← Trang chủ

Bạch cầu cấp dòng lympho (ALL)

ICD-10 · C91.0Huyết học✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) là một bệnh ung thư máu ác tính đặc trưng bởi sự tăng sinh không kiểm soát của các tế bào lympho non (lymphoblast) trong tủy xương, máu ngoại vi và các cơ quan khác. Sự tích tụ của các lymphoblast này làm suy giảm chức năng tủy xương bình thường.
Dịch tễ: ALL là bệnh ung thư phổ biến nhất ở trẻ em, với đỉnh điểm mắc bệnh từ 2-5 tuổi. Bệnh cũng có thể xảy ra ở người lớn nhưng ít gặp hơn và thường có tiên lượng xấu hơn.
Cơ chế bệnh sinh: ALL phát sinh do các đột biến gen hoặc chuyển đoạn nhiễm sắc thể trong tế bào gốc lympho, dẫn đến rối loạn biệt hóa và tăng sinh không kiểm soát của lymphoblast. Các lymphoblast bất thường này tích tụ trong tủy xương, ức chế quá trình tạo máu bình thường, gây thiếu máu, giảm tiểu cầu và giảm bạch cầu hạt. Chúng cũng có thể thâm nhiễm vào các cơ quan ngoài tủy như hệ thần kinh trung ương, tinh hoàn và hạch bạch huyết.
Phân loại: Phân loại ALL chủ yếu dựa trên kiểu hình miễn dịch và bất thường di truyền. Các thể chính bao gồm ALL dòng B (B-ALL) và ALL dòng T (T-ALL). Ngoài ra, còn được phân loại dựa trên các bất thường di truyền tái phát (ví dụ: ALL có nhiễm sắc thể Philadelphia).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Mệt mỏi
    • Chán ăn
    • Sốt kéo dài
    • Ra nhiều mồ hôi ban đêm
    • Nhiễm trùng khó điều trị
    • Thiếu máu
    • Xuất huyết dưới da hoặc niêm mạc
    • Gan to
    • Lách to
    • Hạch to
    • Đau xương hoặc khớp
    • Tăng áp lực nội sọ (hiếm gặp)
    • Liệt dây thần kinh sọ (hiếm gặp)
    • Khó thở do u trung thất (hiếm gặp)
    • Tinh hoàn to (hiếm gặp)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khởi phát bệnh một vài tuần đến một vài tháng
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố nguy cơ
    • Hội chứng di truyền: Hội chứng Down, hội chứng Bloom, thiếu máu Fanconi, hội chứng Klinefelter, hội chứng Li-Fraumeni, Ataxia-telangiectasia
    • Tiếp xúc với bức xạ ion hóa (ví dụ: xạ trị trước đó)
    • Tiếp xúc với một số hóa chất (ví dụ: benzen, thuốc trừ sâu)
    • Tiền sử gia đình có bệnh bạch cầu hoặc các bệnh ung thư khác
    • Một số tình trạng suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Pediatric ALL, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng toàn thân
    • Mệt mỏi
    • Chán ăn
    • Sốt kéo dài
    • Ra nhiều mồ hôi ban đêm
    • Nhiễm trùng khó điều trị
  • Dấu hiệu thiếu máu
    • Thiếu máu (da xanh xao, niêm mạc nhợt)
  • Dấu hiệu xuất huyết
    • Xuất huyết dưới da
    • Xuất huyết niêm mạc
  • Dấu hiệu thâm nhiễm
    • Gan to
    • Lách to
    • Hạch to
    • Đau xương
    • Đau khớp
  • Biểu hiện hiếm gặp
    • Tăng áp lực nội sọ
    • Liệt dây thần kinh sọ
    • Khó thở do u trung thất
    • Tinh hoàn to
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng thiếu máu
    • Mệt mỏi, chán ăn, da xanh xao, niêm mạc nhợt
  • Hội chứng xuất huyết
    • Xuất huyết dưới da (chấm, nốt, mảng bầm tím), xuất huyết niêm mạc (chảy máu cam, chảy máu chân răng)
  • Hội chứng nhiễm trùng
    • Sốt kéo dài, nhiễm trùng khó điều trị, ra nhiều mồ hôi ban đêm
  • Hội chứng thâm nhiễm
    • Gan to, lách to, hạch to, đau xương, đau khớp, u trung thất (gây khó thở), tinh hoàn to
  • Hội chứng thần kinh trung ương
    • Tăng áp lực nội sọ (đau đầu, nôn vọt, nhìn mờ), liệt dây thần kinh sọ
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Bạch cầu cấp dòng tủy
    • Các bệnh ác tính khác có di căn tủy xương (u lympho)
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Bạch cầu cấp dòng tủy (AML) — Tủy đồ có ≥ 20% nguyên bào tủy (myeloblast) thay vì nguyên bào lympho. Dấu ấn miễn dịch khác biệt (AML thường dương tính với CD13, CD33, MPO; ALL thường dương tính với CD19, CD22, CD3, CD7).
U lympho di căn tủy xương — Tế bào ung thư trong tủy xương thường là tế bào lympho trưởng thành hơn, có thể có hình thái khác biệt (ví dụ: tế bào u lympho Burkitt). Thường có bằng chứng u lympho ở các vị trí khác (hạch, lách, họng Waldeyer). Dấu ấn miễn dịch có thể giúp phân biệt.
Thiếu máu bất sản — Tủy xương nghèo tế bào, không có sự tăng sinh của nguyên bào lympho. Giảm cả 3 dòng tế bào máu ngoại vi nhưng không có tế bào non.
Viêm khớp dạng thấp thiếu niên (JIA) — Có thể có sốt, đau khớp, gan lách hạch to nhưng không có tế bào non trong máu ngoại vi hoặc tủy xương. Tủy đồ bình thường hoặc tăng sinh các dòng tế bào máu bình thường. Các xét nghiệm viêm (CRP, ESR) tăng nhưng không có giảm 3 dòng tế bào máu điển hình của ALL.
Nhiễm trùng nặng (ví dụ: Sepsis, nhiễm virus EBV) — Có thể gây sốt, gan lách hạch to, giảm các dòng tế bào máu. Tuy nhiên, tủy đồ không có nguyên bào lympho tăng >25%. Có thể có tăng bạch cầu lympho phản ứng hoặc tế bào lympho không điển hình nhưng không phải nguyên bào.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
    • Hb giảm (hoặc bình thường)
    • Tiểu cầu (TC) giảm (hoặc bình thường)
    • Số lượng bạch cầu (BC) tăng, giảm hoặc bình thường
    • Tỉ lệ bạch cầu trung tính (BCTT) giảm
    • Có hoặc không có bạch cầu non (BCN)
  • Tủy đồ
    • ≥ 25% tế bào của tủy xương là nguyên bào lympho, lấn át các dòng tế bào khác
  • Đông máu cơ bản
    • Bình thường hoặc rối loạn đông máu
  • Sinh hóa
    • Ure, creatinin, kali, axit uric máu tăng (nếu có hội chứng phân giải khối u)
    • Canxi giảm (nếu có hội chứng phân giải khối u)
    • LDH, GOT, GPT máu tăng hoặc bình thường
  • Xét nghiệm dịch não tủy
    • Khi tiêm hóa chất tủy sống
  • X quang phổi
    • U trung thất trước
  • Siêu âm
    • Thâm nhiễm thận, hạch ổ bụng, gan lách to
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Tủy đồ
≥ 25% tế bào của tủy xương là nguyên bào lympho — Chẩn đoán xác định ALL
🔬 Đặc hiệu cao
Dịch não tủy (BCN)
≥ 5 BCN/mm3 — Chẩn đoán thâm nhiễm thần kinh trung ương (TKTƯ-3)
Dịch não tủy (BCN)
< 5 BCN/mm3 — Chẩn đoán thâm nhiễm thần kinh trung ương (TKTƯ-2)
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Hemoglobin (Hb)
< 11 g/dL (trẻ 6 tháng - 5 tuổi); < 11.5 g/dL (trẻ 5-12 tuổi); < 12 g/dL (trẻ 12-18 tuổi) (theo Y văn) — Thiếu máu
Tiểu cầu (TC)
< 150 G/L (theo Y văn) — Giảm tiểu cầu, nguy cơ xuất huyết
Bạch cầu (BC)
Tăng (> 10 G/L), giảm (< 4 G/L) hoặc bình thường (theo Y văn) — Có thể tăng, giảm hoặc bình thường
Bạch cầu trung tính (BCTT)
< 1.5 G/L (theo Y văn) — Giảm bạch cầu trung tính, tăng nguy cơ nhiễm trùng
Bạch cầu non (BCN)
Có mặt trong máu ngoại vi (theo Y văn) — Gợi ý bệnh bạch cầu cấp
Ure, Creatinin
Tăng trên giới hạn bình thường (theo Y văn) — Đánh giá chức năng thận, biến chứng hội chứng phân giải khối u
Kali
> 5.5 mEq/L (theo Y văn) — Tăng kali máu trong hội chứng phân giải khối u
Axit uric
> 8 mg/dL (theo Y văn) — Tăng axit uric máu trong hội chứng phân giải khối u
Canxi
< 7 mg/dL (theo Y văn) — Giảm canxi máu trong hội chứng phân giải khối u
LDH, GOT, GPT
Tăng trên giới hạn bình thường (theo Y văn) — Đánh giá tổn thương gan, mức độ hoạt động của bệnh
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán ALL
    • Dựa vào lâm sàng và tủy đồ ≥ 25% nguyên bào lympho
  • Thâm nhiễm thần kinh trung ương (TKTƯ)
    • TKTƯ - 1: khi dịch não tủy bình thường, không có biểu hiện lâm sàng
    • TKTƯ - 2: < 5 BCN/mm3 dịch não tuỷ, không có triệu chứng của thâm nhiễm TKTƯ.
    • TKTƯ - 3:  5 BCN/mm3 dịch não tuỷ hoặc liệt dây thần kinh sọ não hoặc chụp CT hoặc MRI sọ não có khối u nội sọ hoặc tổn thương mắt hoặc võng mạc.
  • Thâm nhiễm tinh hoàn
    • Tinh hoàn to, có BCN khi chọc hút tinh hoàn.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo hình thái học và hóa học tế bào (Phân loại FAB)
    • L1
    • L2
    • L3
  • Phân loại theo miễn dịch tế bào (dựa vào dấu ấn miễn dịch)
    • ALL dòng tiền B: CD19, CD20, và CD22 (+)
    • ALL dòng T: CD3, CD5, CD7 (+)
    • ALL phối hợp 2 dòng T và B hoặc phối hợp dòng tủy
  • Phân loại theo di truyền tế bào (nhuộm băng G, FISH)
    • Bất thường số lượng hoặc cấu trúc nhiễm sắc thể (chuyển đoạn, mất đoạn, đảo đoạn...)
  • Phân loại theo nhóm nguy cơ
    • Nguy cơ không cao: tuổi từ 1 đến dưới 10 tuổi, số lượng bạch cầu ban đầu trong máu < 50.000/mm3, không có bất thường nhiễm sắc thể có tiên lượng xấu như thiểu bội ≤ 44 nhiễm sắc thể, chuyển đoạn t (9;22), t (4;11), t (1;19)
    • Nguy cơ cao: tuổi dưới 1 và trên 10, hoặc số lượng bạch cầu ban đầu trong máu ≥ 50.000/mm3, hoặc có bất thường nhiễm sắc thể có tiên lượng xấu
  • Đánh giá thâm nhiễm thần kinh trung ương (TKTƯ)
    • TKTƯ - 1: khi dịch não tủy bình thường, không có biểu hiện lâm sàng
    • TKTƯ - 2: < 5 BCN/mm3 dịch não tuỷ, không có triệu chứng của thâm nhiễm TKTƯ.
    • TKTƯ - 3:  5 BCN/mm3 dịch não tuỷ hoặc liệt dây thần kinh sọ não hoặc chụp CT hoặc MRI sọ não có khối u nội sọ hoặc tổn thương mắt hoặc võng mạc.
  • Đánh giá thâm nhiễm tinh hoàn
    • Tinh hoàn to, có BCN khi chọc hút tinh hoàn.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân chính xác của ALL thường không rõ ràng (vô căn).
  • Các yếu tố nguy cơ được biết có thể làm tăng khả năng mắc bệnh, bao gồm:
    • Hội chứng di truyền: Hội chứng Down (tăng nguy cơ gấp 10-20 lần), hội chứng Bloom, thiếu máu Fanconi, hội chứng Ataxia-telangiectasia, hội chứng Li-Fraumeni.
    • Tiếp xúc với bức xạ ion hóa: Đặc biệt là ở liều cao.
    • Tiếp xúc với một số hóa chất: Ví dụ như benzen, một số loại thuốc trừ sâu.
    • Tiền sử gia đình: Mặc dù hiếm, nhưng có thể có yếu tố di truyền trong một số trường hợp.
    • Một số tình trạng suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Pediatric ALL, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) ở trẻ em là một quá trình phức tạp, kéo dài, thường được chia thành nhiều giai đoạn: tấn công (induction), củng cố (consolidation), tái tấn công (re-induction/interim maintenance), duy trì (maintenance) và dự phòng/điều trị thâm nhiễm thần kinh trung ương (CNS prophylaxis/treatment). Mục tiêu là đạt được lui bệnh hoàn toàn và tiêu diệt bệnh tồn dư tối thiểu (MRD) để ngăn ngừa tái phát. Phác đồ điều trị được cá thể hóa dựa trên nhóm nguy cơ của bệnh nhân (nguy cơ chuẩn, nguy cơ trung bình, nguy cơ cao) và đáp ứng điều trị sớm.
Hóa trị liệu tấn công và củng cố
⚙ Sử dụng các thuốc hóa chất khác nhau để tiêu diệt tế bào ung thư bằng cách ức chế tổng hợp DNA/RNA, phân chia tế bào hoặc gây độc tế bào. Giai đoạn tấn công nhằm đạt lui bệnh hoàn toàn, giai đoạn củng cố nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại.
💊 Vincristine
1.5 mg/m2/tuần (tối đa 2 mg/liều) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Prednisone/Dexamethasone
Prednisone: 40-60 mg/m2/ngày; Dexamethasone: 6-10 mg/m2/ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 L-Asparaginase (hoặc PEG-Asparaginase)
L-Asparaginase: 6.000-10.000 IU/m2/liều; PEG-Asparaginase: 2.500 IU/m2/liều · Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Daunorubicin (hoặc Doxorubicin)
25-40 mg/m2/liều · Tiêm tĩnh mạch
💊 Methotrexate
Liều cao: 1-5 g/m2 (tùy phác đồ); Liều thấp: 15-30 mg/m2 · Tiêm tĩnh mạch (liều cao), uống hoặc tiêm tĩnh mạch (liều thấp)
💊 Cyclophosphamide
650 mg/m2/liều · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cytarabine (Ara-C)
75-100 mg/m2/liều · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được sử dụng phối hợp theo các phác đồ đa hóa trị liệu phức tạp (ví dụ: BFM, COG), với liều lượng và lịch trình cụ thể tùy thuộc vào giai đoạn điều trị và nhóm nguy cơ của bệnh nhân. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy theo phác đồ và tình trạng bệnh nhân.
Hóa trị nội tủy (CNS Prophylaxis/Treatment)
⚙ Đưa hóa chất trực tiếp vào dịch não tủy để phòng ngừa và điều trị thâm nhiễm thần kinh trung ương, do nhiều hóa chất toàn thân không thể vượt qua hàng rào máu não.
💊 Methotrexate
6-15 mg (tùy tuổi/diện tích bề mặt cơ thể) · Tiêm nội tủy
💊 Cytarabine (Ara-C)
15-50 mg (tùy tuổi/diện tích bề mặt cơ thể) · Tiêm nội tủy
💊 Hydrocortisone
10-30 mg (tùy tuổi/diện tích bề mặt cơ thể) · Tiêm nội tủy
↔ Thường dùng phối hợp 2-3 thuốc (triple intrathecal therapy). Lịch trình tiêm nội tủy được thực hiện định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
Hóa trị liệu duy trì
⚙ Sử dụng hóa chất liều thấp trong thời gian dài để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại và ngăn ngừa tái phát.
💊 6-Mercaptopurine (6-MP)
50-75 mg/m2/ngày · Uống
💊 Methotrexate
20-40 mg/m2/tuần · Uống
💊 Vincristine
1.5 mg/m2/liều (tối đa 2 mg) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Prednisone/Dexamethasone
40-60 mg/m2/ngày (Prednisone) hoặc 6-10 mg/m2/ngày (Dexamethasone) · Uống
↔ Giai đoạn duy trì thường kéo dài 2-3 năm. Liều lượng và lịch trình có thể điều chỉnh dựa trên công thức máu và dung nạp thuốc của bệnh nhân.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Chỉ định trong các trường hợp đặc biệt như thâm nhiễm thần kinh trung ương hoặc tinh hoàn dai dẳng, hoặc xạ trị toàn thân trước ghép tế bào gốc.
↔ Liều lượng và vùng xạ trị tùy thuộc vào chỉ định cụ thể. Xạ trị sọ não dự phòng CNS đã giảm đáng kể do hiệu quả của hóa trị nội tủy và hóa trị toàn thân liều cao.
Ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT)
⚙ Thay thế tủy xương bị bệnh bằng tế bào gốc tạo máu khỏe mạnh từ người hiến tặng (ghép đồng loại).
↔ Được chỉ định cho bệnh nhân ALL nguy cơ rất cao, tái phát sớm hoặc kháng trị. Bệnh nhân cần được chuẩn bị bằng hóa trị liệu liều cao và/hoặc xạ trị toàn thân trước ghép.
Liệu pháp nhắm trúng đích
⚙ Nhắm vào các mục tiêu phân tử cụ thể trên tế bào ung thư, ít gây hại cho tế bào bình thường hơn hóa trị truyền thống.
💊 Imatinib (hoặc Dasatinib, Nilotinib)
260-340 mg/m2/ngày (Imatinib) · Uống
💊 Blinatumomab
5-15 mcg/m2/ngày (truyền liên tục) · Truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Chỉ định tùy thuộc vào đặc điểm di truyền/miễn dịch của tế bào ung thư (ví dụ: có nhiễm sắc thể Philadelphia t(9;22) hoặc biểu hiện CD19).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định tương đối và điều chỉnh liều hóa chất
    • Suy chức năng gan/thận nặng: Cần giảm liều hoặc tạm ngừng các hóa chất thải trừ qua gan/thận (ví dụ: Methotrexate, Daunorubicin, Cyclophosphamide).
    • Bệnh tim mạch từ trước: Thận trọng với Anthracycline (Daunorubicin, Doxorubicin) do nguy cơ độc tính trên tim. Cần đánh giá chức năng tim trước và trong điều trị.
    • Nhiễm trùng đang hoạt động: Cần điều trị ổn định nhiễm trùng trước khi bắt đầu hoặc tiếp tục hóa trị liệu mạnh.
    • Rối loạn đông máu nặng: Cần điều chỉnh trước khi thực hiện các thủ thuật xâm lấn (ví dụ: chọc tủy, chọc dịch não tủy).
    • Đái tháo đường: Cần theo dõi đường huyết chặt chẽ và điều chỉnh liều insulin/thuốc hạ đường huyết khi sử dụng steroid liều cao.
    • Bệnh thần kinh ngoại biên: Cần giảm liều hoặc ngừng Vincristine nếu có triệu chứng thần kinh ngoại biên nặng.
  • Các bệnh kèm khác
    • Cần đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe của bệnh nhân để điều chỉnh phác đồ và hỗ trợ điều trị phù hợp.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Pediatric ALL, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá đáp ứng điều trị
    • **Tủy đồ**: Thực hiện định kỳ (ví dụ: ngày 14, ngày 28 của giai đoạn tấn công) để đánh giá tỷ lệ nguyên bào lympho trong tủy xương. Đáp ứng hoàn toàn khi nguyên bào < 5% và phục hồi các dòng tế bào máu bình thường.
    • **Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi**: Theo dõi số lượng bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu để đánh giá sự phục hồi tủy xương và độc tính của hóa chất.
    • **Đánh giá bệnh tồn dư tối thiểu (MRD)**: Sử dụng các kỹ thuật nhạy cảm như PCR (polymerase chain reaction) hoặc Flow cytometry để phát hiện các tế bào ung thư còn sót lại ở mức độ rất thấp. MRD là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất và hướng dẫn điều chỉnh phác đồ.
    • **Xét nghiệm dịch não tủy**: Thực hiện định kỳ để đánh giá tình trạng thâm nhiễm thần kinh trung ương.
    • **Khám lâm sàng**: Đánh giá kích thước gan, lách, hạch, tinh hoàn và các dấu hiệu thần kinh để phát hiện tái phát hoặc thâm nhiễm mới.
    • **Chẩn đoán hình ảnh**: Siêu âm, X-quang, CT/MRI khi có chỉ định để đánh giá các khối u hoặc thâm nhiễm cơ quan.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Pediatric ALL, European LeukemiaNet
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng của bệnh
    • **Hội chứng phân giải khối u (Tumor Lysis Syndrome - TLS)**: Xảy ra khi tế bào ung thư bị phá hủy nhanh chóng, giải phóng các chất nội bào gây tăng kali máu, tăng phosphat máu, tăng axit uric máu và giảm canxi máu, có thể dẫn đến suy thận cấp, rối loạn nhịp tim.
    • **Nhiễm trùng nặng**: Do suy giảm miễn dịch (giảm bạch cầu hạt) và tình trạng bệnh.
    • **Xuất huyết nặng**: Do giảm tiểu cầu nặng.
    • **Thâm nhiễm cơ quan**: Thần kinh trung ương (liệt dây thần kinh sọ, Tăng áp lực nội sọ), tinh hoàn, thận, phổi (u trung thất).
  • Biến chứng của điều trị (hóa trị liệu)
    • **Suy tủy**: Giảm bạch cầu (nguy cơ nhiễm trùng), Thiếu máu (cần truyền máu), giảm tiểu cầu (nguy cơ xuất huyết).
    • **Nhiễm trùng cơ hội**: Do suy giảm miễn dịch kéo dài.
    • **Độc tính trên gan**: Tăng men gan, viêm gan (do Methotrexate, L-Asparaginase).
    • **Độc tính trên thận**: Suy thận (do Methotrexate liều cao, hội chứng phân giải khối u).
    • **Độc tính trên tim**: Suy tim, bệnh cơ tim (do Anthracycline như Daunorubicin, Doxorubicin).
    • **Viêm niêm mạc**: Viêm miệng, viêm thực quản, viêm ruột.
    • **Buồn nôn, nôn**: Tác dụng phụ thường gặp của hóa trị.
    • **Rụng tóc**: Tác dụng phụ của nhiều hóa chất.
    • **Bệnh thần kinh ngoại biên**: Tê bì, yếu cơ (do Vincristine).
    • **Hoại tử xương vô mạch**: Đặc biệt ở khớp háng, khớp gối (do steroid liều cao kéo dài).
    • **Vô sinh**: Do độc tính của hóa chất lên tuyến sinh dục.
    • **Ung thư thứ phát**: Nguy cơ nhỏ mắc các loại ung thư khác sau điều trị.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Pediatric ALL, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán ALL cần được chuyển ngay đến các trung tâm chuyên khoa Huyết học Nhi khoa hoặc Ung bướu Nhi có đủ năng lực để chẩn đoán xác định, phân loại nguy cơ và điều trị theo phác đồ chuẩn. Việc điều trị ALL đòi hỏi đội ngũ chuyên gia đa ngành và cơ sở vật chất chuyên biệt.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần cấp cứu)
    • **Sốt cao kéo dài không rõ nguyên nhân**: Đặc biệt ở bệnh nhân giảm bạch cầu hạt (sốt giảm bạch cầu) là một cấp cứu y tế.
    • **Xuất huyết nặng**: Chảy máu cam không cầm, xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết não (đau đầu dữ dội, nôn vọt, rối loạn ý thức) cần can thiệp khẩn cấp.
    • **Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ**: Đau đầu dữ dội, nôn vọt, nhìn mờ, liệt dây thần kinh sọ, rối loạn ý thức.
    • **Khó thở cấp tính**: Do u trung thất chèn ép đường thở, tràn dịch màng phổi, hoặc nhiễm trùng phổi nặng.
    • **Hội chứng phân giải khối u cấp tính**: Rối loạn điện giải nặng (tăng kali, giảm canxi), suy thận cấp, rối loạn nhịp tim.
    • **Đau xương khớp dữ dội không đáp ứng thuốc giảm đau thông thường**.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng, Hướng dẫn cấp cứu nhi khoa
💬 Góp ý bước này