← Trang chủ

Viêm phù nề thanh thiệt cấp tính

ICD-10 · J05.1Tai Mũi Họng✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí5643/QĐ-BYT — Một số bệnh tai mũi họng
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm phù nề thanh thiệt cấp tính là tình trạng viêm nhiễm cấp tính, tiến triển nhanh của thanh thiệt và các cấu trúc lân cận, gây phù nề nghiêm trọng và có nguy cơ cao gây tắc nghẽn đường thở đột ngột.
Dịch tễ: Tần suất mắc bệnh ở trẻ em đã giảm đáng kể nhờ vắc-xin Hib, nhưng vẫn gặp ở người lớn và trẻ em chưa tiêm chủng. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, thường gặp nhất ở trẻ 2-7 tuổi trước khi có vắc-xin.
Cơ chế bệnh sinh: Thường do nhiễm trùng (phổ biến là vi khuẩn) gây viêm và phù nề cấp tính thanh thiệt cùng các cấu trúc trên thanh môn. Phù nề nhanh chóng làm hẹp đường thở, đặc biệt là ở thì hít vào, dẫn đến tắc nghẽn đường thở và suy hô hấp cấp.
Phân loại: Dựa vào nguyên nhân: Do nhiễm trùng (vi khuẩn, virus, nấm) hoặc không do nhiễm trùng (chấn thương, bỏng, dị vật, phản ứng dị ứng).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau họng và nuốt đau
    • Tăng tiết đờm dãi
    • Thở rít và tắc nghẽn đường hô hấp
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Diễn tiến ngày càng xấu đi
    • Có thể tiến triển nhanh tới tắc nghẽn đường thở gây tử vong nếu không được xử trí can thiệp kiểm soát đường thở
    • Có thể tiến triển nhẹ dần đi nếu không có tắc nghẽn đường thở và các triệu chứng sẽ mất dần sau vài ngày
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân do nhiễm trùng
    • Ở người lớn: Haemophilus influenzae (25%), Streptococcus pneumoniae
    • Virus: herpes simplex virus (HSV)
    • Nấm: Candida, Aspergillus
    • Ở trẻ em: Haemophilus influenzae typ B (>90%)
  • Nguyên nhân không do nhiễm trùng
    • Nhiệt: nuốt các đồ ăn quá nóng hoặc hít phải hơi nóng (như coain hoặc cần sa được đốt nóng)
    • Phản ứng dị ứng: côn trùng cắn gây phù nề
    • Dị vật hạ họng
    • Xạ trị vùng đầu cổ
  • Yếu tố liên quan đến nguy cơ tắc nghẽn đường thở
    • Tuổi cao
    • Đái tháo đường
    • Khởi bệnh nhanh (trong vòng 16 giờ)
    • Thay đổi giọng nói
    • Ứ đọng xuất tiết
    • Mạch nhanh
    • Bạch cầu trong máu tăng cao
    • Có ổ áp xe
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng toàn thân
    • Sốt cao (nếu do nguyên nhân nhiễm trùng)
    • Sốt nhẹ hoặc không sốt (đối với các trường hợp không phải do nguyên nhân nhiễm trùng)
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đau họng và nuốt đau (chủ yếu)
    • Tăng tiết đờm dãi
    • Thở rít và tắc nghẽn đường hô hấp
    • Giọng ngậm hột thị (50% số bệnh nhân)
    • Ít khi ho (điểm phân biệt với bệnh bạch hầu thanh quản trẻ em, viêm thanh khí phế quản)
  • Triệu chứng thực thể (thăm khám quan trọng nhất là soi thanh quản)
    • Phù nề vùng sụn nắp, nẹp phễu thanh thiệt và sụn phễu
    • Sụn nắp viêm nề nhiều tạo hình ảnh như “mõm cá mè”
    • Có thể có viêm loét hay viêm mủ thanh thiệt
    • Áp xe thanh thiệt
    • Phù nề dây thanh và băng thanh thất
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tắc nghẽn đường hô hấp trên cấp tính: Thở rít, khó thở tăng khi nằm ngửa, co kéo cơ hô hấp phụ, giọng nói thay đổi (ngậm hột thị), tăng tiết đờm dãi, nuốt khó, nuốt đau.
  • Hội chứng nhiễm trùng: Sốt cao, mạch nhanh, thở nhanh, bạch cầu đa nhân trung tính tăng cao, tăng protein C phản ứng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm họng do Streptococcus — Đau họng, sốt, hạch cổ, nhưng không có tắc nghẽn đường thở cấp tính, không có hình ảnh sưng phù thanh thiệt trên nội soi.
Bạch hầu — Đau họng, sốt, mệt mỏi, có giả mạc trắng xám ở họng, có thể gây tắc nghẽn đường thở nhưng thường kèm ho ông ổng đặc trưng, không có sưng phù thanh thiệt rõ rệt.
Áp xe quanh amidan — Đau họng dữ dội một bên, nuốt đau, khít hàm, giọng nói ồm ồm, amidan sưng to đẩy lệch lưỡi gà, không có tắc nghẽn đường thở cấp tính do phù thanh thiệt.
Bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (infectious mononucleosis) — Sốt, đau họng, hạch to toàn thân, mệt mỏi, lách to, nhưng không có tắc nghẽn đường thở cấp tính do phù thanh thiệt.
Viêm thanh quản cấp tính do virus (croup) — Diễn tiến ngày càng xấu đi (viêm phù nề thanh thiệt cấp) khác với croup; không có tiếng ho ông ổng đặc trưng của croup; tình trạng viêm sưng đỏ của thanh thiệt (trong croup, thanh thiệt chỉ đỏ nhưng không sưng).
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nuôi cấy vi khuẩn từ bệnh phẩm máu
Dương tính (0 – 17%) — Xác định tác nhân gây bệnh.
Nuôi cấy vi khuẩn từ dịch họng
Dương tính (10 – 33%) — Xác định tác nhân gây bệnh.
Nuôi cấy vi khuẩn từ dịch lấy trực tiếp từ sụn thanh thiệt
Dương tính (75%) — Xác định tác nhân gây bệnh.
🔬 Đặc hiệu cao
Xquang cổ nghiêng
Hình ảnh “dấu ấn ngón tay” (Thumb sign) — Phù nề sụn nắp và nẹp phễu thanh thiệt.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu đa nhân trung tính
Tăng cao (ví dụ > 7.5 G/L hoặc > 75% tổng bạch cầu) (theo Y văn) — Gợi ý nguyên nhân nhiễm trùng cấp tính.
Protein C phản ứng (CRP)
Tăng cao (ví dụ > 5 mg/L) (theo Y văn) — Gợi ý tình trạng viêm nhiễm cấp tính.
Siêu âm xuyên qua màng giáp móng
Hình ảnh giống chữ “P” — Gợi ý viêm phù nề thanh thiệt cấp tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng
    • Triệu chứng toàn thân: Sốt cao (nếu nhiễm trùng), sốt nhẹ/không sốt (nếu không nhiễm trùng).
    • Triệu chứng cơ năng: Đau họng, nuốt đau, tăng tiết đờm dãi, thở rít, tắc nghẽn đường hô hấp, giọng ngậm hột thị.
    • Triệu chứng thực thể: Phù nề vùng sụn nắp, nẹp phễu thanh thiệt, sụn phễu trên nội soi (hình ảnh “mõm cá mè”), có thể viêm loét, mủ, áp xe thanh thiệt, phù nề dây thanh và băng thanh thất.
  • Cận lâm sàng
    • Xét nghiệm máu: Bạch cầu đa nhân trung tính tăng cao, CRP tăng.
    • Xquang cổ nghiêng: Dấu ấn “ngón tay”.
    • Siêu âm: Hình ảnh giống chữ “P”.
    • Nuôi cấy vi khuẩn (nếu thực hiện): Dương tính với tác nhân gây bệnh.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ khó thở/tắc nghẽn đường thở (ví dụ theo thang điểm khó thở thanh quản)
    • Độ I (Nhẹ): Khó thở khi gắng sức, thở rít nhẹ khi nằm, không có co kéo cơ hô hấp phụ.
    • Độ II (Trung bình): Khó thở liên tục, thở rít rõ, có co kéo cơ hô hấp phụ nhẹ, có thể có thay đổi giọng nói. (Chỉ định can thiệp đường thở theo BYT)
    • Độ III (Nặng): Khó thở dữ dội, thở rít liên tục, co kéo cơ hô hấp phụ rõ, tím tái, vã mồ hôi, rối loạn ý thức.
    • Độ IV (Ngừng thở): Ngừng thở hoặc thở ngáp cá.
  • Thăm dò xác định mức độ nặng
    • Lâm sàng: Đánh giá tần số thở, nhịp tim, độ bão hòa oxy (SpO2), mức độ co kéo cơ hô hấp phụ, tình trạng ý thức, màu sắc da niêm.
    • Nội soi thanh quản: Đánh giá mức độ phù nề, hẹp lòng đường thở.
    • Khí máu động mạch: Đánh giá tình trạng suy hô hấp (PaO2, PaCO2, pH).
📖 Nguồn: Theo Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, American Academy of Pediatrics guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân do nhiễm trùng
    • Vi khuẩn: Haemophilus influenzae (người lớn 25%, trẻ em >90% typ B), Streptococcus pneumoniae (người lớn).
    • Virus: Herpes simplex virus (HSV).
    • Nấm: Candida, Aspergillus.
    • Chẩn đoán: Dựa vào nuôi cấy vi khuẩn từ máu, dịch họng, hoặc dịch thanh thiệt (nếu an toàn để lấy mẫu).
  • Nguyên nhân không do nhiễm trùng
    • Nhiệt: Nuốt đồ ăn quá nóng, hít phải hơi nóng (coain, cần sa đốt nóng).
    • Dị ứng: Phản ứng sau côn trùng cắn.
    • Cơ học: Dị vật hạ họng.
    • Khác: Xạ trị vùng đầu cổ.
    • Chẩn đoán: Dựa vào tiền sử tiếp xúc, bệnh sử, loại trừ nguyên nhân nhiễm trùng.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Viêm phù nề thanh thiệt cấp tính là một cấp cứu y tế có khả năng đe dọa tính mạng do tắc nghẽn đường thở nhanh chóng. Ưu tiên hàng đầu là đảm bảo đường thở thông thoáng. Sau khi đường thở được kiểm soát, điều trị nguyên nhân (thường là kháng sinh cho nhiễm trùng) và giảm phù nề là các bước tiếp theo. Việc đặt nội khí quản hoặc mở khí quản cần được thực hiện bởi nhân viên y tế có kinh nghiệm trong môi trường được trang bị đầy đủ phương tiện cấp cứu.
Kiểm soát đường thở (Thủ thuật)
⚙ Đảm bảo thông khí và oxy hóa đầy đủ khi có tắc nghẽn đường hô hấp trên.
↔ Đặt nội khí quản được ưu tiên, nhưng có thể khó khăn và nguy hiểm. Mở khí quản hoặc mở màng nhẫn giáp cấp cứu được chỉ định khi đặt nội khí quản thất bại hoặc không thể thực hiện.
Kháng sinh phổ rộng (Điều trị nguyên nhân nhiễm trùng)
⚙ Diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng, đặc biệt là Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae.
💊 Ceftriaxone
1 – 2 lọ x 1 lần/ngày hoặc 100 mg/kg/ngày, tối đa 4 g/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ceftazidim
1 lọ x 3 lần/ngày hoặc 2 lọ x 2 lần/ngày, trường hợp nặng 2 lọ x 3 lần/ngày, tối đa 9 g/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cefotaxim
1 lọ x 3 lần/ngày, trường hợp nhiễm trùng nặng 2 lọ x 3 lần/ngày, tối đa 12 g/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Amoxicillin + acid clavulanic
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
💊 Metronidazole
0,5g/chai x 2 – 3 lần/ngày · Tiêm tĩnh mạch
↔ Liệu trình điều trị có thể từ 7 đến 10 ngày. Các kháng sinh trong nhóm Cephalosporin thế hệ III có thể thay thế nhau tùy theo tình hình kháng thuốc và đáp ứng lâm sàng. Metronidazole được phối hợp để bao phủ vi khuẩn kỵ khí.
Corticosteroid (Giảm phù nề)
⚙ Giảm phản ứng viêm và phù nề đường hô hấp.
💊 Dexamethasone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch kết hợp với khí dung
↔ Corticoid giúp giảm phù nề nhanh chóng, hỗ trợ kiểm soát đường thở.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định tương đối của đặt nội khí quản qua đường miệng/mũi
    • Phù nề thanh thiệt quá mức, nguy cơ gây co thắt thanh quản hoặc chấn thương thêm. Trong trường hợp này, mở khí quản hoặc mở màng nhẫn giáp có thể được ưu tiên.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân đái tháo đường: Cần theo dõi đường huyết chặt chẽ khi sử dụng corticosteroid do nguy cơ tăng đường huyết.
    • Bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh liều kháng sinh (ví dụ Cephalosporin) theo chức năng thận để tránh tích lũy thuốc.
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch: Cần xem xét các tác nhân gây bệnh không điển hình (nấm, virus) và có thể cần phác đồ kháng sinh/kháng nấm/kháng virus phù hợp.
📖 Nguồn: Theo Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng
    • Sinh hiệu: Mạch, huyết áp, nhiệt độ, tần số thở, SpO2.
    • Đánh giá tình trạng khó thở: Mức độ thở rít, co kéo cơ hô hấp phụ, tình trạng ý thức.
    • Tình trạng nuốt, đau họng, tiết đờm dãi.
    • Tình trạng vết mổ (nếu có can thiệp đường thở).
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Công thức máu: Mỗi 24 giờ để đánh giá đáp ứng viêm (bạch cầu, CRP).
    • Đường huyết (đặc biệt nếu dùng corticoid hoặc bệnh nhân đái tháo đường).
    • Xquang phổi mỗi 24 giờ (để phát hiện biến chứng viêm phổi).
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tắc nghẽn đường thở gây tử vong (nếu không được xử trí can thiệp kiểm soát đường thở).
📚 Theo Y văn
  • Áp xe thanh thiệt.
  • Viêm phổi hít (do vỡ áp xe hoặc khó nuốt).
  • Nhiễm trùng huyết.
  • Viêm màng não (đặc biệt do H. influenzae).
  • Viêm trung thất (nếu nhiễm trùng lan xuống).
📖 Nguồn: Theo Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) - Các dấu hiệu cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến ngay lập tức
    • Khó thở tăng nhanh, thở rít liên tục, co kéo cơ hô hấp phụ rõ rệt.
    • Tím tái, SpO2 giảm.
    • Rối loạn ý thức (li bì, kích thích).
    • Giọng nói thay đổi đột ngột hoặc mất tiếng.
    • Ứ đọng đờm dãi, không nuốt được nước bọt.
    • Bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao (tuổi cao, đái tháo đường, khởi bệnh nhanh).
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Bệnh nhân có dấu hiệu cờ đỏ cần được chuyển đến cơ sở y tế có khả năng kiểm soát đường thở (đặt nội khí quản, mở khí quản) và hồi sức tích cực.
    • Bệnh nhân không đáp ứng với điều trị nội khoa ban đầu sau 24-48 giờ.
    • Nghi ngờ có biến chứng nặng (áp xe, viêm phổi, nhiễm trùng huyết).
📖 Nguồn: Theo Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, American Academy of Pediatrics guidelines)
💬 Góp ý bước này