Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị CLD là giảm tổn thương phổi, tối ưu hóa chức năng phổi, hỗ trợ tăng trưởng và phát triển, ngăn ngừa biến chứng. Điều trị cần cá thể hóa, đa chuyên khoa và tập trung vào các chiến lược bảo vệ phổi (lung protective strategies) để giảm thiểu tổn thương thêm.
Hỗ trợ hô hấp và Oxy liệu pháp
⚙ Đảm bảo oxy hóa và thông khí đầy đủ, giảm công hô hấp, tối ưu hóa FiO2 để đạt SpO2 mục tiêu, đồng thời giảm thiểu tổn thương phổi do áp lực và thể tích (barotrauma/volutrauma).
↔ Bao gồm hỗ trợ oxy qua cannula, NCPAP (thở áp lực dương liên tục qua mũi), hoặc thở máy xâm lấn. Cần theo dõi khí máu (pH: 7.35 – 7.45, PaCO2: chấp nhận 55 – 70 mmHg) và SpO2 (90 – 95%) để điều chỉnh mức độ hỗ trợ.
Dinh dưỡng
⚙ Cung cấp đủ năng lượng và dưỡng chất cho sự phát triển và phục hồi phổi, hạn chế dịch để tránh quá tải tuần hoàn phổi và phù phổi.
↔ Đảm bảo sự phát triển thích hợp. Tổng nhu cầu năng lượng có thể lên tới 150 Kcal/kg/ngày và lượng acid – amin đạt 3.5 – 4 gram/kg/ngày. Tổng dịch có thể phải hạn chế < 150 ml/kg/ngày.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm phù phổi, cải thiện cơ học phổi bằng cách giảm lượng dịch trong phổi và hệ tuần hoàn, đặc biệt hữu ích ở trẻ có bằng chứng quá tải dịch.
💊 Furosemide
1 mg/kg/ngày · tiêm tĩnh mạch
💊 Thiazide (ví dụ: Hydrochlorothiazide)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Spironolactone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc lợi tiểu có thể được sử dụng thay thế hoặc kết hợp tùy theo tình trạng lâm sàng và đáp ứng của trẻ. Cần theo dõi điện giải đồ.
Thuốc giãn phế quản
⚙ Giãn cơ trơn phế quản, giảm co thắt đường thở, cải thiện thông khí và giảm công hô hấp ở trẻ có bằng chứng co thắt phế quản.
💊 Beta-agonists (ví dụ: Salbutamol)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Khí dung
💊 Ipratropium bromide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Khí dung
💊 Methylxanthines (ví dụ: Theophylline, Aminophylline)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp. Việc sử dụng khí dung steroid không được khuyến khích do không có bằng chứng hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ mắc CLD.
Corticosteroid
⚙ Giảm viêm hệ thống và tại phổi, thúc đẩy trưởng thành phổi, giảm nhu cầu oxy và thời gian thở máy. Cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ.
💊 Hydrocortisone
liều ban đầu 5 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch
💊 Dexamethasone
liều thấp < 0.75 mg/kg/ đợt · Tiêm tĩnh mạch/Uống
↔ Cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ do tác dụng phụ của corticosteroid (ví dụ: tăng đường huyết, tăng huyết áp, nhiễm trùng, chậm phát triển).
Nitric Oxide (iNO)
⚙ Giãn mạch phổi chọn lọc, cải thiện oxy hóa và giảm tăng áp phổi.
↔ Hiện tại không đủ bằng chứng để sử dụng iNO thường xuyên cho tất cả trẻ sơ sinh non mắc CLD. Chỉ cân nhắc trong các trường hợp tăng áp phổi nặng kèm theo.
Tăng cường miễn dịch
⚙ Tăng cường khả năng phòng vệ của cơ thể chống lại nhiễm trùng, đặc biệt là các nhiễm trùng hô hấp có thể làm nặng thêm CLD.
↔ Có thể bao gồm tiêm phòng cúm hàng năm và dự phòng virus hợp bào hô hấp (RSV) bằng Palivizumab cho trẻ có nguy cơ cao theo khuyến cáo.
Phòng nhiễm trùng
⚙ Ngăn ngừa và điều trị nhiễm trùng, một yếu tố làm nặng thêm CLD và tăng tỷ lệ tử vong.
↔ Sử dụng kháng sinh thích hợp khi có bằng chứng nhiễm trùng. Thực hành vệ sinh tay và kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện nghiêm ngặt.
Tư vấn gia đình
⚙ Cung cấp thông tin, hỗ trợ tâm lý và hướng dẫn chăm sóc tại nhà cho gia đình để đảm bảo sự tuân thủ điều trị và chăm sóc tối ưu cho trẻ.
↔ Hướng dẫn về chăm sóc trẻ tại nhà, nhận biết dấu hiệu nguy hiểm, lịch tái khám và tiêm chủng đầy đủ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.