← Trang chủ

Viêm tai giữa cấp tính

ICD-10 · H66.0Tai Mũi Họng✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí5643/QĐ-BYT — Một số bệnh tai mũi họng
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm tai giữa cấp tính là tình trạng viêm cấp tính của niêm mạc tai giữa, thường do nhiễm trùng, kèm theo sự hiện diện của dịch trong tai giữa và các triệu chứng khởi phát nhanh.
Dịch tễ: Là một trong những bệnh nhiễm trùng thường gặp nhất ở trẻ em, đặc biệt là dưới 3 tuổi. Tỷ lệ mắc cao nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, giảm dần theo tuổi.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là rối loạn chức năng vòi nhĩ, dẫn đến tắc nghẽn và ứ đọng dịch trong tai giữa. Dịch ứ đọng tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn hoặc virus từ mũi họng xâm nhập và phát triển, gây viêm.
Phân loại: Có thể phân loại theo diễn tiến thành viêm tai giữa cấp tái phát (≥3 đợt trong 6 tháng hoặc ≥4 đợt trong 12 tháng).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau tai dữ dội
    • Ù tai, cảm giác đầy tai, tự thính
    • Chóng mặt
    • Sốt cao
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Màng nhĩ chưa vỡ: Đau tai dữ dội, tăng dần, đau nhức nửa bên đầu. Ù tai, cảm giác đầy tai, tự thính, chóng mặt. Sốt cao, trẻ nhỏ có thể vật vã, co giật hoặc ở trạng thái lả.
    • Màng nhĩ vỡ: Các triệu chứng chức năng bớt hẳn, bệnh nhân không đau tai nữa, nhiệt độ trở lại bình thường, bệnh nhân ăn được ngủ được.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử và yếu tố nguy cơ
    • Tiền sử viêm mũi, viêm xoang, viêm V.A, viêm amidan tái phát.
    • Tiếp xúc khói thuốc lá thụ động.
    • Bú bình nằm ngửa (ở trẻ nhỏ).
    • Suy giảm miễn dịch.
    • Mắc các bệnh truyền nhiễm như cúm, sởi, bạch hầu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Màng nhĩ chưa vỡ
    • Triệu chứng chức năng và toàn thân:
    • Đau tai: dữ dội, tăng dần, đau nhức nửa bên đầu.
    • Ù tai, cảm giác đầy tai, tự thính, chóng mặt.
    • Sốt: cao, trẻ nhỏ có thể vật vã, co giật hoặc ở trạng thái lả.
    • Triệu chứng thực thể:
    • Màng nhĩ: nề và đỏ, không nhìn thấy tam giác sáng, không thấy cán búa, không thấy mỏm ngắn. Màu sắc hòa lẫn với màu sắc của da ống tai.
    • Mức độ nặng hơn: màng nhĩ sẽ phồng lên như mặt kính đồng hồ đeo tay, điểm phồng nhiều nhất thường khu trú về phía sau.
    • Màng nhĩ bị xơ hóa hoặc của người già: màu sắc sẽ không đỏ mà lại trắng bệch, có nhiều mạch máu đỏ tỏa ra từ cán búa như nan hoa bánh xe.
    • Xương chũm: có vẻ bình thường, nhưng nếu ấn vào đấy bệnh nhân sẽ kêu đau (phản ứng xương chũm).
    • Mũi và họng: có thể thấy nguyên nhân của bệnh viêm mũi, viêm xoang, viêm V.A, viêm amidan.
  • Màng nhĩ vỡ
    • Triệu chứng chức năng và toàn thân: Các triệu chứng chức năng bớt hẳn, bệnh nhân không đau tai nữa, nhiệt độ trở lại bình thường, bệnh nhân ăn được ngủ được.
    • Triệu chứng thực thể:
    • Ống tai ngoài: đầy mủ, không có mùi, lúc đầu chỉ là mủ loãng vàng nhạt sau biến thành mủ vàng đặc, phải lau sạch mủ mới thấy được màng nhĩ.
    • Lỗ thủng của màng nhĩ (nếu chích rạch): rộng và ở về góc sau dưới của màng căng, màng nhĩ hết phồng. Khi bệnh nhân ngậm mồm bịt mũi và thổi mạnh vào vòi Eustache (nghiệm pháp Valsalva) thì mủ và bọt trào ra ở lỗ thủng, đồng thời chúng ta nghe có tiếng kêu trong tai của bệnh nhân.
    • Lỗ thủng của màng nhĩ (nếu tự vỡ): có thể ở bất cứ chỗ nào, bờ dày, đỏ, nham nhở. Nếu lỗ thủng lớn, mủ được dẫn lưu tốt thì giống như chích rạch. Nếu lỗ thủng nhỏ, sự dẫn lưu bị hạn chế và triệu chứng ứ đọng tồn tại: đau nhức, sốt, phồng màng nhĩ; làm nghiệm pháp Valsalva không thấy mủ trào ra ở lỗ thủng. Có khi lỗ thủng nhỏ bằng đầu kim và thể hiện bằng một chấm mủ óng ánh đập theo nhịp mạch. Lỗ thủng có thể ở góc sau và trên màng nhĩ, trên một cái ụ phồng căng giống như cái vú bò.
    • Trong trường hợp viêm tai do cúm, do sởi, do bạch hầu, màng nhĩ có thể bị tiêu hủy toàn bộ.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng nhiễm trùng
    • Sốt cao, mệt mỏi, vật vã (trẻ nhỏ), bạch cầu tăng (nếu có xét nghiệm).
  • Hội chứng viêm tai giữa cấp
    • Đau tai dữ dội, ù tai, nghe kém dẫn truyền, màng nhĩ sung huyết, phồng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm màng nhĩ đơn thuần — Màng nhĩ đỏ, sung huyết, bệnh nhân không nghe kém, không có triệu chứng toàn thân.
Nhọt ống tai ngoài — Bệnh nhân có những điểm đau khác biệt ở nắp tai, ở rãnh trước xương chũm, ở bờ trên ống tai (kéo vành tai đau).
Zona tai — Zona cũng gây ra đau tai, chảy tai và điếc nhưng trong zona thấy có mụn nước ở nắp tai, vành tai, ở thành sau ống tai và ở màng nhĩ kèm theo giảm cảm giác da ở vùng Ramsay-Hunt.
Viêm ống tai ngoài đơn thuần hoặc viêm tai giữa kèm theo viêm ống tai ngoài — Không soi màng nhĩ được nên không thể dựa vào đó để chẩn đoán. Có thể điều trị thử bằng kháng sinh, sau vài hôm, ống tai ngoài bớt nề, sẽ nhìn thấy màng nhĩ và đánh giá được tai giữa.
Viêm tai giữa mạn tính hồi viêm — Bệnh nhân có tiền sử chảy mủ tai từ lâu, có triệu chứng thực thể mạn tính như bờ lỗ thủng rõ rệt, mủ thối, xương bị viêm. X quang rất cần thiết để khám phá bệnh tích của xương chũm trong viêm tai giữa mạn tính hồi viêm. Hướng điều trị của bệnh này khác hẳn với viêm tai giữa cấp tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Nội soi tai
Không nêu ngưỡng cụ thể — Ghi nhận hình ảnh màng nhĩ và các dấu hiệu bên trong hòm nhĩ như mức dịch, bóng khí… tùy theo giai đoạn.
Thính lực đồ
Không nêu ngưỡng cụ thể — Nghe kém kiểu dẫn truyền.
Công thức máu
Bạch cầu > 10.000/mm3 (theo Y văn) — Tăng bạch cầu đa nhân trung tính gợi ý tình trạng viêm nhiễm.
CRP
> 5 mg/L (theo Y văn) — Tăng gợi ý tình trạng viêm nhiễm.
🔍 Tầm soát
X quang kinh điển tư thế Schuller
Không nêu ngưỡng cụ thể — Dùng chủ yếu để chẩn đoán phân biệt.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng
    • Triệu chứng cơ năng: Đau tai dữ dội, ù tai, nghe kém, sốt cao.
    • Triệu chứng thực thể: Màng nhĩ nề, đỏ, phồng (như mặt kính đồng hồ đeo tay) hoặc đã thủng và chảy mủ.
    • Cận lâm sàng: Nội soi tai ghi nhận hình ảnh màng nhĩ và dịch hòm nhĩ; Thính lực đồ nghe kém dẫn truyền.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phác đồ không nêu hệ thống phân loại mức độ/giai đoạn cụ thể.
    • Mức độ nặng được gợi ý qua các triệu chứng toàn thân xấu (nhiệt độ cao, mất ngủ, bộ mặt nhiễm trùng) và mức độ phồng của màng nhĩ (căng phồng như mặt kính đồng hồ đeo tay).
📚 Theo Y văn
  • Phân loại theo giai đoạn diễn tiến bệnh
    • Giai đoạn sung huyết: Màng nhĩ đỏ, sung huyết, đau tai nhẹ, sốt nhẹ.
    • Giai đoạn ứ mủ: Đau tai dữ dội, màng nhĩ phồng, mất các mốc giải phẫu, sốt cao, nghe kém.
    • Giai đoạn vỡ mủ: Màng nhĩ thủng, chảy mủ ra ngoài, giảm đau, giảm sốt, triệu chứng toàn thân cải thiện.
    • Giai đoạn hồi phục: Lỗ thủng màng nhĩ liền, các triệu chứng biến mất.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân gây bệnh thường từ các bệnh lý mũi họng kèm theo
    • Viêm mũi
    • Viêm xoang
    • Viêm V.A
    • Viêm amidan
  • Tác nhân vi sinh
    • Vi trùng (mãnh độc của vi trùng)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Tất cả các thuốc đều không nêu liều cụ thể, đây là thiếu sót nghiêm trọng đối với một bài viết y khoa, có thể gây khó khăn trong áp dụng và tiềm ẩn nguy cơ nếu không có hướng dẫn liều lượng rõ ràng.
📚 Bối cảnh: Đây là bệnh lý cấp tính ảnh hưởng đến toàn thân và đe dọa nhiều biến chứng nguy hiểm nên cần phối hợp điều trị kháng sinh, kháng viêm phối hợp dẫn lưu tại chỗ.
Kháng sinh toàn thân
⚙ Diệt vi khuẩn gây bệnh, kiểm soát nhiễm trùng toàn thân và ngăn ngừa biến chứng.
💊 Kháng sinh phổ rộng (nhóm Beta lactam, Cephalosporin, Macrolid)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Toàn thân
↔ Lựa chọn kháng sinh dựa trên kháng sinh đồ nếu có, hoặc theo kinh nghiệm ban đầu (ví dụ: Amoxicillin, Amoxicillin/clavulanate, Ceftriaxone). Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy tình hình dịch tễ và đáp ứng lâm sàng.
Kháng viêm
⚙ Giảm phản ứng viêm, giảm phù nề, cải thiện triệu chứng đau và khó chịu.
💊 Corticoid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Toàn thân
💊 Kháng viêm dạng men
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Toàn thân
↔ Sử dụng để giảm viêm và phù nề, đặc biệt khi triệu chứng nặng. Cần cân nhắc tác dụng phụ và chống chỉ định.
Hạ sốt, giảm đau
⚙ Giảm sốt và giảm đau tai, cải thiện tình trạng toàn thân cho bệnh nhân.
💊 Thuốc hạ sốt, giảm đau
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Toàn thân
↔ Sử dụng theo triệu chứng, ví dụ Paracetamol hoặc Ibuprofen.
Thuốc nhỏ tai (giảm sung huyết, kháng sinh, kháng viêm)
⚙ Giảm sung huyết tại chỗ, diệt khuẩn và giảm viêm tại tai giữa (khi màng nhĩ thủng).
💊 Polymycin (thuốc nhỏ tai giảm sung huyết)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nhỏ tai tại chỗ
💊 Hydrocortisol và Chloramphenicol (thuốc nhỏ tai kháng sinh, kháng viêm)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nhỏ tai tại chỗ
↔ Thuốc nhỏ tai giảm sung huyết chỉ dùng khi màng nhĩ chưa thủng. Thuốc nhỏ tai kháng sinh/kháng viêm dùng khi màng nhĩ đã thủng và cần làm sạch mủ trước khi nhỏ thuốc. Cần thận trọng với các thuốc nhỏ tai có độc tính với tai trong khi màng nhĩ thủng.
Thủ thuật Chích rạch màng nhĩ
⚙ Dẫn lưu mủ trong hòm nhĩ, giảm áp lực, giảm đau, ngăn ngừa biến chứng và tạo điều kiện cho màng nhĩ lành tốt hơn.
↔ Chỉ định khi: triệu chứng toàn thân xấu (nhiệt độ cao, mất ngủ, bộ mặt nhiễm trùng); trẻ nhỏ sốt, nôn, tiêu chảy; đau tai, nhức nửa đầu, nghe kém rõ rệt; màng nhĩ căng phồng như mặt kính đồng hồ đeo tay; có phản ứng màng não, mê nhĩ, viêm xương chũm; viêm tai giữa cấp tính kéo dài trên 4 ngày và không tự vỡ. Nên chích rạch khi nghi ngờ có mủ.
Thủ thuật Làm thuốc tai
⚙ Hút rửa tai và nhỏ thuốc kháng sinh, kháng viêm tại chỗ sau khi màng nhĩ đã thủng để làm sạch mủ và điều trị nhiễm trùng tại chỗ.
↔ Thực hiện hàng ngày sau khi màng nhĩ đã thủng (tự nhiên hoặc do chích rạch). Theo dõi lỗ thủng và triệu chứng toàn thân. Nếu lỗ thủng đóng lại mà bệnh nhân sốt, đau tai thì phải chích rạch lại để dẫn lưu.
Điều trị bệnh lý mũi họng kèm theo
⚙ Giải quyết nguyên nhân gốc từ mũi họng (viêm mũi, viêm xoang, viêm V.A, viêm amidan) để ngăn ngừa tái phát viêm tai giữa.
↔ Bao gồm điều trị nội khoa hoặc ngoại khoa (ví dụ: nạo V.A, cắt amidan) tùy theo tình trạng bệnh lý.
Điều trị phòng ngừa biến chứng
⚙ Các biện pháp nhằm ngăn chặn sự phát triển của biến chứng nguy hiểm như viêm xương chũm, biến chứng nội sọ.
↔ Bao gồm việc theo dõi sát, điều trị tích cực và can thiệp kịp thời khi có dấu hiệu biến chứng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Không nhỏ thuốc tai có độc tính với tai trong (ví dụ: aminoglycoside) khi màng nhĩ đã thủng, trừ khi có chỉ định đặc biệt và theo dõi chặt chẽ.
    • Chích rạch màng nhĩ không được thực hiện khi có viêm ống tai ngoài nặng gây hẹp và phù nề ống tai, hoặc khi có rối loạn đông máu nặng.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Thận trọng khi dùng corticoid toàn thân ở bệnh nhân đái tháo đường, tăng huyết áp, loét dạ dày tá tràng.
    • Điều chỉnh liều kháng sinh ở bệnh nhân suy thận/gan theo chức năng thận/gan.
    • Ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, cần điều trị tích cực hơn và theo dõi sát các biến chứng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi tình hình của lỗ thủng và các triệu chứng toàn thân
    • Nếu thấy lỗ thủng đóng lại nhưng bệnh nhân sốt và đau tai thì phải chích rạch lại để dẫn lưu.
    • Nếu sau bốn tuần mà mủ vẫn tiếp tục chảy, phải nghĩ đến các nguyên nhân sau đây và tìm cách giải quyết: viêm mũi xoang, viêm vòm mũi họng (V.A), viêm xương chũm, thể trạng suy nhược.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng cấp tính
    • Viêm xương chũm (phổ biến và quan trọng nhất).
    • Biến chứng nội sọ: viêm mê nhĩ, liệt dây thần kinh mặt, viêm tắc tĩnh mạch bên, viêm màng não, áp xe não.
  • Biến chứng kéo dài (chuyển thành viêm tai mạn tính)
    • Hậu quả của việc không điều trị hoặc điều trị không đúng.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) cần chuyển tuyến hoặc can thiệp khẩn cấp
    • Dấu hiệu biến chứng nội sọ: đau đầu dữ dội, nôn ói, thay đổi tri giác, co giật, dấu hiệu thần kinh khu trú.
    • Dấu hiệu viêm xương chũm cấp: sưng, đỏ, đau vùng sau tai, vành tai bị đẩy ra trước.
    • Liệt dây thần kinh mặt.
    • Sốt cao kéo dài không đáp ứng điều trị kháng sinh ban đầu.
    • Trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ có triệu chứng nặng, suy giảm miễn dịch.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này