← Trang chủ

Viêm quầng và Viêm mô tế bào

ICD-10 · L03.0Da liễu, Truyền nhiễm✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Bệnh Nhiệt Đới
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm quầng là nhiễm trùng cấp tính lớp trung bì nông và mạch bạch huyết, có ranh giới rõ; trong khi viêm mô tế bào là nhiễm trùng sâu hơn vào trung bì và mô dưới da, thường không có ranh giới rõ. Cả hai đều là dạng nhiễm trùng da và mô mềm cấp tính.
Dịch tễ: Đây là các nhiễm trùng da và mô mềm cấp tính phổ biến, thường gặp ở người có tổn thương da, phù do suy tĩnh mạch, suy giảm miễn dịch hoặc các bệnh nền khác.
Cơ chế bệnh sinh: Vi khuẩn, chủ yếu là Streptococcus pyogenes (viêm quầng) hoặc Streptococcus và Staphylococcus aureus (viêm mô tế bào), xâm nhập qua các tổn thương da sẵn có. Chúng nhân lên và giải phóng độc tố, gây phản ứng viêm cấp tính tại chỗ, dẫn đến các biểu hiện như sưng, nóng, đỏ, đau. Phản ứng viêm có thể lan rộng và gây ra các triệu chứng toàn thân.
Phân loại: Phân loại chính dựa trên độ sâu tổn thương và đặc điểm lâm sàng: Viêm quầng (nông, ranh giới rõ) và Viêm mô tế bào (sâu hơn, ranh giới không rõ).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Sưng, nóng, đỏ, đau vùng da
    • Sốt
    • Vết thương nhiễm trùng
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian khởi phát, diễn tiến của sưng, nóng, đỏ, đau
    • Các triệu chứng toàn thân kèm theo: sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, buồn nôn, nôn
    • Các yếu tố khởi phát: vết thương, côn trùng cắn, trầy xước, tiêm chích, phẫu thuật gần đây
    • Các biện pháp đã tự điều trị và đáp ứng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương da
    • Do côn trùng cắn
    • Trầy xước
    • Vết thương xuyên thấu
    • Tiêm chích
  • Viêm da
    • Chàm
    • Xạ trị
  • Nhiễm trùng da sẵn có
    • Chốc lở
    • Viêm kẽ
    • Thủy đậu
  • Phù do suy tĩnh mạch
  • Bệnh nền
    • Đái tháo đường (theo Y văn)
    • Suy giảm miễn dịch (theo Y văn)
    • Bệnh mạch máu ngoại biên (theo Y văn)
    • Béo phì (theo Y văn)
    • Suy thận mạn (theo Y văn)
    • Suy tim (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biểu hiện tại chỗ
    • Da đỏ, phù nề và nóng
    • Lỗ chân lông sung huyết, tiết dịch vàng
    • Có thể có bóng nước, mảng bầm xuất huyết, hoại thư
    • Viêm đỏ mạch bạch huyết, hạch vùng sưng to
  • Toàn thân
    • Vẻ mặt nhiễm trùng nhiễm độc
    • Biểu hiện hội chứng đáp ứng viêm toàn thân
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng nhiễm trùng: Sốt (thường >38°C), ớn lạnh, mệt mỏi, đau đầu, vẻ mặt nhiễm trùng.
  • Hội chứng đáp ứng viêm toàn thân (SIRS):
    • Nhiệt độ >38°C hoặc <36°C
    • Nhịp tim >90 lần/phút
    • Nhịp thở >20 lần/phút hoặc PaCO2 <32 mmHg
    • Bạch cầu >12.000/mm3 hoặc <4.000/mm3 hoặc >10% bạch cầu non
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm cân cơ hoại tử — Đau dữ dội không tương xứng với tổn thương da, hoại tử da nhanh, có thể có tiếng lép bép dưới da (crepitus), nhiễm độc toàn thân nặng, sốc.
Sốc độc tố — Hạ huyết áp, suy đa cơ quan, phát ban đỏ lan tỏa, bong vảy da sau đó.
Hoại thư sinh hơi — Khởi phát đột ngột, đau dữ dội, sưng nhanh, có tiếng lép bép dưới da, tiết dịch có mùi hôi, nhiễm độc toàn thân nặng.
Áp-xe da — Sưng, nóng, đỏ, đau khu trú, có thể sờ thấy khối mềm, bùng nhùng, có dấu hiệu hóa mủ.
Hồng ban di chuyển (Erythema migrans) — Thường do ve cắn (bệnh Lyme), tổn thương hình bia bắn, không đau, không nóng nhiều, không có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân rõ rệt.
Herpes zoster (Zona) — Phát ban mụn nước theo đường đi của dây thần kinh, đau rát bỏng, thường có tiền triệu đau trước khi phát ban.
Viêm khớp mủ — Sưng, nóng, đỏ, đau khớp, hạn chế vận động khớp, thường không có tổn thương da lan rộng.
Viêm xương tủy — Đau xương khu trú, sốt, có thể có lỗ rò mủ, cần X-quang hoặc MRI để chẩn đoán.
Viêm da tiếp xúc — Ngứa nhiều, có tiền sử tiếp xúc với dị nguyên, tổn thương có giới hạn rõ, có thể có mụn nước, bọng nước, không có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân.
Bệnh Gút cấp — Đau dữ dội, sưng, nóng, đỏ khớp (thường là khớp ngón chân cái), tăng acid uric máu, đáp ứng tốt với colchicine/NSAIDs.
Phản ứng thuốc — Tiền sử dùng thuốc mới, phát ban đa dạng, có thể kèm ngứa, sốt, không có tổn thương da khu trú điển hình của nhiễm trùng.
Viêm mạch máu — Tổn thương da dạng ban xuất huyết, nốt sần, loét, có thể kèm triệu chứng toàn thân của bệnh hệ thống.
Côn trùng cắn — Tổn thương khu trú, thường có điểm cắn rõ ràng, ngứa nhiều, sưng đỏ nhẹ, ít khi có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân nặng.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm máu
    • CTM (Công thức máu)
    • CRP (C-reactive protein)
    • Procalcitonin
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • X-quang (khi cần chẩn đoán phân biệt với viêm xương tủy)
    • Siêu âm mô mềm
  • Vi sinh
    • Soi, cấy bệnh phẩm (máu, dịch chọc hút sang thương hay sinh thiết mô sang thương)
  • Các xét nghiệm chẩn đoán bệnh nền nếu có
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy máu
Dương tính (theo Y văn) — Xác định tác nhân gây bệnh và kháng sinh đồ, đặc biệt trong trường hợp nhiễm trùng toàn thân.
Cấy dịch chọc hút/sinh thiết mô
Dương tính (theo Y văn) — Xác định tác nhân gây bệnh tại chỗ và kháng sinh đồ.
🔬 Đặc hiệu cao
Procalcitonin
>0.5 ng/mL (theo Y văn) — Tăng cao trong nhiễm trùng vi khuẩn nặng, đặc biệt là nhiễm khuẩn huyết.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu (WBC)
>10.000/mm3 hoặc <4.000/mm3 (theo Y văn) — Tăng trong nhiễm trùng cấp tính, giảm trong nhiễm trùng nặng hoặc suy tủy.
CRP
>10 mg/L (theo Y văn) — Tăng trong các tình trạng viêm và nhiễm trùng.
X-quang
Không có ngưỡng cụ thể — Loại trừ viêm xương tủy, phát hiện khí dưới da (trong hoại thư sinh hơi).
Siêu âm mô mềm
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá mức độ phù nề, phát hiện áp xe, tụ dịch, dị vật.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chủ yếu dựa vào biểu hiện lâm sàng
  • Kết quả cấy bệnh phẩm giúp xác định tác nhân
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng theo phân loại Eron (theo Y văn):
    • Độ I (Nhẹ): Không có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân, không có bệnh nền không kiểm soát.
    • Độ II (Trung bình): Có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (sốt, nhịp tim nhanh, thở nhanh) nhưng không có tình trạng không ổn định, hoặc có bệnh nền không kiểm soát (ví dụ: đái tháo đường không kiểm soát, bệnh mạch máu ngoại biên).
    • Độ III (Nặng): Nhiễm trùng toàn thân rõ rệt (ví dụ: hạ huyết áp, rối loạn chức năng cơ quan), hoặc có nguy cơ đe dọa chi.
    • Độ IV (Nghiêm trọng): Sốc nhiễm trùng hoặc viêm cân mạc hoại tử.
  • Các thăm dò xác định mức độ nặng:
    • Đánh giá dấu hiệu sinh tồn: huyết áp, nhịp tim, nhịp thở, nhiệt độ.
    • Xét nghiệm máu: CTM, CRP, Procalcitonin, chức năng thận, chức năng gan, điện giải, lactate.
    • Đánh giá tình trạng tưới máu mô: thời gian đổ đầy mao mạch, nước tiểu.
📖 Nguồn: Eron LJ, et al. Arch Intern Med. 2000;160(10):1501-1507. (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân thường gặp
    • Beta-hemolytic streptococci (Liên cầu tan huyết beta)
    • _Staphylococcus aureus_ (Tụ cầu vàng)
  • Một số tác nhân khác có thể gặp
    • Vi khuẩn Gram âm (_Hemophilus influenza_, _Neisseria meningococcus_, _Pseudomonas aeruginosa_)
    • Vi khuẩn yếm khí (_Clostridium species_)
    • Liên quan thú nuôi cắn (_Pasteurella multocida_ và _Capnocytophaga canimorsus_)
    • Tiếp xúc nguồn nước nhiễm khuẩn (_Aeromonas hydrophila_ và _Vibrio vulnificus_)
  • Xác định tác nhân
    • Dựa vào kết quả cấy bệnh phẩm (máu, dịch chọc hút sang thương, sinh thiết mô)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị: Kháng sinh là nền tảng, lựa chọn dựa trên tác nhân nghi ngờ, mức độ nặng của bệnh, yếu tố nguy cơ và tiền sử dị ứng. Điều trị hỗ trợ bao gồm nâng cao chi, chăm sóc vết thương và điều trị bệnh nền. Cần xem xét rạch dẫn lưu mủ nếu có áp xe. Thời gian điều trị thường 7-10 ngày, có thể kéo dài hơn tùy đáp ứng lâm sàng và mức độ nặng.
Điều trị hỗ trợ
⚙ Giảm phù nề, cải thiện tuần hoàn, hỗ trợ quá trình lành thương.
↔ Nâng cao vùng tổn thương giúp dẫn lưu dịch và giảm phù nề. Chăm sóc da tránh để khô. Điều trị bệnh nền.
Kháng sinh đường uống (cho viêm mô tế bào không biến chứng, không có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân nặng)
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, nhắm vào các tác nhân Gram dương thường gặp (Streptococci, MSSA).
💊 Penicillin V
250-500 mg mỗi 6 giờ (theo Y văn) · Uống
💊 Amoxicillin/Clavulanate
500 mg/125 mg mỗi 8 giờ hoặc 875 mg/125 mg mỗi 12 giờ (theo Y văn) · Uống
💊 Cephalexin
250-500 mg mỗi 6 giờ (theo Y văn) · Uống
💊 Dicloxacillin
250-500 mg mỗi 6 giờ (theo Y văn) · Uống
💊 Clindamycin
300-450 mg mỗi 6-8 giờ (theo Y văn) · Uống
💊 Doxycycline
100 mg mỗi 12 giờ (theo Y văn) · Uống
💊 Trimethoprim-sulfamethoxazole (TMP-SMX)
160 mg TMP/800 mg SMX mỗi 12 giờ (theo Y văn) · Uống
↔ Lựa chọn thuốc uống hay tĩnh mạch tuỳ thuộc vào dấu hiệu nhiễm trùng nhiễm độc nặng, diễn tiến lan nhanh của sang thương hoặc có bệnh nền như đái tháo đường. Tính chất sang thương có tụ mủ hay không (viêm mô tế bào thứ phát sau áp xe, hay sinh mủ thứ phát sau viêm mô tế bào) có khả năng là do tụ cầu hơn là liên cầu. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy phổ kháng khuẩn và tình trạng bệnh nhân.
Kháng sinh đường tĩnh mạch (cho viêm mô tế bào nặng, có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân, hoặc không đáp ứng với đường uống)
⚙ Diệt khuẩn, nhắm vào các tác nhân Gram dương thường gặp (Streptococci, MSSA).
💊 Cefazolin
1-2 g mỗi 8 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Nafcillin/Oxacillin
1-2 g mỗi 4-6 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Clindamycin
600-900 mg mỗi 8 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy phổ kháng khuẩn và tình trạng bệnh nhân.
Kháng sinh điều trị MRSA (khi nghi ngờ hoặc xác định MRSA, hoặc không đáp ứng với kháng sinh ban đầu)
⚙ Diệt khuẩn, nhắm vào _Staphylococcus aureus_ kháng Methicillin (MRSA).
💊 Vancomycin
15-20 mg/kg mỗi 8-12 giờ (liều ban đầu, điều chỉnh theo nồng độ thuốc trong máu) (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Daptomycin
4 mg/kg mỗi 24 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Linezolid
600 mg mỗi 12 giờ (theo Y văn) · Uống hoặc Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi bệnh nhân không đáp ứng với kháng sinh ban đầu, có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân, nhiễm trùng tái diễn trên cơ địa đã nhiễm trùng trước đó hay đã nhiễm khuẩn MRSA trước đó. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy phổ kháng khuẩn và tình trạng bệnh nhân.
Kháng sinh cho viêm mô tế bào liên quan thú nuôi cắn
⚙ Phổ rộng, bao gồm cả vi khuẩn Gram âm và yếm khí thường gặp trong vết cắn động vật (_Pasteurella multocida_, _Capnocytophaga canimorsus_).
💊 Amoxicillin/Clavulanate
500 mg/125 mg mỗi 8 giờ hoặc 875 mg/125 mg mỗi 12 giờ (theo Y văn) · Uống
💊 Doxycyclin
100 mg mỗi 12 giờ (theo Y văn) · Uống
💊 Cefuroxim
250-500 mg mỗi 12 giờ (theo Y văn) · Uống
💊 Moxifloxacin
400 mg mỗi 24 giờ (theo Y văn) · Uống
💊 Metronidazol
500 mg mỗi 8 giờ (theo Y văn) · Uống
💊 Clindamycin
300-450 mg mỗi 6-8 giờ (theo Y văn) · Uống
↔ Chọn một trong các thuốc Amoxicillin/Clavulanate, Doxycyclin, Cefuroxim, Moxifloxacin. Phối hợp với Metronidazol hay Clindamycin nếu cần bao phủ yếm khí. Nếu tổn thương sâu hay nặng nên dùng thuốc dạng tĩnh mạch. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy phổ kháng khuẩn và tình trạng bệnh nhân.
Kháng sinh cho viêm mô tế bào liên quan tiếp xúc nguồn nước
⚙ Phổ rộng, bao gồm vi khuẩn Gram âm (đặc biệt _Aeromonas hydrophila_, _Vibrio vulnificus_) và yếm khí.
💊 Cephalexin
250-500 mg mỗi 6 giờ (theo Y văn) · Uống
💊 Cefazolin
1-2 g mỗi 8 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Clindamycin
300-450 mg mỗi 6-8 giờ (uống) hoặc 600-900 mg mỗi 8 giờ (TM) (theo Y văn) · Uống hoặc Tiêm tĩnh mạch
💊 Levofloxacin
500-750 mg mỗi 24 giờ (theo Y văn) · Uống hoặc Tiêm tĩnh mạch
💊 Metronidazol
500 mg mỗi 8 giờ (theo Y văn) · Uống
💊 Doxycyclin
100 mg mỗi 12 giờ (theo Y văn) · Uống
↔ Chọn Cephalexin uống hoặc Cefazolin TM hoặc Clindamycin (nếu dị ứng Penicillin). Phối hợp với Levofloxacin. Thêm Metronidazol nếu tiếp xúc nguồn nước thải/đất cát (không cần nếu đã dùng Clindamycin). Thêm Doxycyclin nếu tiếp xúc nước biển (điều trị _Vibrio spp._). Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy phổ kháng khuẩn và tình trạng bệnh nhân.
Thủ thuật
⚙ Dẫn lưu mủ, loại bỏ ổ nhiễm trùng.
↔ Nếu có tụ mủ nên rạch da và dẫn lưu mủ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung
    • Dị ứng với kháng sinh đã chọn
    • Suy gan, suy thận nặng (cần điều chỉnh liều hoặc chọn thuốc thay thế)
    • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú (cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ, chọn kháng sinh an toàn)
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy thận: Điều chỉnh liều kháng sinh thải trừ qua thận (ví dụ: beta-lactam, vancomycin) theo mức lọc cầu thận.
    • Suy gan: Điều chỉnh liều kháng sinh chuyển hóa qua gan (ví dụ: clindamycin, metronidazol) theo chức năng gan.
    • Đái tháo đường: Kiểm soát đường huyết chặt chẽ để hỗ trợ đáp ứng điều trị và giảm nguy cơ biến chứng.
    • Suy giảm miễn dịch: Có thể cần phác đồ kháng sinh mạnh hơn, phổ rộng hơn và thời gian điều trị kéo dài hơn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (vd. Goodman & Gilman's, IDSA Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bệnh thường cải thiện sau 24-48 giờ
  • Nếu sang thương tiếp tục tăng thêm hay biểu hiện toàn thân nặng hơn
    • Cần phải xem xét chẩn đoán
    • Đánh giá bệnh nền sẵn có như đái tháo đường, lupus ban đỏ, …
    • Xem xét vi khuẩn kháng thuốc
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng tại chỗ
    • Áp xe: Tụ mủ khu trú cần rạch dẫn lưu.
    • Viêm cân mạc hoại tử: Nhiễm trùng lan nhanh, phá hủy mô mềm sâu, cần phẫu thuật cấp cứu.
    • Viêm xương tủy: Nhiễm trùng lan đến xương, đặc biệt ở bệnh nhân có vết thương sâu hoặc suy giảm miễn dịch.
    • Huyết khối tĩnh mạch sâu: Do viêm và phù nề kéo dài.
    • Phù bạch huyết mạn tính: Do tổn thương hệ bạch huyết tái diễn.
  • Biến chứng toàn thân
    • Nhiễm khuẩn huyết (Sepsis): Nhiễm trùng lan vào máu, gây đáp ứng viêm toàn thân nặng.
    • Sốc nhiễm trùng: Hạ huyết áp dai dẳng do nhiễm khuẩn huyết, cần thuốc vận mạch.
    • Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn: Hiếm gặp, có thể xảy ra ở bệnh nhân có bệnh tim cấu trúc hoặc van nhân tạo.
    • Viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu (đặc biệt với viêm quầng do liên cầu): Hiếm gặp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (vd. UpToDate, Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cần xem xét chuyển tuyến hoặc đánh giá lại nếu:
    • Sang thương tiếp tục tăng thêm sau 24-48 giờ điều trị kháng sinh ban đầu.
    • Biểu hiện toàn thân nặng hơn (sốt cao liên tục, hạ huyết áp, rối loạn tri giác).
    • Nghi ngờ vi khuẩn kháng thuốc.
    • Có dấu hiệu của biến chứng nặng (ví dụ: viêm cân mạc hoại tử, sốc nhiễm trùng).
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) cần chuyển tuyến cấp cứu hoặc hội chẩn chuyên khoa ngay lập tức:
    • Đau dữ dội không tương xứng với tổn thương da.
    • Có tiếng lép bép dưới da (crepitus).
    • Hoại tử da hoặc bọng nước lớn, xuất huyết.
    • Dấu hiệu nhiễm độc toàn thân nặng: hạ huyết áp, suy hô hấp, rối loạn tri giác, suy thận cấp.
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng (ví dụ: ung thư đang hóa trị, HIV/AIDS giai đoạn cuối) có dấu hiệu nhiễm trùng lan rộng.
    • Không đáp ứng với kháng sinh đường tĩnh mạch sau 48-72 giờ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (vd. IDSA Guidelines, UpToDate)
💬 Góp ý bước này