Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Tất cả các thuốc đều không nêu liều cụ thể, đây là thiếu sót nghiêm trọng đối với một bài viết y khoa, có thể gây khó khăn trong áp dụng và tiềm ẩn nguy cơ nếu không có hướng dẫn liều lượng rõ ràng.
📚 Bối cảnh: Đây là bệnh lý cấp tính ảnh hưởng đến toàn thân và đe dọa nhiều biến chứng nguy hiểm nên cần phối hợp điều trị kháng sinh, kháng viêm phối hợp dẫn lưu tại chỗ.
Kháng sinh toàn thân
⚙ Diệt vi khuẩn gây bệnh, kiểm soát nhiễm trùng toàn thân và ngăn ngừa biến chứng.
💊 Kháng sinh phổ rộng (nhóm Beta lactam, Cephalosporin, Macrolid)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Toàn thân
↔ Lựa chọn kháng sinh dựa trên kháng sinh đồ nếu có, hoặc theo kinh nghiệm ban đầu (ví dụ: Amoxicillin, Amoxicillin/clavulanate, Ceftriaxone). Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy tình hình dịch tễ và đáp ứng lâm sàng.
Kháng viêm
⚙ Giảm phản ứng viêm, giảm phù nề, cải thiện triệu chứng đau và khó chịu.
💊 Corticoid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Toàn thân
💊 Kháng viêm dạng men
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Toàn thân
↔ Sử dụng để giảm viêm và phù nề, đặc biệt khi triệu chứng nặng. Cần cân nhắc tác dụng phụ và chống chỉ định.
Hạ sốt, giảm đau
⚙ Giảm sốt và giảm đau tai, cải thiện tình trạng toàn thân cho bệnh nhân.
💊 Thuốc hạ sốt, giảm đau
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Toàn thân
↔ Sử dụng theo triệu chứng, ví dụ Paracetamol hoặc Ibuprofen.
Thuốc nhỏ tai (giảm sung huyết, kháng sinh, kháng viêm)
⚙ Giảm sung huyết tại chỗ, diệt khuẩn và giảm viêm tại tai giữa (khi màng nhĩ thủng).
💊 Polymycin (thuốc nhỏ tai giảm sung huyết)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nhỏ tai tại chỗ
💊 Hydrocortisol và Chloramphenicol (thuốc nhỏ tai kháng sinh, kháng viêm)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nhỏ tai tại chỗ
↔ Thuốc nhỏ tai giảm sung huyết chỉ dùng khi màng nhĩ chưa thủng. Thuốc nhỏ tai kháng sinh/kháng viêm dùng khi màng nhĩ đã thủng và cần làm sạch mủ trước khi nhỏ thuốc. Cần thận trọng với các thuốc nhỏ tai có độc tính với tai trong khi màng nhĩ thủng.
Thủ thuật Chích rạch màng nhĩ
⚙ Dẫn lưu mủ trong hòm nhĩ, giảm áp lực, giảm đau, ngăn ngừa biến chứng và tạo điều kiện cho màng nhĩ lành tốt hơn.
↔ Chỉ định khi: triệu chứng toàn thân xấu (nhiệt độ cao, mất ngủ, bộ mặt nhiễm trùng); trẻ nhỏ sốt, nôn, tiêu chảy; đau tai, nhức nửa đầu, nghe kém rõ rệt; màng nhĩ căng phồng như mặt kính đồng hồ đeo tay; có phản ứng màng não, mê nhĩ, viêm xương chũm; viêm tai giữa cấp tính kéo dài trên 4 ngày và không tự vỡ. Nên chích rạch khi nghi ngờ có mủ.
Thủ thuật Làm thuốc tai
⚙ Hút rửa tai và nhỏ thuốc kháng sinh, kháng viêm tại chỗ sau khi màng nhĩ đã thủng để làm sạch mủ và điều trị nhiễm trùng tại chỗ.
↔ Thực hiện hàng ngày sau khi màng nhĩ đã thủng (tự nhiên hoặc do chích rạch). Theo dõi lỗ thủng và triệu chứng toàn thân. Nếu lỗ thủng đóng lại mà bệnh nhân sốt, đau tai thì phải chích rạch lại để dẫn lưu.
Điều trị bệnh lý mũi họng kèm theo
⚙ Giải quyết nguyên nhân gốc từ mũi họng (viêm mũi, viêm xoang, viêm V.A, viêm amidan) để ngăn ngừa tái phát viêm tai giữa.
↔ Bao gồm điều trị nội khoa hoặc ngoại khoa (ví dụ: nạo V.A, cắt amidan) tùy theo tình trạng bệnh lý.
Điều trị phòng ngừa biến chứng
⚙ Các biện pháp nhằm ngăn chặn sự phát triển của biến chứng nguy hiểm như viêm xương chũm, biến chứng nội sọ.
↔ Bao gồm việc theo dõi sát, điều trị tích cực và can thiệp kịp thời khi có dấu hiệu biến chứng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.