← Trang chủ

Viêm xoang cấp tính

ICD-10 · J01.9Tai Mũi Họng✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Tâm Anh
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm xoang cấp tính là tình trạng viêm cấp tính niêm mạc các xoang cạnh mũi, thường do nhiễm trùng (virus, vi khuẩn) hoặc dị ứng, gây tắc nghẽn lỗ thông xoang và ứ đọng dịch.
Dịch tễ: Đây là bệnh lý rất phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm, thường xảy ra sau các nhiễm trùng đường hô hấp trên do virus.
Cơ chế bệnh sinh: Phù nề niêm mạc xoang do viêm gây tắc nghẽn các lỗ thông xoang, làm suy giảm chức năng thanh thải niêm dịch. Dịch tiết ứ đọng tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến nhiễm trùng thứ phát.
Phân loại: Thường phân loại theo nguyên nhân (virus, vi khuẩn) hoặc theo mức độ nặng (nhẹ, trung bình, nặng).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Các triệu chứng của viêm xoang cấp tính (chảy mủ mũi, nghẹt mũi, đau mặt, sốt, giảm/mất mùi, đau đầu, đau tai, hôi miệng, đau răng, ho, mệt mỏi) kéo dài hơn 10 ngày hoặc diễn tiến nặng lên.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng kéo dài dưới 4 tuần.
    • Các triệu chứng kéo dài hơn 10 ngày.
    • Sốt cao (trên 39 độ C hoặc 40,2 độ C) kèm chảy mủ mũi hoặc đau mặt kéo dài 3-4 ngày liên tục.
    • Các triệu chứng tiến triển nghiêm trọng trong vòng 10 ngày đầu tiên.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tắc nghẽn lỗ thông xoang (do nguyên nhân giải phẫu như khối u hoặc lệch vách ngăn).
    • Rối loạn chức năng của lông mao (chẳng hạn như hội chứng Kartagener).
    • Dịch tiết xoang đặc (xơ nang).
    • Phù nề cục bộ do nhiễm trùng đường hô hấp trên (URI) hoặc dị ứng mũi.
  • Phòng ngừa
    • Tránh xa các yếu tố gây dị ứng như phấn hoa, lông động vật, hóa chất…
    • Phòng ngừa cảm cúm, tác nhân gây viêm mũi xoang do virus phổ biến.
    • Tiêm vắc xin phòng bệnh cúm.
    • Đeo khẩu trang khi ra khỏi nhà, đến nơi đông người.
    • Thường xuyên rửa tay bằng xà bông hoặc dung dịch sát khuẩn để tránh lây nhiễm mầm bệnh.
    • Giữ ấm và bảo vệ tai mũi họng.
    • Tránh để viêm tai giữa có thể gây biến chứng viêm xoang.
    • Không hút thuốc lá.
    • Không để viêm mũi kéo dài gây biến chứng viêm xoang.
    • Tăng cường miễn dịch bằng cách ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, đặc biệt là các loại vitamin; sinh hoạt khoa học, vận động mỗi ngày.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng chính (người lớn)
    • Chảy mủ mũi trước.
    • Chảy dịch mũi sau có mủ hoặc đổi màu.
    • Nghẹt mũi hoặc tắc nghẽn.
    • Giảm hoặc mất mùi.
    • Đau mặt.
    • Sốt (chỉ đối với viêm xoang cấp tính).
  • Triệu chứng nhỏ (người lớn)
    • Đau đầu.
    • Đau tai hoặc cảm giác đầy tai.
    • Hôi miệng.
    • Đau răng.
    • Ho.
    • Sốt (đối với viêm xoang bán cấp hoặc mạn tính).
    • Mệt mỏi.
  • Dấu hiệu viêm xoang cấp đặc hiệu
    • Các triệu chứng kéo dài hơn 10 ngày.
    • Sốt cao (trên 39 độ C hoặc 40,2 độ C) kèm chảy mủ mũi hoặc đau mặt kéo dài 3-4 ngày liên tục.
    • Các triệu chứng tiến triển nghiêm trọng trong vòng 10 ngày đầu tiên.
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán thông thường
    • Người lớn: Có ít nhất hai triệu chứng chính hoặc một triệu chứng chính kèm theo hai triệu chứng phụ trở lên.
    • Trẻ em: Tương tự người lớn và chú trọng nhiều hơn đến dấu hiệu chảy nước mũi (không phải nghẹt mũi).
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng viêm mũi xoang cấp (Acute Rhinosinusitis - ARS)
    • Khởi phát đột ngột với ít nhất hai triệu chứng trở lên, trong đó một triệu chứng phải là nghẹt mũi/tắc nghẽn hoặc chảy dịch mũi (chảy mũi trước/chảy dịch mũi sau), kèm theo đau/tức nặng mặt hoặc giảm/mất mùi.
📖 Nguồn: EPOS 2020, AAO-HNS guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Viêm mũi xoang cấp tính do virus.
    • Viêm mũi xoang cấp tính do vi khuẩn.
    • Viêm mũi dị ứng.
    • Nhiễm nấm (Viêm xoang do nấm xâm lấn).
    • Dị vật mũi.
    • Amidan.
    • Bất thường về cấu trúc (lệch vách ngăn, u xoang).
    • Rối loạn ảnh hưởng đến chức năng đường mật (rối loạn vận động đường mật nguyên phát, xơ nang).
    • Đau quy chiếu (nhiễm trùng răng hoặc áp xe).
    • Suy hô hấp cấp.
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm mũi xoang cấp tính do virus — Triệu chứng thường nhẹ hơn, tự giới hạn, thường cải thiện trong vòng 7-10 ngày. Sốt thường nhẹ hoặc không có. Không có dấu hiệu nặng lên sau cải thiện ban đầu.
Viêm mũi xoang cấp tính do vi khuẩn — Triệu chứng kéo dài hơn 10 ngày mà không cải thiện, hoặc nặng lên sau khi đã có cải thiện ban đầu (double worsening). Sốt cao (>39°C) kèm chảy mủ mũi hoặc đau mặt kéo dài 3-4 ngày liên tục.
Viêm mũi dị ứng — Thường có ngứa mũi, hắt hơi thành tràng, chảy nước mũi trong, nghẹt mũi. Không sốt, không đau mặt dữ dội. Thường có tiền sử dị ứng và yếu tố khởi phát rõ ràng (phấn hoa, bụi nhà).
Viêm xoang do nấm xâm lấn — Thường gặp ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Triệu chứng nặng, có thể có hoại tử niêm mạc, đau dữ dội, có thể có dấu hiệu xâm lấn vào các cấu trúc lân cận. Cần chẩn đoán hình ảnh (CT/MRI) để xác định mức độ xâm lấn.
Dị vật mũi — Thường gặp ở trẻ em. Triệu chứng thường một bên (chảy mũi một bên, có mùi hôi), có thể kèm chảy máu mũi. Không đáp ứng với điều trị thông thường.
Nhiễm trùng răng hoặc áp xe — Đau khu trú ở răng hoặc vùng hàm, có thể lan lên xoang hàm. Thường không kèm các triệu chứng mũi xoang điển hình như chảy mũi, nghẹt mũi, giảm/mất mùi.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm máu
    • Chỉ số ESR và CRP tăng cao có thể liên quan đến nhiễm trùng do vi khuẩn.
  • Nuôi cấy dịch mủ
    • Nuôi cấy dịch hút nội soi ≥10 CFU/mL được coi là tiêu chuẩn vàng.
    • Xét nghiệm này ít được dùng do tương quan kém với dịch hút nội soi.
    • Hút dịch nội soi có thể hữu ích cho các trường hợp kháng trị hoặc bệnh nhân dị ứng với nhiều loại kháng sinh.
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Không cần thiết trừ khi có mối nghi ngờ về mặt lâm sàng đối với một biến chứng hoặc chẩn đoán thay thế.
  • Chụp X-quang
    • Thường không hữu ích trong việc phát hiện viêm.
    • Có thể hiển thị mức chất lỏng không khí nhưng không giúp phân biệt nguyên nhân virus và vi khuẩn.
  • Chụp CT xoang
    • Nên chụp nếu nghi ngờ có biến chứng hoặc chẩn đoán phân biệt, hoặc nếu bệnh nhân bị nhiễm trùng cấp tính tái phát.
    • Để đánh giá xương, mô mềm, răng hoặc các bất thường về giải phẫu khác hoặc sự hiện diện của viêm xoang mạn tính.
    • Có thể cho thấy mức độ dịch-khí, mờ và viêm.
    • Niêm mạc xoang dày trên 5 mm là biểu hiện của viêm.
    • Có thể đánh giá hiệu quả sự xói mòn hoặc phá hủy xương.
    • Những phát hiện này cũng không hữu ích trong việc phân biệt nguyên nhân do virus và vi khuẩn.
  • Chụp MRI
    • Cung cấp nhiều chi tiết hơn CT xoang.
    • Giúp đánh giá mô mềm hoặc làm sáng tỏ khối u.
    • Hữu ích để xác định mức độ biến chứng trong các trường viêm xoang lan đến nội sọ.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nuôi cấy dịch hút nội soi
≥10 CFU/mL — Được coi là tiêu chuẩn vàng để xác định nguyên nhân vi khuẩn.
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp CT xoang
Niêm mạc xoang dày trên 5 mm — Biểu hiện của viêm. Đánh giá xương, mô mềm, răng, bất thường giải phẫu, mức độ dịch-khí, mờ và viêm. Hữu ích khi nghi ngờ biến chứng hoặc chẩn đoán phân biệt.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
ESR (Tốc độ lắng máu)
> 20 mm/h (theo Y văn) — Tăng cao có thể liên quan đến tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng, không đặc hiệu cho viêm xoang.
CRP (Protein phản ứng C)
> 10 mg/L (theo Y văn) — Tăng cao có thể liên quan đến tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng, không đặc hiệu cho viêm xoang.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm mũi xoang cấp tính
    • Bệnh nhân có ít nhất hai triệu chứng chính (chảy mủ mũi trước/sau, nghẹt mũi/tắc nghẽn, giảm/mất mùi, đau mặt, sốt) hoặc một triệu chứng chính kèm theo hai triệu chứng phụ trở lên (đau đầu, đau tai, hôi miệng, đau răng, ho, mệt mỏi).
    • Kèm theo một trong các dấu hiệu đặc hiệu của viêm xoang cấp:
    • - Các triệu chứng kéo dài hơn 10 ngày.
    • - Sốt cao (trên 39 độ C hoặc 40,2 độ C) kèm chảy mủ mũi hoặc đau mặt kéo dài 3-4 ngày liên tục.
    • - Các triệu chứng tiến triển nghiêm trọng trong vòng 10 ngày đầu tiên.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo thời gian
    • Cấp tính: Các triệu chứng kéo dài dưới 4 tuần.
    • Bán cấp: Các triệu chứng kéo dài từ 4-12 tuần.
    • Mạn tính: Các triệu chứng kéo dài hơn 12 tuần.
    • Tái phát: Bốn đợt kéo dài dưới 4 tuần với việc giải quyết hoàn toàn các triệu chứng giữa các đợt.
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng (theo Y văn)
    • Mức độ nhẹ: Ảnh hưởng tối thiểu đến hoạt động hàng ngày, điểm VAS (Visual Analogue Scale) cho triệu chứng < 3.
    • Mức độ trung bình: Ảnh hưởng vừa phải đến hoạt động hàng ngày, điểm VAS 3-7.
    • Mức độ nặng: Ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động hàng ngày, điểm VAS > 7, hoặc có sốt cao, đau dữ dội, hoặc có dấu hiệu biến chứng.
    • Thăm dò xác định mức độ/giai đoạn: Đánh giá lâm sàng dựa trên mức độ nặng của triệu chứng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Chụp CT/MRI xoang nếu nghi ngờ biến chứng để đánh giá mức độ lan rộng của nhiễm trùng.
📖 Nguồn: EPOS 2020, AAO-HNS guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các yếu tố chính gây viêm mũi xoang
    • Tắc nghẽn lỗ thông xoang (do nguyên nhân giải phẫu như khối u hoặc lệch vách ngăn).
    • Rối loạn chức năng của lông mao (chẳng hạn như hội chứng Kartagener).
    • Dịch tiết xoang đặc (xơ nang).
  • Nguyên nhân phổ biến nhất gây tắc nghẽn tạm thời
    • Phù nề cục bộ do nhiễm trùng đường hô hấp trên (URI) hoặc dị ứng mũi.
  • Tác nhân gây bệnh
    • Virus: Nguyên nhân phổ biến nhất, thường tự khỏi.
    • Vi khuẩn: Phát triển khi vi khuẩn tồn tại và sinh sôi trong xoang cạnh mũi do tắc nghẽn và viêm. Viêm xoang do vi khuẩn không lây bệnh.
    • Nấm: Viêm xoang cấp tính do nấm có thể xảy ra ở dạng không xâm lấn và xâm lấn, thường gặp hơn ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật trong trường hợp có biến chứng cần giải quyết.
    • Các liệu pháp hỗ trợ tại chỗ cũng có thể hữu ích.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị viêm xoang cấp là giảm triệu chứng, loại bỏ nhiễm trùng (nếu do vi khuẩn), ngăn ngừa biến chứng và phục hồi chức năng xoang. Điều trị ban đầu thường tập trung vào giảm triệu chứng và theo dõi diễn tiến để phân biệt nguyên nhân virus hay vi khuẩn. Kháng sinh chỉ được chỉ định khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ cao viêm xoang cấp do vi khuẩn. Nếu các triệu chứng không cải thiện hoặc xấu đi sau thời gian điều trị ban đầu, cần đánh giá lại chẩn đoán và phác đồ điều trị.
Kháng sinh Beta-lactam
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, diệt khuẩn. Amoxicillin/Clavulanate là lựa chọn hàng đầu do phổ rộng và khả năng chống lại vi khuẩn sản xuất beta-lactamase.
💊 Amoxicillin
Người lớn: 500 mg x 3 lần/ngày hoặc 875 mg x 2 lần/ngày. Trẻ em: 45 mg/kg/ngày chia 2-3 lần (theo Y văn) · Uống
💊 Amoxicillin/Clavulanate
Người lớn: 875 mg/125 mg x 2 lần/ngày hoặc 500 mg/125 mg x 3 lần/ngày (theo Y văn). Trẻ em: 45 mg/kg/ngày (tính theo amoxicillin) chia 2 lần (theo Y văn) · Uống
↔ Amoxicillin là lựa chọn đầu tay cho viêm xoang cấp do vi khuẩn không biến chứng. Amoxicillin/Clavulanate được ưu tiên khi có nguy cơ kháng thuốc hoặc không đáp ứng với Amoxicillin đơn thuần. Thời gian điều trị: 5-10 ngày ở người lớn, 10-14 ngày ở trẻ em hoặc thêm 7 ngày sau khi hết triệu chứng.
Corticosteroid xịt mũi
⚙ Giảm viêm và phù nề niêm mạc mũi xoang, giúp cải thiện dẫn lưu và giảm tắc nghẽn.
💊 Fluticasone propionate
2 nhát/lỗ mũi x 1-2 lần/ngày (theo Y văn) · Xịt mũi
💊 Mometasone furoate
2 nhát/lỗ mũi x 1 lần/ngày (theo Y văn) · Xịt mũi
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau. Sử dụng để giảm triệu chứng nghẹt mũi, chảy mũi.
Biện pháp hỗ trợ tại chỗ
⚙ Làm sạch dịch tiết, giảm phù nề niêm mạc, cải thiện dẫn lưu xoang.
↔ Rửa mũi bằng nước muối sinh lý là biện pháp hỗ trợ phổ biến, giúp giảm tắc nghẽn và làm sạch đường mũi.
Thuốc kháng histamin
⚙ Kháng histamin, giảm triệu chứng dị ứng.
↔ Không được khuyến nghị trừ khi có thành phần dị ứng rõ ràng, vì có khả năng làm đặc dịch tiết mũi.
Phẫu thuật
⚙ Can thiệp phẫu thuật để điều trị triệt để, tránh ổ nấm sinh sôi gây biến chứng nguy hiểm, đặc biệt trong trường hợp viêm xoang cấp tính dạng xâm lấn do nấm hoặc có biến chứng.
↔ Phẫu thuật xoang nội soi là kỹ thuật ít xâm lấn, hạn chế chảy máu và mau lành thương. Chỉ định khi điều trị nội khoa thất bại, có biến chứng hoặc nghi ngờ nguyên nhân đặc biệt (nấm xâm lấn, bất thường cấu trúc).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định và thận trọng
    • Dị ứng penicillin: Chống chỉ định Amoxicillin và Amoxicillin/Clavulanate. Thay thế bằng Doxycycline (người lớn), Levofloxacin/Moxifloxacin (người lớn), hoặc Clindamycin + Cefixime/Cefpodoxime (trẻ em) (theo Y văn).
    • Suy thận/gan: Điều chỉnh liều kháng sinh theo chức năng thận/gan (theo Y văn).
    • Corticosteroid xịt mũi: Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử loét mũi, phẫu thuật mũi gần đây, nhiễm nấm/virus tại chỗ không kiểm soát (theo Y văn).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân tiểu đường, suy giảm miễn dịch: Có nguy cơ cao hơn mắc viêm xoang do nấm xâm lấn, cần theo dõi sát và điều trị tích cực hơn (theo Y văn).
📖 Nguồn: AAO-HNS guidelines, IDSA guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá đáp ứng điều trị
    • Cần xem xét nếu các triệu chứng không giảm trong vòng 7 ngày hoặc xấu đi bất cứ lúc nào (theo Học viện Tai mũi họng Hoa Kỳ).
    • Nếu các triệu chứng không giảm sau 3-5 ngày hoặc trầm trọng hơn sau 48-72 giờ điều trị cần đánh giá lại (theo Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ).
    • Nếu các triệu chứng không giảm hoặc xấu đi sau 72 giờ điều trị cần xem xét lại phác đồ (theo Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ).
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổng quan
    • Hiếm gặp, xảy ra với khoảng 1/1000 trường hợp.
    • Nhiễm trùng xoang có thể lan đến hốc mắt, xương hoặc khoang nội sọ.
    • Có thể đi kèm với tỷ lệ mắc bệnh và tử vong đáng kể.
    • Các biến chứng nguy hiểm nhất như biến chứng nội sọ, có thể để lại di chứng bệnh tật hoặc đe dọa tính mạng người bệnh.
  • Biến chứng tại chỗ và lân cận
    • Viêm mô tế bào.
    • Viêm mô tế bào ổ mắt.
    • Áp xe dưới màng xương.
    • Áp xe ổ mắt.
    • Huyết khối xoang hang.
    • U sưng phồng Pott (áp xe dưới màng xương của xương trán, thường liên quan đến viêm tủy xương).
  • Biến chứng nội sọ
    • Tụ máu dưới màng cứng.
    • Tụ máu ngoài màng cứng.
    • Viêm màng não hoặc mủ màng cứng.
  • Biến chứng do nấm
    • Viêm xoang cấp tính do nấm xâm lấn có thể lây lan sang các cấu trúc xung quanh.
  • Hậu quả của biến chứng nội sọ
    • Thay đổi trạng thái tinh thần.
    • Bất thường dây thần kinh sọ.
    • Đau khi cử động mắt.
    • Phù quanh hốc mắt.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định chuyển tuyến/tái khám
    • Khi có biểu hiện viêm xoang cấp kéo dài hơn một tuần không cải thiện.
    • Nếu các triệu chứng viêm xoang cấp không cải thiện mà trở nên trầm trọng.
    • Nếu nghi ngờ có biến chứng hoặc chẩn đoán phân biệt cần hình ảnh học (CT/MRI).
    • Nếu bệnh nhân bị nhiễm trùng cấp tính tái phát.
    • Nếu nghi ngờ viêm xoang cấp tính dạng xâm lấn do nấm.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm)
    • Sốt cao (trên 39 độ C hoặc 40,2 độ C) kèm chảy mủ mũi hoặc đau mặt kéo dài 3-4 ngày liên tục.
    • Các triệu chứng tiến triển nghiêm trọng trong vòng 10 ngày đầu tiên.
    • Dấu hiệu của biến chứng nội sọ (thay đổi trạng thái tinh thần, bất thường dây thần kinh sọ, đau khi cử động mắt, phù quanh hốc mắt).
    • Dấu hiệu của biến chứng ổ mắt (sưng phù mi mắt, đỏ mắt, lồi mắt, giảm thị lực, đau khi cử động mắt).
    • Đau đầu dữ dội, không đáp ứng với thuốc giảm đau.
    • Sốt cao kéo dài, không đáp ứng với điều trị kháng sinh.
💬 Góp ý bước này