD là giảm tổn thương phổi, tối ưu hóa chức năng phổi, hỗ trợ tăng trưởng và phát triển, ngăn ngừa biến chứng. Điều trị cần cá thể hóa, đa chuyên khoa và tập trung vào các chiến lược bảo vệ phổi (lung protective strategies) để giảm thiểu tổn thương thêm.
Hỗ trợ hô hấp và Oxy liệu pháp
⚙ Đảm bảo oxy hóa và thông khí đầy đủ, giảm công hô hấp, tối ưu hóa FiO2 để đạt SpO2 mục tiêu, đồng thời giảm thiểu tổn thương phổi do áp lực và thể tích (barotrauma/volutrauma).
↔ Bao gồm hỗ trợ oxy qua cannula, NCPAP (thở áp lực dương liên tục qua mũi), hoặc thở máy xâm lấn. Cần theo dõi khí máu (pH: 7.35 – 7.45, PaCO2: chấp nhận 55 – 70 mmHg) và SpO2 (90 – 95%) để điều chỉnh mức độ hỗ trợ.
Dinh dưỡng
⚙ Cung cấp đủ năng lượng và dưỡng chất cho sự phát triển và phục hồi phổi, hạn chế dịch để tránh quá tải tuần hoàn phổi và phù phổi.
↔ Đảm bảo sự phát triển thích hợp. Tổng nhu cầu năng lượng có thể lên tới 150 Kcal/kg/ngày và lượng acid – amin đạt 3.5 – 4 gram/kg/ngày. Tổng dịch có thể phải hạn chế < 150 ml/kg/ngày.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm phù phổi, cải thiện cơ học phổi bằng cách giảm lượng dịch trong phổi và hệ tuần hoàn, đặc biệt hữu ích ở trẻ có bằng chứng quá tải dịch.
💊 Furosemide
1 mg/kg/ngày · tiêm tĩnh mạch
💊 Thiazide (ví dụ: Hydrochlorothiazide)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Spironolactone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc lợi tiểu có thể được sử dụng thay thế hoặc kết hợp tùy theo tình trạng lâm sàng và đáp ứng của trẻ. Cần theo dõi điện giải đồ.
Thuốc giãn phế quản
⚙ Giãn cơ trơn phế quản, giảm co thắt đường thở, cải thiện thông khí và giảm công hô hấp ở trẻ có bằng chứng co thắt phế quản.
💊 Beta-agonists (ví dụ: Salbutamol)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Khí dung
💊 Ipratropium bromide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Khí dung
💊 Methylxanthines (ví dụ: Theophylline, Aminophylline)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp. Việc sử dụng khí dung steroid không được khuyến khích do không có bằng chứng hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ mắc CLD.
Corticosteroid
⚙ Giảm viêm hệ thống và tại phổi, thúc đẩy trưởng thành phổi, giảm nhu cầu oxy và thời gian thở máy. Cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ.
💊 Hydrocortisone
liều ban đầu 5 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch
💊 Dexamethasone
liều thấp < 0.75 mg/kg/ đợt · Tiêm tĩnh mạch/Uống
↔ Cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ do tác dụng phụ của corticosteroid (ví dụ: tăng đường huyết, tăng huyết áp, nhiễm trùng, chậm phát triển).
Nitric Oxide (iNO)
⚙ Giãn mạch phổi chọn lọc, cải thiện oxy hóa và giảm tăng áp phổi.
↔ Hiện tại không đủ bằng chứng để sử dụng iNO thường xuyên cho tất cả trẻ sơ sinh non mắc CLD. Chỉ cân nhắc trong các trường hợp tăng áp phổi nặng kèm theo.
Tăng cường miễn dịch
⚙ Tăng cường khả năng phòng vệ của cơ thể chống lại nhiễm trùng, đặc biệt là các nhiễm trùng hô hấp có thể làm nặng thêm CLD.
↔ Có thể bao gồm tiêm phòng cúm hàng năm và dự phòng virus hợp bào hô hấp (RSV) bằng Palivizumab cho trẻ có nguy cơ cao theo khuyến cáo.
Phòng nhiễm trùng
⚙ Ngăn ngừa và điều trị nhiễm trùng, một yếu tố làm nặng thêm CLD và tăng tỷ lệ tử vong.
↔ Sử dụng kháng sinh thích hợp khi có bằng chứng nhiễm trùng. Thực hành vệ sinh tay và kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện nghiêm ngặt.
Tư vấn gia đình
⚙ Cung cấp thông tin, hỗ trợ tâm lý và hướng dẫn chăm sóc tại nhà cho gia đình để đảm bảo sự tuân thủ điều trị và chăm sóc tối ưu cho trẻ.
↔ Hướng dẫn về chăm sóc trẻ tại nhà, nhận biết dấu hiệu nguy hiểm, lịch tái khám và tiêm chủng đầy đủ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định/Thận trọng
    • Corticosteroid: Thận trọng ở trẻ có nguy cơ nhiễm trùng, tăng đường huyết, tăng huyết áp, loãng xương, chậm phát triển thần kinh. Cần cân nhắc kỹ lợi ích/nguy cơ.
    • Thuốc lợi tiểu: Thận trọng với rối loạn điện giải (hạ kali máu, hạ natri máu), mất nước, suy thận.
    • Khí dung steroid: Không khuyến khích sử dụng thường xuyên do thiếu bằng chứng hiệu quả và nguy cơ tác dụng phụ toàn thân.
    • Nitric Oxide (iNO): Không đủ bằng chứng để sử dụng thường xuyên cho tất cả trẻ sơ sinh non mắc CLD.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Còn ống động mạch (PDA): Cần điều trị (thuốc hoặc phẫu thuật) để giảm shunt trái-phải, giảm quá tải tuần hoàn phổi và cải thiện chức năng phổi.
    • Tăng áp phổi: Cần điều trị đặc hiệu (ví dụ: sildenafil) để giảm áp lực động mạch phổi và cải thiện oxy hóa.
    • Nhiễm trùng: Điều trị kháng sinh phù hợp dựa trên kết quả cấy và kháng sinh đồ.
    • Trào ngược dạ dày thực quản: Điều trị để giảm nguy cơ hít sặc và làm nặng thêm bệnh phổi.
    • Rối loạn điện giải: Bù điện giải khi dùng lợi tiểu, theo dõi sát nồng độ điện giải trong máu.
    • Thiếu máu: Truyền máu khi cần thiết để tối ưu hóa khả năng vận chuyển oxy.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi khí máu
    • pH: trong giới 7.35 – 7.45
    • PaCO2: có thể chấp nhận 55 – 70 mmHg
  • Theo dõi SpO2
    • 90 – 95%
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi tình trạng hô hấp
    • Tần số thở, mức độ co kéo cơ hô hấp, phập phồng cánh mũi, cơn ngừng thở.
  • Theo dõi nhu cầu oxy
    • Giảm FiO2 cần thiết, giảm thời gian thở máy/NCPAP, khả năng cai thở máy/oxy.
  • Theo dõi sự phát triển
    • Cân nặng, chiều cao, vòng đầu theo biểu đồ tăng trưởng.
  • Theo dõi biến chứng
    • Dấu hiệu tăng áp phổi, nhiễm trùng, rối loạn điện giải, suy tim.
  • X-quang phổi định kỳ
    • Đánh giá tiến triển của tổn thương phổi, phát hiện biến chứng (ví dụ: tràn khí màng phổi, xẹp phổi).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng của CLD
    • Tăng nhu cầu oxy và thời gian thở máy
    • Tăng áp lực động mạch phổi
    • Xơ phổi, xẹp phổi
    • Hạn chế chức năng phổi
    • Diễn biến nặng nhiễm trùng
    • Tỷ lệ tử vong tăng cao
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng khác
    • Chậm phát triển thể chất và tinh thần
    • Rối loạn phát triển thần kinh (ví dụ: bại não, chậm phát triển ngôn ngữ, thị giác, thính giác)
    • Suy tim phải (Cor pulmonale) do tăng áp phổi
    • Tràn khí màng phổi, tràn dịch màng phổi
    • Hen phế quản và các bệnh lý hô hấp tái phát
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp)
    • Suy hô hấp cấp nặng lên: Tím tái nặng, SpO2 giảm đột ngột không đáp ứng oxy, cơn ngừng thở kéo dài, thở gắng sức dữ dội, rối loạn tri giác.
    • Nhiễm trùng huyết hoặc viêm phổi nặng có dấu hiệu sốc.
    • Tăng áp phổi cấp tính hoặc suy tim phải cấp.
    • Tràn khí màng phổi, tràn dịch màng phổi cấp tính.
    • Co giật hoặc các dấu hiệu thần kinh khu trú mới xuất hiện.
  • Chuyển tuyến (khi cần chăm sóc chuyên sâu hơn)
    • Không đáp ứng với điều trị tại tuyến dưới hoặc tình trạng bệnh diễn biến nặng.
    • Cần các kỹ thuật hỗ trợ hô hấp chuyên sâu không có sẵn (ví dụ: thở máy tần số cao (HFO), ECMO).
    • Cần phẫu thuật cho các biến chứng (ví dụ: còn ống động mạch lớn không đáp ứng thuốc, dị tật đường hô hấp cần can thiệp).
    • Cần đánh giá và quản lý tăng áp phổi phức tạp hoặc các bệnh tim bẩm sinh kèm theo.
    • Chăm sóc dài hạn và phục hồi chức năng phổi tại các trung tâm chuyên khoa nhi/sơ sinh có kinh nghiệm về CLD.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này