← Trang chủ

Bạch hầu

ICD-10 · A36Truyền nhiễm✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Bệnh Nhiệt Đới
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bạch hầu là bệnh nhiễm trùng cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra, đặc trưng bởi sự hình thành giả mạc ở đường hô hấp trên và sản xuất ngoại độc tố gây tổn thương đa cơ quan.
Dịch tễ: Tỷ lệ mắc bạch hầu đã giảm đáng kể nhờ tiêm chủng, nhưng vẫn còn lưu hành ở các vùng có tỷ lệ tiêm chủng thấp. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ em chưa tiêm chủng hoặc tiêm chủng không đầy đủ.
Cơ chế bệnh sinh: Vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae khu trú tại niêm mạc đường hô hấp trên và sản xuất ngoại độc tố bạch hầu. Độc tố này ức chế tổng hợp protein của tế bào chủ, gây hoại tử tế bào và viêm, dẫn đến hình thành giả mạc đặc trưng. Độc tố hấp thu vào máu có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho tim, hệ thần kinh và thận.
Phân loại: Bạch hầu được phân loại chủ yếu theo vị trí nhiễm trùng, bao gồm bạch hầu họng-amiđan, bạch hầu thanh quản, bạch hầu mũi và bạch hầu da. Các thể ít gặp hơn có thể xuất hiện ở mắt, tai hoặc âm đạo.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Tiếp xúc với bệnh nhân nghi ngờ bị bạch hầu.
    • Chưa tiêm ngừa hoặc tiêm không đủ liều.
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám thường gặp
    • Đau họng, khó nuốt, sốt, khàn tiếng, khó thở.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử tiếp xúc
    • Tiếp xúc với bệnh nhân nghi ngờ bị bạch hầu.
  • Tình trạng tiêm chủng
    • Chưa tiêm ngừa hoặc tiêm không đủ liều.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng tại chỗ (Viêm họng giả mạc điển hình)
    • Giả mạc có trung tâm trắng xám, bóng, có thể kèm xuất huyết xung quanh.
    • Giả mạc lan nhanh.
    • Giả mạc lan ra ngoài hốc amiđan đến lưỡi gà, vòm hầu.
    • Dính, khó tróc.
  • Triệu chứng toàn thân
    • Sốt trung bình 37,8 – 38,3oC.
    • Dấu nhiễm độc: da xanh, mệt mỏi, nhịp tim nhanh, nhẹ.
  • Các dấu hiệu lâm sàng gợi ý chẩn đoán bạch hầu
    • Sổ mũi nước trong hoặc đục, có lẫn máu.
    • Nuốt đau ít.
    • Họng đỏ ít so với mức độ phù nề.
    • Viêm thanh quản, có thể kèm khó thở thanh quản.
    • Cổ bạnh, dấu hiệu nhiễm độc nhiều.
    • Viêm cơ tim.
    • Biến chứng thần kinh (thể nhập viện trễ).
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng giả mạc họng
    • Giả mạc có trung tâm trắng xám, bóng, có thể kèm xuất huyết xung quanh, lan nhanh, lan ra ngoài hốc amiđan đến lưỡi gà, vòm hầu, dính, khó tróc.
  • Hội chứng nhiễm độc
    • Da xanh, mệt mỏi, nhịp tim nhanh, nhẹ, sốt trung bình 37,8 – 38,3oC.
  • Hội chứng cổ bạnh (Bull neck)
    • Phù nề lan tỏa vùng cổ, sưng hạch bạch huyết dưới hàm và cổ, thường kèm dấu nhiễm độc nặng.
  • Hội chứng viêm thanh quản
    • Khàn tiếng, ho ông ổng, khó thở thanh quản (thở rít thì hít vào, co kéo cơ hô hấp phụ, lõm ngực).
  • Hội chứng viêm cơ tim
    • Nhịp tim nhanh, nhẹ, có thể có rối loạn nhịp, suy tim ứ huyết, trụy tim mạch, blốc nhĩ thất độ III.
  • Hội chứng biến chứng thần kinh
    • Liệt màn hầu (nói giọng mũi, sặc lỏng), liệt cơ hô hấp, liệt các dây thần kinh sọ khác (vd: liệt vận nhãn), liệt ngoại biên (liệt chi).
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm họng do liên cầu khuẩn (Streptococcal pharyngitis) — Thường không có giả mạc hoặc giả mạc dễ tróc, đau họng dữ dội hơn, hạch cổ sưng đau rõ, không có dấu nhiễm độc nặng như bạch hầu. Test nhanh liên cầu dương tính.
Tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (Infectious mononucleosis) — Giả mạc thường màu trắng xám, có thể lan rộng nhưng không dính chặt như bạch hầu. Kèm hạch to toàn thân, lách to, gan to, mệt mỏi kéo dài. Xét nghiệm huyết thanh dương tính với virus Epstein-Barr (EBV).
Viêm họng do Adenovirus — Có thể có giả mạc nhưng thường mỏng, dễ tróc. Kèm theo viêm kết mạc, sốt, ho, sổ mũi. Triệu chứng thường nhẹ hơn bạch hầu.
Nhiễm nấm Candida miệng-họng — Giả mạc màu trắng kem, dễ tróc, để lại nền đỏ. Thường gặp ở người suy giảm miễn dịch, trẻ sơ sinh. Soi tươi tìm nấm dương tính.
Viêm nắp thanh quản cấp (Epiglottitis) — Khó thở thanh quản cấp tính, nuốt đau dữ dội, chảy dãi, tư thế ngồi chồm người ra trước. Không có giả mạc ở họng. Chẩn đoán bằng nội soi thanh quản.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm vi sinh
    • Phết mũi và/hoặc phết họng soi có vi trùng dạng bạch hầu.
    • Cấy phát hiện Corynebacterium diphtheriae và xác định độc lực (ELEK).
  • Xét nghiệm theo dõi và đánh giá biến chứng
    • Công thức máu.
    • BUN, creatinin máu.
    • Tổng phân tích nước tiểu.
    • Điện tâm đồ.
    • Khí máu động mạch (đối với bệnh nặng).
    • X quang phổi.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy _Corynebacterium diphtheriae_
Dương tính — Xác định sự hiện diện của vi khuẩn gây bệnh.
Xác định độc lực (ELEK test)
Dương tính — Xác định khả năng sản xuất độc tố của chủng vi khuẩn, yếu tố quyết định bệnh sinh nặng.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Phết mũi và/hoặc phết họng soi
Phát hiện trực khuẩn Gram dương dạng dùi trống, xếp hình chữ V hoặc hàng rào — Gợi ý chẩn đoán bạch hầu, cần xác nhận bằng cấy và độc lực.
Công thức máu
Bạch cầu tăng (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng nhiễm trùng, mức độ viêm.
BUN, Creatinin máu
BUN > 20 mg/dL, Creatinin > 1.2 mg/dL (theo Y văn) — Đánh giá chức năng thận, có thể bị ảnh hưởng bởi độc tố bạch hầu.
Tổng phân tích nước tiểu
Protein niệu, hồng cầu niệu (theo Y văn) — Đánh giá tổn thương thận.
Điện tâm đồ (ECG)
Thay đổi ST-T, kéo dài PR/QT, rối loạn nhịp, blốc nhĩ thất (theo Y văn) — Phát hiện và theo dõi biến chứng viêm cơ tim.
Khí máu động mạch
PaO2 < 60 mmHg, SpO2 < 90% (theo Y văn) — Đánh giá mức độ suy hô hấp ở bệnh nhân nặng.
X quang phổi
Hình ảnh thâm nhiễm, phù phổi (theo Y văn) — Đánh giá biến chứng hô hấp, phù phổi do suy tim.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định
    • Cấy phát hiện _Corynebacterium diphtheriae_ và xác định độc lực (ELEK).
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo vị trí và mức độ nặng
    • Bạch hầu mũi.
    • Bạch hầu họng.
    • Bạch hầu thanh quản, hoặc họng thanh quản.
    • Bạch hầu ác tính (có dấu nhiễm độc nặng, cổ bạnh, biến chứng tim/thần kinh sớm).
  • Đánh giá mức độ khó thở thanh quản
    • Độ I: Theo dõi, có thể dùng corticoid.
    • Độ II: Dùng cơ thở phụ, lõm ngực gia tăng, thở rít khi hít vào, bứt rứt, cần can thiệp mở khí quản trước khi tím tái.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân gây bệnh
    • Do vi khuẩn _Corynebacterium diphtheriae_ có khả năng sản xuất độc tố.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định mở khí quản trong bạch hầu thanh quản
    • Bạch hầu thanh quản (viêm thanh quản có giả mạc) có khó thở thanh quản độ II với các dấu hiệu sau:
    • Dùng cơ thở phụ.
    • Lõm ngực gia tăng.
    • Thở rít khi hít vào.
    • Bứt rứt.
    • Cần can thiệp trước khi bệnh nhân có dấu hiệu tím tái.
  • Điều trị các trường hợp có biến chứng
    • Khó thở thanh quản Độ I: Theo dõi + corticoid.
    • Khó thở thanh quản Độ II: Mở khí quản.
    • Viêm cơ tim chưa có rối loạn huyết động: Theo dõi tránh quá tải, Ức chế men chuyển (Captopril), Có thể dùng corticoid.
    • Viêm cơ tim có rối loạn huyết động (Trụy tim mạch): Đo áp lực tĩnh mạch trung ương (CVP), Truyền dịch theo CVP, Vận mạch (Dobutamin, Dopamin).
    • Viêm cơ tim có rối loạn huyết động (Suy tim ứ huyết): Hạn chế nước nhập, Lợi tiểu, Dobutamin, Dopamin, Ức chế men chuyển (Captopril).
    • Blốc nhĩ thất độ III: Đặt máy tạo nhịp.
    • Biến chứng thần kinh (Liệt cơ hô hấp): Thở máy, Mở khí quản (nếu cần).
  • Điều trị hỗ trợ
    • Đa sinh tố.
    • Dinh dưỡng: khẩu phần đầy đủ, nuôi ăn qua ống khi nuốt sặc.
    • Nằm nghỉ ngơi tuyệt đối từ 2 – 3 tuần, lâu hơn nếu là bạch hầu ác tính hoặc có biến chứng tim, thần kinh.
    • Cách ly người mới mắc bệnh bạch hầu với người bệnh bạch hầu cũ.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị bạch hầu cần được tiến hành ngay lập tức khi có chẩn đoán lâm sàng, không chờ kết quả cấy vi khuẩn, để trung hòa độc tố và ngăn ngừa biến chứng. Điều trị bao gồm huyết thanh kháng độc tố bạch hầu (DAT), kháng sinh để diệt vi khuẩn, và điều trị hỗ trợ các biến chứng.
Huyết thanh kháng độc tố bạch hầu (Diphtheria Antitoxin - DAT)
⚙ Trung hòa độc tố bạch hầu lưu hành trong máu, ngăn chặn độc tố gắn vào tế bào đích. Hiệu quả nhất khi dùng sớm.
💊 S.A.D (Serum Anti-Diphtheritic)
Bạch hầu mũi: 10.000 đơn vị; Bạch hầu họng: 20.000–40.000 đơn vị; Bạch hầu thanh quản, hoặc họng thanh quản: 30.000–60.000 đơn vị; Bạch hầu ác tính: 60.000–100.000 đơn vị. · Tiêm bắp (nếu test âm tính) hoặc tiêm theo phương pháp Besredka (nếu test dương tính).
↔ Liều lượng phụ thuộc vào mức độ nặng và vị trí nhiễm trùng. Cần thử test phản ứng quá mẫn trước khi tiêm.
Kháng sinh
⚙ Diệt _Corynebacterium diphtheriae_ để ngăn chặn sản xuất độc tố thêm và giảm lây truyền.
💊 Penicillin G
50.000–100.000 đơn vị/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, chia 3 – 4 lần.
💊 Erythromycin
30 – 40 mg/kg/ngày · Uống, chia 4 lần.
↔ Thời gian điều trị kháng sinh là 7 – 10 ngày. Penicillin G và Erythromycin là các lựa chọn thay thế nhau. Erythromycin thường dùng cho bệnh nhân dị ứng Penicillin hoặc khi đường uống thuận tiện.
Glucocorticoid
⚙ Giảm viêm và phù nề, đặc biệt trong bạch hầu thanh quản và bạch hầu ác tính.
💊 Prednison
1 – 2 mg/kg/ngày · Uống, trong 5 ngày.
↔ Chỉ định trong bạch hầu ác tính hoặc bạch hầu thanh quản khi chưa cần mở khí quản.
Thuốc điều trị biến chứng tim mạch
⚙ Hỗ trợ chức năng tim, điều chỉnh rối loạn huyết động và suy tim.
💊 Captopril (Ức chế men chuyển)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Dobutamin
=< 5 µg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch
💊 Dopamin
=< 5 µg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch
💊 Lợi tiểu
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Captopril dùng trong viêm cơ tim chưa có rối loạn huyết động hoặc suy tim ứ huyết. Dobutamin, Dopamin dùng trong trụy tim mạch hoặc suy tim ứ huyết. Hạn chế Isoproterenol.
Thủ thuật/Can thiệp
⚙ Giải quyết tắc nghẽn đường thở, hỗ trợ chức năng tim hoặc hô hấp.
↔ Mở khí quản: Chỉ định khi có khó thở thanh quản độ II. Đặt máy tạo nhịp: Chỉ định khi có Blốc nhĩ thất độ III. Thở máy: Chỉ định khi có liệt cơ hô hấp. Các thủ thuật này nhằm duy trì sự sống và chức năng cơ quan.
Điều trị hỗ trợ chung
⚙ Nâng cao thể trạng, phòng ngừa suy dinh dưỡng và đảm bảo môi trường hồi phục.
💊 Đa sinh tố
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ (có thể nuôi ăn qua ống khi nuốt sặc). Nghỉ ngơi tuyệt đối 2-3 tuần (lâu hơn nếu có biến chứng). Cách ly bệnh nhân để tránh lây nhiễm.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều chỉnh liều/cách dùng huyết thanh kháng độc tố bạch hầu (S.A.D)
    • Cần thử test phản ứng quá mẫn trước khi tiêm S.A.D.
    • Nếu test âm tính: tiêm bắp.
    • Nếu test dương tính: tiêm theo phương pháp Besredka (phương pháp giải mẫn cảm).
  • Chống chỉ định trong điều trị biến chứng tim mạch
    • Không dùng Isoproterenol trong điều trị trụy tim mạch do viêm cơ tim.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng
    • Tình trạng khó thở, dấu hiệu nhiễm độc, diễn tiến giả mạc, dấu hiệu biến chứng tim mạch, thần kinh.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Công thức máu.
    • BUN, creatinin máu.
    • Tổng phân tích nước tiểu.
    • Soi và cấy kiểm tra vi trùng bạch hầu (để xác định sạch trùng).
    • Điện tâm đồ: lúc nhập viện và lập lại khi cần.
    • Khí máu động mạch (đối với bệnh nặng).
    • X quang phổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng hô hấp
    • Viêm thanh quản, có thể kèm khó thở thanh quản (độ I, II).
    • Liệt cơ hô hấp.
  • Biến chứng tim mạch
    • Viêm cơ tim.
    • Rối loạn huyết động (trụy tim mạch, Suy tim ứ huyết).
    • Blốc nhĩ thất độ III.
  • Biến chứng thần kinh
    • Biến chứng thần kinh (thể nhập viện trễ), bao gồm liệt màn hầu, liệt cơ hô hấp, liệt các dây thần kinh sọ khác, liệt ngoại biên.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp)
    • Dấu hiệu tím tái (trong khó thở thanh quản).
  • Tiêu chuẩn ra viện
    • Sau 2 – 3 tuần điều trị nếu sạch trùng (soi cấy kiểm tra 2 lần âm tính) và không biến chứng.
  • Theo dõi sau ra viện
    • Theo dõi tiếp ngoại trú đủ 70 ngày.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp)
    • Khó thở thanh quản độ II trở lên (dùng cơ hô hấp phụ, lõm ngực, thở rít, bứt rứt).
    • Dấu hiệu nhiễm độc nặng (da xanh, mệt mỏi nhiều, nhịp tim nhanh, nhẹ).
    • Biến chứng tim mạch (rối loạn nhịp, suy tim, trụy tim mạch).
    • Biến chứng thần kinh (liệt cơ hô hấp, liệt màn hầu).
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân có dấu hiệu cờ đỏ hoặc biến chứng nặng cần được chuyển đến cơ sở y tế có khả năng hồi sức tích cực, chuyên khoa nhiễm, tim mạch, thần kinh để điều trị và theo dõi chuyên sâu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng, WHO guidelines
💬 Góp ý bước này