Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị bạch hầu cần được tiến hành ngay lập tức khi có chẩn đoán lâm sàng, không chờ kết quả cấy vi khuẩn, để trung hòa độc tố và ngăn ngừa biến chứng. Điều trị bao gồm huyết thanh kháng độc tố bạch hầu (DAT), kháng sinh để diệt vi khuẩn, và điều trị hỗ trợ các biến chứng.
Huyết thanh kháng độc tố bạch hầu (Diphtheria Antitoxin - DAT)
⚙ Trung hòa độc tố bạch hầu lưu hành trong máu, ngăn chặn độc tố gắn vào tế bào đích. Hiệu quả nhất khi dùng sớm.
💊 S.A.D (Serum Anti-Diphtheritic)
Bạch hầu mũi: 10.000 đơn vị; Bạch hầu họng: 20.000–40.000 đơn vị; Bạch hầu thanh quản, hoặc họng thanh quản: 30.000–60.000 đơn vị; Bạch hầu ác tính: 60.000–100.000 đơn vị. · Tiêm bắp (nếu test âm tính) hoặc tiêm theo phương pháp Besredka (nếu test dương tính).
↔ Liều lượng phụ thuộc vào mức độ nặng và vị trí nhiễm trùng. Cần thử test phản ứng quá mẫn trước khi tiêm.
Kháng sinh
⚙ Diệt _Corynebacterium diphtheriae_ để ngăn chặn sản xuất độc tố thêm và giảm lây truyền.
💊 Penicillin G
50.000–100.000 đơn vị/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, chia 3 – 4 lần.
💊 Erythromycin
30 – 40 mg/kg/ngày · Uống, chia 4 lần.
↔ Thời gian điều trị kháng sinh là 7 – 10 ngày. Penicillin G và Erythromycin là các lựa chọn thay thế nhau. Erythromycin thường dùng cho bệnh nhân dị ứng Penicillin hoặc khi đường uống thuận tiện.
Glucocorticoid
⚙ Giảm viêm và phù nề, đặc biệt trong bạch hầu thanh quản và bạch hầu ác tính.
💊 Prednison
1 – 2 mg/kg/ngày · Uống, trong 5 ngày.
↔ Chỉ định trong bạch hầu ác tính hoặc bạch hầu thanh quản khi chưa cần mở khí quản.
Thuốc điều trị biến chứng tim mạch
⚙ Hỗ trợ chức năng tim, điều chỉnh rối loạn huyết động và suy tim.
💊 Captopril (Ức chế men chuyển)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Dobutamin
=< 5 µg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch
💊 Dopamin
=< 5 µg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch
💊 Lợi tiểu
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Captopril dùng trong viêm cơ tim chưa có rối loạn huyết động hoặc suy tim ứ huyết. Dobutamin, Dopamin dùng trong trụy tim mạch hoặc suy tim ứ huyết. Hạn chế Isoproterenol.
Thủ thuật/Can thiệp
⚙ Giải quyết tắc nghẽn đường thở, hỗ trợ chức năng tim hoặc hô hấp.
↔ Mở khí quản: Chỉ định khi có khó thở thanh quản độ II. Đặt máy tạo nhịp: Chỉ định khi có Blốc nhĩ thất độ III. Thở máy: Chỉ định khi có liệt cơ hô hấp. Các thủ thuật này nhằm duy trì sự sống và chức năng cơ quan.
Điều trị hỗ trợ chung
⚙ Nâng cao thể trạng, phòng ngừa suy dinh dưỡng và đảm bảo môi trường hồi phục.
💊 Đa sinh tố
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ (có thể nuôi ăn qua ống khi nuốt sặc). Nghỉ ngơi tuyệt đối 2-3 tuần (lâu hơn nếu có biến chứng). Cách ly bệnh nhân để tránh lây nhiễm.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.