← Trang chủ

Bệnh Gút

ICD-10 · M10.0Cơ Xương Khớp✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí361/QĐ-BYT (25/01/2014) — Các bệnh cơ xương khớp
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh Gút là một rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi tăng acid uric máu, dẫn đến lắng đọng tinh thể urat monosodium trong khớp và các mô, gây viêm khớp cấp tái phát và tổn thương mạn tính.
Dịch tễ: Đây là bệnh viêm khớp do tinh thể phổ biến nhất, thường gặp ở nam giới trung niên, người lớn tuổi và phụ nữ sau mãn kinh, với tần suất mắc bệnh đang gia tăng.
Cơ chế bệnh sinh: Tăng acid uric máu (do tăng sản xuất hoặc giảm thải trừ) vượt quá ngưỡng bão hòa, dẫn đến hình thành và lắng đọng tinh thể urat monosodium (MSU). Các tinh thể MSU này kích hoạt phức hợp NLRP3 inflammasome, gây ra phản ứng viêm cấp tính dữ dội.
Phân loại: Gút cấp tính, Gút khoảng giữa (không triệu chứng), Gút mạn tính có hạt tophi, Gút thận.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Xuất hiện đột ngột ban đêm, bệnh nhân thức dậy vì đau ở khớp, thường là khớp bàn - ngón chân cái (60 - 70%)
    • Khớp sưng to, đỏ, phù nề, căng bóng, nóng, đau dữ dội và ngày càng tăng, va chạm nhẹ cũng rất đau
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Cơn gút cấp tính đầu tiên thường xuất hiện ở lứa tuổi 35 - 55, ít khi trước 25 hoặc sau 65 tuổi
    • Ở nữ ít xảy ra trước tuổi mãn kinh, ở nam mắc ở tuổi càng trẻ thì bệnh càng nặng
    • Điều kiện thuận lợi khởi phát cơn gút: sau bữa ăn có nhiều thịt (nhất là loại thịt có nhiều purin), rượu, sau xúc cảm mạnh, sau chấn thương kể cả vi chấn thương (đi giày chật), sau nhiễm khuẩn, dùng các thuốc lợi tiểu như thiazid...
    • Vị trí khớp bị ảnh hưởng: thường là khớp bàn - ngón chân cái, sau đó có thể thay đổi thứ tự: bàn chân, cổ chân, gối, bàn tay, cổ tay, khuỷu, hiếm thấy ở khớp háng, vai, cột sống
    • Lúc đầu chỉ viêm một khớp sau đó có thể viêm nhiều khớp
    • Ngoài khớp ra, túi thanh dịch, gân, bao khớp cũng có thể bị thương tổn
    • Các dấu hiệu viêm có thể kéo dài nhiều ngày, thường từ 5-7 ngày rồi các dấu hiệu viêm giảm dần: đỡ đau, đỡ nề, bớt đỏ
    • Hết cơn, khớp trở lại hoàn toàn bình thường
    • Trong cơn gút cấp có thể có sốt vừa hoặc nhẹ, tăng tốc độ lắng hồng cầu
    • Cơn gút cấp dễ tái phát, khoảng cách có thể gần nhưng cũng có thể rất xa, có khi >10 năm
    • Bên cạnh thể điển hình, cũng có thể tối cấp với khớp viêm sưng tấy dữ dội, bệnh nhân đau nhiều nhưng cũng có thể gặp thể nhẹ, kín đáo, đau ít dễ bị bỏ qua
    • Lắng đọng urat: thường biểu hiện chậm, hàng chục năm sau cơn gút đầu tiên nhưng cũng có khi sớm hơn. Khi đã xuất hiện thì dễ tăng số lượng và khối lượng và có thể loét. Tôphi thường thấy trên sụn vành tai rồi đến khuỷu tay, ngón chân cái, gót chân, mu bàn chân, gân Achille
    • Bệnh khớp do urat: xuất hiện chậm. Khớp bị cứng, đau khi vận động và làm hạn chế vận động, khớp có thể sưng to vừa phải, không đối xứng, cũng có thể có tôphi kèm theo
    • Biểu hiện về thận: Urat lắng đọng rải rác ở tổ chức kẽ thận, bể thận, niệu quản
    • Sỏi thận: 10 - 20% các trường hợp gút, điều kiện thuận lợi là pH nước tiểu quá toan, nồng độ acid uric cao. Sỏi urat thường nhỏ và không cản quang
    • Tổn thương thận: lúc đầu chỉ có protein niệu, có thể có kèm theo hồng cầu, bạch cầu vi thể, dần dần diễn tiến đến suy thận. Suy thận thường gặp ở thể có tôphi, tiến triển chậm và là nguyên nhân gây tử vong
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Gút nguyên phát (đa số các trường hợp): chưa rõ nguyên nhân, chế độ ăn thực phẩm có chứa nhiều purin (gan, thận, tôm, cua, lòng đỏ trứng, nấm…) được xem là làm nặng thêm bệnh. Gặp 95% ở nam giới, độ tuổi thường gặp là 30-60 tuổi.
    • Gút thứ phát: một số hiếm do các rối loạn về gen (nguyên nhân di truyền). Ngoài ra có thể do tăng sản xuất acid uric hoặc giảm đào thải acid uric hoặc cả hai, cụ thể:
    • Suy thận nói riêng và các bệnh lý làm giảm độ thanh lọc acid uric của cầu thận nói chung.
    • Các bệnh về máu: bệnh bạch cầu cấp.
    • Dùng thuốc lợi tiểu như Furosemid, Thiazid, Acetazolamid…
    • Sử dụng các thuốc ức chế tế bào để điều trị các bệnh ác tính; thuốc chống lao (ethambutol, pyrazinamid)…
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tăng huyết áp
    • Béo phì và hội chứng chuyển hóa
    • Tăng insulin máu và sự đề kháng insulin
    • Uống nhiều rượu
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cơn gút cấp
    • Khởi phát đột ngột ban đêm, bệnh nhân thức dậy vì đau ở khớp
    • Vị trí thường gặp: khớp bàn - ngón chân cái (60 - 70%), sau đó có thể ở bàn chân, cổ chân, gối, bàn tay, cổ tay, khuỷu. Hiếm thấy ở khớp háng, vai, cột sống.
    • Khớp sưng to, đỏ, phù nề, căng bóng, nóng, đau dữ dội và ngày càng tăng, va chạm nhẹ cũng rất đau
    • Lúc đầu chỉ viêm một khớp sau đó có thể viêm nhiều khớp
    • Túi thanh dịch, gân, bao khớp cũng có thể bị thương tổn
    • Dấu hiệu viêm kéo dài 5-7 ngày rồi giảm dần: đỡ đau, đỡ nề, bớt đỏ
    • Hết cơn, khớp trở lại hoàn toàn bình thường
    • Có thể có sốt vừa hoặc nhẹ
  • Lắng đọng urat (Gút mạn tính)
    • Tôphi: thường biểu hiện chậm (hàng chục năm sau cơn gút đầu tiên, nhưng cũng có thể sớm hơn). Dễ tăng số lượng và khối lượng, có thể loét.
    • Vị trí tôphi: sụn vành tai, khuỷu tay, ngón chân cái, gót chân, mu bàn chân, gân Achille.
    • Bệnh khớp do urat: xuất hiện chậm. Khớp bị cứng, đau khi vận động, hạn chế vận động. Khớp có thể sưng to vừa phải, không đối xứng, có thể có tôphi kèm theo.
  • Biểu hiện về thận
    • Sỏi thận: 10 - 20% các trường hợp gút. Sỏi urat thường nhỏ và không cản quang.
    • Tổn thương thận: lúc đầu chỉ có protein niệu, có thể kèm hồng cầu, bạch cầu vi thể. Dần dần diễn tiến đến suy thận.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng viêm khớp cấp do Gút
    • Đặc trưng bởi khởi phát đột ngột, đau dữ dội, sưng nóng đỏ tại một hoặc vài khớp, thường là khớp bàn-ngón chân cái, có thể kèm sốt nhẹ. Các triệu chứng thường tự giới hạn trong 5-7 ngày.
  • Hội chứng Gút mạn tính có tôphi
    • Biểu hiện bằng sự lắng đọng tinh thể urat dưới da tạo thành các hạt tôphi, thường xuất hiện muộn sau nhiều năm. Kèm theo là bệnh khớp mạn tính do urat với khớp cứng, đau khi vận động, hạn chế vận động, có thể có biến dạng khớp.
  • Hội chứng thận do urat
    • Bao gồm sỏi thận urat (thường không cản quang) và bệnh thận kẽ do urat, có thể dẫn đến protein niệu, hồng cầu/bạch cầu vi thể và tiến triển đến suy thận mạn tính.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Viêm khớp do lắng đọng các tinh thể khác (giả gút)
    • Viêm khớp nhiễm khuẩn
    • Viêm khớp dạng thấp
    • Viêm khớp phản ứng
    • Viêm mô tế bào, bệnh mạch máu ngoại biên
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm khớp do lắng đọng tinh thể pyrophosphat calci dihydrat (Giả gút) — Tinh thể trong dịch khớp là Calcium Pyrophosphate Dihydrate (CPPD) hình que, lưỡng chiết dương tính yếu dưới kính hiển vi phân cực, khác với tinh thể urat hình kim, lưỡng chiết âm tính mạnh. Thường gặp ở khớp gối, cổ tay, vai. X-quang có thể thấy vôi hóa sụn khớp (chondrocalcinosis).
Viêm khớp nhiễm khuẩn (Septic Arthritis) — Khởi phát cấp tính, đau dữ dội, sưng nóng đỏ khớp, thường kèm sốt cao, rét run. Dịch khớp có số lượng bạch cầu rất cao (>50.000-100.000/mm3), chủ yếu bạch cầu đa nhân trung tính, nhuộm Gram và cấy dịch khớp tìm thấy vi khuẩn. Không có tinh thể urat trong dịch khớp.
Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid Arthritis) — Là bệnh mạn tính, thường đối xứng, ảnh hưởng nhiều khớp nhỏ (bàn ngón tay, cổ tay), có cứng khớp buổi sáng kéo dài. Xét nghiệm có thể dương tính yếu tố dạng thấp (RF) và anti-CCP. Không có tinh thể urat trong dịch khớp.
Viêm khớp phản ứng (Reactive Arthritis) — Thường xảy ra sau một nhiễm trùng đường tiêu hóa hoặc tiết niệu-sinh dục. Biểu hiện viêm khớp không đối xứng, thường ở chi dưới, có thể kèm viêm điểm bám gân, viêm kết mạc, viêm niệu đạo. Không có tinh thể urat trong dịch khớp.
Viêm mô tế bào (Cellulitis) — Là nhiễm trùng da và mô mềm xung quanh khớp, không phải viêm khớp thực sự. Sưng, nóng, đỏ, đau lan tỏa trên da, thường không có tràn dịch khớp đáng kể. Không có tinh thể urat trong dịch khớp.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm
    • Acid uric máu
    • Định lượng acid uric niệu 24 giờ
    • Xét nghiệm dịch khớp
    • Các xét nghiệm khác: tốc độ lắng máu, CRP
    • Xquang khớp
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Xét nghiệm dịch khớp (tìm tinh thể urat)
Dịch khớp viêm giàu tế bào (> 2000 tb/mm3), chủ yếu là bạch cầu đa nhân trung tính. Tìm thấy tinh thể urat. — Quan trọng nhất để chẩn đoán xác định bệnh gút. Tinh thể urat dưới kính hiển vi phân cực là tiêu chuẩn vàng.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Acid uric máu
> 420 µmol/l — Tăng acid uric máu là yếu tố nguy cơ chính của bệnh gút. Tuy nhiên, khoảng 40% bệnh nhân có cơn gút cấp nhưng acid uric máu bình thường.
Định lượng acid uric niệu 24 giờ
> 600mg/24h (tăng bài tiết); < 600mg/24h (giảm thải tương đối) — Giúp xác định cơ chế tăng acid uric máu (tăng sản xuất hay giảm đào thải) để lựa chọn thuốc điều trị phù hợp. Nếu acid uric niệu tăng dễ gây sỏi thận và không được chỉ định nhóm thuốc tăng đào thải acid uric.
Tốc độ lắng máu (ESR)
Tăng — Là một chỉ số viêm không đặc hiệu, thường tăng trong cơn gút cấp.
CRP (Protein C phản ứng)
Bình thường hoặc tăng — Là một chỉ số viêm không đặc hiệu, có thể tăng trong cơn gút cấp.
Xquang khớp
Giai đoạn đầu bình thường. Giai đoạn muộn: khuyết xương hình hốc ở đầu xương, hẹp khe khớp, gai xương. — Giúp đánh giá tổn thương khớp mạn tính do gút, phân biệt với các bệnh khớp khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn Bennet và Wood (1968)
    • Độ nhạy 70%, độ đặc hiệu 82,7%
    • Chẩn đoán xác định khi có tiêu chuẩn a hoặc 2 yếu tố của tiêu chuẩn b:
    • a. Hoặc tìm thấy tinh thể natri urat trong dịch khớp hay trong các hạt tôphi.
    • b. Hoặc tối thiểu có hai trong các yếu tố sau đây:
    • Tiền sử hoặc hiện tại có tối thiểu hai đợt sưng đau của một khớp với tính chất khởi phát đột ngột, đau dữ dội, và khỏi hoàn toàn trong vòng 2 tuần.
    • Tiền sử hoặc hiện tại có sưng đau khớp bàn ngón chân cái với các tính chất như trên.
    • Có hạt tôphi.
    • Đáp ứng tốt với colchicin (giảm viêm, giảm đau trong 48 giờ) trong tiền sử hoặc hiện tại.
  • Tiêu chuẩn của ILAR và Omeract năm 2000
    • Độ nhạy 70%, đặc hiệu 78,8%
    • Chẩn đoán xác định khi có tinh thể urat đặc trưng trong dịch khớp, và / hoặc hạt tôphi được chứng minh có chứa tinh thể urat bằng phương pháp hóa học hoặc kính hiển vi phân cực, và / hoặc có 6 trong số 12 biểu hiện lâm sàng, xét nghiệm và Xquang sau:
    • 1. Viêm tiến triển tối đa trong vòng một ngày.
    • 2. Có hơn một cơn viêm khớp cấp.
    • 3. Viêm khớp ở một khớp.
    • 4. Đỏ vùng khớp.
    • 5. Sưng, đau khớp bàn ngón chân I.
    • 6. Viêm khớp bàn ngón chân I ở một bên.
    • 7. Viêm khớp cổ chân một bên.
    • 8. Tôphi nhìn thấy được.
    • 9. Tăng acid uric máu (nam ≥ 420 µmol/l, nữ ≥ 360 µmol/l).
    • 10. Sưng đau khớp không đối xứng.
    • 11. Nang dưới vỏ xương, không có hình khuyết xương trên Xquang.
    • 12. Cấy vi khuẩn âm tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại bệnh gút
    • Bệnh gút cấp tính
    • Bệnh gút mạn tính
    • Thời gian ổn định giữa các cơn gút cấp
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định giai đoạn/mức độ
    • Đánh giá lâm sàng: Xác định số lượng và tần suất các cơn gút cấp, sự hiện diện của tôphi (kích thước, vị trí, có loét hay không), mức độ hạn chế vận động khớp.
    • Xét nghiệm acid uric máu: Mức độ tăng acid uric máu và khả năng kiểm soát bằng thuốc.
    • Định lượng acid uric niệu 24 giờ: Đánh giá cơ chế tăng acid uric (tăng sản xuất hay giảm đào thải) để định hướng điều trị.
    • Chức năng thận: Đánh giá mức độ tổn thương thận (protein niệu, creatinin máu, GFR) để xác định bệnh thận do urat và điều chỉnh liều thuốc.
    • X-quang khớp: Đánh giá tổn thương cấu trúc khớp mạn tính như hẹp khe khớp, hình ảnh khuyết xương hình hốc (punch-out erosions) ở đầu xương, gai xương, biến dạng khớp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Gút nguyên phát
    • Chiếm đa số các trường hợp (95% ở nam giới, 30-60 tuổi).
    • Nguyên nhân chưa rõ ràng, nhưng chế độ ăn nhiều purin (gan, thận, tôm, cua, lòng đỏ trứng, nấm…) làm nặng thêm bệnh.
  • Gút thứ phát
    • Rối loạn về gen (nguyên nhân di truyền, hiếm gặp).
    • Tăng sản xuất acid uric hoặc giảm đào thải acid uric hoặc cả hai, cụ thể:
    • Suy thận và các bệnh lý làm giảm độ thanh lọc acid uric của cầu thận.
    • Các bệnh về máu: bệnh bạch cầu cấp.
    • Dùng thuốc: lợi tiểu (Furosemid, Thiazid, Acetazolamid…), thuốc ức chế tế bào (điều trị bệnh ác tính), thuốc chống lao (ethambutol, pyrazinamid…).
    • Các yếu tố nguy cơ: tăng huyết áp, béo phì, hội chứng chuyển hóa, tăng insulin máu và đề kháng insulin, uống nhiều rượu.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chế độ ăn uống - sinh hoạt
    • Tránh các chất có nhiều purin như tạng động vật, thịt, cá, tôm, cua…
    • Có thể ăn trứng, hoa quả. Ăn thịt không quá 150g/24 giờ.
    • Không uống rượu, cần giảm cân, tập luyện thể dục thường xuyên…
    • Uống nhiều nước, khoảng 2-4 lít/24 giờ, đặc biệt là các loại nước khoáng có kiềm hoặc nước kiềm 14‰. Điều này sẽ làm tăng lượng nước tiểu trong 24 giờ, giúp hạn chế tối đa sự lắng đọng urat trong đường tiết niệu.
    • Tránh các thuốc làm tăng acid uric máu, tránh các yếu tố làm khởi phát cơn gút cấp như stress, chấn thương…
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị gút bao gồm điều trị viêm khớp trong cơn gút cấp, dự phòng tái phát cơn gút, dự phòng lắng đọng urat trong các tổ chức và dự phòng biến chứng thông qua điều trị hội chứng tăng acid uric máu. Mục tiêu kiểm soát acid uric máu dưới 360 µmol/l (60 mg/l) với gút chưa có hạt tôphi và dưới 320 µmol/l (50 mg/l) khi gút có hạt tôphi. Bên cạnh đó, chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh.
Thuốc chống viêm cấp tính
⚙ Giảm viêm và đau trong cơn gút cấp bằng cách ức chế phản ứng viêm hoặc hoạt động của bạch cầu.
💊 Colchicin
1mg/ngày (dùng càng sớm càng tốt, trong vòng 12 giờ đầu khởi phát cơn gút). Hoặc 1mg x 3 lần trong ngày đầu tiên (có thể cho 0,5mg cách nhau 2 giờ một lần, nhưng tối đa không quá 4mg), 1 mg x 2 lần trong ngày thứ 2, 1mg từ ngày thứ 3 trở đi. Dự phòng tái phát: 0,5-1,2 mg uống 1-2 lần/ngày, trung bình 1mg/ngày kéo dài ít nhất 6 tháng. · Uống
💊 Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Corticoid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Toàn thân (uống/tiêm) hoặc tại chỗ (tiêm trực tiếp vào khớp viêm)
↔ Các thuốc NSAIDs có thể thay thế nhau. Corticoid được dùng khi các thuốc khác không hiệu quả hoặc có chống chỉ định, cần hạn chế và dùng ngắn ngày.
Thuốc giảm acid uric máu
⚙ Kiểm soát nồng độ acid uric máu để dự phòng lắng đọng tinh thể và tái phát cơn gút.
💊 Allopurinol
Liều khởi đầu: 100mg/ngày trong vòng 1 tuần, sau đó tăng 200-300mg/ngày. Nồng độ acid uric máu thường trở về bình thường với liều 200-300mg/ngày. · Uống
💊 Probenecid
250mg - 3g/ngày · Uống
💊 Sunfinpyrazol
100-800mg/ngày · Uống
💊 Benzbromaron
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Allopurinol là thuốc ức chế tổng hợp acid uric. Probenecid, Sunfinpyrazol, Benzbromaron là các thuốc tăng thải acid uric. Việc lựa chọn thuốc và liều lượng cần dựa vào nồng độ acid uric máu, chức năng thận và cơ chế tăng acid uric. Không nên chỉ định thuốc giảm acid uric máu trong cơn gút cấp mà nên bắt đầu sau khi tình trạng viêm khớp đã thuyên giảm (sau 1-2 tuần sử dụng colchicin).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Colchicin
    • Cần chú ý giảm liều ở bệnh nhân có bệnh thận mạn tính, lớn tuổi (trên 70 tuổi).
  • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
    • Lưu ý các chống chỉ định: viêm loét dạ dày tá tràng, suy thận…
  • Allopurinol
    • Không nên chỉ định trong cơn gút cấp.
    • Cần lưu ý tác dụng phụ như sốt, nôn, buồn nôn, đau đầu, ban đỏ ở da, dị ứng… cần theo dõi sát trong những ngày đầu dùng thuốc, thậm chí sau 1-2 tuần dùng thuốc này.
  • Thuốc tăng thải acid uric (Probenecid, Sunfinpyrazol, Benzbromaron)
    • Chống chỉ định khi acid uric niệu trên 600 mg/24 giờ.
    • Chống chỉ định khi có suy thận, sỏi thận.
    • Chống chỉ định ở người cao tuổi, gút mạn có hạt tophi.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi đáp ứng điều trị cơn gút cấp
    • Triệu chứng tại khớp sẽ giảm nhanh sau 24-48 giờ sử dụng Colchicin.
  • Theo dõi đáp ứng điều trị giảm acid uric máu
    • Mục tiêu kiểm soát acid uric máu dưới 360 µmol/l (60 mg/l) với gút chưa có hạt tôphi và dưới 320 µmol/l (50 mg/l) khi gút có hạt tôphi.
    • Nồng độ acid uric máu thường trở về bình thường với liều Allopurinol 200-300mg/ngày.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Tần suất, mức độ và thời gian của các cơn gút cấp.
    • Sự hiện diện, kích thước và tiến triển của các hạt tôphi.
    • Mức độ đau, sưng, nóng, đỏ và khả năng vận động của khớp.
    • Các triệu chứng toàn thân như sốt.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Nồng độ acid uric máu định kỳ để đảm bảo đạt mục tiêu điều trị.
    • Chức năng thận (creatinin, GFR) để đánh giá tổn thương thận và điều chỉnh liều thuốc.
    • Xét nghiệm công thức máu, chức năng gan để theo dõi tác dụng phụ của thuốc (đặc biệt Allopurinol, Colchicin).
    • Định lượng acid uric niệu 24 giờ (nếu cần) để đánh giá lại cơ chế và hiệu quả thuốc tăng thải urat.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại khớp và mô mềm
    • Xuất hiện các tôphi và bệnh khớp urat làm hạn chế vận động.
    • Tôphi có thể loét, bội nhiễm.
  • Biến chứng thận
    • Sỏi thận urat.
    • Bệnh thận kẽ do urat, tiến triển đến suy thận. Suy thận là nguyên nhân gây tử vong thường gặp ở bệnh nhân gút mạn tính có tôphi.
  • Biến chứng tim mạch
    • Bệnh nhân chết do tai biến mạch máu (liên quan đến các yếu tố nguy cơ tim mạch thường đi kèm như Tăng huyết áp, béo phì, hội chứng chuyển hóa).
  • Các thể bệnh nặng
    • Ở người trẻ (< 30 tuổi), cơn gút dày liên tiếp, tôphi và bệnh khớp do urat xuất hiện sớm.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) - Tình huống cần chú ý đặc biệt hoặc chuyển tuyến khẩn cấp
    • Nghi ngờ viêm khớp nhiễm khuẩn: Sốt cao, rét run, khớp sưng nóng đỏ đau dữ dội, đặc biệt nếu có yếu tố nguy cơ (tiêm khớp gần đây, suy giảm miễn dịch). Cần chọc hút dịch khớp khẩn cấp để chẩn đoán và điều trị.
    • Cơn gút cấp không đáp ứng với điều trị nội khoa ban đầu sau 24-48 giờ.
    • Đau khớp dữ dội, không kiểm soát được bằng thuốc giảm đau thông thường.
    • Biến chứng cấp tính: Tôphi bị loét, bội nhiễm, hoặc gây chèn ép thần kinh/mạch máu.
    • Suy thận cấp hoặc suy thận mạn tiến triển nhanh.
  • Chuyển tuyến - Tình huống cần tham vấn chuyên gia hoặc chuyển lên tuyến cao hơn
    • Chẩn đoán không rõ ràng hoặc nghi ngờ các bệnh lý khớp khác cần phân biệt phức tạp.
    • Gút mạn tính có tôphi lớn, gây biến dạng khớp nghiêm trọng, ảnh hưởng chức năng vận động hoặc có nguy cơ loét, bội nhiễm cần can thiệp ngoại khoa.
    • Gút kèm theo bệnh thận mạn tính nặng hoặc sỏi thận tái phát nhiều lần, cần quản lý bởi chuyên gia thận học.
    • Gút kháng trị, không đạt mục tiêu acid uric máu dù đã tối ưu hóa điều trị nội khoa.
    • Bệnh nhân có nhiều bệnh lý kèm theo phức tạp, cần quản lý đa chuyên khoa.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này