Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị VPBV/VPTM bao gồm lựa chọn kháng sinh khởi đầu phù hợp dựa trên yếu tố nguy cơ và dịch tễ địa phương, sau đó điều chỉnh theo kết quả vi sinh và đáp ứng lâm sàng. Mục tiêu là kiểm soát nhiễm trùng, hỗ trợ hô hấp và điều trị các biến chứng.
Kháng sinh khởi đầu (Empiric therapy)
⚙ Kháng sinh phổ rộng, bao phủ các tác nhân thường gặp và đa kháng thuốc, dựa trên nguy cơ tử vong và yếu tố nguy cơ MDR. Lựa chọn phác đồ đơn trị hoặc phối hợp tùy theo mức độ nặng và nguy cơ MDR.
💊 Piperacillin/Tazobactam
4.5g IV mỗi 6 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cefepime
2g IV mỗi 8-12 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Meropenem
1g IV mỗi 8 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Levofloxacin
750mg IV mỗi 24 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ciprofloxacin
400mg IV mỗi 8 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Amikacin
15-20 mg/kg IV mỗi 24 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Vancomycin
15-20 mg/kg IV mỗi 8-12 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Linezolid
600mg IV mỗi 12 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Lựa chọn kháng sinh khởi đầu dựa trên nguy cơ tử vong và nguy cơ nhiễm tác nhân đa kháng thuốc (MDR). Các thuốc trong cùng phân nhóm có thể thay thế nhau tùy theo phác đồ bệnh viện và tình hình kháng thuốc tại địa phương. Cần phối hợp kháng sinh khi có nguy cơ cao nhiễm Pseudomonas hoặc MRSA.
Kháng sinh theo tác nhân cụ thể (De-escalation)
⚙ Điều chỉnh kháng sinh theo kết quả cấy vi sinh và kháng sinh đồ để thu hẹp phổ kháng sinh, giảm nguy cơ kháng thuốc và tác dụng phụ. Khuyến cáo xuống thang kháng sinh ở bệnh nhân VPTM, VPBV là lựa chọn kháng sinh phổ hẹp hơn theo kết quả vi sinh hay chuyển từ phối hợp kháng sinh sang đơn trị.
↔ Sau khi có kết quả vi sinh và kháng sinh đồ, cần xuống thang kháng sinh (de-escalation) bằng cách chuyển sang kháng sinh phổ hẹp hơn hoặc đơn trị liệu nếu phù hợp. Ví dụ: nếu cấy ra MSSA, chuyển sang Oxacillin; nếu cấy ra Klebsiella nhạy cảm, chuyển sang Ceftriaxone. Phác đồ không nêu liều cụ thể cho từng tác nhân.
Thời gian sử dụng kháng sinh
⚙ Xác định thời gian điều trị kháng sinh dựa trên đáp ứng lâm sàng, hình ảnh học và xét nghiệm, với mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc.
↔ Nếu cải thiện: khuyến cáo dùng 7 ngày. Có thể kéo dài 10-14 ngày nếu là các tác nhân có khả năng kháng thuốc cao (Pseudomonas spp., Acinetobacter spp. …). Có thể phối hợp giá trị Procalcitonin và tiêu chuẩn lâm sàng để quyết định ngưng kháng sinh.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.