Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị VAP bao gồm: (1) Khởi đầu kháng sinh kinh nghiệm sớm, phù hợp với dịch tễ vi khuẩn và yếu tố nguy cơ của bệnh nhân. (2) Điều chỉnh kháng sinh theo kết quả cấy và kháng sinh đồ (de-escalation) khi có thể. (3) Thời gian điều trị kháng sinh thường là 7-14 ngày tùy theo tác nhân và đáp ứng lâm sàng. (4) Các biện pháp hỗ trợ hô hấp và chăm sóc toàn diện là rất quan trọng.
Kháng sinh cho VAP sớm hoặc mức độ trung bình
⚙ Kháng sinh phổ rộng ban đầu, nhắm vào các tác nhân nhạy cảm thường gặp trong VAP sớm.
💊 Cefotaxim
1-2g IV mỗi 6-8 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ceftriaxon
1-2g IV mỗi 12-24 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ciprofloxacin
400mg IV mỗi 8-12 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Pefloxacin
400mg IV mỗi 12 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình hình kháng thuốc tại địa phương và tiền sử bệnh nhân. Liều dùng cần điều chỉnh theo chức năng thận và cân nặng, đặc biệt ở trẻ em.
Kháng sinh cho VAP muộn hoặc mức độ nặng hoặc nguy cơ đa kháng
⚙ Kháng sinh phổ rộng hơn, bao phủ các tác nhân Gram (-) đa kháng (như Pseudomonas, Acinetobacter) và MRSA.
💊 Ceftazidim
1-2g IV mỗi 8 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cefepim
1-2g IV mỗi 8-12 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Imipenem/Cilastatin
500mg IV mỗi 6 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Meropenem
1g IV mỗi 8 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ticarcillin/Clavulanate
3.1g IV mỗi 4-6 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cefoperazone/Sulbactam
2-4g IV mỗi 12 giờ (dựa trên cefoperazone, theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Carbapenem được ưu tiên trong trường hợp ESBL dương tính hoặc Acinetobacter. Liều dùng cần điều chỉnh theo chức năng thận và cân nặng, đặc biệt ở trẻ em.
Phối hợp kháng sinh (cho VAP muộn/nặng/đa kháng)
⚙ Tăng cường phổ kháng khuẩn, đặc biệt chống lại Pseudomonas aeruginosa và các vi khuẩn Gram (-) đa kháng.
💊 Aminoglycoside (ví dụ: Gentamicin)
5-7 mg/kg/ngày IV (liều duy nhất hoặc chia 2-3 lần, theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ciprofloxacin
400mg IV mỗi 8-12 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Pefloxacin
400mg IV mỗi 12 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Aminoglycoside hoặc Quinolon được phối hợp với một trong các kháng sinh nhóm Cephalosporin kháng Pseudomonas, Carbapenem hoặc Beta-lactam/ức chế Beta-lactamase. Liều dùng cần điều chỉnh theo chức năng thận và cân nặng, đặc biệt ở trẻ em.
Kháng sinh cho MRSA hoặc vi khuẩn đa kháng đặc biệt
⚙ Nhắm vào Staphylococcus aureus kháng Methicillin (MRSA) hoặc các vi khuẩn Gram (-) đa kháng cực kỳ khó trị.
💊 Vancomycin
15-20 mg/kg IV mỗi 8-12 giờ (tối đa 2g/liều), điều chỉnh theo nồng độ thuốc trong máu (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Carbapenem (truyền kéo dài)
Truyền tĩnh mạch kéo dài từ 3 – 4 giờ (liều thông thường, theo Y văn) · Truyền tĩnh mạch
💊 Colistin (Colistimethate sodium)
Liều tải 5 mg/kg (CBA) IV, sau đó 2.5-5 mg/kg (CBA) IV mỗi 12 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Vancomycin được thêm vào khi nghi ngờ hoặc xác định MRSA. Truyền Carbapenem kéo dài được xem xét cho vi khuẩn Gram (-) đa kháng để tối ưu hóa dược động học/dược lực học. Colistin được sử dụng cho Acinetobacter đa kháng nhưng cần theo dõi độc tính thận. Liều dùng cần điều chỉnh theo chức năng thận và cân nặng, đặc biệt ở trẻ em.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Giảm thời gian thở máy xâm lấn, hỗ trợ hô hấp không xâm lấn khi thích hợp.
↔ Sớm rút nội khí quản khi bệnh nhân ổn định và có chỉ định. Thở không xâm nhập NCPAP (Continuous Positive Airway Pressure) có thể được sử dụng trong quá trình cai máy hoặc sau rút nội khí quản để hỗ trợ hô hấp và giảm nguy cơ tái đặt nội khí quản.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.