← Trang chủ

Viêm mũi dị ứng

ICD-10 · —Hô hấp✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíVinmec
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm mũi dị ứng là tình trạng viêm niêm mạc mũi do phản ứng quá mẫn type I qua trung gian IgE khi tiếp xúc với dị nguyên, gây ra các triệu chứng như hắt hơi, chảy nước mũi, ngạt mũi và ngứa mũi.
Dịch tễ: Đây là một bệnh lý dị ứng phổ biến toàn cầu, ảnh hưởng đến khoảng 10-30% dân số trưởng thành và lên đến 40% trẻ em, thường khởi phát ở tuổi thiếu niên và thanh niên. Tỷ lệ mắc bệnh đang có xu hướng gia tăng.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là phản ứng quá mẫn type I qua trung gian IgE. Khi cơ thể tiếp xúc lần đầu với dị nguyên, tế bào B sản xuất IgE đặc hiệu gắn lên thụ thể trên dưỡng bào và bạch cầu ái kiềm. Khi tái tiếp xúc, dị nguyên gắn chéo các phân tử IgE trên bề mặt dưỡng bào, gây giải phóng các chất trung gian hóa học như histamine, leukotriene và prostaglandin, dẫn đến các triệu chứng cấp tính và phản ứng viêm muộn.
Phân loại: Phân loại theo ARIA (Allergic Rhinitis and its Impact on Asthma) dựa vào thời gian và mức độ nặng: * **Theo thời gian:** * **Không liên tục:** Triệu chứng < 4 ngày/tuần HOẶC < 4 tuần/năm. * **Liên tục:** Triệu chứng > 4 ngày/tuần VÀ > 4 tuần/năm. * **Theo mức độ nặng:** * **Nhẹ:** Không ảnh hưởng đến giấc ngủ, sinh hoạt, học tập/làm việc. * **Trung bình-Nặng:** Ảnh hưởng đến giấc ngủ, sinh hoạt, học tập/làm việc. Ngoài ra, có thể phân loại theo mùa (do dị nguyên theo mùa) hoặc quanh năm (do dị nguyên quanh năm).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sổ mũi
    • Ngứa mắt
    • Nghẹt mũi
    • Hắt hơi
    • Tăng áp lực xoang
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Dấu hiệu và triệu chứng giống như cảm lạnh, nhưng không do virus mà do phản ứng dị ứng với các chất gây dị ứng ngoài trời hoặc trong nhà (phấn hoa, mạt bụi, nước bọt động vật).
    • Có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc hoặc học hành và ảnh hưởng xấu đến cuộc sống.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử gia đình
    • Có tiền sử dị ứng trong gia đình đã có người mắc bệnh này.
  • Bệnh kèm
    • Bị hen suyễn hoặc bệnh chàm da cũng có thể làm tăng nguy cơ viêm mũi dị ứng.
  • Yếu tố kích hoạt hoặc làm xấu đi tình trạng bệnh
    • Khói thuốc lá
    • Hóa chất
    • Nhiệt độ lạnh
    • Độ ẩm
    • Gió
    • Ô nhiễm không khí
    • Keo xịt tóc
    • Nước hoa
    • Bụi gỗ
    • Khói
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cơ chế chung
    • Là hậu quả của sự giải phóng ngay lập tức hay trì hoãn các hóa chất trung gian (không hạt) của các tế bào hiện diện trong niêm mạc mũi và vòm họng.
  • Thể bệnh có chu kỳ
    • Thường xảy ra đột ngột về đầu mùa lạnh hay đầu mùa nóng.
    • Nhột cay trong mũi, hắt hơi liên tục vài chục cái.
    • Cay mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt.
    • Mũi chảy nước đầm đìa, nước mũi trong như nước lã.
    • Cảm giác rát bỏng ở kết mạc, vòm họng.
    • Nặng đầu, mệt mỏi uể oải, sợ ánh sáng, thường tìm chỗ tối để nằm.
    • Cơn dị ứng xuất hiện nhiều lần trong ngày, tối dịu đi, bệnh kéo dài trong vài ngày đến một tuần rồi tự biến mất.
    • Hàng năm vào đúng thời kỳ đó bệnh lại tái diễn, có những bệnh nhân bị bệnh hàng chục năm.
    • Ở một số bệnh nhân cao tuổi, do bệnh kéo dài nhiều năm, tổn thương làm cho niêm mạc mũi thoái hóa, phù nề gây ngạt mũi; các xương xoăn mũi to phình lên, xen với những polip.
  • Thể bệnh không có chu kỳ
    • Hay gặp nhất.
    • Sổ mũi vào lúc sáng sớm thức dậy, giảm đi trong ngày, tái phát khi gặp luồng gió, gặp lạnh, tiếp xúc với bụi.
    • Thời kỳ đầu nước mũi trong, thời gian sau đó đặc lại thành mủ, nước mũi chảy thành từng đợt, có khi viêm loét vùng tiền đình mũi.
    • Hắt hơi hàng tràng, trường hợp nặng hắt hơi liên tục nhiều giờ trong ngày, gây mệt mỏi, giảm trí nhớ.
    • Ngạt mũi thay đổi tùy theo thời gian, thời tiết và theo mùa.
    • Do nghẹt mũi bệnh nhân phải thở bằng miệng dẫn đến viêm họng, viêm phế quản.
    • Ngứa trong mũi, đau thắt ở gốc mũi.
    • Do tiết dịch ứ đọng trong vòm họng nên bệnh nhân luôn phải khạc nhổ.
    • Niêm mạc mũi phù nề, nhợt nhạt, phủ dịch nhầy loãng, hoặc mủ đặc, màu trắng hoặc vàng, xanh khi có bội nhiễm vi khuẩn.
    • Niêm mạc mũi bị thoái hóa biến thành polyp to nhẵn.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng viêm mũi dị ứng
    • Sổ mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi, hắt hơi, ngứa mắt, chảy nước mắt, đỏ mắt, rát bỏng ở kết mạc, vòm họng, đau thắt ở gốc mũi.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Cảm lạnh thông thường (Common cold) — Do virus, thường kèm sốt, đau họng, đau cơ, triệu chứng kéo dài 7-10 ngày, ít ngứa mũi/mắt, không có yếu tố dị nguyên rõ ràng.
Viêm mũi vận mạch (Non-allergic rhinitis) — Triệu chứng tương tự nhưng không có yếu tố dị ứng rõ ràng, test dị ứng âm tính, thường do thay đổi nhiệt độ, độ ẩm, mùi mạnh, không có phản ứng IgE qua trung gian.
Viêm xoang cấp (Acute sinusitis) — Đau/nặng mặt, sốt, chảy mũi mủ đặc, ho, đau đầu, thường kéo dài hơn cảm lạnh, có thể có hình ảnh viêm xoang trên X-quang/CT.
Polyp mũi (Nasal polyps) — Nghẹt mũi mạn tính, mất khứu giác, có thể nhìn thấy polyp khi nội soi mũi, thường không có triệu chứng ngứa hay hắt hơi dữ dội như dị ứng.
Dị vật mũi (Foreign body in nose) — Thường gặp ở trẻ em, chảy mũi một bên, có mùi hôi, có thể kèm chảy máu mũi.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chẩn đoán
    • Dựa trên việc hỏi bệnh chính xác kết hợp với xét nghiệm da dương tính phù hợp với dữ liệu từ các test kiểm tra châm da (prick test).
  • Các triệu chứng lâm sàng gợi ý
    • Chảy nước mũi, hắt hơi, tắc mũi, ngứa mũi và màng hầu-vòm miệng cùng với mất khứu giác (viêm mũi dị ứng không biến chứng không kèm với rối loạn khứu giác).
    • Xảy ra tùy theo sự tiếp xúc với động vật hoặc tính chu kỳ hằng năm của phấn hoa.
    • Thường giảm nhẹ bởi thuốc trong trường hợp viêm mũi lâu năm.
    • Thường kết hợp với viêm kết mạc và ho (hoặc hen).
  • Yếu tố định hướng quan trọng
    • Đặc điểm theo mùa.
    • Tiền căn dị ứng bản thân hoặc gia đình.
    • Kết hợp với các bệnh khác (phế quản phổi, tai, kết mạc, xoang, da).
    • Hiệu quả của thuốc chống dị ứng và/hoặc corticoide tại chỗ.
  • Mục tiêu chẩn đoán
    • Chứng tỏ một đáp ứng miễn dịch chuyên biệt qua trung gian bởi IgE phát hiện được.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
IgE chuyên biệt trong huyết thanh
> 0.35 kU/L (theo Y văn) — Xác định sự hiện diện của kháng thể IgE đặc hiệu với dị nguyên, chính xác nhưng giá thành cao.
🔬 Đặc hiệu cao
Test lẩy da (Prick test)
Sẩn > 3mm so với chứng âm tính (theo Y văn) — Phát hiện sự mẫn cảm với các dị nguyên cụ thể, nhạy cảm cao, dễ thực hiện và không tốn kém.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán
    • Có các triệu chứng lâm sàng gợi ý viêm mũi dị ứng (chảy nước mũi, hắt hơi, tắc mũi, ngứa mũi và màng hầu-vòm miệng, có thể kèm mất khứu giác).
    • Các triệu chứng xảy ra tùy theo sự tiếp xúc với dị nguyên (động vật, phấn hoa theo chu kỳ) hoặc giảm nhẹ khi dùng thuốc chống dị ứng/corticoid tại chỗ.
    • Có yếu tố định hướng quan trọng: đặc điểm theo mùa, tiền căn dị ứng bản thân hoặc gia đình, kết hợp với các bệnh dị ứng khác (hen, viêm kết mạc, chàm).
    • Có bằng chứng đáp ứng miễn dịch chuyên biệt qua trung gian IgE, được phát hiện bằng test lẩy da dương tính hoặc IgE chuyên biệt trong huyết thanh tăng cao.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo thể bệnh
    • Viêm mũi dị ứng có hai thể: chu kỳ và không có chu kỳ.
  • Đánh giá biến chứng cấu trúc
    • Tiến triển tạo nhiều polyp.
    • Niêm mạc cuốn mũi thoái hóa quá mức gây nghẹt mũi nhiều không thể phục hồi.
📚 Theo Y văn
  • Phân loại theo ARIA (Allergic Rhinitis and its Impact on Asthma) (theo Y văn)
    • Mức độ nhẹ: Triệu chứng không ảnh hưởng đến giấc ngủ, hoạt động hàng ngày, công việc/học tập.
    • Mức độ trung bình-nặng: Triệu chứng ảnh hưởng đến giấc ngủ, hoạt động hàng ngày, công việc/học tập.
  • Thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Đánh giá lâm sàng mức độ ảnh hưởng của triệu chứng lên chất lượng cuộc sống (thang điểm VAS, questionnaire).
    • Nội soi mũi: Đánh giá tình trạng phù nề niêm mạc, kích thước cuốn mũi, sự hiện diện và kích thước của polyp mũi.
📖 Nguồn: ARIA Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các chất gây dị ứng đường hô hấp (lưu hành trong không khí)
    • Các chất gây dị ứng trong nhà:
    • Bụi
    • Vật nuôi trong nhà
    • Gián
    • Nấm mốc (Alternaria, Cladosporium, Aspergillus và Penicillium)
    • Các chất gây dị ứng trong không khí:
    • Phấn hoa lúa
    • Phấn hoa cỏ (armoise)
    • Phấn hoa từ cây khác nhau giữa các khu vực địa lý (Betulaceae - bạch dương, cây bulô; Oleaceae - tro hoặc ô liu; Fagaceae - cây sồi; Cupressaceae - cây bách)
    • Các chất gây dị ứng nghề nghiệp:
    • Cao su (Sức khỏe Nghề nghiệp)
    • Bột (thợ làm bánh)
    • Chất persulfates (thợ cắt tóc)
    • Động vật (nhà sinh vật học, bác sĩ thú y)
  • Các chất gây dị ứng chéo
    • Nhựa mủ cây chuối, kiwi, trái bơ (đặc biệt đối với phấn hoa Betulaceae).
    • Hạt nhân chiên như đào, táo, cerise, cà rốt, rau mùi tây, cần tây.
    • Không có mối quan hệ chéo rõ ràng giữa các dị nguyên trong không khí và dị nguyên thức ăn.
    • Cần hỏi bệnh về sự tồn tại của các phản ứng với thức ăn như sưng môi, vết phỏng, cảm giác kim châm hoặc phồng lưỡi hoặc cổ họng khi ăn uống.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung
    • Điều trị theo nhiều cách khác nhau, bao gồm thuốc, biện pháp khắc phục tại nhà và thuốc thay thế.
    • Cần được khám và tư vấn của bác sĩ trước khi thử bất kỳ biện pháp điều trị mới.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị viêm mũi dị ứng là kiểm soát triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa biến chứng. Điều trị bao gồm tránh dị nguyên, dùng thuốc và liệu pháp miễn dịch. Lựa chọn điều trị phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh, tần suất triệu chứng và đáp ứng của bệnh nhân.
Tránh các chất gây dị ứng
⚙ Giảm tiếp xúc với dị nguyên, là biện pháp phòng ngừa và điều trị cơ bản nhất.
↔ Đây là biện pháp không dùng thuốc, cần thực hiện thường xuyên và kiên trì.
Thuốc kháng histamin H1 (thế hệ 2)
⚙ Ngăn chặn hoạt động của histamin tại thụ thể H1, giảm các triệu chứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, ngứa mắt. Các thuốc thế hệ 2 ít gây buồn ngủ hơn.
💊 Cetirizine
10 mg/ngày · uống
💊 Loratadine
10 mg/ngày · uống
💊 Fexofenadine
60 mg x 2 lần/ngày hoặc 180 mg x 1 lần/ngày · uống
↔ Các thuốc kháng histamin H1 thế hệ 2 có thể thay thế nhau. Lựa chọn tùy thuộc vào đáp ứng của bệnh nhân và tác dụng phụ (ví dụ: mức độ buồn ngủ còn lại).
Corticosteroid xịt mũi
⚙ Giảm viêm tại chỗ trong niêm mạc mũi, giảm phù nề và các triệu chứng dị ứng. Là lựa chọn hàng đầu cho viêm mũi dị ứng dai dẳng.
💊 Fluticasone propionate
50 mcg/nhát, 1-2 nhát mỗi bên mũi x 1-2 lần/ngày · xịt mũi
💊 Mometasone furoate
50 mcg/nhát, 2 nhát mỗi bên mũi x 1 lần/ngày · xịt mũi
↔ Các thuốc xịt mũi steroid có thể thay thế nhau. Cần sử dụng đều đặn hàng ngày để đạt hiệu quả tối ưu, không dùng khi cần tác dụng tức thì.
Thuốc chống xung huyết (Decongestant)
⚙ Co mạch tại chỗ hoặc toàn thân, giảm lưu lượng máu đến niêm mạc mũi, từ đó giảm phù nề và nghẹt mũi.
💊 Oxymetazoline
0.05% dung dịch, 2-3 nhát mỗi bên mũi x 2 lần/ngày, không quá 3 ngày · xịt mũi
💊 Pseudoephedrine
30-60 mg mỗi 4-6 giờ · uống
↔ Chỉ dùng ngắn ngày (<3-5 ngày) để tránh hiệu ứng tái lại. Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch, tăng huyết áp, rối loạn giấc ngủ.
Liệu pháp miễn dịch (Immunotherapy)
⚙ Cho bệnh nhân hấp thụ với liều tăng dần dị nguyên nhằm đạt được giảm mẫn cảm, tức là giảm các triệu chứng khi phơi nhiễm tự nhiên trở lại với chính dị nguyên đó. Là phương pháp duy nhất điều trị tận gốc căn nguyên gây dị ứng.
↔ Chỉ định khi các biện pháp điều trị khác thất bại. Đây là một liệu pháp lâu dài (vài năm) và cần được thực hiện dưới sự giám sát của chuyên gia dị ứng.
Phẫu thuật
⚙ Giải quyết bệnh tích ở những bệnh nhân viêm mũi dị ứng tiến triển tạo nhiều polyp, hoặc niêm mạc cuốn mũi thoái hóa quá mức gây nghẹt mũi nhiều không thể phục hồi dù đã uống thuốc tích cực.
↔ Chỉ định trong các trường hợp có biến chứng cấu trúc không đáp ứng với điều trị nội khoa, ví dụ: cắt bỏ polyp mũi, chỉnh hình cuốn mũi.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/Thận trọng với thuốc kháng histamin
    • Đối với người cao tuổi, nên tránh dùng các thuốc kháng histamin như promethazine, chlorpheniramine (thế hệ 1) vì tác dụng kém chọn lọc.
    • Tác dụng phụ có thể gây ra: buồn ngủ, lo lắng, lú lẫn, bí tiểu, táo bón, tụt huyết áp.
  • Chống chỉ định/Thận trọng với thuốc chống xung huyết
    • Nếu người bệnh có nhịp tim bất thường, bệnh tim, tiền sử đột quỵ, lo âu, rối loạn giấc ngủ, huyết áp cao hoặc các vấn đề về bàng quang, cần nói chuyện với bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Lựa chọn thuốc theo triệu chứng
    • Những trường hợp chỉ có bệnh viêm mũi đơn thuần không đi kèm với viêm kết mạc, nên dùng các thuốc kháng histamin xịt mũi như azelastine vì có tác dụng nhanh và ít tác dụng phụ.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá cải thiện triệu chứng
    • Mức độ giảm hắt hơi, sổ mũi, nghẹt mũi, ngứa mũi/mắt.
    • Tần suất và mức độ nặng của các đợt tái phát.
  • Đánh giá chất lượng cuộc sống
    • Cải thiện giấc ngủ.
    • Khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày, công việc/học tập.
  • Đánh giá tác dụng phụ của thuốc
    • Theo dõi các tác dụng phụ của thuốc kháng histamin (buồn ngủ, khô miệng) và thuốc chống xung huyết (tăng huyết áp, tim đập nhanh, hiệu ứng tái lại).
  • Kiểm tra niêm mạc mũi
    • Đánh giá tình trạng phù nề, sung huyết, sự hiện diện của polyp mũi qua nội soi mũi định kỳ (nếu cần).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng đường hô hấp
    • Viêm họng, viêm phế quản (do nghẹt mũi phải thở bằng miệng).
    • Hen suyễn (có thể xảy ra cùng các triệu chứng đi kèm hoặc làm nặng thêm tình trạng hen).
  • Biến chứng tại mũi
    • Viêm loét vùng tiền đình mũi.
    • Niêm mạc mũi thoái hóa, phù nề gây ngạt mũi.
    • Xương xoăn mũi to phình lên.
    • Polyp mũi (niêm mạc mũi bị thoái hóa biến thành polyp to nhẵn).
  • Ảnh hưởng toàn thân và chất lượng cuộc sống
    • Mệt mỏi, giảm trí nhớ (do hắt hơi liên tục nhiều giờ trong ngày).
    • Ảnh hưởng đến khả năng làm việc hoặc học hành.
    • Ảnh hưởng xấu đến cuộc sống của người mắc phải.
  • Biến chứng mắt
    • Viêm kết mạc (xảy ra cùng các triệu chứng đi kèm).
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến để điều trị chuyên sâu
    • Khi các biện pháp điều trị thông thường thất bại, cần xem xét liệu pháp miễn dịch (immunotherapy).
    • Khi cần chỉ định phẫu thuật để giải quyết bệnh tích ở những bệnh nhân viêm mũi dị ứng tiến triển tạo nhiều polyp, hoặc niêm mạc cuốn mũi thoái hóa quá mức gây nghẹt mũi nhiều không thể phục hồi.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) cần chuyển tuyến hoặc thăm khám khẩn cấp (theo Y văn)
    • Triệu chứng nặng, dai dẳng không đáp ứng với điều trị ban đầu.
    • Có biến chứng nghiêm trọng như viêm xoang cấp/mạn tính nặng, nhiễm trùng thứ phát.
    • Chảy máu mũi tái phát hoặc một bên.
    • Đau mặt dữ dội, sốt cao không giải thích được.
    • Mất khứu giác một bên hoặc kéo dài không cải thiện.
    • Triệu chứng thần kinh (ví dụ: thay đổi thị lực, đau đầu dữ dội, tê bì mặt) gợi ý các bệnh lý khác nghiêm trọng hơn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này