← Trang chủ

Viêm não – màng não siêu vi

ICD-10 · G05.1Thần kinh✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaBV Bệnh Nhiệt Đới
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm não – màng não siêu vi là tình trạng viêm cấp tính nhu mô não và màng não do nhiễm virus, biểu hiện bởi sốt, dấu màng não và rối loạn tri giác.
Dịch tễ: Bệnh phổ biến trên toàn cầu, thường gặp ở những người chưa được chủng ngừa hoặc cư ngụ trong vùng bệnh lưu hành. Trẻ em và người suy giảm miễn dịch có nguy cơ cao hơn.
Cơ chế bệnh sinh: Virus xâm nhập cơ thể, nhân lên và lan truyền đến hệ thần kinh trung ương (thường qua đường máu). Tại đây, virus gây viêm nhu mô não và màng não, dẫn đến phù não, tổn thương tế bào thần kinh và các triệu chứng lâm sàng.
Phân loại: Phân loại chủ yếu dựa vào tác nhân virus gây bệnh (ví dụ: viêm não Nhật Bản, viêm não Herpes simplex, viêm não do Enterovirus).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Sốt cao đột ngột
    • Nhức đầu dữ dội
    • Nôn ói
    • Rối loạn tri giác (lơ mơ, ngủ gà, hôn mê)
    • Co giật
    • Dấu hiệu thần kinh khu trú (yếu/liệt chi, liệt mặt)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khởi phát đột ngột với sốt cao, nhức đầu, nôn ói
    • Có thể kèm theo các triệu chứng kích thích màng não như cổ cứng
    • Diễn tiến nhanh đến rối loạn tri giác, co giật, hoặc xuất hiện các dấu thần kinh khu trú
    • Có thể có tiền triệu hoặc dấu hiệu gợi ý nguyên nhân siêu vi (ví dụ: phát ban, sưng tuyến mang tai, mụn nước)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dịch tễ
  • Chưa được chủng ngừa
    • viêm não Nhật Bản
    • quai bị
    • sởi
  • Cư ngụ trong vùng bệnh lưu hành
    • viêm não Nhật Bản
    • sốt xuất huyết dengue
    • tay chân miệng
    • sởi
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sốt cao đột ngột
    • 39 – 40oC
    • Có thể kèm các triệu chứng kích thích màng não như ói mửa, nhức đầu
  • Dấu màng não
    • cổ cứng
    • có dấu Kernig
    • thóp phồng ở trẻ nhỏ
  • Rối loạn tri giác
    • từ lơ mơ, ngủ gà, quấy khóc, đến hôn mê sâu
  • Viêm não siêu vi
    • thường có dấu hiệu co giật cục bộ hoặc toàn thân
    • kèm các dấu thần kinh như yếu, liệt một hoặc nhiều chi
    • tăng phản xạ gân-xương
    • gồng cứng cơ
    • có dấu Babinski
    • có thể bị yếu, liệt thần kinh vận nhãn (III, IV, VI)
    • liệt mặt (VII)
  • Dấu hiệu lâm sàng gợi ý nguyên nhân
    • Mụn nước dọc theo dây thần kinh, đau rát do Varicella zoster
    • Tuyến mang tai sưng to, đau do quai bị
    • Phát ban đỏ do sởi
    • Bóng nước ở tay chân, loét miệng do Enterovirus
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng màng não: nhức đầu, nôn ói, táo bón, cổ cứng, dấu Kernig dương tính, dấu Brudzinski dương tính, sợ ánh sáng, tăng cảm giác đau.
  • Hội chứng viêm não: rối loạn tri giác (lơ mơ, ngủ gà, hôn mê), co giật, dấu thần kinh khu trú (yếu/liệt chi, liệt dây thần kinh sọ, tăng phản xạ gân xương, dấu Babinski dương tính), rối loạn hành vi/tâm thần.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm màng não mủ — Dịch não tủy đục, bạch cầu đa nhân trung tính ưu thế, protein tăng cao, glucose giảm rõ rệt, nhuộm Gram/cấy tìm vi khuẩn dương tính.
Viêm màng não lao — Dịch não tủy trong hoặc vàng chanh, protein tăng cao, glucose giảm, bạch cầu lympho ưu thế, soi tìm AFB, PCR lao dương tính, tiền sử tiếp xúc lao.
Viêm màng não nấm — Dịch não tủy trong, protein tăng, glucose giảm, bạch cầu lympho ưu thế, soi tươi tìm nấm, cấy nấm dương tính, thường gặp ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
Sốt rét ác tính thể não — Tiền sử đi vùng sốt rét lưu hành, ký sinh trùng sốt rét dương tính trong máu ngoại vi, không có dấu màng não rõ rệt, đáp ứng với thuốc sốt rét.
Áp xe não — CT/MRI sọ não có hình ảnh khối choán chỗ, có vỏ bao, phù não xung quanh, thường có ổ nhiễm trùng nguyên phát ở nơi khác.
U não — CT/MRI sọ não có hình ảnh khối choán chỗ, diễn tiến từ từ, không có sốt hoặc dấu hiệu nhiễm trùng cấp tính.
Hôn mê do ngộ độc — Tiền sử tiếp xúc chất độc, xét nghiệm độc chất trong máu/nước tiểu, không có dấu hiệu nhiễm trùng.
Hôn mê do bệnh lý chuyển hóa (tiểu đường, hạ đường huyết, hôn mê gan) — Xét nghiệm đường huyết, chức năng gan, điện giải đồ bất thường, không có dấu hiệu nhiễm trùng.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu máu
Không đặc hiệu, có thể tăng tỷ lệ đa nhân trung tính lúc đầu, sau đó lympho tăng dần — Gợi ý phản ứng viêm, có thể giúp phân biệt giai đoạn sớm (đa nhân) và giai đoạn muộn (lympho).
Dịch não tủy (màu sắc)
Trong, không màu — Điển hình của viêm màng não siêu vi, giúp phân biệt với viêm màng não mủ (thường đục).
Dịch não tủy (áp lực mở)
< 25 cmH2O (theo Y văn) — Không tăng hoặc tăng nhẹ, phù hợp với viêm màng não siêu vi.
Dịch não tủy (Protein)
0.5 – 1 g/L — Bình thường hoặc tăng nhẹ.
Dịch não tủy (Glucose)
> 1/2 glucose máu cùng lúc; có thể giảm nhẹ (< 40 mg/dL hoặc < 2.2 mmol/L theo Y văn) — Bình thường, có thể giảm nhẹ trong viêm não do HSV hoặc VZV.
Dịch não tủy (Lactate)
< 3.5 mmol/L (theo Y văn) — Bình thường hoặc tăng nhẹ, giúp phân biệt với viêm màng não vi khuẩn (thường tăng cao).
Dịch não tủy (Bạch cầu)
10 – 100 tế bào/uL (hiếm khi > 500 tế bào/uL), tỉ lệ lymphô chiếm ưu thế. — Tăng bạch cầu, chủ yếu lympho, phù hợp với viêm màng não siêu vi. Bạch cầu đa nhân trung tính có thể tăng trong giai đoạn sớm.
Dịch não tủy (Hồng cầu)
Có thể có ít hồng cầu — Gợi ý viêm não do HSV (do hoại tử mô não).
Điện não đồ (EEG)
Xuất hiện sóng chậm, gai nhọn; hiện diện sóng chậm delta và thêta lan tỏa 2 bán cầu não. — Biểu hiện tổn thương não nặng, gợi ý viêm não và có thể giúp định vị tổn thương.
• Chẩn đoán phân biệt
CT scan/MRI sọ não
Khi nghi ngờ tổn thương bệnh lý ngoại thần kinh (u não, áp xe não…) — Phát hiện tổn thương cấu trúc não, phù não, hoặc các bệnh lý khác cần phân biệt. Đặc biệt, sang thương giảm đậm độ rải rác không đồng đều 2 bên, tập trung nhiều ở thùy thái dương gợi ý viêm não do Herpes simplex.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán miễn dịch
    • Mac-ELISA: IgM huyết thanh và dịch não tủy theo tác nhân gây bệnh
  • PCR phát hiện virus gây bệnh trong dịch não tủy
  • Phân lập virus trong dịch não tủy
    • Trên thực tế lâm sàng, tỉ lệ xác định siêu vi gây bệnh còn thấp nên cần chú ý phân biệt với các bệnh cảnh.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ rối loạn tri giác bằng thang điểm Glasgow (GCS).
  • Sự hiện diện và tần suất của co giật.
  • Mức độ và loại dấu thần kinh khu trú (liệt, liệt dây thần kinh sọ).
  • Kết quả hình ảnh học (CT/MRI sọ não) để đánh giá mức độ tổn thương não (phù não, hoại tử, xuất huyết).
  • Phân biệt viêm màng não siêu vi đơn thuần (tiên lượng tốt, hồi phục sau 7-10 ngày) với viêm não siêu vi (di chứng tâm thần, thần kinh nặng nề).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào dịch tễ và dấu hiệu lâm sàng gợi ý
    • Varicella zoster (mụn nước dọc dây thần kinh, đau rát)
    • Quai bị (tuyến mang tai sưng to, đau)
    • Sởi (phát ban đỏ)
    • Enterovirus (bóng nước ở tay chân, loét miệng)
  • Chẩn đoán miễn dịch
    • Mac-ELISA: IgM huyết thanh và dịch não tủy theo tác nhân gây bệnh
  • PCR phát hiện virus gây bệnh trong dịch não tủy
  • Phân lập virus trong dịch não tủy
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm não – màng não siêu vi chủ yếu là điều trị nâng đỡ, điều trị đặc hiệu rất hạn chế tuỳ theo loại siêu vi gây bệnh. Điều trị sớm thuốc kháng siêu vi đặc hiệu (ví dụ Acyclovir cho HSV) có thể làm giảm di chứng thần kinh.
Hạ sốt
⚙ Giảm tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương.
💊 Paracetamol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Đặt hậu môn
↔ Có thể dùng Paracetamol hoặc lau mát để hạ sốt.
Chống co giật
⚙ Ổn định màng tế bào thần kinh, tăng cường hoạt động GABA hoặc ức chế kênh ion.
💊 Diazepam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Midazolam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Phenobarbital
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Phenytoin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng thay thế hoặc phối hợp tùy theo tình trạng co giật và đáp ứng của bệnh nhân.
Chống phù não
⚙ Tạo áp lực thẩm thấu, kéo nước từ não vào lòng mạch.
💊 Mannitol 20%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Natrichloride 3%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng cho trẻ em khi có dấu hiệu phù não.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cung cấp oxy, hỗ trợ thông khí.
↔ Hút đàm dãi, thở oxy, đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy nếu cần.
Vật lý trị liệu và chăm sóc điều dưỡng
⚙ Phục hồi chức năng, phòng ngừa biến chứng.
↔ Giảm co cứng cơ, cứng khớp, teo cơ. Phòng chống loét tư thế, loét giác mạc, suy dinh dưỡng. Phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện.
Kháng virus Herpes simplex (HSV)
⚙ Ức chế tổng hợp DNA của virus.
💊 Acyclovir
10mg/kg mỗi 8 giờ · Truyền tĩnh mạch (> 100mL > 60 phút)
💊 Valacyclovir
3g/ngày, chia 3 lần · Uống
↔ Acyclovir dùng cho viêm não do HSV, thời gian điều trị 14 – 21 ngày. Valacyclovir có thể dùng thay thế Acyclovir đường uống nếu chưa loại trừ nguyên nhân do Herpes.
Kháng virus Cytomegalovirus (CMV), Epstein–Barr virus (EBV)
⚙ Ức chế tổng hợp DNA của virus.
💊 Ganciclovir
5 mg/kg mỗi 12 giờ ngày đầu, sau đó duy trì 5 mg/kg mỗi ngày · Truyền tĩnh mạch trong 60 phút
💊 Foscarnet
60 mg/kg mỗi 8 giờ ngày đầu, sau đó duy trì 60 – 120 mg/kg mỗi ngày · Truyền tĩnh mạch trong 60 phút
↔ Thời gian điều trị 10 – 14 ngày. Các thuốc này có hiệu quả đối với viêm não do Cytomegalovirus, Epstein–Barr virus.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Acyclovir
    • Thận trọng ở bệnh nhân suy thận (cần điều chỉnh liều), bệnh nhân mất nước, bệnh nhân có bệnh thần kinh từ trước.
    • Không tiêm tĩnh mạch trực tiếp hoặc tiêm nhanh do nguy cơ viêm tắc tĩnh mạch và suy thận.
  • Ganciclovir
    • Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với ganciclovir hoặc valganciclovir.
    • Thận trọng ở bệnh nhân suy thận (cần điều chỉnh liều), bệnh nhân suy tủy xương.
  • Foscarnet
    • Chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng.
    • Thận trọng ở bệnh nhân có rối loạn điện giải, suy thận (cần điều chỉnh liều).
  • Mannitol
    • Chống chỉ định ở bệnh nhân suy tim sung huyết nặng, phù phổi cấp, mất nước nặng, suy thận vô niệu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi ngoại trú
    • Sau khi xuất viện có thể quay lại khám ngoại trú vì di chứng của bệnh, đặc biệt là động kinh.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi sát tri giác (thang điểm GCS), dấu hiệu sinh tồn (nhiệt độ, mạch, huyết áp, nhịp thở).
  • Theo dõi tần suất và mức độ co giật.
  • Đánh giá các dấu thần kinh khu trú.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc kháng virus (ví dụ: chức năng thận khi dùng Acyclovir, Ganciclovir, Foscarnet; công thức máu khi dùng Ganciclovir).
  • Đánh giá đáp ứng lâm sàng (giảm sốt, cải thiện tri giác, giảm nhức đầu, nôn ói).
  • Kiểm tra lại dịch não tủy nếu cần để đánh giá đáp ứng điều trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Di chứng thần kinh nặng nề
    • rối loạn hành vi tác phong
    • rối loạn cảm xúc
    • chậm phát triển trí tuệ
    • động kinh
  • Tử vong
    • thường do biến chứng hay nhiễm trùng bệnh viện
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển chuyên khoa
    • Chuyển chuyên khoa tâm thần hoặc nội thần kinh để duy trì thuốc chống co giật hoặc quản lý di chứng.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (chỉ định chuyển tuyến khẩn cấp):
    • Rối loạn tri giác tiến triển nhanh (GCS giảm).
    • Co giật không kiểm soát được.
    • Dấu hiệu phù não nặng (ví dụ: giãn đồng tử, mất phản xạ ánh sáng, tư thế mất vỏ/mất não).
    • Dấu hiệu chèn ép não (ví dụ: liệt dây thần kinh sọ mới xuất hiện hoặc tiến triển).
    • Suy hô hấp.
    • Nghi ngờ nguyên nhân khác cần can thiệp chuyên sâu (ví dụ: áp xe não, u não).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này