Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Nhiều thuốc (Arginine, L-Ornithin L-Aspartat, Silymarin, Acid amin phân nhánh, BDD, UDCA) chỉ ghi 'Phác đồ không nêu liều — bổ sung theo Y văn' nhưng không cung cấp liều cụ thể, làm giảm tính ứng dụng của thông tin.
📚 Bối cảnh: Việc điều trị nhằm làm chậm tổn thương gan và ngăn ngừa biến chứng. Không có trị liệu chữa lành xơ gan hoặc phục hồi mô sẹo ở gan. Mục tiêu điều trị là kiểm soát các biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Thuốc nhuận tràng/giảm amoniac
⚙ Giảm hấp thu amoniac từ ruột, hỗ trợ điều trị bệnh não gan và táo bón.
💊 Lactulose
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Lactulose là lựa chọn hàng đầu để điều trị táo bón và phòng ngừa/điều trị bệnh não gan.
Thuốc hỗ trợ chức năng gan/giải độc amoniac
⚙ Hỗ trợ quá trình chuyển hóa amoniac thành urê, cải thiện chức năng gan.
💊 Arginine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm truyền
💊 L-Ornithin L-Aspartat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm truyền
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng để cải thiện tình trạng dinh dưỡng và hỗ trợ chức năng gan, đặc biệt khi bệnh nhân ăn kém hoặc có nguy cơ bệnh não gan.
Thuốc trợ gan/ổn định màng tế bào gan
⚙ Bảo vệ tế bào gan, cải thiện chức năng gan, chống oxy hóa.
💊 Silymarin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Acid amin phân nhánh (Isoleucin, Leucin, Valin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm truyền
💊 Bimethyl diphenyl dicarboxylat (BDD)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Ursodeoxycholic acid (UDCA)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc này được sử dụng như điều trị hỗ trợ, đặc biệt trong xơ gan ứ mật (UDCA) hoặc để cải thiện các triệu chứng không đặc hiệu.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm giữ nước và muối, điều trị báng bụng và phù.
💊 Spironolacton
Khởi đầu 50 – 100 mg liều duy nhất, sau đó tăng dần 50 - 100 mg mỗi 7 ngày cho đến khi đạt mục tiêu điều trị, liều tối đa: 400 mg/ngày. · Uống sau ăn sáng
💊 Furosemid
Liều khởi đầu 20 - 40 mg, tối đa 160 mg/ngày. Có thể phối hợp Spironolacton 100 mg và Furosemid 40 mg, tăng liều dần mỗi 7 ngày. Liều tối đa: Spironolacton 400 mg/ngày và Furosemid 160 mg/ngày. · Uống
↔ Spironolacton là lợi tiểu kháng Aldosterone, Furosemid là lợi tiểu quai. Thường phối hợp hai loại này với tỉ lệ Spironolacton:Furosemid là 100mg:40mg để tối ưu hiệu quả và giảm tác dụng phụ. Điều chỉnh liều theo đáp ứng lâm sàng và chức năng thận.
Dung dịch truyền (khi chọc tháo dịch báng)
⚙ Bù thể tích, ngăn ngừa rối loạn chức năng tuần hoàn sau chọc tháo dịch báng lượng lớn.
💊 Albumin
6 - 8g cho mỗi lít dịch báng rút ra (nếu tháo dịch ≥ 4 lít/lần). Nếu tháo dịch < 4 lít/lần, không cần truyền kèm Albumin. · Tiêm truyền tĩnh mạch
↔ Albumin được truyền để duy trì huyết áp và ngăn ngừa suy thận sau khi chọc tháo dịch báng lượng lớn.
Thuốc chẹn beta không chọn lọc
⚙ Giảm áp lực tĩnh mạch cửa bằng cách giảm cung lượng tim và gây co mạch tạng, phòng ngừa xuất huyết do vỡ giãn TMTQ.
💊 Propranolol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Nadolol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Propranolol và Nadolol là các thuốc chẹn beta không chọn lọc thường được sử dụng. Lựa chọn thuốc và liều lượng cần cá thể hóa, theo dõi nhịp tim và huyết áp. Chống chỉ định ở bệnh nhân hen phế quản, COPD nặng, block nhĩ thất độ cao, hạ huyết áp.
Thủ thuật nội soi
⚙ Thắt các tĩnh mạch thực quản bị giãn để ngăn ngừa hoặc điều trị xuất huyết.
↔ Thắt tĩnh mạch thực quản qua nội soi (Endoscopic Variceal Ligation - EVL) là một phương pháp hiệu quả để phòng ngừa nguyên phát và điều trị xuất huyết do vỡ giãn TMTQ, đặc biệt khi có chống chỉ định hoặc không dung nạp với thuốc chẹn beta.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.