← Trang chủ

Viêm tai giữa mạn tính

ICD-10 · H66.3Tai Mũi Họng✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Nguyễn Tri Phương
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm tai giữa mạn tính là tình trạng viêm mạn tính của niêm mạc tai giữa và xương chũm, đặc trưng bởi thủng màng nhĩ dai dẳng và chảy mủ tai tái phát. Bệnh thường kèm theo giảm thính lực dẫn truyền và có thể gây biến chứng nội sọ hoặc ngoài sọ.
Dịch tễ: Tần suất mắc bệnh cao hơn ở các nước đang phát triển và nhóm dân số có điều kiện kinh tế xã hội thấp. Bệnh thường gặp ở trẻ em nhưng có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành hoặc khởi phát ở người lớn, với các yếu tố nguy cơ như viêm tai giữa cấp tái phát và rối loạn chức năng vòi nhĩ.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính thường bắt nguồn từ viêm tai giữa cấp tái phát hoặc rối loạn chức năng vòi nhĩ kéo dài, dẫn đến thủng màng nhĩ. Lỗ thủng màng nhĩ tạo điều kiện cho vi khuẩn từ ống tai ngoài hoặc vòm họng xâm nhập, gây viêm mạn tính niêm mạc tai giữa và xương chũm. Trong thể cholesteatoma, sự di trú của biểu mô vảy sừng hóa vào tai giữa gây phá hủy xương và các cấu trúc lân cận.
Phân loại: Viêm tai giữa mạn tính được phân loại thành hai thể chính: Viêm tai giữa mạn tính đơn thuần (không cholesteatoma) và Viêm tai giữa mạn tính có cholesteatoma.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Chảy dịch tai kéo dài hoặc từng đợt (dịch trong, vàng nhạt hoặc mủ loãng, không hôi) - Thể không nguy hiểm
    • Chảy mủ tai mùi hôi, kéo dài, có thể kèm máu - Thể nguy hiểm
    • Nghe kém mức độ nhẹ đến trung bình (thể không nguy hiểm)
    • Nghe kém từ trung bình đến nặng (thể nguy hiểm)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tình trạng viêm nhiễm kéo dài tại tai giữa, đặc trưng bởi sự tiết dịch liên tục hoặc tái phát dịch mủ qua lỗ thủng màng nhĩ
    • Hậu quả của viêm tai giữa cấp tính không được điều trị đúng cách hoặc không theo dõi đầy đủ, dẫn đến tổn thương mạn tính cấu trúc tai giữa
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đối tượng nguy cơ
    • Trẻ em
    • Người có tiền sử viêm tai giữa tái phát nhiều lần
  • Cơ chế khởi phát phổ biến
    • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên (viêm họng, viêm mũi, VA) lan lên tai giữa qua vòi nhĩ
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thể không nguy hiểm (viêm tai giữa mạn tính đơn thuần)
    • Chảy dịch tai kéo dài hoặc từng đợt (dịch trong, vàng nhạt hoặc mủ loãng, không hôi)
    • Lỗ thủng ở trung tâm màng nhĩ, không kèm tổ chức hạt, polyp hoặc cholesteatoma
    • Nghe kém mức độ nhẹ đến trung bình, do cơ chế dẫn truyền
    • Ít khi có biến chứng nội sọ
  • Thể nguy hiểm (viêm tai giữa mạn tính có cholesteatoma)
    • Chảy mủ tai mùi hôi, kéo dài, có thể kèm máu
    • Lỗ thủng ở vùng thượng nhĩ hoặc rìa sau trên màng nhĩ
    • Có thể xuất hiện polyp tai, tổ chức hạt hoặc cholesteatoma
    • Mức độ nghe kém từ trung bình đến nặng, có thể nghe kém hỗn hợp
    • Nguy cơ biến chứng cao: viêm xương chũm, liệt mặt, viêm màng não, áp xe não...
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng viêm xương chũm cấp tính
    • Sưng, đỏ, đau vùng xương chũm (sau tai); tai vểnh; sốt; chảy mủ tai
  • Hội chứng liệt mặt ngoại biên
    • Liệt hoàn toàn hoặc không hoàn toàn các cơ mặt một bên (mất nếp nhăn trán, mắt nhắm không kín, rãnh mũi má mờ, méo miệng về bên lành)
  • Hội chứng tăng áp lực nội sọ
    • Đau đầu dữ dội, nôn vọt, phù gai thị, rối loạn ý thức
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm tai ngoài — Đau tai dữ dội khi kéo vành tai, ấn bình tai; ống tai sưng đỏ, có dịch tiết; màng nhĩ bình thường hoặc chỉ sung huyết nhẹ; không có lỗ thủng màng nhĩ.
Dị vật ống tai — Tiền sử có dị vật rơi vào tai; nhìn thấy dị vật qua nội soi; có thể gây chảy dịch, đau, nghe kém nhưng không có tổn thương mạn tính màng nhĩ/tai giữa điển hình.
U ống tai/tai giữa — Khối u trong ống tai hoặc tai giữa; chảy máu tai không liên quan viêm nhiễm; đau, nghe kém tiến triển; cần sinh thiết để xác định chẩn đoán.
Rò dịch não tủy qua tai — Dịch chảy trong, liên tục, thường sau chấn thương đầu hoặc phẫu thuật; dịch có thể có glucose (dấu hiệu 'halo sign' trên giấy lọc); không có dấu hiệu viêm nhiễm rõ rệt.
Viêm tai giữa cấp tính — Khởi phát đột ngột, đau tai dữ dội, sốt; màng nhĩ sung huyết, phồng; có thể thủng màng nhĩ cấp tính với dịch mủ; diễn biến ngắn hơn viêm tai giữa mạn tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy dịch tai
Phát hiện sự hiện diện của vi khuẩn gây bệnh (ví dụ: Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus) hoặc nấm (theo Y văn) — Xác định tác nhân gây bệnh và làm kháng sinh đồ để định hướng điều trị
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp CT tai – xương chũm
Phát hiện tổn thương xương chũm (tiêu xương, xơ hóa), cholesteatoma (khối mô mềm lấp đầy), polyp, tổ chức hạt, hoặc các biến chứng nội sọ (theo Y văn) — Đánh giá mức độ lan rộng của viêm, phát hiện tổn thương xương chũm hoặc cholesteatoma và các biến chứng, định hướng phẫu thuật
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Đo thính lực đồ
Giảm thính lực dẫn truyền, thần kinh hoặc hỗn hợp (mức độ nhẹ đến nặng) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ và loại giảm thính lực, hỗ trợ lập kế hoạch điều trị và phục hồi chức năng
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào các phương pháp chẩn đoán
    • Khám nội soi tai: đánh giá màng nhĩ, lỗ thủng, tình trạng dịch tiết, polyp hoặc cholesteatoma
    • Cấy dịch tai: xác định vi khuẩn gây bệnh, làm kháng sinh đồ
    • Đo thính lực đồ: đánh giá mức độ giảm thính lực (dẫn truyền, thần kinh, hỗn hợp)
    • Chụp CT tai – xương chũm: đánh giá mức độ lan rộng của viêm, phát hiện tổn thương xương chũm hoặc cholesteatoma
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo mức độ nguy hiểm
    • Thể không nguy hiểm (viêm tai giữa mạn tính đơn thuần): Lỗ thủng ở trung tâm màng nhĩ, không kèm tổ chức hạt, polyp hoặc cholesteatoma; ít khi có biến chứng nội sọ.
    • Thể nguy hiểm (viêm tai giữa mạn tính có cholesteatoma): Lỗ thủng ở vùng thượng nhĩ hoặc rìa sau trên màng nhĩ; có thể xuất hiện polyp tai, tổ chức hạt hoặc cholesteatoma; nguy cơ biến chứng cao (viêm xương chũm, liệt mặt, viêm màng não, áp xe não...).
  • Thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Khám nội soi tai: Đánh giá vị trí và kích thước lỗ thủng màng nhĩ, sự hiện diện của polyp, tổ chức hạt hoặc cholesteatoma.
    • Đo thính lực đồ: Đánh giá mức độ giảm thính lực (nhẹ, trung bình, nặng) và loại giảm thính lực (dẫn truyền, thần kinh, hỗn hợp).
    • Chụp CT tai – xương chũm: Đánh giá mức độ lan rộng của viêm, phát hiện tổn thương xương chũm (tiêu xương, xơ hóa), cholesteatoma và các biến chứng nội sọ.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây bệnh
    • Vi khuẩn (như Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus)
    • Virus
    • Nấm
  • Cơ chế bệnh sinh
    • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên (viêm họng, viêm mũi, VA) lan lên tai giữa qua vòi nhĩ là cơ chế khởi phát phổ biến nhất
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Phác đồ không nêu liều lượng cụ thể cho tất cả các thuốc (Ofloxacin, Ciprofloxacin/Dexamethasone, Quinolon, Cephalosporin), chỉ đưa ra ví dụ theo Y văn. Đây là thiếu sót thông tin quan trọng cần bổ sung.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị viêm tai giữa mạn tính bao gồm: loại bỏ nhiễm trùng, làm sạch và khô tai giữa, ngăn ngừa biến chứng nội sọ và ngoài sọ, và phục hồi thính lực. Điều trị có thể là nội khoa hoặc ngoại khoa tùy thuộc vào thể bệnh và mức độ nguy hiểm.
Làm sạch tai
⚙ Loại bỏ dịch tiết, mủ và mảnh vụn trong ống tai và tai giữa để giảm tải lượng vi khuẩn và tạo điều kiện cho thuốc tác dụng.
↔ Hút sạch dịch tai, rửa tai bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch sát khuẩn. Đây là thủ thuật cơ học, không dùng thuốc có liều.
Kháng sinh nhỏ tai phối hợp Corticoid
⚙ Kháng sinh diệt khuẩn tại chỗ, corticoid giảm viêm và phù nề.
💊 Ofloxacin nhỏ tai
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nhỏ tai
💊 Ciprofloxacin/Dexamethasone nhỏ tai
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nhỏ tai
↔ Áp dụng với thể đơn thuần hoặc trước khi can thiệp ngoại khoa. Sử dụng đúng loại nếu không thủng màng nhĩ. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh và chỉ định của bác sĩ.
Kháng sinh đường uống
⚙ Diệt khuẩn toàn thân, kiểm soát nhiễm trùng lan rộng hoặc khi nhiễm trùng nặng.
💊 Quinolon (ví dụ: Ciprofloxacin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Cephalosporin (ví dụ: Cefuroxime)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Lựa chọn kháng sinh dựa trên kết quả kháng sinh đồ. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau.
Điều trị các bệnh lý tai – mũi – họng đi kèm
⚙ Kiểm soát các yếu tố nguy cơ và nguồn lây nhiễm từ đường hô hấp trên để ngăn ngừa tái phát và biến chứng.
↔ Điều trị đồng thời các bệnh lý như viêm mũi xoang, viêm họng, VA.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ tổn thương bệnh lý (polyp, cholesteatoma, tổ chức hạt), phục hồi cấu trúc màng nhĩ và tai giữa, loại bỏ ổ viêm.
↔ Chỉ định khi có polyp, cholesteatoma hoặc tổ chức hạt; lỗ thủng màng nhĩ không lành sau 3-6 tháng điều trị nội khoa; nghe kém ảnh hưởng sinh hoạt. Các phương pháp bao gồm: Cắt polyp tai, lấy tổ chức hạt; Vá màng nhĩ (myringoplasty); Phẫu thuật tiệt căn xương chũm.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lịch tái khám
    • Tái khám định kỳ 1–3 tháng/lần, đặc biệt sau điều trị ngoại khoa
  • Lưu ý trong quá trình theo dõi
    • Không để nước vào tai khi gội đầu, tắm, bơi lội nếu chưa lành màng nhĩ
    • Không tự ý nhỏ thuốc vào tai khi chưa được bác sĩ chỉ định
    • Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ Tai – Mũi – Họng, theo dõi sát tiến triển và không được chủ quan với các triệu chứng tái phát hoặc dấu hiệu biến chứng
    • Khám chuyên khoa định kỳ là cần thiết để phát hiện sớm tổn thương tiến triển và phục hồi chức năng nghe, cải thiện chất lượng sống
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của thể không nguy hiểm
    • Ít khi có biến chứng nội sọ
  • Biến chứng của thể nguy hiểm
    • Viêm xương chũm
    • Liệt mặt
    • Viêm màng não
    • Áp xe não
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định chuyển tuyến chuyên khoa
    • Phẫu thuật cần được thực hiện tại cơ sở chuyên khoa Tai – Mũi – Họng bởi bác sĩ có kinh nghiệm, kết hợp theo dõi hậu phẫu chặt chẽ
    • Nên đến cơ sở chuyên khoa để được thăm khám và điều trị khi viêm tai giữa mạn tính
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần chuyển tuyến khẩn cấp)
    • Chảy mủ tai mùi hôi, kéo dài, có thể kèm máu (dấu hiệu của thể nguy hiểm)
    • Xuất hiện polyp tai, tổ chức hạt hoặc cholesteatoma
    • Nghe kém từ trung bình đến nặng, có thể nghe kém hỗn hợp
    • Dấu hiệu biến chứng: viêm xương chũm (sưng, đau sau tai), liệt mặt (méo miệng, nhắm mắt không kín), đau đầu dữ dội, nôn vọt, rối loạn ý thức (gợi ý viêm màng não, áp xe não)
💬 Góp ý bước này