← Trang chủ

Xơ gan

ICD-10 · K74.6Tiêu hóa - Gan mật✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Bệnh Nhiệt Đới
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Xơ gan là một bệnh gan mạn tính, tiến triển không hồi phục, đặc trưng bởi sự xơ hóa lan tỏa, hình thành các nốt tân tạo và biến dạng cấu trúc gan, dẫn đến suy giảm chức năng gan nghiêm trọng.
Dịch tễ: Xơ gan là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong trên toàn cầu, thường gặp ở người trưởng thành, với các nguyên nhân chính bao gồm viêm gan siêu vi B, C mạn tính, bệnh gan do rượu và bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu.
Cơ chế bệnh sinh: Tổn thương gan mạn tính kéo dài kích hoạt các tế bào hình sao ở gan (HSCs) tăng tổng hợp và lắng đọng chất nền ngoại bào, gây xơ hóa. Sự xơ hóa lan tỏa cùng với quá trình tái tạo tế bào gan bất thường dẫn đến hình thành các nốt tân tạo, biến dạng cấu trúc gan, gây suy giảm chức năng gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
Phân loại: Có thể phân loại xơ gan theo nguyên nhân (ví dụ: do viêm gan siêu vi, do rượu, do gan nhiễm mỡ không do rượu) hoặc theo giai đoạn lâm sàng (xơ gan còn bù và xơ gan mất bù).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Mệt mỏi, chán ăn, sụt cân không rõ nguyên nhân
    • Vàng da, vàng mắt
    • Bụng to dần, phù chân (báng bụng, phù ngoại biên)
    • Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen (xuất huyết tiêu hóa)
    • Rối loạn tri giác, lú lẫn (bệnh não gan)
    • Sốt, đau bụng (viêm phúc mạc nhiễm khuẩn nguyên phát)
    • Khó thở (hội chứng gan phổi, báng bụng chèn ép)
    • Phát hiện tình cờ qua khám sức khỏe (gan to/teo, xét nghiệm bất thường)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian xuất hiện các triệu chứng, mức độ nặng dần
    • Các yếu tố làm nặng/giảm nhẹ triệu chứng
    • Tiền sử các bệnh gan mạn tính (viêm gan B, C, nghiện rượu, đái tháo đường, bệnh tự miễn) và quá trình điều trị trước đó
    • Các biến chứng đã xảy ra (xuất huyết tiêu hóa, bệnh não gan, nhiễm trùng)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm gan siêu vi B, C mạn
    • Hay gặp nhất
  • Bệnh gan nhiễm mỡ do rượu hoặc không do rượu
    • Rối loạn chuyển hóa lipid
    • Đái tháo đường
    • Hóa trị
    • Thuốc
  • Bệnh gan khác
    • Ứ mật
    • Thuốc
    • Tự miễn
    • Rối loạn chuyển hóa sắt
    • Rối loạn chuyển hóa đồng
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa
    • Tuần hoàn bàng hệ cửa – chủ
    • Báng bụng
    • Lách to
    • Giãn tĩnh mạch thực quản (TMTQ)
  • Hội chứng suy tế bào gan
    • Vàng da niêm
    • Dấu sao mạch
    • Giãn mạch ở gò má, lòng bàn tay
    • Phù vùng thấp
    • Xuất huyết da niêm
    • Bệnh não gan
  • Gan
    • Teo hoặc to, chắc
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa: tuần hoàn bàng hệ cửa – chủ, báng bụng, lách to, giãn tĩnh mạch thực quản (TMTQ)
  • Hội chứng suy tế bào gan: vàng da niêm, dấu sao mạch, giãn mạch ở gò má, lòng bàn tay, phù vùng thấp, xuất huyết da niêm, bệnh não gan
  • Hội chứng gan phổi (HPS): suy chức năng gan, giãn mạch máu phổi, rối loạn khí máu động mạch
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng gan thận (Hepatorenal syndrome: HRS): suy thận cấp chức năng ở bệnh nhân xơ gan nặng có tăng áp lực tĩnh mạch cửa và báng bụng, không có nguyên nhân suy thận rõ ràng khác, không đáp ứng với truyền dịch và ngừng thuốc lợi tiểu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng (AASLD/EASL Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Suy tim sung huyết — Có thể gây phù, báng bụng, gan to. Phân biệt dựa vào tiền sử bệnh tim mạch, các triệu chứng suy tim (khó thở khi gắng sức, khó thở kịch phát về đêm), siêu âm tim (giảm chức năng tim), áp lực tĩnh mạch cảnh nổi, không có dấu sao mạch, vàng da ít gặp.
Hội chứng thận hư — Gây phù toàn thân, báng bụng do giảm albumin máu. Phân biệt dựa vào protein niệu > 3.5g/24h, chức năng gan bình thường, không có dấu sao mạch, lách to, giãn TMTQ.
Hội chứng Budd-Chiari — Gây gan to, đau hạ sườn phải, báng bụng cấp tính do tắc nghẽn tĩnh mạch gan. Phân biệt bằng siêu âm Doppler hoặc CT/MRI có hình ảnh huyết khối tĩnh mạch gan, không có tiền sử bệnh gan mạn tính điển hình của xơ gan.
Ung thư gan nguyên phát (HCC) — Có thể xuất hiện trên nền xơ gan hoặc không. Phân biệt bằng hình ảnh khối u trên siêu âm/CT/MRI, tăng alpha-fetoprotein (AFP), diễn tiến nhanh hơn, có thể có triệu chứng chèn ép.
Lao màng bụng — Gây báng bụng, sụt cân, sốt nhẹ kéo dài. Phân biệt bằng dịch báng có protein cao, SAAG thấp, xét nghiệm PCR lao dịch báng dương tính, sinh thiết màng bụng có nang lao.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Siêu âm bụng
Không có ngưỡng số cụ thể — Gan to hay teo, cấu trúc thô, bờ không đều; lách to, tĩnh mạch cửa giãn, báng bụng
Độ đàn hồi gan (FibroScan)
Giảm (theo Y văn: giá trị cắt > 12.5 kPa thường gợi ý xơ gan) — Đánh giá mức độ xơ hóa gan
Sinh thiết gan
Thang điểm xơ hóa (F) nhiều — Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán xơ gan, đánh giá mức độ xơ hóa và nguyên nhân
CT Scan
Không có ngưỡng số cụ thể — Giúp chẩn đoán xơ gan, gan nhiễm mỡ từng vùng, u gan, huyết khối tĩnh mạch cửa
🔬 Đặc hiệu cao
Độ chênh của Albumin huyết thanh và dịch màng bụng (SAAG)
≥ 1,1 g/dL — Gợi ý báng bụng do tăng áp lực tĩnh mạch cửa
Nội soi dạ dày tá tràng (EGD)
Không có ngưỡng số cụ thể — Phát hiện giãn tĩnh mạch thực quản và/hoặc tĩnh mạch tâm phình vị, viêm dạ dày
HBsAg, Anti HCV, Ceruloplasmin, ANA, Anti LKM1
Dương hoặc giá trị bệnh lý — Tìm nguyên nhân xơ gan
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Tiểu cầu
< 130.000/mm3 — Giảm tiểu cầu
Hồng cầu, Bạch cầu
Có thể giảm — Giảm hồng cầu, bạch cầu
Prothrombin time (PT)
Kéo dài (theo Y văn: > 13-15 giây) — Rối loạn đông máu
INR
Kéo dài (theo Y văn: > 1.1) — Rối loạn đông máu
Bilirubin
Tăng (theo Y văn: > 1.2 mg/dL) — Suy chức năng gan, vàng da
AST, ALT
Có thể bình thường hay tăng (theo Y văn: AST > 40 U/L, ALT > 40 U/L) — Tổn thương tế bào gan
Phosphatase kiềm (ALP)
Tăng cao (> 3 lần giới hạn trên bình thường) trong xơ gan ứ mật; bình thường hay tăng nhẹ (< 3 lần giới hạn trên bình thường) trong xơ gan do nguyên nhân khác (theo Y văn: giới hạn trên bình thường khoảng 120 U/L) — Tổn thương đường mật hoặc xương
GGT
Tăng (theo Y văn: > 50 U/L); tăng cao hơn nhiều trong xơ gan rượu so với xơ gan do nguyên nhân khác — Tổn thương đường mật, gợi ý nguyên nhân rượu
Albumin/máu
Giảm (theo Y văn: < 3.5 g/dL) — Suy chức năng tổng hợp của gan
Globulin
Có khuynh hướng tăng (IgG tăng trong viêm gan tự miễn. IgM thường tăng trong xơ gan ứ mật nguyên phát) — Phản ứng viêm, gợi ý nguyên nhân
Tỉ lệ A/G
< 1 — Suy chức năng gan
Na+ máu
Giảm (theo Y văn: < 135 mmol/L) — Rối loạn điện giải, có thể do pha loãng
K+ máu
Giảm (theo Y văn: < 3.5 mmol/L) — Rối loạn điện giải, có thể do dùng lợi tiểu
🔍 Tầm soát
Chỉ số xơ hóa không xâm lấn (FIB-4, APRI)
Tăng (theo Y văn: FIB-4 > 3.25 hoặc APRI > 2.0 gợi ý xơ gan nặng) — Đánh giá mức độ xơ hóa gan không xâm lấn
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cơ địa mắc các bệnh mạn tính gây tổn thương gan kéo dài
  • Hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa và suy tế bào gan
  • Siêu âm bụng; CT Scan bụng: có hình ảnh xơ gan
  • Đo độ đàn hồi gan giảm vừa hay nặng
  • Sinh thiết gan: thang điểm xơ hóa (F) nhiều
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân độ theo Child-Pugh
    • Báng bụng: Không (1 điểm), Ít, dễ kiểm soát (2 điểm), Căng, khó kiểm soát (3 điểm)
    • Bệnh não gan: Không (1 điểm), Độ 1,2 (2 điểm), Độ 3,4 (3 điểm)
    • Bilirubin máu (mg/dL): < 2 (1 điểm), 2 – 3 (2 điểm), > 3 (3 điểm)
    • Albumin/máu (g/L): > 35 (1 điểm), 28 - 35 (2 điểm), < 28 (3 điểm)
    • Tỷ lệ Prothrombin (%): > 64 (1 điểm), 64-44 (2 điểm), < 44 (3 điểm) HOẶC INR: < 1,7 (1 điểm), 1,7 – 2,3 (2 điểm), > 2,3 (3 điểm)
    • Child - Pugh A: 5-6 điểm
    • Child - Pugh B: 7-9 điểm
    • Child - Pugh C: 10-15 điểm
  • Phân giai đoạn lâm sàng
    • Xơ gan còn bù: Giai đoạn 1 (Không giãn TMTQ, không báng bụng, tử vong 1 năm: 1%), Giai đoạn 2 (Giãn TMTQ, không báng bụng, tử vong 1 năm: 3%)
    • Xơ gan mất bù: Giai đoạn 3 (Báng bụng ± giãn TMTQ, tử vong 1 năm: 20%), Giai đoạn 4 (Xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn TMTQ ± báng bụng, tử vong 1 năm: 57%)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa theo dịch tễ, lâm sàng và kết quả các xét nghiệm tìm nguyên nhân
    • HBsAg, Anti HCV (tìm viêm gan siêu vi B, C)
    • Ceruloplasmin (tìm bệnh Wilson)
    • ANA, Anti LKM1 (tìm viêm gan tự miễn)
    • Tiền sử sử dụng rượu bia (xơ gan do rượu)
    • Tiền sử đái tháo đường, rối loạn chuyển hóa lipid (gan nhiễm mỡ không do rượu)
    • Tiền sử dùng thuốc gây độc gan
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tránh các yếu tố làm tổn thương gan
    • Nghỉ ngơi hợp lý, tránh làm việc gắng sức
    • Ngưng uống rượu bia, không nhất thiết kiêng cữ cà phê; tăng cường thêm buổi ăn tối nhiều carbohydrate
    • Tránh sử dụng các loại thuốc, các loại hóa chất gây độc cho gan nhất là các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
    • Kiểm soát đái tháo đường và kháng Insulin
  • Chế độ ăn
    • Dễ tiêu hóa, hạn chế mỡ
    • Không ăn nhiều đạm động vật (nhu cầu đạm: 1 g/kg/ngày, nếu dọa hôn mê gan: 0,5 - 0,7 g/kg/ngày)
    • Bổ sung đầy đủ vitamin và các khoáng chất cần thiết; ăn nhiều rau
  • Điều trị nguyên nhân
    • Đặc trị theo nguyên nhân (ví dụ: thuốc kháng virus cho viêm gan B/C, corticoid cho viêm gan tự miễn, thải sắt cho bệnh ứ sắt, thải đồng cho bệnh Wilson)
  • Điều trị báng bụng
    • Phân độ - xử trí: Độ 1 (Ít, chỉ phát hiện bằng siêu âm - Chưa cần điều trị cụ thể), Độ 2 (Vừa - Lợi tiểu; hạn chế muối), Độ 3 (Nhiều - Chọc tháo dịch báng; lợi tiếu; hạn chế muối)
    • Chế độ ăn: Hạn chế muối: 2 g hoặc 88 mmol Na+/ngày. Chỉ hạn chế nước khi Na+/máu <125 mmol/L.
    • Chọc tháo dịch ổ bụng: Chỉ định khi dịch báng quá nhiều hoặc gây khó thở, báng bụng kháng trị. Có thể chọc tháo dịch đến 10 lít/lần. Không khuyến cáo truyền huyết tương tươi đông lạnh hoặc tiểu cầu thường quy trước chọc dịch báng để phòng ngừa chảy máu.
    • TIPS (Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt): chỉ định trong báng bụng kháng trị
  • Điều trị phòng ngừa nguyên phát vỡ giãn TMTQ
    • Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán giãn TMTQ là nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng (EGD). Khi có chẩn đoán xơ gan, EGD được khuyến cáo chỉ định để tầm soát giãn TMTQ.
    • Mức độ giãn TMTQ: Nhỏ (độ 1) không nguy cơ xuất huyết* (Có thể dùng ức chế β không chọn lọc + Kiểm tra giãn TMTQ sau 6 tháng); Nhỏ (độ 1) có nguy cơ xuất huyết** (Dùng ức chế β không chọn lọc + Kiểm tra giãn TMTQ sau 3 tháng); Vừa - Lớn (độ 2-3) (Dùng ức chế β không chọn lọc HOẶC Thắt TMTQ khi có chống chỉ định hay không dung nạp với ức chế β)
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Nhiều thuốc (Arginine, L-Ornithin L-Aspartat, Silymarin, Acid amin phân nhánh, BDD, UDCA) chỉ ghi 'Phác đồ không nêu liều — bổ sung theo Y văn' nhưng không cung cấp liều cụ thể, làm giảm tính ứng dụng của thông tin.
📚 Bối cảnh: Việc điều trị nhằm làm chậm tổn thương gan và ngăn ngừa biến chứng. Không có trị liệu chữa lành xơ gan hoặc phục hồi mô sẹo ở gan. Mục tiêu điều trị là kiểm soát các biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Thuốc nhuận tràng/giảm amoniac
⚙ Giảm hấp thu amoniac từ ruột, hỗ trợ điều trị bệnh não gan và táo bón.
💊 Lactulose
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Lactulose là lựa chọn hàng đầu để điều trị táo bón và phòng ngừa/điều trị bệnh não gan.
Thuốc hỗ trợ chức năng gan/giải độc amoniac
⚙ Hỗ trợ quá trình chuyển hóa amoniac thành urê, cải thiện chức năng gan.
💊 Arginine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm truyền
💊 L-Ornithin L-Aspartat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm truyền
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng để cải thiện tình trạng dinh dưỡng và hỗ trợ chức năng gan, đặc biệt khi bệnh nhân ăn kém hoặc có nguy cơ bệnh não gan.
Thuốc trợ gan/ổn định màng tế bào gan
⚙ Bảo vệ tế bào gan, cải thiện chức năng gan, chống oxy hóa.
💊 Silymarin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Acid amin phân nhánh (Isoleucin, Leucin, Valin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm truyền
💊 Bimethyl diphenyl dicarboxylat (BDD)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Ursodeoxycholic acid (UDCA)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc này được sử dụng như điều trị hỗ trợ, đặc biệt trong xơ gan ứ mật (UDCA) hoặc để cải thiện các triệu chứng không đặc hiệu.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm giữ nước và muối, điều trị báng bụng và phù.
💊 Spironolacton
Khởi đầu 50 – 100 mg liều duy nhất, sau đó tăng dần 50 - 100 mg mỗi 7 ngày cho đến khi đạt mục tiêu điều trị, liều tối đa: 400 mg/ngày. · Uống sau ăn sáng
💊 Furosemid
Liều khởi đầu 20 - 40 mg, tối đa 160 mg/ngày. Có thể phối hợp Spironolacton 100 mg và Furosemid 40 mg, tăng liều dần mỗi 7 ngày. Liều tối đa: Spironolacton 400 mg/ngày và Furosemid 160 mg/ngày. · Uống
↔ Spironolacton là lợi tiểu kháng Aldosterone, Furosemid là lợi tiểu quai. Thường phối hợp hai loại này với tỉ lệ Spironolacton:Furosemid là 100mg:40mg để tối ưu hiệu quả và giảm tác dụng phụ. Điều chỉnh liều theo đáp ứng lâm sàng và chức năng thận.
Dung dịch truyền (khi chọc tháo dịch báng)
⚙ Bù thể tích, ngăn ngừa rối loạn chức năng tuần hoàn sau chọc tháo dịch báng lượng lớn.
💊 Albumin
6 - 8g cho mỗi lít dịch báng rút ra (nếu tháo dịch ≥ 4 lít/lần). Nếu tháo dịch < 4 lít/lần, không cần truyền kèm Albumin. · Tiêm truyền tĩnh mạch
↔ Albumin được truyền để duy trì huyết áp và ngăn ngừa suy thận sau khi chọc tháo dịch báng lượng lớn.
Thuốc chẹn beta không chọn lọc
⚙ Giảm áp lực tĩnh mạch cửa bằng cách giảm cung lượng tim và gây co mạch tạng, phòng ngừa xuất huyết do vỡ giãn TMTQ.
💊 Propranolol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Nadolol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Propranolol và Nadolol là các thuốc chẹn beta không chọn lọc thường được sử dụng. Lựa chọn thuốc và liều lượng cần cá thể hóa, theo dõi nhịp tim và huyết áp. Chống chỉ định ở bệnh nhân hen phế quản, COPD nặng, block nhĩ thất độ cao, hạ huyết áp.
Thủ thuật nội soi
⚙ Thắt các tĩnh mạch thực quản bị giãn để ngăn ngừa hoặc điều trị xuất huyết.
↔ Thắt tĩnh mạch thực quản qua nội soi (Endoscopic Variceal Ligation - EVL) là một phương pháp hiệu quả để phòng ngừa nguyên phát và điều trị xuất huyết do vỡ giãn TMTQ, đặc biệt khi có chống chỉ định hoặc không dung nạp với thuốc chẹn beta.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định và tác dụng phụ của lợi tiểu
    • Spironolacton: Tăng K+/máu, vú to (gynecomatia)
    • Furosemid: Cần thận trọng khi có suy thận, không đáp ứng lâm sàng nếu giảm cân < 1,5 kg/tuần trên bệnh nhân tuân thủ chế độ ăn lạt và không suy thận
  • Chống chỉ định của thuốc ức chế β không chọn lọc
    • Khi có chống chỉ định hay không dung nạp với ức chế β, có thể thay thế bằng thắt TMTQ
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Kiểm soát đái tháo đường và kháng Insulin
    • Có thể sử dụng Statin cho các trường hợp rối loạn chuyển hóa mỡ
    • Tránh sử dụng các loại thuốc, các loại hóa chất gây độc cho gan nhất là các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi điều trị báng bụng bằng lợi tiểu
    • Tăng liều lợi tiểu dần 50 - 100 mg Spironolacton mỗi 7 ngày cho đến khi đạt mục tiêu điều trị
    • Điều chỉnh liều lợi tiểu theo đáp ứng, nên duy trì giảm cân 0,5 kg/ngày trên bệnh nhân không phù, báng bụng ít và không vượt quá 1 kg/ngày trên bệnh nhân phù hay báng bụng nhiều
    • Theo dõi điện giải đồ (Na+, K+) và chức năng thận (Creatinine) định kỳ, đặc biệt khi tăng liều lợi tiểu
  • Theo dõi phòng ngừa vỡ giãn TMTQ
    • Kiểm tra giãn TMTQ sau 6 tháng (nếu giãn nhỏ, không nguy cơ xuất huyết và dùng ức chế β không chọn lọc)
    • Kiểm tra giãn TMTQ sau 3 tháng (nếu giãn nhỏ, có nguy cơ xuất huyết và dùng ức chế β không chọn lọc)
    • Theo dõi nhịp tim và huyết áp khi dùng thuốc chẹn beta không chọn lọc để đảm bảo liều hiệu quả và an toàn
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Báng bụng
  • Xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn TMTQ
  • Viêm phúc mạc nhiễm khuẫn nguyên phát
  • Bệnh não gan
  • Hội chứng gan thận (Hepatorenal syndrome: HRS)
  • Hội chứng gan phổi (Hepatopulmonary syndrome: HPS): suy chức năng gan, giãn mạch máu phổi; rối loạn khí máu động mạch
  • Rối loạn đông máu
  • Ung thư gan
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp)
    • Xuất huyết tiêu hóa cấp tính (nôn ra máu tươi, đi ngoài phân đen lượng nhiều)
    • Rối loạn tri giác nặng, hôn mê (bệnh não gan độ 3-4)
    • Sốt cao, đau bụng dữ dội, bụng chướng căng (nghi ngờ viêm phúc mạc nhiễm khuẩn nguyên phát)
    • Suy thận cấp tiến triển nhanh (Hội chứng gan thận)
    • Khó thở nặng, suy hô hấp
    • Vàng da tăng nhanh, tiểu ít
  • Chuyển tuyến (khi cần điều trị chuyên sâu hoặc không đáp ứng điều trị ban đầu)
    • Báng bụng kháng trị không đáp ứng với lợi tiểu tối đa hoặc cần chọc tháo dịch báng lượng lớn định kỳ
    • Xuất huyết tiêu hóa tái phát hoặc cần can thiệp nội soi/TIPS
    • Bệnh não gan tái phát hoặc khó kiểm soát
    • Nghi ngờ hoặc chẩn đoán ung thư gan (HCC) cần điều trị chuyên khoa
    • Cần đánh giá ghép gan
    • Các biến chứng nặng khác không thể quản lý tại tuyến dưới
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng (AASLD/EASL Guidelines)
💬 Góp ý bước này