← Trang chủ

Viêm màng bồ đào sau chấn thương

ICD-10 · H20.9Mắt✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa40/QĐ-BYT — Một số bệnh về mắt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm màng bồ đào sau chấn thương là tình trạng viêm của màng bồ đào (mống mắt, thể mi, hắc mạc) xảy ra sau một chấn thương mắt, thường là phản ứng viêm vô trùng do tổn thương mô.
Dịch tễ: Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt phổ biến ở nam giới trẻ do nguy cơ chấn thương mắt cao. Tần suất thay đổi tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của chấn thương.
Cơ chế bệnh sinh: Chấn thương mắt gây phá vỡ hàng rào máu-mắt, giải phóng các kháng nguyên nội nhãn và các chất trung gian gây viêm. Điều này kích hoạt phản ứng miễn dịch, dẫn đến sự xâm nhập của tế bào viêm và lắng đọng protein, gây viêm mống mắt, thể mi và/hoặc hắc mạc.
Phân loại: Có thể phân loại theo vị trí giải phẫu (viêm màng bồ đào trước, trung gian, sau hoặc toàn bộ) hoặc theo loại chấn thương (đụng dập, xuyên nhãn cầu).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau nhức mắt
    • Nhìn mờ
    • Cảm giác ruồi bay
    • Đau nhức đầu
    • Người mệt mỏi
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng xảy ra sau chấn thương mắt
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ chính
    • Chấn thương mắt
  • Tiền sử
    • Có thể có tiền sử nhiễm trùng hoặc dị ứng với thành phần của tổ chức hốc mắt
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng chủ quan
    • Xảy ra sau chấn thương mắt
    • Tại mắt: Đau nhức, Nhìn mờ, Cảm giác ruồi bay
    • Toàn thân: Đau nhức đầu, người mệt mỏi
  • Triệu chứng khách quan (Khám mắt bị thương)
    • Phản ứng thể mi (+)
    • Có thể có tụ máu, rách mi
    • Kết mạc cương tụ phù nề: cương tụ rìa giác mạc hoặc cương tụ toàn bộ. Có thể có rách kết mạc kèm theo.
    • Giác mạc có thể phù hoặc rách (đã được mổ xử lý cấp cứu ở tuyến dưới hay chưa).
    • Tủa sau giác mạc, tiền phòng có Tyndall (+) hoặc ngấn mủ, ngấn máu.
    • Mống mắt cương tụ, phù nề. Có thể dính mống mắt vào mặt trước thể thủy tinh làm đồng tử méo. Trước diện đồng tử có thể có màng xuất tiết.
    • Thể thủy tinh có thể bình thường, đục, đục vỡ hoặc lệch.
    • Dịch kính vẩn đục hoặc có xuất huyết.
    • Đáy mắt (nếu soi được): có thể thấy phù gai thị, phù võng mạc hoặc xuất huyết võng mạc…
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng viêm màng bồ đào sau chấn thương
    • Đau nhức mắt, nhìn mờ, cảm giác ruồi bay, phản ứng thể mi (+), kết mạc cương tụ, giác mạc phù, tủa sau giác mạc, Tyndall tiền phòng (+), ngấn mủ/ngấn máu tiền phòng, mống mắt cương tụ/phù nề/dính, dịch kính vẩn đục/xuất huyết, phù gai thị/phù võng mạc/xuất huyết võng mạc.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm mủ nội nhãn — Triệu chứng rầm rộ và nặng nề hơn: Mi co quắp, sưng nề; Kết mạc cương tụ toàn bộ; Giác mạc phù, thâm nhiễm; Mủ tiền phòng, thể thủy tinh hóa mủ, mủ buồng dịch kính.
Tăng nhãn áp — Nhãn cầu sờ tay rất căng, đo nhãn áp thấy tăng cao.
Bong võng mạc (theo Y văn) — Thường không có dấu hiệu viêm rõ rệt (Tyndall, tủa sau giác mạc), thị lực giảm đột ngột, có thể thấy chớp sáng, ruồi bay nhiều, soi đáy mắt thấy võng mạc bị bong.
Dị vật nội nhãn (theo Y văn) — Có tiền sử chấn thương xuyên nhãn cầu, có thể không có dấu hiệu viêm màng bồ đào rõ ràng ban đầu, chẩn đoán xác định bằng X-quang hoặc siêu âm.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Soi tươi và nuôi cấy chất mủ (tiền phòng/dịch kính)
Dương tính (phát hiện vi khuẩn, nấm) — Phát hiện tác nhân gây viêm màng bồ đào (vi khuẩn, nấm).
🔬 Đặc hiệu cao
X-Quang
Phát hiện dị vật nội nhãn — Phát hiện dị vật nội nhãn.
Siêu âm
Phát hiện dị vật nội nhãn và đánh giá tình trạng dịch kính võng mạc — Phát hiện dị vật nội nhãn và đánh giá tình trạng dịch kính võng mạc.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu
> 10 G/L (theo Y văn) — Tăng trong trường hợp nhiễm trùng.
Tốc độ lắng máu (ESR)
> 20 mm/h (theo Y văn) — Tăng nếu bệnh tiến triển đã lâu, kéo dài. Bình thường nếu viêm màng bồ cấp tính sau chấn thương.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định viêm màng bồ đào sau chấn thương dựa trên
    • Tiền sử chấn thương mắt rõ ràng.
    • Các triệu chứng lâm sàng điển hình của viêm màng bồ đào (đau nhức mắt, nhìn mờ, cảm giác ruồi bay, phản ứng thể mi, Tyndall tiền phòng, tủa sau giác mạc, dính mống mắt, vẩn đục dịch kính).
    • Các xét nghiệm cận lâm sàng hỗ trợ (tăng bạch cầu, tốc độ lắng máu tăng) hoặc xác định nguyên nhân (nuôi cấy dương tính, dị vật nội nhãn trên X-quang/siêu âm).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ viêm
    • Độ Tyndall tiền phòng (phân loại theo số lượng tế bào và độ mờ): 0 (<5 tế bào/trường), 1+ (5-15 tế bào/trường, mờ nhẹ), 2+ (16-25 tế bào/trường, mờ vừa), 3+ (26-50 tế bào/trường, mờ rõ), 4+ (>50 tế bào/trường, mờ nặng, fibrin, hypopyon).
    • Độ vẩn đục dịch kính (vitreous haze): Đánh giá mức độ nhìn rõ đáy mắt.
    • Mức độ dính mống mắt, biến dạng đồng tử.
    • Sự hiện diện của các biến chứng: đục thể thủy tinh, tăng nhãn áp, phù hoàng điểm dạng nang (đánh giá bằng OCT).
  • Đánh giá giai đoạn
    • Cấp tính: Khởi phát đột ngột, kéo dài < 3 tháng.
    • Mãn tính: Kéo dài > 3 tháng hoặc tái phát.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính
    • Chấn thương mắt (chấn thương xuyên nhãn cầu, chấn thương đụng dập)
  • Nguyên nhân thứ phát/phối hợp
    • Nhiễm trùng (vi khuẩn, nấm) sau chấn thương
    • Phản ứng viêm vô trùng hoặc dị ứng với thành phần của tổ chức hốc mắt sau chấn thương
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung: Chống nhiễm trùng, chống viêm/dị ứng, chống dính mống mắt, giảm đau, nâng cao thể trạng.
Kháng sinh
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây nhiễm trùng.
💊 Ciprofloxacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nhỏ dung dịch tại chỗ, uống toàn thân
💊 Moxifloxacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nhỏ dung dịch tại chỗ, uống toàn thân
💊 Ceftazidime
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm cạnh nhãn cầu hoặc dưới kết mạc, tiêm nội nhãn
↔ Việc lựa chọn kháng sinh phụ thuộc vào từng bệnh nhân, đặc điểm vết thương, nguy cơ nhiễm trùng, tác nhân gây bệnh, khả năng ngấm nội nhãn của kháng sinh và kháng sinh đồ. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy chỉ định.
Thuốc chống nấm
⚙ Diệt nấm hoặc kìm nấm, ngăn chặn sự phát triển của nấm gây nhiễm trùng.
💊 Voriconazole
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nhỏ dung dịch tại chỗ, uống toàn thân, tiêm nội nhãn
💊 Amphotericin B
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm nội nhãn
↔ Chỉ sử dụng khi xác định được tác nhân là nấm. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy chỉ định.
Corticosteroid (Chống viêm steroid)
⚙ Giảm phản ứng viêm, ức chế miễn dịch, hạn chế tổn thương mô nội nhãn.
💊 Prednisolone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống toàn thân, tra tại mắt
💊 Dexamethasone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tra tại mắt, tiêm cạnh nhãn cầu, tiêm dưới kết mạc, tiêm nội nhãn
↔ Không dùng trong trường hợp nghi ngờ hoặc có nhiễm nấm, trừ khi xét nghiệm nấm âm tính. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy chỉ định.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
⚙ Giảm viêm bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin.
💊 Ketorolac
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tra tại mắt
💊 Ibuprofen
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống toàn thân
↔ Thường chỉ định trong trường hợp nhiễm nấm hoặc nghi ngờ nhiễm nấm, hoặc dùng phối hợp với corticosteroid. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy chỉ định.
Thuốc giãn đồng tử (Chống dính mống mắt)
⚙ Gây liệt cơ thể mi và cơ vòng mống mắt, làm giãn đồng tử, ngăn ngừa và phá vỡ dính mống mắt.
💊 Atropin
0,5%, 1%, 4% (nhỏ 2-3 lần/ngày); 1% (tra mỡ 1 lần buổi tối trước khi ngủ) · Nhỏ dung dịch tại mắt, tra mỡ tại mắt
💊 Atropin + Adrenalin
Atropin 1% + Adrenalin 0,1% · Tiêm 4 điểm quanh rìa giác mạc
↔ Liều Atropin tùy thuộc vào mức độ dính mống mắt và đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc giảm đau và an thần
⚙ Giảm đau và lo lắng cho bệnh nhân.
↔ Sử dụng theo chỉ định của bác sĩ để kiểm soát triệu chứng.
Nâng cao thể trạng
⚙ Hỗ trợ sức khỏe tổng thể, tăng cường khả năng hồi phục.
↔ Bao gồm chế độ dinh dưỡng, nghỉ ngơi hợp lý.
Thủ thuật/Phẫu thuật (Điều trị phối hợp)
⚙ Xử lý các tổn thương thực thể do chấn thương và biến chứng.
↔ Bao gồm: Khâu vết thương giác mạc, củng mạc hoặc vết thương giác củng mạc; Điều trị xuất huyết nội nhãn (ví dụ: phẫu thuật cắt dịch kính nếu xuất huyết nặng, không tiêu); Điều trị đục, đục vỡ, lệch thủy tinh thể (ví dụ: phẫu thuật lấy thủy tinh thể); Điều trị tăng nhãn áp (ví dụ: dùng thuốc hạ nhãn áp, phẫu thuật).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Không dùng thuốc chống viêm steroid trong trường hợp nghi ngờ hoặc có nhiễm nấm.
  • Điều chỉnh
    • Có thể sử dụng steroid ở giai đoạn khi xét nghiệm nấm trở về âm tính để hạn chế phản ứng viêm.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi thị lực
    • Đánh giá sự cải thiện hoặc suy giảm.
  • Theo dõi nhãn áp
    • Phát hiện và quản lý tăng nhãn áp thứ phát.
  • Đánh giá mức độ viêm
    • Kiểm tra Tyndall tiền phòng, tủa sau giác mạc, dính mống mắt.
    • Đánh giá độ vẩn đục dịch kính.
  • Kiểm tra đáy mắt
    • Phát hiện phù hoàng điểm, xuất huyết võng mạc, bong võng mạc.
  • Theo dõi các biến chứng
    • Đục thể thủy tinh, tăng nhãn áp, phù hoàng điểm dạng nang.
  • Đánh giá đáp ứng với điều trị
    • Giảm đau, giảm đỏ mắt, cải thiện thị lực.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng gây ra do vết thương xuyên nhãn cầu
    • Xuất huyết dịch kính
    • Nhiễm trùng nội nhãn
    • Tăng sinh dịch kính võng mạc
    • Bong võng mạc
    • Nhãn viêm đồng cảm
  • Các biến chứng do bản thân phản ứng viêm màng bồ đào
    • Dính mống mắt
    • Đục thể thủy tinh
    • Tăng nhãn áp
    • Phù hoàng điểm dạng nang
    • Đục dịch kính
    • Teo nhãn cầu
  • Tăng nguy cơ
    • Phản ứng viêm màng bồ đào trên sau vết thương xuyên nhãn cầu có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện Nhãn viêm đồng cảm.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) - Cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến
    • Thị lực giảm sút nhanh chóng hoặc đột ngột.
    • Đau nhức mắt dữ dội, không đáp ứng với điều trị giảm đau thông thường.
    • Dấu hiệu viêm mủ nội nhãn (mủ tiền phòng, mủ dịch kính, sưng nề mi, kết mạc cương tụ toàn bộ).
    • Tăng nhãn áp không kiểm soát được.
    • Nghi ngờ bong võng mạc hoặc xuất huyết dịch kính nặng.
    • Không đáp ứng với điều trị nội khoa ban đầu sau một thời gian nhất định.
  • Chuyển tuyến
    • Các trường hợp viêm màng bồ đào phức tạp, tái phát nhiều lần.
    • Cần các thủ thuật hoặc phẫu thuật chuyên sâu (ví dụ: phẫu thuật cắt dịch kính, phẫu thuật điều trị bong võng mạc, phẫu thuật glôcôm).
    • Khi cần chẩn đoán nguyên nhân hiếm gặp hoặc điều trị đặc hiệu mà tuyến dưới không đủ khả năng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này