Định nghĩa hội chứng
Hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa là tình trạng áp lực trong hệ tĩnh mạch cửa tăng cao bất thường (thường >10 mmHg), chủ yếu do cản trở dòng máu qua gan hoặc trước gan, dẫn đến hình thành tuần hoàn bàng hệ và các biến chứng nghiêm trọng.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
- Bụng chướng, to dần (do cổ trướng)
- Phù chân, phù toàn thân
- Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn
- Vàng da, vàng mắt (nếu có suy gan kèm theo)
- Đi cầu phân đen, nôn ra máu tươi (do xuất huyết tiêu hóa từ giãn tĩnh mạch thực quản/dạ dày)
- Rối loạn tri giác, lơ mơ, ngủ gà (do bệnh não gan)
- Ngứa da (nếu có ứ mật)
- Đau hạ sườn phải (nếu có gan to căng hoặc bệnh lý gan cấp tính)
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
- Tổng trạng: Vàng da, vàng mắt, sao mạch (spider angioma), lòng bàn tay son (palmar erythema), móng tay trắng (leuconychia), teo cơ, sụt cân
- Bụng: Bụng chướng căng (cổ trướng), gõ đục vùng thấp di động, dấu hiệu sóng vỗ (+), tuần hoàn bàng hệ trên thành bụng (đặc biệt là “đầu sứa” - caput medusae quanh rốn), gan to, lách to (khám sờ)
- Thần kinh: Rung miêu (hepatic flap/asterixis) nếu có bệnh não gan
- Trực tràng: Trĩ (do giãn tĩnh mạch trĩ)
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
- Siêu âm Doppler gan mật
- Đánh giá kích thước gan, lách, cổ trướng, đường kính và hướng/tốc độ dòng chảy tĩnh mạch cửa, phát hiện tuần hoàn bàng hệ, đánh giá độ cứng gan (FibroScan)
- Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng
- Phát hiện giãn tĩnh mạch thực quản, giãn tĩnh mạch phình vị, bệnh lý dạ dày do tăng áp lực tĩnh mạch cửa
- CT scan/MRI bụng có tiêm thuốc
- Đánh giá chi tiết cấu trúc gan, lách, hệ tĩnh mạch cửa, phát hiện khối u, huyết khối, tuần hoàn bàng hệ
- Xét nghiệm máu
- Công thức máu (thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu), chức năng gan (Bilirubin, AST, ALT, GGT, ALP), chức năng đông máu (PT, INR kéo dài), Albumin máu giảm, Ammonia máu tăng (nếu bệnh não gan), marker viêm gan B, C, tự miễn, chuyển hóa
- Đo áp lực tĩnh mạch gan bít (HVPG)
- Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán và phân loại mức độ tăng áp lực tĩnh mạch cửa (ít làm thường quy)
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
- 🩺 Xơ gan (Cirrhosis)
- Nguyên nhân phổ biến nhất (viêm gan B, C, rượu, NASH, tự miễn). Thường kèm theo các dấu hiệu suy tế bào gan (vàng da, sao mạch, lòng bàn tay son, cổ trướng, bệnh não gan).
- 🩺 Huyết khối tĩnh mạch cửa (Portal Vein Thrombosis)
- Tiền sử bệnh lý tăng đông máu, viêm tụy, chấn thương bụng, ung thư. Siêu âm Doppler thấy huyết khối trong tĩnh mạch cửa.
- 🩺 Hội chứng Budd-Chiari (Huyết khối tĩnh mạch gan)
- Tắc nghẽn dòng chảy từ gan ra tĩnh mạch chủ dưới. Đau hạ sườn phải cấp tính, gan to, cổ trướng nhanh. Siêu âm Doppler/CT/MRI thấy tắc nghẽn tĩnh mạch gan.
- 🩺 Tăng áp lực tĩnh mạch cửa không do xơ gan (Non-cirrhotic portal hypertension - NCPH)
- Bao gồm xơ gan bẩm sinh, tăng sản nốt tái tạo, bệnh lý mạch máu trong gan không xơ gan. Chức năng gan thường bảo tồn tốt hơn xơ gan.
- 🩺 Bệnh lý tim mạch (Suy tim phải nặng, Viêm màng ngoài tim co thắt)
- Tăng áp lực tĩnh mạch chủ dưới, gây ứ trệ máu về tim, dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch gan và tĩnh mạch cửa. Có dấu hiệu suy tim phải (phù toàn thân, tĩnh mạch cổ nổi, gan to).