← Trang chủ

Viêm VA

ICD-10 · J35.2Tai Mũi Họng✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíVinmec
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm VA là tình trạng viêm nhiễm cấp tính hoặc mạn tính của khối VA (hạch hạnh nhân vòm họng), một phần của vòng Waldeyer. Bệnh thường gặp ở trẻ em, gây tắc nghẽn đường hô hấp trên và các triệu chứng liên quan.
Dịch tễ: Bệnh thường gặp ở trẻ em từ 6 tháng đến 6 tuổi, với đỉnh cao từ 2-5 tuổi. Tỷ lệ mắc cao hơn ở trẻ đi nhà trẻ, có anh chị em mắc bệnh hoặc tiếp xúc với khói thuốc lá.
Cơ chế bệnh sinh: VA là mô lympho có vai trò miễn dịch, khi tiếp xúc với tác nhân gây bệnh (chủ yếu virus, vi khuẩn) sẽ phản ứng viêm. Phản ứng viêm gây phù nề, tăng tiết dịch và phì đại VA, dẫn đến tắc nghẽn đường thở trên. Viêm VA mạn tính thường do viêm cấp tái phát nhiều lần hoặc nhiễm trùng dai dẳng, gây phì đại VA kéo dài.
Phân loại: Viêm VA được phân loại thành viêm VA cấp tính và viêm VA mạn tính.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Ngạt mũi
    • Chảy nước mũi
    • Sốt
    • Khó thở
    • Ngủ ngáy
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Viêm VA cấp tính (thường ở trẻ 6-7 tháng đến 4 tuổi):
    • Sốt 38-39 độ C, đôi khi sốt cao đến 40 độ C hoặc không sốt
    • Ngạt mũi: thường ngạt một bên rồi hai bên, mức độ ngạt tăng dần. Do ngạt mũi nên trẻ thở khó khăn, dẫn đến khụt khịt, há miệng thở, nói giọng mũi, bỏ bú hoặc bú ngắt quãng.
    • Chảy nước mũi xuống họng: ban đầu trong, sau đó đục. Nếu viêm VA lâu ngày thì chảy thường xuyên hơn, có màu vàng hoặc xanh.
    • Ho (do dịch từ vòm mũi xuống họng) vào ngày thứ hai hoặc ngày thứ ba.
    • Mệt mỏi, quấy khóc, biếng ăn.
    • Rối loạn tiêu hóa.
    • Viêm VA mạn tính:
    • Chảy nước mũi kéo dài: nước mũi trong hoặc nhày, có thể có mủ do bội nhiễm vi khuẩn.
    • Ngạt mũi: về đêm hoặc cả ngày, có thể tắc mũi hoàn toàn, trẻ phải thở bằng miệng, nói và khóc bằng giọng mũi.
    • Chậm phát triển thể chất và tinh thần.
    • Khó ngủ, ngủ ngáy, thường hay giật mình, thậm chí có thể có những cơn ngừng thở trong lúc ngủ.
    • Rối loạn phát triển xương mặt: hậu quả của việc thở bằng miệng kéo dài trong thời kỳ khuôn mặt đang phát triển.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đối tượng nguy cơ
    • Trẻ từ 6 tháng tới 6 tuổi, đặc biệt ở lứa tuổi mẫu giáo.
    • Môi trường lớp học đông, dễ lây nhiễm.
  • Nguyên nhân
    • Thường xuyên tiếp xúc với vi khuẩn.
    • Sức đề kháng giảm, vi khuẩn xâm nhập và cư trú, sinh sôi nảy nở tại VA.
    • VA trở thành ổ chứa vi khuẩn.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng viêm VA cấp tính
    • Sốt 38-39 độ C, đôi khi sốt cao đến 40 độ C hoặc không sốt.
    • Ngạt mũi: thường ngạt một bên rồi hai bên, mức độ ngạt tăng dần, dẫn đến khụt khịt, há miệng thở, nói giọng mũi, bỏ bú hoặc bú ngắt quãng.
    • Chảy nước mũi xuống họng: ban đầu trong, sau đó đục. Nếu viêm VA lâu ngày thì chảy thường xuyên hơn, có màu vàng hoặc xanh.
    • Ho (do dịch từ vòm mũi xuống họng) vào ngày thứ hai hoặc ngày thứ ba.
    • Mệt mỏi, quấy khóc, biếng ăn.
    • Rối loạn tiêu hóa.
  • Triệu chứng viêm VA mạn tính
    • Chảy nước mũi kéo dài: nước mũi trong hoặc nhày, có thể có mủ do bội nhiễm vi khuẩn.
    • Ngạt mũi: về đêm hoặc cả ngày, có thể tắc mũi hoàn toàn, trẻ phải thở bằng miệng, nói và khóc bằng giọng mũi.
    • Chậm phát triển thể chất và tinh thần.
    • Khó ngủ, ngủ ngáy, thường hay giật mình, thậm chí có thể có những cơn ngừng thở trong lúc ngủ.
    • Rối loạn phát triển xương mặt: hậu quả của việc thở bằng miệng kéo dài trong thời kỳ khuôn mặt đang phát triển.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng mặt VA (Adenoid facies)
    • Thở miệng kéo dài
    • Môi trên ngắn, môi dưới dày và trề
    • Răng cửa hàm trên vẩu, hàm dưới lùi
    • Vòm miệng cao, hẹp
    • Mũi tẹt, lỗ mũi hẹp
    • Khuôn mặt dài, thiếu biểu cảm
  • Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (Obstructive Sleep Apnea Syndrome - OSAS)
    • Ngủ ngáy to, liên tục
    • Ngừng thở từng cơn trong lúc ngủ (có thể quan sát được)
    • Giật mình, trằn trọc, khó ngủ
    • Thở hổn hển hoặc thở dốc khi thức dậy
    • Buồn ngủ ban ngày, mệt mỏi
    • Giảm tập trung, học kém
    • Chậm phát triển thể chất và tinh thần
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm mũi dị ứng — Thường có tiền sử dị ứng, ngứa mũi, hắt hơi thành tràng, chảy nước mũi trong liên tục, không sốt. VA không quá phát hoặc quá phát nhẹ. Triệu chứng thường theo mùa hoặc tiếp xúc dị nguyên.
Viêm xoang cấp/mạn tính — Đau nhức vùng mặt (trán, gò má), chảy mũi mủ đặc, có thể kèm sốt. Chẩn đoán xác định bằng X-quang hoặc CT scan xoang. VA có thể viêm kèm nhưng không phải nguyên nhân chính.
Dị vật đường thở/mũi — Thường có tiền sử sặc, nghẹt mũi một bên đột ngột, chảy mũi mủ hôi một bên. Nội soi mũi có thể thấy dị vật.
Polyp mũi — Thường gặp ở trẻ lớn hoặc người lớn, gây ngạt mũi, giảm ngửi. Nội soi mũi thấy khối polyp mềm, nhẵn, màu hồng nhạt. Hiếm gặp ở trẻ nhỏ.
Phì đại cuốn mũi — Cuốn mũi dưới phì đại gây ngạt mũi, thường do viêm mũi dị ứng hoặc viêm mũi vận mạch. Nội soi mũi thấy cuốn mũi to, niêm mạc có thể phù nề. VA không quá phát.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phương pháp chẩn đoán
    • Khám VA bằng nội soi qua đường miệng hoặc đường mũi
  • Xét nghiệm
    • Xét nghiệm máu
    • Phết dịch cổ họng
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nội soi vòm họng
Quan sát trực tiếp VA — Đánh giá kích thước VA, mức độ quá phát và tình trạng viêm nhiễm (sưng, đỏ, có mủ). Là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán và phân độ VA quá phát.
🔬 Đặc hiệu cao
Phết dịch cổ họng/mũi
Dương tính với vi khuẩn gây bệnh (vd: Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae) (theo Y văn) — Xác định tác nhân gây bệnh, hỗ trợ lựa chọn kháng sinh phù hợp. Đặc biệt hữu ích trong trường hợp viêm VA tái phát hoặc không đáp ứng điều trị.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
Bạch cầu > 10 G/L hoặc Tỷ lệ bạch cầu trung tính > 70% (theo Y văn) — Gợi ý tình trạng nhiễm trùng cấp tính (viêm VA cấp tính). Tăng bạch cầu ái toan có thể gợi ý dị ứng.
CRP (C-reactive protein)
> 5 mg/L (theo Y văn) — Chỉ điểm tình trạng viêm nhiễm cấp tính. Giá trị cao gợi ý nhiễm khuẩn nặng.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định viêm VA dựa vào
    • Triệu chứng lâm sàng điển hình (ngạt mũi, chảy mũi, thở miệng, ngủ ngáy, sốt).
    • Kết quả nội soi vòm họng cho thấy VA sưng to, viêm đỏ, có mủ hoặc quá phát gây tắc nghẽn cửa mũi sau.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thăm dò xác định mức độ
    • Khám VA bằng nội soi qua đường miệng hoặc đường mũi
  • Phân độ viêm VA quá phát
    • Phì đại độ 1: che lấp dưới 25% cửa mũi sau
    • Phì đại độ 2: che lấp dưới 50% cửa mũi sau
    • Phì đại độ 3: che lấp dưới 75% cửa mũi sau
    • Phì đại độ 4: che lấp trên 75% cửa mũi sau
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính
    • Nhiễm khuẩn: VA thường xuyên tiếp xúc với vi khuẩn, khi sức đề kháng giảm, vi khuẩn xâm nhập và sinh sôi nảy nở tại VA, biến VA thành ổ chứa vi khuẩn.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm VA bao gồm điều trị nội khoa (thuốc) và ngoại khoa (phẫu thuật). Mục tiêu là kiểm soát nhiễm trùng, giảm triệu chứng tắc nghẽn và ngăn ngừa biến chứng. Quyết định phẫu thuật dựa trên mức độ quá phát, tần suất tái phát, mức độ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và sự xuất hiện của biến chứng.
Kháng sinh
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng, giảm viêm.
💊 Amoxicillin
25-50 mg/kg/ngày chia 2-3 lần, tối đa 1.5g/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Amoxicillin/Clavulanate
25-45 mg/kg/ngày (tính theo Amoxicillin) chia 2 lần, tối đa 1.75g/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Lựa chọn kháng sinh dựa trên phổ biến của vi khuẩn gây bệnh tại địa phương và tình trạng dị ứng của bệnh nhân. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định của bác sĩ.
Thuốc chống dị ứng/kháng Histamin
⚙ Giảm các triệu chứng dị ứng như chảy nước mũi, ngứa mũi, hắt hơi, có thể giảm phù nề niêm mạc.
💊 Loratadine
Trẻ 2-5 tuổi: 5 mg/ngày; Trẻ > 6 tuổi: 10 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Cetirizine
Trẻ 6-12 tháng: 2.5 mg/ngày; Trẻ 1-5 tuổi: 2.5-5 mg/ngày; Trẻ > 6 tuổi: 5-10 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Sử dụng khi có yếu tố dị ứng hoặc để giảm triệu chứng chảy mũi, ngạt mũi. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Phẫu thuật nạo VA (Adenoidectomy)
⚙ Cắt bỏ tổ chức VA quá phát gây tắc nghẽn đường thở hoặc là ổ nhiễm trùng mạn tính.
↔ Chỉ định khi điều trị nội khoa thất bại, VA quá phát gây tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng (độ 3-4), ngưng thở khi ngủ, viêm tai giữa tái phát nhiều lần, viêm xoang mạn tính do VA, hoặc chậm phát triển thể chất tinh thần do VA. Có thể cân nhắc cắt amidan đồng thời nếu có chỉ định.
Phẫu thuật cắt Amidan (Tonsillectomy)
⚙ Cắt bỏ amidan khi có chỉ định (thường là viêm amidan mạn tính tái phát nhiều lần, quá phát gây tắc nghẽn).
↔ Thường được tư vấn thực hiện đồng thời với nạo VA nếu amidan cũng có vấn đề. Chỉ định riêng biệt khi amidan là ổ nhiễm trùng chính hoặc gây tắc nghẽn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định phẫu thuật nạo VA
    • Nhiễm trùng cấp tính đang tiến triển (cần điều trị ổn định trước phẫu thuật)
    • Rối loạn đông máu hoặc các bệnh lý máu nặng
    • Dị tật bẩm sinh vùng vòm họng (vd: hở hàm ếch dưới niêm mạc) do nguy cơ suy chức năng vòm hầu họng sau phẫu thuật
    • Bệnh lý tim mạch, hô hấp nặng không ổn định
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng thuốc: cần khai thác kỹ và lựa chọn thuốc phù hợp.
    • Bệnh nhân có bệnh lý hô hấp mạn tính (hen suyễn): cần kiểm soát tốt bệnh nền trước khi phẫu thuật hoặc điều trị nội khoa.
    • Bệnh nhân có rối loạn đông máu: cần điều chỉnh trước phẫu thuật.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi sau điều trị nội khoa
    • Đánh giá sự cải thiện triệu chứng: giảm ngạt mũi, chảy mũi, ho, sốt, ngủ ngáy.
    • Kiểm tra tái khám để đánh giá tình trạng VA bằng nội soi nếu cần.
    • Theo dõi tần suất tái phát các đợt viêm VA cấp tính hoặc biến chứng (viêm tai giữa, viêm xoang).
  • Theo dõi sau phẫu thuật nạo VA
    • Đánh giá sự cải thiện triệu chứng tắc nghẽn đường thở (ngạt mũi, ngủ ngáy, ngừng thở khi ngủ).
    • Theo dõi các biến chứng sau phẫu thuật (chảy máu, nhiễm trùng, thay đổi giọng nói).
    • Đánh giá sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng gần
    • Viêm mũi họng: VA phì đại gây ngạt mũi, nước mũi đọng lại và chảy về phía trước, gây nước mũi trong. Nghẹt mũi kéo dài dẫn đến bội nhiễm, gây nước mũi đục.
    • Viêm tai giữa: là biến chứng phổ biến của viêm VA.
  • Biến chứng xa
    • Viêm thanh quản, khí quản.
    • Viêm phế quản: nếu trẻ duy trì tình trạng sốt, chảy mũi và ho, trẻ sẽ bị sốt cao hơn, ho nhiều, khò khè.
    • Viêm đường ruột.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (cần chuyển tuyến hoặc can thiệp khẩn cấp)
    • Khó thở nặng, thở co kéo, tím tái.
    • Ngừng thở khi ngủ kéo dài hoặc thường xuyên.
    • Sốt cao liên tục không đáp ứng thuốc hạ sốt, kèm dấu hiệu nhiễm trùng nặng.
    • Biến chứng viêm tai giữa cấp tính có mủ, viêm xương chũm.
    • Nghi ngờ có khối u bất thường ở vòm họng (hiếm gặp nhưng cần loại trừ).
  • Chuyển tuyến chuyên khoa Tai Mũi Họng
    • Viêm VA tái phát nhiều lần (trên 3-4 đợt/năm) ảnh hưởng chất lượng cuộc sống.
    • VA quá phát độ 3-4 gây tắc nghẽn đường thở mạn tính.
    • Có biến chứng như viêm tai giữa tái phát, viêm xoang mạn tính, chậm phát triển thể chất/tinh thần.
    • Điều trị nội khoa thất bại.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này