Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung trong điều trị viêm mủ nội nhãn nội sinh là tìm và điều trị nguyên nhân, bảo vệ tổ chức nhãn cầu, tăng cường miễn dịch cơ thể, điều trị sớm và tích cực ngay từ đầu. Điều trị bao gồm chống nhiễm khuẩn, chống viêm, chống dính và kết hợp điều trị ngoại khoa khi cần thiết. Việc lựa chọn kháng sinh cần dựa trên kết quả kháng sinh đồ.
Kháng sinh tra mắt (phổ rộng)
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, ngấm vào tiền phòng để điều trị nhiễm trùng tại chỗ. Sử dụng kháng sinh phổ rộng ban đầu, sau đó điều chỉnh theo kháng sinh đồ.
💊 Levofloxacin 0.5%
1 giọt · Tra mắt 4-6 lần/ngày
💊 Moxifloxacin 0.5%
1 giọt · Tra mắt 4-6 lần/ngày
💊 Tobramycin 0.3%
1 giọt · Tra mắt 4-6 lần/ngày
💊 Gentamicin 0.3%
1 giọt · Tra mắt 4-6 lần/ngày
↔ Các thuốc trong nhóm Quinolones hoặc Aminosid có thể thay thế nhau. Lựa chọn ban đầu dựa trên phổ biến và kinh nghiệm, sau đó điều chỉnh theo kháng sinh đồ.
Kháng sinh tiêm nội nhãn
⚙ Đưa kháng sinh trực tiếp vào nhãn cầu để đạt nồng độ cao tại vị trí nhiễm trùng, hiệu quả với các trường hợp nặng. Tốt nhất theo kháng sinh đồ.
💊 Vancomycin
1 mg/0,1ml (người lớn) · Tiêm nội nhãn
💊 Ceftazidim
2 mg/0,1ml · Tiêm nội nhãn
💊 Amikacin
0,4 mg/0,1ml · Tiêm nội nhãn
💊 Amphotericin B
5-10 mcg/0,1ml (theo Y văn) · Tiêm nội nhãn
↔ Thường kết hợp Glycopeptid (Vancomycin) với Ceftazidim hoặc Amikacin để bao phủ phổ rộng vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Tiêm nhắc lại sau 48 giờ tùy tiến triển, không quá 3 lần. Đối với trẻ em cần gây mê để tiêm.
Kháng sinh toàn thân
⚙ Điều trị ổ nhiễm trùng nguyên phát hoặc nhiễm trùng huyết, ngăn ngừa lây lan và tái phát. Nên theo kháng sinh đồ.
💊 Ceftriaxone
50-100 mg/kg/ngày (tối đa 4g/ngày) · Tiêm truyền tĩnh mạch, chia 1-2 lần
💊 Cefotaxime
50-100 mg/kg/ngày · Tiêm truyền tĩnh mạch, chia 2-3 lần
↔ Các Cephalosporin thế hệ 3 có thể thay thế nhau. Liều dùng theo cân nặng bệnh nhân. Có thể dùng đường uống, tiêm bắp, nhưng tốt nhất là tiêm truyền tĩnh mạch.
Thuốc chống viêm Steroid tra mắt
⚙ Giảm phản ứng viêm tại mắt, giảm phù nề và tổn thương mô. Có thể kết hợp kháng sinh.
💊 Prednisolone acetate 1%
1 giọt · Tra mắt 4 lần/ngày
💊 Dexamethasone 0.1%
1 giọt · Tra mắt 4 lần/ngày
💊 Fluorometholone 0.1%
1 giọt · Tra mắt 4 lần/ngày
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Có thể dùng các chế phẩm kết hợp kháng sinh và corticoid như Tobramycine kết hợp Dexamethasone, Maxitrol, Poly – pred.
Thuốc chống viêm không Steroid (NSAID) tra mắt
⚙ Giảm viêm và đau tại mắt, đặc biệt khi cần tránh tác dụng phụ của steroid hoặc kết hợp để tăng hiệu quả chống viêm.
💊 Ketorolac 0.5%
1 giọt · Tra mắt 4 lần/ngày (theo Y văn)
💊 Diclofenac 0.1%
1 giọt · Tra mắt 4 lần/ngày (theo Y văn)
↔ Phác đồ Bộ Y tế không nêu tên thuốc cụ thể, bổ sung theo Y văn. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Thuốc chống dính đồng tử
⚙ Gây giãn đồng tử để ngăn ngừa và phá vỡ dính mống mắt-thể thủy tinh, giảm đau do co thắt thể mi.
💊 Atropin 1-4%
1 giọt · Tra mắt 1-4 lần/ngày
↔ Trong trường hợp theo dõi thấy vẫn không tách dính được đồng tử thì cần tiêm tách dính 4 điểm (pha atropin 1% với adrenalin 1%).
Corticoid toàn thân
⚙ Giảm phản ứng viêm toàn thân và tại mắt, đặc biệt trong các trường hợp viêm nặng hoặc có yếu tố miễn dịch. Liều dùng theo cân nặng bệnh nhân.
💊 Prednisolone
0,8 – 1,2 mg/kg/ngày · Uống một lần vào buổi sáng (viên 5mg)
💊 Methylprednisolone (Medrol)
0,8 – 1,2 mg/kg/ngày · Uống một lần vào buổi sáng (viên 4mg, 16mg)
💊 Dexamethasone
0,1-0,4 mg/kg/ngày (theo Y văn) · Tiêm bắp một lần vào buổi sáng (ống 4mg hoặc 16mg)
💊 Methylprednisolone (Solu – medrol)
0,8 – 1,2 mg/kg/ngày (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch một lần vào buổi sáng (ống 40mg)
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo đường dùng và mức độ nặng của bệnh. Liều dùng cần được điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng và cân nặng bệnh nhân.
Thuốc giảm phù
⚙ Giảm phù nề, hỗ trợ quá trình lành thương.
💊 Alphachymotrypsin
4 – 6 viên/ngày · Uống chia 2 – 3 lần
↔ Sử dụng hỗ trợ trong điều trị viêm.
Thủ thuật/Phẫu thuật
⚙ Cắt dịch kính lấy mủ xét nghiệm và điều trị, có thể kết hợp đưa kháng sinh vào nội nhãn. Tiêm dưới kết mạc, tiêm cạnh nhãn cầu.
↔ Cắt dịch kính (vitrectomy) được chỉ định trong các trường hợp viêm mủ dịch kính nặng, không đáp ứng với điều trị nội khoa, hoặc khi cần lấy bệnh phẩm lớn để chẩn đoán. Tiêm dưới kết mạc, tiêm cạnh nhãn cầu là các đường đưa thuốc tại chỗ khác.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.