← Trang chủ

Viêm tai giữa ứ dịch

ICD-10 · H65.4Tai Mũi Họng✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaBV Tâm Anh
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm tai giữa ứ dịch (VTGƯD) là tình trạng có dịch trong khoang tai giữa mà không có dấu hiệu viêm cấp tính, thường gặp ở trẻ em.
Dịch tễ: Là bệnh lý tai mũi họng phổ biến nhất ở trẻ em, với tỷ lệ mắc cao nhất ở nhóm dưới 2 tuổi và giảm dần theo tuổi.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là rối loạn chức năng vòi nhĩ, gây tắc nghẽn thông khí tai giữa, tạo áp lực âm và ứ đọng dịch. Viêm VA, dị ứng, nhiễm trùng đường hô hấp trên là các yếu tố nguy cơ chính làm suy giảm chức năng vòi nhĩ.
Phân loại: Phân loại theo thời gian ứ dịch: cấp tính (<3 tuần), bán cấp (3 tuần - 3 tháng), mạn tính (>3 tháng).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Mất thính giác dẫn truyền từ nhẹ đến trung bình
    • Đau tai
    • Sa sút trong học tập, làm việc
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tình trạng ứ dịch trong tai giữa, thường do rối loạn chức năng của vòi Eustache hoặc của hệ thống lông chuyển hoặc cả hai
    • Ống vòi tai bị chặn, dịch có thể bị giữ lại trong khoang tai giữa
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đối tượng dễ mắc bệnh
    • Trẻ em (nguy cơ cao hơn người lớn)
    • Vòi Eustache của trẻ nhỏ hơn và có xu hướng nằm theo hướng ngang hơn so với tai người lớn
  • Nguyên nhân/Yếu tố nguy cơ
    • Rối loạn chức năng vòi Eustache
    • Nhiễm virus cảm lạnh dẫn đến nhiễm trùng tai
    • VA quá phát
    • Các khối u lân cận phát triển làm tắc vòi Eustache
    • Chất kích thích hóa học như khói thuốc lá
    • Xạ trị ở bệnh nhân mắc các bệnh ung thư đầu và cổ
    • Chấn thương vùng tai, chủ yếu do sự thay đổi nhanh chóng của áp suất không khí xung quanh (ví dụ: đi máy bay, lặn biển)
    • Mắc hội chứng Down hoặc hở hàm ếch
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Nghe kém dẫn truyền từ nhẹ đến trung bình (thường xuyên nhất)
    • Đau tai (thường đi kèm với nhiễm trùng đường hô hấp trên)
    • Căng thẳng, xao lãng
    • Chức năng nói, giao tiếp, nhận thức bị ảnh hưởng
    • Sa sút trong công việc, học tập
    • Nặng tai hoặc ù tai khi nuốt
    • Đau mắt (rất hiếm gặp)
  • Dấu hiệu thực thể (qua nội soi tai)
    • Màng nhĩ có màu hổ phách hoặc màu xám
    • Màng nhĩ co rút nhẹ đến nặng
    • Màng nhĩ không di động khi làm các bài kiểm tra
    • Có thể nhìn thấy mức dịch khí hoặc bọt khí qua màng nhĩ
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng rối loạn chức năng vòi Eustache
    • Cảm giác đầy tai
    • Ù tai
    • Nghe kém
    • Đau tai nhẹ
    • Cảm giác lách tách trong tai khi nuốt hoặc ngáp
    • Tiếng vang trong tai khi nói
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm tai giữa cấp (Acute Otitis Media - AOM) — AOM thường có khởi phát đột ngột với sốt, đau tai dữ dội, màng nhĩ đỏ, phồng và có thể thủng màng nhĩ chảy mủ. OME thường không sốt, đau tai nhẹ hoặc không, màng nhĩ ứ dịch nhưng không có dấu hiệu viêm cấp tính.
Viêm tai giữa mạn tính có thủng màng nhĩ — Bệnh này đặc trưng bởi chảy mủ tai kéo dài và có thủng màng nhĩ rõ ràng. OME không có thủng màng nhĩ và dịch trong tai giữa thường vô trùng.
Xơ nhĩ (Tympanosclerosis) — Xơ nhĩ là tình trạng màng nhĩ dày lên và vôi hóa, gây nghe kém dẫn truyền nhưng không có dịch trong tai giữa. Hình ảnh nội soi màng nhĩ có các mảng trắng đặc trưng.
Cholesteatoma — Cholesteatoma gây nghe kém, chảy mủ tai có mùi hôi, có thể nhìn thấy khối cholesteatoma qua nội soi và có nguy cơ gây phá hủy xương con hoặc các cấu trúc lân cận. OME không có các dấu hiệu này.
U vòm họng (Nasopharyngeal carcinoma) — Đặc biệt quan trọng ở người lớn và thanh thiếu niên khi có viêm tai giữa ứ dịch một bên kéo dài. Cần nội soi vòm họng và sinh thiết để loại trừ khối u ác tính gây tắc vòi Eustache.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nội soi tai
    • Phát hiện những thay đổi ở màng nhĩ như có màu hổ phách hoặc vàng đục, tăng sinh mạch máu của đầu búa
    • Màng nhĩ có hiện tượng co rút; màng căng có dạng túi
    • Màng nhĩ trong suốt bất thường
    • Hòm nhĩ chứa dịch, có mức nước hơi hoặc dịch tai có xuất hiện bọt khí
    • Màng nhĩ xanh đặc biệt trong viêm tai giữa tiết dịch nhầy
  • Đo nhĩ lượng
    • Xác định có dịch tai giữa (bằng cách cho thấy màng nhĩ không di động)
    • Là bước kiểm tra khách quan đáng tin cậy nhất để chẩn đoán viêm tai giữa ứ dịch mọi lứa tuổi
    • Giúp sàng lọc và theo dõi tiến trình điều trị
  • Đo thính lực
    • Áp dụng cho trẻ em trên 4 tuổi và người trưởng thành
    • Giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh
    • Có thể được sử dụng để theo dõi sự tiến triển và hiệu quả của việc điều trị
  • Khám mũi họng
    • Người lớn và thanh thiếu niên cần khám mũi họng để loại trừ khối u ác tính
    • Cần đặc biệt nghi ngờ bệnh ác tính ở vòm họng trong các trường hợp viêm tai giữa ứ dịch một bên
  • Xét nghiệm hình ảnh học và sinh thiết
    • Thực hiện nếu nghi ngờ có bệnh ác tính
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Đo nhĩ lượng
Màng nhĩ không di động (đường cong nhĩ lượng loại B hoặc C) (theo Y văn) — Xác định sự hiện diện của dịch trong tai giữa, là kiểm tra khách quan đáng tin cậy nhất
Sinh thiết giải phẫu bệnh
Kết quả mô bệnh học xác định bản chất khối u (theo Y văn) — Chẩn đoán xác định bản chất ác tính của khối u vòm họng
🔬 Đặc hiệu cao
Đo thính lực
Suy giảm thính lực trung bình: nhẹ 23dB, trung bình 29dB, nặng 34dB — Đánh giá mức độ nghiêm trọng của nghe kém và theo dõi hiệu quả điều trị
Xét nghiệm hình ảnh học (CT/MRI vòm họng)
Phát hiện khối u/tổn thương (theo Y văn) — Xác định bệnh ác tính ở vòm họng khi có nghi ngờ lâm sàng
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Nội soi tai
Màng nhĩ có màu hổ phách/vàng đục, co rút, có mức dịch khí/bọt khí — Phát hiện các dấu hiệu ứ dịch và thay đổi cấu trúc màng nhĩ
🔍 Tầm soát
Khám mũi họng/Nội soi vòm họng
Phát hiện khối u/VA quá phát (theo Y văn) — Loại trừ nguyên nhân tắc vòi Eustache do khối u hoặc VA, đặc biệt trong trường hợp nghi ngờ ác tính
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán dựa trên
    • Triệu chứng lâm sàng (nghe kém, đau tai, nặng tai, ù tai)
    • Dấu hiệu nội soi tai (màng nhĩ có màu hổ phách/xám, co rút, không di động, có dịch/bọt khí)
    • Kết quả đo nhĩ lượng (màng nhĩ không di động)
    • Kết quả đo thính lực (suy giảm thính lực dẫn truyền)
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định (theo Y văn)
    • Sự hiện diện của dịch trong tai giữa (được xác nhận bằng nội soi tai hoặc đo nhĩ lượng)
    • Không có dấu hiệu cấp tính của nhiễm trùng (ví dụ: sốt, đau tai dữ dội, màng nhĩ phồng đỏ)
    • Nghe kém dẫn truyền (được xác nhận bằng đo thính lực)
📖 Nguồn: American Academy of Otolaryngology–Head and Neck Surgery (AAO-HNS) Clinical Practice Guideline: Otitis Media with Effusion
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ nghiêm trọng của nghe kém
    • Đo thính lực: suy giảm thính lực trung bình đối với viêm tai giữa ứ dịch nhẹ là 23dB, đối với mức độ trung bình là 29dB và mức độ nặng là 34dB
  • Đánh giá thời gian mắc bệnh và tần suất tái phát
    • Viêm tai giữa nhẹ, không biến chứng
    • Viêm tai giữa mãn tính hoặc tái phát nhiều lần
📚 Theo Y văn
  • Phân loại theo thời gian (theo Y văn)
    • Viêm tai giữa ứ dịch cấp tính: Dịch tồn tại < 3 tháng
    • Viêm tai giữa ứ dịch mạn tính: Dịch tồn tại ≥ 3 tháng
    • Viêm tai giữa ứ dịch tái phát: 3 đợt trong 6 tháng hoặc 4 đợt trong 12 tháng
📖 Nguồn: American Academy of Otolaryngology–Head and Neck Surgery (AAO-HNS) Clinical Practice Guideline: Otitis Media with Effusion
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính
    • Rối loạn chức năng vòi Eustache
  • Các nguyên nhân phổ biến
    • Nhiễm virus cảm lạnh dẫn đến nhiễm trùng tai
    • VA quá phát
    • Các khối u lân cận phát triển làm tắc vòi Eustache
    • Chất kích thích hóa học như khói thuốc lá
    • Xạ trị ở bệnh nhân mắc các bệnh ung thư đầu và cổ
    • Chấn thương vùng tai (do thay đổi nhanh chóng của áp suất không khí, ví dụ: đi máy bay, lặn biển)
    • Mắc hội chứng Down hoặc hở hàm ếch
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm tai giữa ứ dịch cần cá thể hóa, phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh, thời gian mắc bệnh, mức độ nghiêm trọng của tình trạng nghe kém và mức độ ảnh hưởng của việc nghe kém. Đối với viêm tai giữa nhẹ, không biến chứng có thể điều trị bảo tồn bằng các loại thuốc. Đối với viêm tai giữa mãn tính hoặc tái phát nhiều lần và giảm thính lực nghiêm trọng ảnh hưởng đến ngôn ngữ và lời nói, phẫu thuật cần được chỉ định sớm, nhất là ở trẻ em. Đối với những bệnh nhân không bị nhiễm trùng đường hô hấp trên, việc luyện các bài tập thể dục vùng vòm họng dưới dạng “nhai kẹo cao su” và “thổi bóng bay” có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở vòi Eustache, từ đó làm tăng tốc độ thông khí của tai giữa.
Thuốc kháng sinh
⚙ Diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng, đặc biệt trong trường hợp viêm tai giữa ứ dịch mãn tính có yếu tố nhiễm trùng.
💊 Phác đồ không nêu tên thuốc cụ thể
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các kháng sinh thường dùng trong OME nếu có chỉ định bao gồm Amoxicillin, Amoxicillin/Clavulanate, Azithromycin. Cần tham khảo y văn để có liều lượng cụ thể và thời gian điều trị.
Thuốc kháng histamin và thuốc thông mũi
⚙ Kháng histamin giảm phản ứng dị ứng, thuốc thông mũi giảm phù nề niêm mạc, giúp thông thoáng vòi Eustache.
💊 Phác đồ không nêu tên thuốc cụ thể
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Xịt mũi
↔ Các thuốc kháng histamin (ví dụ: Loratadine, Cetirizine) và thuốc thông mũi (ví dụ: Pseudoephedrine, Oxymetazoline) có thể được sử dụng. Cần tham khảo y văn để có liều lượng cụ thể.
Thuốc loãng dịch nhầy
⚙ Làm giảm độ nhớt của dịch tiết, giúp dịch dễ dàng được thanh thải qua vòi Eustache.
💊 Phác đồ không nêu tên thuốc cụ thể
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc loãng dịch nhầy như Acetylcysteine, Carbocysteine có thể được xem xét. Cần tham khảo y văn để có liều lượng cụ thể.
Thuốc steroid
⚙ Giảm viêm, giảm phù nề niêm mạc, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp có nguyên nhân dị ứng.
💊 Phác đồ không nêu tên thuốc cụ thể
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Xịt mũi
↔ Corticosteroid đường uống (ví dụ: Prednisolone) hoặc xịt mũi (ví dụ: Fluticasone, Mometasone) có thể được sử dụng. Cần tham khảo y văn để có liều lượng cụ thể.
Phẫu thuật nạo VA
⚙ Loại bỏ VA quá phát, giải phóng tắc nghẽn vòi Eustache, cải thiện thông khí tai giữa.
↔ Phẫu thuật nạo VA hoặc kết hợp với đặt ống thông khí là một phẫu thuật phổ biến trong điều trị viêm tai giữa ứ dịch. Nếu có bằng chứng về phì đại VA hoặc nhiễm trùng khu trú, phẫu thuật nạo VA giúp cải thiện thính lực hiệu quả cho người bệnh.
Phẫu thuật đặt ống thông khí
⚙ Tạo một đường thông khí tạm thời cho tai giữa, giúp dịch thoát ra ngoài và cải thiện thông khí.
↔ Là phương pháp điều trị phẫu thuật hiệu quả nhất cho viêm tai giữa ứ dịch, thường được chỉ định cho các trường hợp mãn tính và không đáp ứng với phương pháp điều trị bảo tồn. Thủ thuật thường được thực hiện ở góc phần tư phía dưới của màng nhĩ. Nếu được đặt đúng cách, ống thông thường sẽ giữ nguyên vị trí trong khoảng 6-12 tháng trước khi bị tống ra ngoài một cách tự nhiên. Ở phương pháp điều trị này, người bệnh không cần kết hợp thuốc kháng sinh.
Thủ thuật và phẫu thuật khác (mở xoang, mở xương chũm)
⚙ Điều trị các biến chứng của viêm tai giữa ứ dịch, như viêm xoang hoặc viêm xương chũm.
↔ Trong trường hợp viêm tai giữa ứ dịch gây biến chứng, các phẫu thuật mở xoang, mở xương chũm có thể được chỉ định.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi tiến trình điều trị
    • Đo nhĩ lượng: giúp sàng lọc và theo dõi tiến trình điều trị
  • Theo dõi sự tiến triển và hiệu quả của điều trị
    • Đo thính lực: có thể được sử dụng để theo dõi sự tiến triển và hiệu quả của việc điều trị
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Ảnh hưởng tới trẻ em
    • Chậm phát triển lời nói và ngôn ngữ
    • Học tập kém
    • Rối loạn đọc
    • Khó khăn trong việc giáo dục
    • Gặp các vấn đề về hành vi
  • Ảnh hưởng chung ở cả người lớn và trẻ em
    • Màng nhĩ biến dạng
    • Hoại tử xương con
    • Xơ nhĩ
    • U hạt cholesterol
    • Cholesteatoma
    • Nghe kém tiếp nhận thần kinh
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Khi tai, mũi, họng có các triệu chứng bất thường, trên một tuần không khỏi, cần đến bệnh viện thăm khám chuyên khoa, đặc biệt là ở trẻ em
  • Cờ đỏ
    • Người lớn và thanh thiếu niên cần khám mũi họng để loại trừ khối u ác tính
    • Đặc biệt nghi ngờ bệnh ác tính ở vòm họng trong các trường hợp viêm tai giữa ứ dịch một bên
    • Nếu nghi ngờ có bệnh ác tính, các xét nghiệm hình ảnh học và sinh thiết làm giải phẫu bệnh nên được thực hiện tiếp theo
💬 Góp ý bước này