Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) ở trẻ em là một quá trình phức tạp, kéo dài, thường được chia thành nhiều giai đoạn: tấn công (induction), củng cố (consolidation), tái tấn công (re-induction/interim maintenance), duy trì (maintenance) và dự phòng/điều trị thâm nhiễm thần kinh trung ương (CNS prophylaxis/treatment). Mục tiêu là đạt được lui bệnh hoàn toàn và tiêu diệt bệnh tồn dư tối thiểu (MRD) để ngăn ngừa tái phát. Phác đồ điều trị được cá thể hóa dựa trên nhóm nguy cơ của bệnh nhân (nguy cơ chuẩn, nguy cơ trung bình, nguy cơ cao) và đáp ứng điều trị sớm.
Hóa trị liệu tấn công và củng cố
⚙ Sử dụng các thuốc hóa chất khác nhau để tiêu diệt tế bào ung thư bằng cách ức chế tổng hợp DNA/RNA, phân chia tế bào hoặc gây độc tế bào. Giai đoạn tấn công nhằm đạt lui bệnh hoàn toàn, giai đoạn củng cố nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại.
💊 Vincristine
1.5 mg/m2/tuần (tối đa 2 mg/liều) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Prednisone/Dexamethasone
Prednisone: 40-60 mg/m2/ngày; Dexamethasone: 6-10 mg/m2/ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 L-Asparaginase (hoặc PEG-Asparaginase)
L-Asparaginase: 6.000-10.000 IU/m2/liều; PEG-Asparaginase: 2.500 IU/m2/liều · Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Daunorubicin (hoặc Doxorubicin)
25-40 mg/m2/liều · Tiêm tĩnh mạch
💊 Methotrexate
Liều cao: 1-5 g/m2 (tùy phác đồ); Liều thấp: 15-30 mg/m2 · Tiêm tĩnh mạch (liều cao), uống hoặc tiêm tĩnh mạch (liều thấp)
💊 Cyclophosphamide
650 mg/m2/liều · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cytarabine (Ara-C)
75-100 mg/m2/liều · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được sử dụng phối hợp theo các phác đồ đa hóa trị liệu phức tạp (ví dụ: BFM, COG), với liều lượng và lịch trình cụ thể tùy thuộc vào giai đoạn điều trị và nhóm nguy cơ của bệnh nhân. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy theo phác đồ và tình trạng bệnh nhân.
Hóa trị nội tủy (CNS Prophylaxis/Treatment)
⚙ Đưa hóa chất trực tiếp vào dịch não tủy để phòng ngừa và điều trị thâm nhiễm thần kinh trung ương, do nhiều hóa chất toàn thân không thể vượt qua hàng rào máu não.
💊 Methotrexate
6-15 mg (tùy tuổi/diện tích bề mặt cơ thể) · Tiêm nội tủy
💊 Cytarabine (Ara-C)
15-50 mg (tùy tuổi/diện tích bề mặt cơ thể) · Tiêm nội tủy
💊 Hydrocortisone
10-30 mg (tùy tuổi/diện tích bề mặt cơ thể) · Tiêm nội tủy
↔ Thường dùng phối hợp 2-3 thuốc (triple intrathecal therapy). Lịch trình tiêm nội tủy được thực hiện định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
Hóa trị liệu duy trì
⚙ Sử dụng hóa chất liều thấp trong thời gian dài để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại và ngăn ngừa tái phát.
💊 6-Mercaptopurine (6-MP)
50-75 mg/m2/ngày · Uống
💊 Methotrexate
20-40 mg/m2/tuần · Uống
💊 Vincristine
1.5 mg/m2/liều (tối đa 2 mg) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Prednisone/Dexamethasone
40-60 mg/m2/ngày (Prednisone) hoặc 6-10 mg/m2/ngày (Dexamethasone) · Uống
↔ Giai đoạn duy trì thường kéo dài 2-3 năm. Liều lượng và lịch trình có thể điều chỉnh dựa trên công thức máu và dung nạp thuốc của bệnh nhân.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Chỉ định trong các trường hợp đặc biệt như thâm nhiễm thần kinh trung ương hoặc tinh hoàn dai dẳng, hoặc xạ trị toàn thân trước ghép tế bào gốc.
↔ Liều lượng và vùng xạ trị tùy thuộc vào chỉ định cụ thể. Xạ trị sọ não dự phòng CNS đã giảm đáng kể do hiệu quả của hóa trị nội tủy và hóa trị toàn thân liều cao.
Ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT)
⚙ Thay thế tủy xương bị bệnh bằng tế bào gốc tạo máu khỏe mạnh từ người hiến tặng (ghép đồng loại).
↔ Được chỉ định cho bệnh nhân ALL nguy cơ rất cao, tái phát sớm hoặc kháng trị. Bệnh nhân cần được chuẩn bị bằng hóa trị liệu liều cao và/hoặc xạ trị toàn thân trước ghép.
Liệu pháp nhắm trúng đích
⚙ Nhắm vào các mục tiêu phân tử cụ thể trên tế bào ung thư, ít gây hại cho tế bào bình thường hơn hóa trị truyền thống.
💊 Imatinib (hoặc Dasatinib, Nilotinib)
260-340 mg/m2/ngày (Imatinib) · Uống
💊 Blinatumomab
5-15 mcg/m2/ngày (truyền liên tục) · Truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Chỉ định tùy thuộc vào đặc điểm di truyền/miễn dịch của tế bào ung thư (ví dụ: có nhiễm sắc thể Philadelphia t(9;22) hoặc biểu hiện CD19).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.