← Trang chủ

Xơ phổi vô căn (IPF)

ICD-10 · J84.112Hô hấp✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaMSD Manuals
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Xơ phổi vô căn (IPF) là một bệnh phổi kẽ mạn tính, tiến triển, gây xơ hóa, không rõ nguyên nhân, đặc trưng bởi sự hình thành sẹo tiến triển trong phổi dẫn đến suy hô hấp.
Dịch tễ: IPF là dạng viêm phổi kẽ vô căn phổ biến nhất, thường gặp ở người lớn tuổi (trên 50-60 tuổi) và có xu hướng phổ biến hơn ở nam giới. Tỷ lệ mắc và tử vong đang gia tăng trên toàn cầu.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là sự đáp ứng lành vết thương bất thường của biểu mô phế nang sau các tổn thương lặp đi lặp lại. Điều này dẫn đến sự kích hoạt và tăng sinh quá mức của nguyên bào sợi/nguyên bào sợi cơ, cùng với sự lắng đọng collagen và chất nền ngoại bào quá mức, gây xơ hóa phổi tiến triển. Các yếu tố di truyền, môi trường (hút thuốc, phơi nhiễm nghề nghiệp) và lão hóa đóng vai trò quan trọng trong sự rối loạn chức năng tế bào biểu mô phế nang.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Khó thở ngày càng nặng hơn khi gắng sức
    • Ho không có đờm
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Triệu chứng và dấu hiệu phát triển trong nhiều tháng đến nhiều năm
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tuổi > 50
    • Giới tính nam (tỷ lệ 2:1)
    • Hút thuốc lá hiện tại hoặc trước đây
    • Khuynh hướng di truyền (đa hình gen MUC5B, gây ra tình trạng biểu hiện quá mức mucin) - có thể xảy ra ở khoảng 30-35% số trường hợp
  • Các yếu tố góp phần gây rối loạn chức năng hoặc lập trình lại tế bào biểu mô phế nang
    • Tổn thương nhỏ tái phát ở các tế bào biểu mô phế nang, vốn đã dễ bị lão hóa
    • Yếu tố môi trường (ví dụ: hút thuốc lá)
    • Yếu tố di truyền (ví dụ: đa hình gen MUC5B)
    • Các yếu tố chưa biết khác
  • Thay đổi trong hệ vi sinh vật phổi
    • Sự sinh sôi của một số loài như Prevotella, Veillonella và Escherichia
    • Sử dụng kháng sinh có thể làm thay đổi hệ vi sinh vật ở phổi
  • Phơi nhiễm nghề nghiệp
    • Hít phải khí độc có thể gây tổn thương do hóa chất
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng
    • Khó thở ngày càng nặng hơn khi gắng sức
    • Ho không có đờm
  • Dấu hiệu thực thể
    • Ran nổ nhỏ, khô khi hít vào (tiếng ran nổ Velcro) ở cả hai đáy phổi
    • Ngón tay dùi trống (khoảng 50% số trường hợp)
    • Chứng xanh tím đầu chi
  • Triệu chứng thể tạng (không phổ biến)
    • Sốt nhẹ
    • Đau cơ
  • Dấu hiệu khi bệnh tiến triển
    • Dấu hiệu tăng huyết áp phổi
    • Rối loạn tâm thu thất phải
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng suy hô hấp mạn tính
    • Khó thở khi gắng sức, khó thở khi nghỉ ngơi (giai đoạn muộn)
    • Ho khan
    • Xanh tím
    • Ngón tay dùi trống
    • Dấu hiệu tăng áp động mạch phổi (tiếng T2 mạnh, dấu hiệu Harzer)
    • Dấu hiệu suy tim phải (phù ngoại biên, gan to, tĩnh mạch cổ nổi)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm phế quản — Thường cấp tính, ho có đờm, không có ran nổ Velcro, không có xơ hóa trên HRCT.
Hen suyễn — Khó thở kịch phát, khò khè, đáp ứng với thuốc giãn phế quản, không có xơ hóa trên HRCT.
Suy tim — Khó thở khi nằm, phù phổi, ran ẩm, dấu hiệu suy tim trên siêu âm tim, X-quang ngực có thể thấy phù phổi, bóng tim to.
Viêm phổi kẽ do bệnh mô liên kết — Có các triệu chứng toàn thân của bệnh tự miễn (đau khớp, khô mắt/miệng, phát ban), xét nghiệm kháng thể tự miễn dương tính (ANA, RF, anti-CCP...).
Viêm phổi quá mẫn mạn tính — Tiền sử phơi nhiễm kháng nguyên hữu cơ (chim, nấm mốc), hình ảnh HRCT có thể có nốt trung tâm tiểu thùy, bẫy khí, không điển hình cho UIP.
Xơ phổi do thuốc — Tiền sử sử dụng thuốc gây độc phổi (ví dụ: amiodarone, methotrexate), hình ảnh HRCT có thể không điển hình cho UIP.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
CT độ phân giải cao (HRCT)
Hình ảnh đám mờ lan tỏa dạng lưới dưới màng phổi với sự dày lên không thường xuyên của vách trong tiểu thùy; xơ hóa tổ ong dưới màng phổi và giãn phế quản co kéo. Không có các dấu hiệu không phù hợp với IPF, chẳng hạn như các vết dạng kính mờ đáng kể, các nốt hoặc độ hấp thụ tia giảm dạng khảm/bẫy khí ở phổi. — Các dấu hiệu trên CT này gần như là chẩn đoán IPF nếu các dấu hiệu lâm sàng tương thích.
Sinh thiết phổi qua phẫu thuật
Mẫu mô học đặc trưng là viêm phổi kẽ thông thường (UIP) với xơ hóa dưới màng phổi, các vị trí tăng sinh nguyên bào sợi (ổ nguyên bào sợi) và sẹo dày đặc, xen kẽ với các vùng mô nhu mô phổi bình thường (không đồng nhất). Viêm mô kẽ rải rác xảy ra với sự xâm nhập của lymphocyte, tương bào và mô bào. Bất thường dạng nang (tổ ong) xảy ra ở tất cả các bệnh nhân và tăng lên khi bệnh tiến triển. — Xác định mô hình mô học UIP, cần thiết nếu vẫn còn nghi ngờ về chẩn đoán sau khi đánh giá ban đầu.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
X-quang ngực
Các đám mờ dạng lưới lan tỏa ở vùng phổi dưới và ngoại vi. — Gợi ý chẩn đoán IPF, cần HRCT để xác nhận.
Đo chức năng hô hấp (PFT)
Giảm khả năng khuếch tán carbon dioxide của phổi (DLCO); Hạ oxy máu khi gắng sức tiến triển đến độ bão hòa thấp khi nghỉ ngơi; Dung tích sống gắng sức (FVC) từ bình thường đến thấp. — Phát hiện các đặc điểm điển hình của bệnh phổi hạn chế do xơ hóa. Giảm DLCO giúp xác nhận chẩn đoán nếu cũng có các đặc điểm lâm sàng và đặc điểm trên X quang khác của IPF.
• Tầm soát/Loại trừ
Xét nghiệm kháng thể kháng nhân (ANA)
< 1:80 (âm tính) (theo Y văn) — Loại trừ bệnh mô liên kết là nguyên nhân gây bệnh phổi kẽ.
Yếu tố dạng thấp (RF)
< 14 IU/mL (âm tính) (theo Y văn) — Loại trừ viêm khớp dạng thấp là nguyên nhân gây bệnh phổi kẽ.
Kháng thể kháng cyclic citrullinated peptide (anti-CCP)
< 5 U/mL (âm tính) (theo Y văn) — Loại trừ viêm khớp dạng thấp là nguyên nhân gây bệnh phổi kẽ.
Kháng thể kháng topoisomerase I (anti-Scl-70)
Âm tính (theo Y văn) — Loại trừ xơ cứng bì hệ thống là nguyên nhân gây bệnh phổi kẽ.
Kháng thể kháng histidyl-tRNA synthetase (anti-Jo-1)
Âm tính (theo Y văn) — Loại trừ viêm đa cơ/viêm da cơ là nguyên nhân gây bệnh phổi kẽ.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán
    • Nghi ngờ xơ phổi tự phát ở những bệnh nhân bị khó thở bán cấp, ho không có đờm, và ran nổ Velcro khi khám phổi.
    • Chẩn đoán cần phải có HRCT.
    • HRCT cho thấy hình ảnh đám mờ dạng lưới lan tỏa rải rác dưới màng phổi với sự dày lên không thường xuyên của vách trong tiểu thùy; xơ hóa tổ ong dưới màng phổi và giãn phế quản co kéo.
    • Các dấu hiệu trên CT này gần như là chẩn đoán IPF nếu các dấu hiệu lâm sàng tương thích.
    • Có thể cân nhắc sinh thiết phổi nếu vẫn còn nghi ngờ về chẩn đoán sau khi đánh giá ban đầu.
  • Lưu ý
    • IPF thường bị bỏ qua ban đầu vì những điểm tương đồng về lâm sàng với các chứng bệnh thông thường khác như viêm phế quản, hen suyễn, và suy tim.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Đo chức năng hô hấp (FVC, DLCO): Đánh giá mức độ hạn chế và suy giảm chức năng phổi. FVC thấp hơn và DLCO thấp hơn là yếu tố báo hiệu tiên lượng xấu hơn.
    • Đo độ bão hòa oxy khi gắng sức: Đánh giá mức độ hạ oxy máu và nhu cầu oxy bổ sung.
    • CT độ phân giải cao (HRCT): Đánh giá mức độ xơ hóa, hình ảnh tổ ong, giãn phế quản co kéo.
    • Siêu âm tim/Thông tim phải: Đánh giá tăng áp động mạch phổi và rối loạn tâm thu thất phải, nếu có.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Vô căn (tự phát)
  • Các yếu tố góp phần gây bệnh lý
    • Tổn thương nhỏ tái phát ở các tế bào biểu mô phế nang, vốn đã dễ bị lão hóa.
    • Sự kết hợp của các yếu tố môi trường (ví dụ: hút thuốc lá), di truyền (ví dụ: đa hình gen MUC5B) và các yếu tố chưa biết khác có thể góp phần gây rối loạn chức năng hoặc lập trình lại tế bào biểu mô phế nang, dẫn đến tăng sinh xơ bất thường ở phổi.
    • Các thay đổi trong hệ vi sinh vật phổi dẫn đến sự sinh sôi của một số loài như Prevotella, Veillonella và Escherichia, cũng có thể góp phần gây bệnh lý bằng cách ảnh hưởng đến quá trình làm sạch chất nhầy.
    • Phơi nhiễm nghề nghiệp như hít phải khí độc có thể gây tổn thương do hóa chất và sử dụng kháng sinh có thể làm thay đổi hệ vi sinh vật ở phổi.
    • Sự kết hợp của những yếu tố này gây ra thay đổi trong đáp ứng miễn dịch, dẫn đến bệnh tật.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị xơ phổi vô căn tập trung vào việc làm chậm quá trình tiến triển của bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các thuốc chống xơ hóa không chữa khỏi bệnh nhưng có thể làm chậm sự suy giảm chức năng phổi. Các biện pháp hỗ trợ là rất quan trọng để quản lý triệu chứng. Ghép phổi là một lựa chọn điều trị triệt để cho những bệnh nhân đủ điều kiện.
Thuốc chống xơ hóa
⚙ Làm chậm quá trình tiến triển của xơ phổi vô căn.
💊 Pirfenidone
2403 mg/ngày chia 3 lần (theo Y văn) · Uống
💊 Nintedanib
150 mg x 2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Không có đủ bằng chứng để chứng minh thuốc này có hiệu quả hơn thuốc kia. Việc sử dụng các loại thuốc này đòi hỏi phải theo dõi định kỳ các xét nghiệm chức năng gan. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định và dung nạp của bệnh nhân.
Liệu pháp hỗ trợ
⚙ Cải thiện triệu chứng, chất lượng cuộc sống và khả năng gắng sức.
↔ Bổ sung oxy: Cải thiện tình trạng hạ oxy máu. Phục hồi chức năng hô hấp: Cải thiện khả năng gắng sức và giảm khó thở. Tham gia nhóm hỗ trợ: Giúp giảm căng thẳng tâm lý liên quan đến căn bệnh này.
Ghép phổi
⚙ Thay thế phổi bị bệnh bằng phổi khỏe mạnh, là lựa chọn điều trị triệt để cho bệnh nhân IPF khỏe mạnh.
↔ Ghép phổi có thể thành công đối với những bệnh nhân IPF khỏe mạnh. Những bệnh nhân này nên được đánh giá để ghép phổi vào thời điểm chẩn đoán.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lưu ý khi sử dụng thuốc chống xơ hóa
    • Việc sử dụng các loại thuốc này đòi hỏi phải theo dõi định kỳ các xét nghiệm chức năng gan.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định/Thận trọng với thuốc chống xơ hóa (Pirfenidone, Nintedanib)
    • Suy gan nặng: Chống chỉ định (theo Y văn).
    • Suy thận nặng: Thận trọng hoặc chống chỉ định tùy thuốc (theo Y văn).
    • Suy gan trung bình: Cần điều chỉnh liều hoặc thận trọng (theo Y văn).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh tim mạch (suy tim, tăng áp động mạch phổi): Cần quản lý chặt chẽ các bệnh lý tim mạch kèm theo, vì chúng có thể là nguyên nhân gây suy giảm cấp tính hoặc làm nặng thêm tình trạng bệnh.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi hiệu quả điều trị
    • Liệu pháp chống xơ hóa đã làm giảm tỷ lệ tử vong.
    • Theo dõi định kỳ các xét nghiệm chức năng gan (đối với thuốc chống xơ hóa).
📚 Theo Y văn
  • Các chỉ số theo dõi đáp ứng
    • Triệu chứng lâm sàng: Đánh giá mức độ khó thở, ho.
    • Đo chức năng hô hấp (FVC, DLCO): Đánh giá sự ổn định hoặc chậm lại của quá trình suy giảm chức năng phổi.
    • Độ bão hòa oxy máu: Đánh giá tình trạng oxy hóa máu.
    • CT độ phân giải cao (HRCT): Đánh giá sự tiến triển của xơ hóa và các tổn thương phổi khác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng thường gặp
    • Suy hô hấp (nguyên nhân tử vong thường là suy hô hấp)
    • Tăng áp động mạch phổi
    • Rối loạn tâm thu thất phải
    • Ung thư phổi (xảy ra thường xuyên hơn ở những bệnh nhân bị IPF)
  • Nguyên nhân gây suy giảm cấp tính (đợt cấp)
    • Nhiễm trùng
    • Huyết khối tĩnh mạch sâu
    • Thuyên tắc phổi
    • Tràn khí màng phổi
    • Suy tim
    • Đợt cấp không rõ nguyên nhân
  • Đặc điểm đợt cấp
    • Thường có tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao, đặc biệt là ở những bệnh nhân phải nhập viện.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Đánh giá để ghép phổi vào thời điểm chẩn đoán (đối với những bệnh nhân IPF khỏe mạnh).
    • Khuyến khích bệnh nhân tham gia vào các thử nghiệm lâm sàng khi thích hợp.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo)
    • Triệu chứng lâm sàng từ trung bình đến nặng ở thời điểm chẩn đoán.
    • Bệnh tiến triển nặng mặc dù được điều trị.
    • Các yếu tố báo hiệu tiên lượng xấu hơn: tuổi cao, giới tính nam, dung tích sống gắng sức (FVC) thấp hơn và DLCO thấp hơn.
    • Suy giảm cấp tính (do nhiễm trùng, huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, tràn khí màng phổi, suy tim, hoặc đợt cấp không rõ nguyên nhân).
    • Do tiên lượng xấu của IPF, nên thảo luận sớm với bệnh nhân và gia đình về kế hoạch chăm sóc nâng cao và chăm sóc giảm nhẹ là rất quan trọng.
💬 Góp ý bước này