← Trang chủ

Viêm mủ nội nhãn nội sinh

ICD-10 · H44.0Mắt✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa40/QĐ-BYT — Một số bệnh về mắt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm mủ nội nhãn nội sinh là tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng bên trong nhãn cầu (dịch kính và/hoặc thủy dịch) do vi sinh vật từ một ổ nhiễm trùng xa trong cơ thể di chuyển đến mắt qua đường máu. Đây là một cấp cứu nhãn khoa có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn hoặc mất nhãn cầu.
Dịch tễ: Viêm mủ nội nhãn nội sinh là một thể hiếm gặp của viêm nội nhãn, chiếm khoảng 2-15% tổng số các trường hợp. Bệnh thường gặp ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, người tiêm chích ma túy, hoặc có các ổ nhiễm trùng toàn thân như nhiễm trùng huyết, viêm nội tâm mạc, áp xe gan, nhiễm trùng đường tiết niệu.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là sự lây lan theo đường máu (hematogenous spread) từ một ổ nhiễm trùng nguyên phát ở các cơ quan khác trong cơ thể. Vi sinh vật xâm nhập vào tuần hoàn, sau đó vượt qua hàng rào máu-võng mạc hoặc các mạch máu hắc mạc, định cư và phát triển trong dịch kính và/hoặc thủy dịch, gây ra phản ứng viêm nhiễm nghiêm trọng. Các tác nhân thường gặp bao gồm vi khuẩn (Klebsiella pneumoniae, Staphylococcus aureus, Streptococcus spp.) và nấm (Candida spp., Aspergillus spp.).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau nhức mắt
    • Đỏ mắt
    • Nhìn mờ tùy mức độ, nhưng thường nhanh và nhiều
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tình trạng viêm các tổ chức trong nhãn cầu, đặc trưng bởi sự xâm nhập của bạch cầu đa nhân gây hoại tử mủ
    • Do các tác nhân gây bệnh đi đến mắt qua đường máu, dẫn đến hình thành mủ trong tiền phòng và dịch kính
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây viêm nội nhãn
    • Vi khuẩn (hay gặp như phế cầu, trực khuẩn mủ xanh)
    • Vi rút
    • Kí sinh trùng
    • Nấm
  • Đường lây truyền
    • Thường đến mắt theo đường máu do nhiễm trùng từ một cơ quan khác ở gần mắt (tai mũi họng, răng hàm mặt)
    • Hoặc đến từ cơ quan ở xa mắt (thận, xương, nội tâm mạc)
    • Hoặc do nhiễm khuẩn huyết
    • Hoặc do tiêm truyền tĩnh mạch
  • Điều kiện thuận lợi
    • Hay gặp ở trẻ em suy giảm miễn dịch
    • Hay gặp ở trẻ em ốm lâu ngày
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đau nhức mắt
    • Đỏ mắt
    • Nhìn mờ tùy mức độ, nhưng thường nhanh và nhiều
  • Triệu chứng thực thể
    • Phù mi
    • Cảm giác thể mi (+)
    • Mắt kích thích, kèm cương tụ kết mạc, cương tụ rìa
    • Phù giác mạc, có thể có tủa sau giác mạc
    • Xuất tiết ở diện đồng tử, dính bờ đồng tử
    • Phản ứng tiền phòng (như Tyndall tiền phòng; mủ tiền phòng)
    • Thể thủy tinh có thể đục hoặc hóa mủ
    • Viêm, mủ trong dịch kính tùy mức độ từ nặng đến nhẹ, mủ dịch kính có thể loãng, lơ lửng từng dây trong dịch kính, có thể đặc
    • Đáy mắt: trong viêm mủ nội nhãn nội sinh cấp tính thường không soi được đáy mắt do mủ trong dịch kính che lấp, nếu còn soi được có thể gặp tổn thương võng mạc và hắc mạc
  • Triệu chứng toàn thân
    • Trẻ có thể có sốt
    • Trẻ có thể quấy khóc do đau nhức mắt
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng viêm nội nhãn
    • Đau nhức mắt, đỏ mắt, nhìn mờ nhanh và nhiều, phù mi, cảm giác thể mi (+), mắt kích thích, cương tụ kết mạc, cương tụ rìa, phù giác mạc, tủa sau giác mạc, xuất tiết ở diện đồng tử, dính bờ đồng tử, phản ứng tiền phòng (Tyndall, mủ tiền phòng), thể thủy tinh đục/hóa mủ, viêm/mủ trong dịch kính
  • Hội chứng nhiễm trùng toàn thân (nếu có nhiễm khuẩn huyết)
    • Sốt hoặc hạ thân nhiệt, nhịp tim nhanh (>90 lần/phút), thở nhanh (>20 lần/phút hoặc PaCO2 <32 mmHg), bạch cầu tăng (>12 G/L) hoặc giảm (<4 G/L) hoặc có >10% bạch cầu non
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm kết mạc cấp ở trẻ em — Không có mủ tiền phòng/dịch kính, thị lực ít ảnh hưởng, không đau nhức sâu, không có tủa sau giác mạc, thường có tiết tố dính mi.
Viêm màng bồ đào trước — Có Tyndall tiền phòng, tủa sau giác mạc, dính mống mắt, nhưng mủ tiền phòng thường không đặc và ít, không có mủ dịch kính rõ rệt, nguyên nhân thường vô khuẩn hoặc bệnh tự miễn.
Viêm màng bồ đào sau — Viêm dịch kính, tổn thương võng mạc/hắc mạc, nhưng thường không có mủ tiền phòng, không đau nhức, không đỏ mắt rõ rệt, nguyên nhân thường vô khuẩn hoặc bệnh tự miễn.
U nội nhãn (đặc biệt là ở trẻ em, ví dụ Retinoblastoma) — Không có dấu hiệu viêm cấp tính (đau, đỏ, sốt), siêu âm/MRI có khối u, không có mủ dịch kính do nhiễm trùng, đồng tử trắng (leukocoria) là dấu hiệu thường gặp.
Xuất huyết dịch kính — Tiền sử chấn thương/bệnh lý mạch máu (tiểu đường, tăng huyết áp), không có dấu hiệu viêm (đau, đỏ, Tyndall), siêu âm thấy máu đông/dịch kính đục do máu, không có mủ.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm vi sinh
    • Chẩn đoán chính xác tác nhân gây viêm mủ nội nhãn nội sinh rất quan trọng trong việc lựa chọn kháng sinh thích hợp để điều trị bệnh
    • Cần lấy bệnh phẩm từ chọc hút dịch tiền phòng, hoặc dịch kính (tốt nhất khi chưa điều trị kháng sinh) để xét nghiệm
  • Vi sinh tế bào
    • Soi tươi, soi trực tiếp và nuôi cấy vi khuẩn (NCVK) và làm kháng sinh đồ giúp lựa chọn kháng sinh thích hợp cho điều trị nhiễm trùng mắt và nhiễm trùng toàn thân
  • Vi sinh phân tử
    • PCR
  • Cách lấy bệnh phẩm
    • Chọc hút dịch tiền phòng: dùng kim 25G, chọc qua rìa giác mạc vào tiền phòng và hút 0,1 ml dịch để làm xét nghiệm. Sau đó cho bệnh phẩm vào ống nghiệm vô khuẩn có đậy kín và đưa ngay đến phòng xét nghiệm.
    • Chọc hút dịch kính: bằng kim hút cỡ 23, chọc qua pars plana và DK trước, hút 0,2 ml DK làm xét nghiệm. Ngoài ra có thể lấy mủ DK bằng cắt DK lấy mủ xét nghiệm, đồng thời cắt mủ trong DK để điều trị, có thể kết hợp đưa kháng sinh vào nội nhãn.
    • Nuôi cấy vi khuẩn mủ dịch kính hoặc máu khi trẻ đang sốt.
  • Siêu âm
    • Xác định tình trạng dịch kính, võng mạc (siêu âm đặc biệt có giá trị khi bệnh nhân có dính bít đồng tử do viêm, không quan sát được phía sau)
  • Các xét nghiệm cần làm thêm về toàn thân
    • Phân tích máu, nước tiểu
    • Khám toàn thân, TMH, RHM … để phát hiện các ổ viêm nhiễm có thể là nguyên nhân dẫn đến VMNN nội sinh
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nuôi cấy vi khuẩn (dịch tiền phòng, dịch kính, máu)
Dương tính — Xác định chính xác tác nhân gây bệnh và làm kháng sinh đồ
🔬 Đặc hiệu cao
Soi tươi, soi trực tiếp bệnh phẩm (dịch tiền phòng, dịch kính)
Dương tính — Phát hiện nhanh tác nhân gây bệnh (vi khuẩn, nấm)
PCR (dịch tiền phòng, dịch kính)
Dương tính — Phát hiện vật liệu di truyền của tác nhân gây bệnh (vi khuẩn, vi rút, nấm) nhanh chóng
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Siêu âm nhãn cầu
Có đục dịch kính nhiều, có mủ dịch kính, có thể có tổn thương võng mạc/hắc mạc — Đánh giá tình trạng dịch kính, võng mạc, đặc biệt khi không soi được đáy mắt
Công thức máu (Bạch cầu)
> 10 G/L hoặc < 4 G/L (theo Y văn) — Dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân
CRP (C-reactive protein)
> 5 mg/L (theo Y văn) — Dấu hiệu viêm toàn thân
Procalcitonin
> 0.5 ng/mL (theo Y văn) — Dấu hiệu nhiễm khuẩn nặng, đặc biệt trong nhiễm khuẩn huyết
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán viêm mủ nội nhãn cần dựa vào các bằng chứng sau
    • Biểu hiện lâm sàng (như triệu chứng ở mục a)
    • Kết quả siêu âm: có đục dịch kính nhiều, có mủ dịch kính
    • Kết quả xét nghiệm vi sinh
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mức độ viêm và mủ dịch kính
    • Mủ dịch kính tùy mức độ từ nặng đến nhẹ, mủ dịch kính có thể loãng, lơ lửng từng dây trong dịch kính, có thể đặc
  • Tiến triển và tiên lượng
    • Bệnh nặng, tiến triển nhanh có thể gây tổn hại nặng về chức năng thị giác và giải phẫu dẫn tới mù lòa
    • Nếu muộn, bệnh thường tiến triển nặng, dẫn tới viêm toàn nhãn hoặc viêm tổ chức hốc mắt, không phục hồi được thị lực
📚 Theo Y văn
  • Thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Đánh giá thị lực: Từ thị lực tốt đến chỉ còn sáng tối hoặc mất thị lực hoàn toàn.
    • Khám sinh hiển vi: Đánh giá mức độ Tyndall tiền phòng, mủ tiền phòng, dính đồng tử, tình trạng thể thủy tinh.
    • Siêu âm B-scan: Đánh giá mức độ đục dịch kính, sự hiện diện và mức độ mủ dịch kính, tình trạng võng mạc (bong võng mạc, viêm võng mạc), hắc mạc.
    • Chụp cắt lớp quang học (OCT): Đánh giá chi tiết tổn thương võng mạc, phù hoàng điểm (nếu có thể thực hiện).
📖 Nguồn: American Academy of Ophthalmology (AAO) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây bệnh
    • Vi khuẩn (hay gặp như phế cầu, trực khuẩn mủ xanh)
    • Vi rút
    • Kí sinh trùng
    • Nấm
  • Nguồn gốc nhiễm trùng
    • Nhiễm trùng từ một cơ quan khác ở gần mắt (tai mũi họng, răng hàm mặt)
    • Nhiễm trùng từ cơ quan ở xa mắt (thận, xương, nội tâm mạc)
    • Nhiễm khuẩn huyết
    • Tiêm truyền tĩnh mạch
  • Yếu tố thuận lợi
    • Suy giảm miễn dịch
    • Ốm lâu ngày (đặc biệt ở trẻ em)
  • Thăm dò tìm nguyên nhân
    • Xét nghiệm vi sinh từ dịch tiền phòng, dịch kính, máu
    • Khám toàn thân, TMH, RHM để phát hiện các ổ viêm nhiễm nguyên phát
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung trong điều trị viêm mủ nội nhãn nội sinh là tìm và điều trị nguyên nhân, bảo vệ tổ chức nhãn cầu, tăng cường miễn dịch cơ thể, điều trị sớm và tích cực ngay từ đầu. Điều trị bao gồm chống nhiễm khuẩn, chống viêm, chống dính và kết hợp điều trị ngoại khoa khi cần thiết. Việc lựa chọn kháng sinh cần dựa trên kết quả kháng sinh đồ.
Kháng sinh tra mắt (phổ rộng)
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, ngấm vào tiền phòng để điều trị nhiễm trùng tại chỗ. Sử dụng kháng sinh phổ rộng ban đầu, sau đó điều chỉnh theo kháng sinh đồ.
💊 Levofloxacin 0.5%
1 giọt · Tra mắt 4-6 lần/ngày
💊 Moxifloxacin 0.5%
1 giọt · Tra mắt 4-6 lần/ngày
💊 Tobramycin 0.3%
1 giọt · Tra mắt 4-6 lần/ngày
💊 Gentamicin 0.3%
1 giọt · Tra mắt 4-6 lần/ngày
↔ Các thuốc trong nhóm Quinolones hoặc Aminosid có thể thay thế nhau. Lựa chọn ban đầu dựa trên phổ biến và kinh nghiệm, sau đó điều chỉnh theo kháng sinh đồ.
Kháng sinh tiêm nội nhãn
⚙ Đưa kháng sinh trực tiếp vào nhãn cầu để đạt nồng độ cao tại vị trí nhiễm trùng, hiệu quả với các trường hợp nặng. Tốt nhất theo kháng sinh đồ.
💊 Vancomycin
1 mg/0,1ml (người lớn) · Tiêm nội nhãn
💊 Ceftazidim
2 mg/0,1ml · Tiêm nội nhãn
💊 Amikacin
0,4 mg/0,1ml · Tiêm nội nhãn
💊 Amphotericin B
5-10 mcg/0,1ml (theo Y văn) · Tiêm nội nhãn
↔ Thường kết hợp Glycopeptid (Vancomycin) với Ceftazidim hoặc Amikacin để bao phủ phổ rộng vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Tiêm nhắc lại sau 48 giờ tùy tiến triển, không quá 3 lần. Đối với trẻ em cần gây mê để tiêm.
Kháng sinh toàn thân
⚙ Điều trị ổ nhiễm trùng nguyên phát hoặc nhiễm trùng huyết, ngăn ngừa lây lan và tái phát. Nên theo kháng sinh đồ.
💊 Ceftriaxone
50-100 mg/kg/ngày (tối đa 4g/ngày) · Tiêm truyền tĩnh mạch, chia 1-2 lần
💊 Cefotaxime
50-100 mg/kg/ngày · Tiêm truyền tĩnh mạch, chia 2-3 lần
↔ Các Cephalosporin thế hệ 3 có thể thay thế nhau. Liều dùng theo cân nặng bệnh nhân. Có thể dùng đường uống, tiêm bắp, nhưng tốt nhất là tiêm truyền tĩnh mạch.
Thuốc chống viêm Steroid tra mắt
⚙ Giảm phản ứng viêm tại mắt, giảm phù nề và tổn thương mô. Có thể kết hợp kháng sinh.
💊 Prednisolone acetate 1%
1 giọt · Tra mắt 4 lần/ngày
💊 Dexamethasone 0.1%
1 giọt · Tra mắt 4 lần/ngày
💊 Fluorometholone 0.1%
1 giọt · Tra mắt 4 lần/ngày
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Có thể dùng các chế phẩm kết hợp kháng sinh và corticoid như Tobramycine kết hợp Dexamethasone, Maxitrol, Poly – pred.
Thuốc chống viêm không Steroid (NSAID) tra mắt
⚙ Giảm viêm và đau tại mắt, đặc biệt khi cần tránh tác dụng phụ của steroid hoặc kết hợp để tăng hiệu quả chống viêm.
💊 Ketorolac 0.5%
1 giọt · Tra mắt 4 lần/ngày (theo Y văn)
💊 Diclofenac 0.1%
1 giọt · Tra mắt 4 lần/ngày (theo Y văn)
↔ Phác đồ Bộ Y tế không nêu tên thuốc cụ thể, bổ sung theo Y văn. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Thuốc chống dính đồng tử
⚙ Gây giãn đồng tử để ngăn ngừa và phá vỡ dính mống mắt-thể thủy tinh, giảm đau do co thắt thể mi.
💊 Atropin 1-4%
1 giọt · Tra mắt 1-4 lần/ngày
↔ Trong trường hợp theo dõi thấy vẫn không tách dính được đồng tử thì cần tiêm tách dính 4 điểm (pha atropin 1% với adrenalin 1%).
Corticoid toàn thân
⚙ Giảm phản ứng viêm toàn thân và tại mắt, đặc biệt trong các trường hợp viêm nặng hoặc có yếu tố miễn dịch. Liều dùng theo cân nặng bệnh nhân.
💊 Prednisolone
0,8 – 1,2 mg/kg/ngày · Uống một lần vào buổi sáng (viên 5mg)
💊 Methylprednisolone (Medrol)
0,8 – 1,2 mg/kg/ngày · Uống một lần vào buổi sáng (viên 4mg, 16mg)
💊 Dexamethasone
0,1-0,4 mg/kg/ngày (theo Y văn) · Tiêm bắp một lần vào buổi sáng (ống 4mg hoặc 16mg)
💊 Methylprednisolone (Solu – medrol)
0,8 – 1,2 mg/kg/ngày (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch một lần vào buổi sáng (ống 40mg)
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo đường dùng và mức độ nặng của bệnh. Liều dùng cần được điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng và cân nặng bệnh nhân.
Thuốc giảm phù
⚙ Giảm phù nề, hỗ trợ quá trình lành thương.
💊 Alphachymotrypsin
4 – 6 viên/ngày · Uống chia 2 – 3 lần
↔ Sử dụng hỗ trợ trong điều trị viêm.
Thủ thuật/Phẫu thuật
⚙ Cắt dịch kính lấy mủ xét nghiệm và điều trị, có thể kết hợp đưa kháng sinh vào nội nhãn. Tiêm dưới kết mạc, tiêm cạnh nhãn cầu.
↔ Cắt dịch kính (vitrectomy) được chỉ định trong các trường hợp viêm mủ dịch kính nặng, không đáp ứng với điều trị nội khoa, hoặc khi cần lấy bệnh phẩm lớn để chẩn đoán. Tiêm dưới kết mạc, tiêm cạnh nhãn cầu là các đường đưa thuốc tại chỗ khác.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Phác đồ Bộ Y tế không nêu rõ chống chỉ định cụ thể cho các thuốc hoặc thủ thuật. Tuy nhiên, cần cân nhắc các chống chỉ định chung của từng loại thuốc (ví dụ: dị ứng thuốc, suy thận/gan nặng với kháng sinh toàn thân, loét dạ dày tá tràng với NSAID, nhiễm trùng toàn thân chưa kiểm soát với corticoid liều cao).
    • Tiêm nội nhãn cần thận trọng ở trẻ em, cần gây mê.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc ốm lâu ngày: Cần tăng cường điều trị hỗ trợ, cân nhắc liều và thời gian điều trị kháng sinh, corticoid.
    • Bệnh nhân có bệnh lý nền (tiểu đường, tăng huyết áp, suy thận, suy gan): Cần điều chỉnh liều kháng sinh, corticoid phù hợp để tránh tác dụng phụ và biến chứng.
    • Sau tiêm nội nhãn: Cần cho thuốc hạ nhãn áp và theo dõi biến chứng (tăng nhãn áp, đục/vỡ thể thủy tinh, xuất huyết nội nhãn, rách võng mạc).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi đáp ứng với tiêm nội nhãn
    • Tiêm nhắc lại tùy theo tiến triển của bệnh và đáp ứng của mắt với tiêm
    • Có thể tiêm nhắc lại sau 48 giờ và không nên tiêm quá 3 lần
  • Theo dõi biến chứng sau tiêm nội nhãn
    • Cần cho thuốc hạ nhãn áp và chú ý theo dõi biến chứng có thể xảy ra khi tiêm nội nhãn như: Tăng nhãn áp, Chọc vào thể thủy tinh gây đục, vỡ thể thủy tinh, Xuất huyết nội nhãn do chọc vào mạch máu, Rách võng mạc
  • Tiên lượng đáp ứng điều trị
    • Nếu được điều trị sớm, tích cực; đúng qui trình bệnh có thể đỡ, mủ nội nhãn có thể loãng ra và tiêu bớt, chức năng thị giác có thể được phục hồi
📚 Theo Y văn
  • Các chỉ số theo dõi đáp ứng
    • Thị lực: Đánh giá định kỳ để theo dõi sự cải thiện hoặc xấu đi.
    • Khám sinh hiển vi: Đánh giá mức độ giảm Tyndall tiền phòng, mủ tiền phòng, tình trạng dính đồng tử, sự trong suốt của thể thủy tinh.
    • Siêu âm B-scan: Đánh giá sự giảm mủ dịch kính, tình trạng võng mạc.
    • Xét nghiệm vi sinh: Có thể lặp lại nuôi cấy nếu không đáp ứng hoặc nghi ngờ kháng thuốc.
    • Xét nghiệm toàn thân: Theo dõi công thức máu, CRP để đánh giá đáp ứng viêm toàn thân.
📖 Nguồn: American Academy of Ophthalmology (AAO) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của bệnh
    • Tổn hại nặng về chức năng thị giác và giải phẫu dẫn tới mù lòa
    • Viêm toàn nhãn
    • Viêm tổ chức hốc mắt
    • Không phục hồi được thị lực
  • Biến chứng của tiêm nội nhãn
    • Tăng nhãn áp
    • Chọc vào thể thủy tinh gây đục, vỡ thể thủy tinh
    • Xuất huyết nội nhãn do chọc vào mạch máu
    • Rách võng mạc
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khuyến cáo chung
    • Khi có dấu hiệu đỏ mắt cần đi khám ngay ở các cơ sở chuyên khoa mắt
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) cần chuyển tuyến khẩn cấp
    • Giảm thị lực nhanh chóng và nghiêm trọng.
    • Đau nhức mắt dữ dội, không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường.
    • Sự xuất hiện của mủ tiền phòng hoặc dịch kính.
    • Các dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân nặng (sốt cao, ớn lạnh, tình trạng nhiễm trùng huyết).
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu sau 24-48 giờ.
    • Nghi ngờ có biến chứng nghiêm trọng như bong võng mạc, viêm toàn nhãn, viêm tổ chức hốc mắt.
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân nghi ngờ viêm mủ nội nhãn nội sinh cần được chuyển đến cơ sở chuyên khoa mắt có khả năng chẩn đoán vi sinh, siêu âm nhãn cầu và thực hiện các thủ thuật can thiệp như tiêm nội nhãn, cắt dịch kính.
📖 Nguồn: American Academy of Ophthalmology (AAO) Guidelines, Y văn lâm sàng chung
💬 Góp ý bước này