Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Tăng nhãn áp sau chấn thương đụng dập là một tình trạng phức tạp, đòi hỏi điều trị đa phương thức nhằm kiểm soát nhãn áp, giảm viêm, tiêu máu và giải quyết nguyên nhân gây tăng nhãn áp. Ưu tiên điều trị nội khoa, chỉ cân nhắc phẫu thuật khi điều trị nội khoa thất bại hoặc có các chỉ định cấp cứu như sa thể thủy tinh gây nghẽn đồng tử. Việc điều trị cần cá thể hóa dựa trên cơ chế gây tăng nhãn áp và các tổn thương phối hợp.
Thuốc chống viêm
⚙ Giảm phản ứng viêm tại mắt, giảm phù nề, hỗ trợ tiêu máu.
💊 Steroid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tại chỗ (tra mắt)
💊 Thuốc chống viêm không steroid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tại chỗ (tra mắt)
💊 Prednisolon
1mg/1kg cân nặng/ ngày · Toàn thân (uống)
↔ Các thuốc steroid và NSAID tại chỗ có thể được sử dụng phối hợp hoặc luân phiên tùy theo mức độ viêm. Prednisolon toàn thân được chỉ định trong trường hợp viêm nặng hoặc không đáp ứng với điều trị tại chỗ.
Thuốc hạ nhãn áp
⚙ Giảm sản xuất thủy dịch hoặc tăng thoát lưu thủy dịch, từ đó làm giảm nhãn áp.
💊 Thuốc ức chế beta
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tại chỗ (tra mắt)
💊 Thuốc nhóm Prostaglandin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tại chỗ (tra mắt)
💊 Acetazolamid
0,25g x 2 viên / ngày · Toàn thân (uống)
💊 Kaleorid
0,6g : 1- 2 viên / ngày · Toàn thân (uống)
↔ Thuốc ức chế beta là lựa chọn hàng đầu. Prostaglandin được ưu tiên cho tăng nhãn áp muộn. Acetazolamid đường uống được thêm vào khi thuốc tra không đủ hiệu quả, cần phối hợp với Kaleorid để bù điện giải.
Thuốc giảm phù giác mạc
⚙ Giảm phù nề giác mạc, cải thiện thị lực và giúp quan sát cấu trúc mắt dễ hơn.
💊 Nước muối 5%
4 lần/ngày · Tại chỗ (tra mắt)
💊 Alphachoay
2 viên/ngày · Toàn thân (uống)
↔ Nước muối ưu trương tại chỗ giúp hút dịch từ giác mạc. Alphachoay là enzyme chống phù nề.
Thuốc tiêu máu
⚙ Hỗ trợ quá trình tiêu tan máu trong tiền phòng hoặc nội nhãn.
↔ Phác đồ đề cập điều trị theo phác đồ xuất huyết tiền phòng và nội nhãn. Các biện pháp thường bao gồm nghỉ ngơi, nâng đầu giường, thuốc giãn đồng tử nhẹ (ví dụ Atropine 0.5% 1 lần/ngày) để tránh dính đồng tử, và theo dõi nhãn áp. Trong trường hợp xuất huyết nặng hoặc không tiêu, có thể cần rửa tiền phòng.
Hỗ trợ và an thần
⚙ Tăng cường sức đề kháng, cung cấp dinh dưỡng và giảm đau, lo lắng cho bệnh nhân.
↔ Bao gồm các vitamin, khoáng chất, và thuốc an thần giảm đau không kê đơn hoặc kê đơn tùy theo mức độ đau và lo lắng của bệnh nhân. Phác đồ không nêu cụ thể thuốc.
Phẫu thuật/Thủ thuật
⚙ Giải quyết nguyên nhân gây tăng nhãn áp không đáp ứng nội khoa hoặc các biến chứng.
↔ Chỉ định khi điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc có sa thể thủy tinh ra tiền phòng. Các phẫu thuật có thể bao gồm: phẫu thuật lấy thể thủy tinh sa lệch, phẫu thuật tạo hình góc tiền phòng, phẫu thuật cắt bè (trabeculectomy), đặt van dẫn lưu (glaucoma drainage device), quang đông thể mi (cyclophotocoagulation) hoặc laser tạo hình vùng bè (trabeculoplasty) tùy thuộc vào cơ chế và mức độ tổn thương. Phác đồ không nêu chi tiết kỹ thuật phẫu thuật cụ thể.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.